Ngôn ngữ

Verdy vs Avispa Fukuoka

Chi tiết trận đấu
Ajinomoto Stadium
VerdyChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Avispa FukuokaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 12:29
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMatheus Vidotto
22DYosuke Uchida
4DNaoki Hayashi
96DYu-min Cho
18DShuhei Mizoguchi
19MKanya Fujimoto
8MKosuke Saito
16MRei Hirakawa
40MYuta Arai
33FKazunari Ichimi
25FIssei Kumatoriya
Dự bị 9
29DMaaya Sako
7MYuan Matsuhashi
10MKoki Morita
45FShimon Teranuma
13FGoki Yamada
21GYuya Nagasawa
15DKaito Suzuki
2MKai Shibato
38FSoma Kanda
Huấn luyện viên Naoki Soma
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24GYuma Obata
16DTeppei Oka
37DTashiro Masaya
38DDaiki Miya
47MYu Hashimoto
34MKeiya Shiihashi
6MMasato Shigemi
29MYota Maejima
25FYuji Kitajima
11FTomoya Miki
13FShu Morooka
Dự bị 9
9FWerik Popó
2DMasato Yuzawa
15DYuma Tsujioka
52MShohei Takemoto
17MHiroki Akino
1GTakumi Nagaishi
5DTakumi Kamijima
14MShintaro Nago
49FIchika Maeda
Huấn luyện viên Shinya Tsukahara
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VerdyVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kazuya MiyaharaChấn thương
Taiju YoshidaChấn thương
Avispa FukuokaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kazuki FukushimaChấn thương
Tính đến 24/10 15:05

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Verdy123
Avispa Fukuoka011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Bàn thắngIssei Kumatoriya
  2. 41'Thẻ vàngKeiya Shiihashi
  3. 45+4'Thẻ vàngShu Morooka
  4. 46'Thay ngườiWerik PopóRa sân: Keiya Shiihashi
  5. 49'Thay ngườiMaaya SakoRa sân: Naoki Hayashi
  6. 56'Bàn thắngWerik PopóKiến tạo: Yuji Kitajima
  7. 61'Thay ngườiMasato YuzawaRa sân: Yu Hashimoto
  8. 66'Thay ngườiYuan MatsuhashiRa sân: Issei Kumatoriya
  9. 67'Thay ngườiKoki MoritaRa sân: Kosuke Saito
  10. 68'Thẻ vàngDaiki Miya
  11. 74'Bàn thắngYuan MatsuhashiKiến tạo: Kazunari Ichimi
  12. 76'Thay ngườiShohei TakemotoRa sân: Yuji Kitajima
  13. 76'Thay ngườiYuma TsujiokaRa sân: Daiki Miya
  14. 86'Thay ngườiHiroki AkinoRa sân: Masato Shigemi
  15. 88'Thay ngườiGoki YamadaRa sân: Yuta Arai
  16. 88'Thay ngườiShimon TeranumaRa sân: Kazunari Ichimi
  17. 90'Bàn thắngShimon TeranumaKiến tạo: Shuhei Mizoguchi
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
12Sút10
6Sút trúng đích2
4Phạt góc5
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
404Chuyền bóng397
0Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMatheus Vidotto90000006.2
16 · MFRei Hirakawa90002006.7
18 · DFShuhei Mizoguchi90010007.9
19 · MFKanya Fujimoto90000007.0
22 · DFYosuke Uchida90000006.9
96 · DFYu-min Cho90000007.2
33 · FWKazunari Ichimi88011006.7
40 · MFYuta Arai88001006.9
8 · MFKosuke Saito67001007.2
25 · FWIssei Kumatoriya66102007.6
4 · DFNaoki Hayashi49000007.3
29 · DF · Dự bịMaaya Sako41000006.7
7 · MF · Dự bịYuan Matsuhashi24101007.6
10 · MF · Dự bịKoki Morita23000007.2
13 · FW · Dự bịGoki Yamada10000006.6
45 · FW · Dự bịShimon Teranuma10101007.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
11 · FWTomoya Miki90000006.3
13 · FWShu Morooka90001106.3
16 · DFTeppei Oka90000007.2
24 · GKYuma Obata90000006.5
29 · MFYota Maejima90001006.7
37 · DFTashiro Masaya90000006.2
6 · MFMasato Shigemi86000006.3
25 · FWYuji Kitajima76011007.3
38 · DFDaiki Miya76001106.0
47 · MFYu Hashimoto61000006.9
34 · MFKeiya Shiihashi45000106.6
9 · FW · Dự bịWerik Popó45102008.2
2 · DF · Dự bịMasato Yuzawa29000006.0
15 · DF · Dự bịYuma Tsujioka14000006.3
52 · MF · Dự bịShohei Takemoto14000006.2
17 · MF · Dự bịHiroki Akino12000006.5
Tính đến 24/10 15:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:29

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,15Hòa2,94Đội khách2,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,603,15Hòa2,972,94Đội khách2,302,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 12:293,15▼2,94▲2,66▲
24/10 11:573,18▼2,93▼2,65▲
24/10 11:263,302,94▼2,56▲
24/10 10:543,30▲2,97▼2,54
24/10 05:033,28▲2,98▼2,54▲
24/10 02:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:253,273,01▲2,53▲
23/10 17:49Tạm dừng
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
23/10 13:303,27▲3,00▲2,50
23/10 07:103,21▲2,96▼2,50▲
23/10 06:393,20▼2,98▲2,49▲
22/10 18:193,35▼2,94▼2,43▲
22/10 13:413,58▼2,98▲2,30
22/10 01:383,602,972,30
22/10 00:32Đã đóng
21/10 22:14 Đầu tiên3,602,972,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,152,942,66
Betfair3,003,002,45
bet3653,003,002,45
Marathon3,002,982,46
1xBet3,183,102,44
Betano3,003,052,45
BetVictor3,203,002,45
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,14Đội khách 01,80Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,472,14Đội khách1,561,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 12:292,14▼1,80▲
24/10 11:572,15▼1,79▲
24/10 11:262,23▼1,72▲
24/10 10:542,24▲1,71▼
24/10 02:25Thay đổi mốc · 1.5 → 0
24/10 02:252,23▼1,72▲
23/10 17:49Tạm dừng
23/10 13:302,24▲1,70▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
23/10 06:392,21▼1,71▲
23/10 01:162,30▲1,66▲
22/10 18:192,29▼1,65▲
22/10 13:412,46▼1,57▲
22/10 01:382,471,56
22/10 00:32Đã đóng
21/10 22:14 Đầu tiên2,471,56
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,141,80
bet3652,081,72
Marathon2,061,70
1xBet2,191,69
BetVictor2,101,63
Tài/Xỉu2Tài 22,09Xỉu 21,82Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,062,09Xỉu1,791,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 12:292,09▼1,82▲
24/10 11:572,111,80▼
24/10 11:262,11▲1,81
24/10 05:032,10▲1,81▼
24/10 02:25Thay đổi mốc · 2.5 → 2
24/10 02:252,05▲1,85▲
23/10 17:49Tạm dừng
23/10 13:302,04▲1,84▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
23/10 07:102,03▲1,83▼
23/10 06:392,00▼1,86▲
23/10 01:162,06▲1,81▲
22/10 18:192,05▲1,80▼
22/10 13:412,04▼1,81▲
22/10 01:382,061,79
22/10 00:32Đã đóng
21/10 22:14 Đầu tiên2,061,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,091,82
Marathon1,941,71
1xBet1,961,82
Betano2,001,78
BetVictor1,931,75
Cả hai đội ghi bànCó2,10Không1,65Betfair · Nhà cái 6Có2,202,10Không1,651,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 11:572,10▼1,65▲
24/10 10:222,201,60▼
24/10 05:342,20▲1,65▼
23/10 06:392,10▼1,73▲
22/10 14:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 14:40 Đầu tiên2,201,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,101,65
bet3652,201,62
Marathon2,161,60
1xBet2,131,64
Betano2,181,62
BetVictor2,151,62
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
VerdyTất cảAvispa Fukuoka
16Trận16
3Thắng2
7Hòa3
6Thua11
15Bàn thắng15
23Bàn thua25
VerdyChủ nhàAvispa Fukuoka
9Trận9
2Thắng2
2Hòa2
5Thua5
10Bàn thắng9
17Bàn thua10
VerdyĐội kháchAvispa Fukuoka
7Trận7
1Thắng0
5Hòa1
1Thua6
5Bàn thắng6
6Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
7Trận không ghi bàn6
0.94Bàn thắng mỗi trận0.94
1.44Bàn thua mỗi trận1.56
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
VerdyTất cảAvispa Fukuoka
12Trận12
1Thắng2
5Hòa1
6Thua9
9Bàn thắng13
21Bàn thua21
VerdyChủ nhàAvispa Fukuoka
8Trận7
1Thắng2
2Hòa1
5Thua4
6Bàn thắng9
16Bàn thua9
VerdyĐội kháchAvispa Fukuoka
4Trận5
0Thắng0
3Hòa0
1Thua5
3Bàn thắng4
5Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
6Trận không ghi bàn4
0.75Bàn thắng mỗi trận1.08
1.75Bàn thua mỗi trận1.75
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
VerdyTất cảAvispa Fukuoka
2Trận2
1Thắng0
1Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng0
1Bàn thua1
VerdyChủ nhàAvispa Fukuoka
1Trận2
1Thắng0
0Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng0
1Bàn thua1
VerdyĐội kháchAvispa Fukuoka
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
VerdyTất cảAvispa Fukuoka
2Trận2
1Thắng0
1Hòa1
0Thua1
2Bàn thắng2
1Bàn thua3
VerdyĐội kháchAvispa Fukuoka
2Trận2
1Thắng0
1Hòa1
0Thua1
2Bàn thắng2
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · Cúp Nhật Bản · J.League Cup Giai đoạn 1
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Machida12831+2027HTTTB
2Sanfrecce Hiroshima12822+1926TBTTT
3Kashiwa Reysol12813+625THBTT
4F.C. Tokyo11731+1324HTTTT
5Vissel Kobe12723+723HBTBT
6Kashima Antlers12624+420BHTTH
7Kawasaki Frontale11542+619TTBHT
8Urawa Reds11605-318TTBTB
9Yokohama F. Marinos11452+417HHHTH
10Okayama11515-116TBBBT
11Shimizu S-Pulse12426-1014BBHTT
12Nagoya Grampus11416-413HTTBB
13Cerezo Osaka11344-713HBHHB
14V-Varen Nagasaki11335-312TBHHT
15Gamba Osaka11245-710THBBB
16Mito11236-49BBBBB
17Kyoto11236-89HBBTB
18Verdy12156-128THBBB
19Avispa Fukuoka12219-87BBBTB
20Chiba11137-126BHHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka7214+00
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo6411+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers6402+40
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale6321+40
—Kyoto5113-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus5212+00
—Okayama6312+00
—Sanfrecce Hiroshima6510+180
—Shimizu S-Pulse7223-50
—Urawa Reds5302+00
—V-Varen Nagasaki6321+40
—Verdy8125-100
—Vissel Kobe5320+40
—Yokohama F. Marinos5221+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka5005-80
—Cerezo Osaka5023-90
—Chiba6015-90
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka7133-50
—Kashima Antlers6222+00
—Kashiwa Reysol7511+50
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida7520+160
—Mito5113-30
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima6312+10
—Shimizu S-Pulse5203-50
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy4031-20
—Vissel Kobe7403+30
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 24/10 16:00 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VerdyHBBHHBHTHB3T 9H 8B
Avispa FukuokaBBBTBHBBHB3T 6H 11B
Verdy
Dựa trên 20 trận
Avispa Fukuoka
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 9H 8BT · H · B3T 6H 11B
15%Tỷ lệ thắng15%
45%Tỷ lệ hòa30%
0.80Ghi được mỗi trận1.00
1.65Bị ghi mỗi trận1.40
-17Hiệu số-8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
45%Tỷ lệ không ghi bàn35%
0.85 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (5 trận)
1.66 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.93 (5 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
8.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (9 trận)
2.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (9 trận)
39% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
3.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (9 trận)
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
12.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (8 trận)
Verdy
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAvispa Fukuoka
Dựa trên 12 trận
10Trận12
1T 2H 7BT · H · B2T 4H 6B
10%Tỷ lệ thắng17%
20%Tỷ lệ hòa33%
0.90Ghi được mỗi trận1.00
2.60Bị ghi mỗi trận1.17
-17Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
50%Tỷ lệ không ghi bàn42%
1.00 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (4 trận)
2.01 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
8.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận13.2 (5 trận)
2.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (5 trận)
39% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (5 trận)
3.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (5 trận)
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (5 trận)
12.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (5 trận)
Verdy
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAvispa Fukuoka
Dựa trên 8 trận
10Trận8
2T 7H 1BT · H · B1T 2H 5B
20%Tỷ lệ thắng12%
70%Tỷ lệ hòa25%
0.70Ghi được mỗi trận1.00
0.70Bị ghi mỗi trận1.75
+0Hiệu số-6
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.73 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.40 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
9.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận9.2 (4 trận)
2.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.2 (4 trận)
40% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (4 trận)
4.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (4 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
13.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (3 trận)
Verdy
Dựa trên 16 trận
J.LeagueAvispa Fukuoka
Dựa trên 16 trận
16Trận16
1T 7H 8BT · H · B3T 4H 9B
6%Tỷ lệ thắng19%
44%Tỷ lệ hòa25%
0.62Ghi được mỗi trận1.12
1.94Bị ghi mỗi trận1.50
-21Hiệu số-6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
50%Tỷ lệ không ghi bàn31%
0.85 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (5 trận)
1.66 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.93 (5 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
8.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.9 (8 trận)
2.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (8 trận)
39% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (8 trận)
3.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
12.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (8 trận)
Verdy
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Avispa Fukuoka
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
+1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Verdy
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnAvispa Fukuoka
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
+3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BMachida3:0Avispa Fukuoka18/10/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumBSagan Tosu2:1Avispa Fukuoka14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ekimae Real Estate StadiumTAvispa Fukuoka2:1Okayama10/10/2026 13:00 · J.League · Best Denki StadiumHOsaka1:1Hiệp phụ 0-1Avispa Fukuoka29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Hanazono Rugby StadiumBShimizu S-Pulse1:0Avispa Fukuoka12/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaHAvispa Fukuoka1:1Mito05/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumBKyoto2:1Avispa Fukuoka29/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHAvispa Fukuoka0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-4Verspah Oita26/08/2026 18:05 · Cúp Nhật Bản · Best Denki StadiumBKashima Antlers3:2Avispa Fukuoka22/08/2026 16:00 · J.League · Mercari StadiumTAvispa Fukuoka3:0Cerezo Osaka15/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki Stadium
Mùa giải 2026
HAvispa Fukuoka2:2Chiba30/05/2026 14:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka10/05/2026 12:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka1:1Luân lưu 5-4Kyoto06/05/2026 12:00 · J.League
Tính đến 24/10 15:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Verdy T
3H
0Avispa Fukuoka T
0.2Trung bình tổng điểm
Verdy Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
0T 2H 0B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 17/10 13:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Matheus140094 phút6.52
GK21Yuya Nagasawa20090 phút—
GK31Hiroki Mawatari-----
GK41Keisuke Nakamura-----
DF15Kaito Suzuki140078 phút6.46
DF4Naoki Hayashi132086 phút6.74
DF18Shuhei Mizoguchi131376 phút7.09
DF29Maaya Sako100079 phút6.88
DF22Yosuke Uchida80077 phút6.79
DF5Ryota Inoue80074 phút6.56
DF36Riku Matsuda30090 phút—
DF6Kazuya Miyahara30089 phút7.00
DF96Yu-Min Cho30057 phút6.90
DF35Shuto Tanabe-----
DF55Taiju Yoshida-----
MF40Yuta Arai141071 phút6.73
MF16Rei Hirakawa130073 phút6.65
MF14Yuya Fukuda110080 phút6.38
MF7Yuan Matsuhashi111042 phút6.68
MF8Kosuke Saito100068 phút6.79
MF20Soma Meshino80159 phút6.54
MF2Kai Shibato80048 phút6.70
MF19Kanya Fujimoto72068 phút6.78
MF28Joi Yamamoto60054 phút6.45
MF10Koki Morita50130 phút6.85
MF42Kento Imai10090 phút—
FW25Issei Kumatoriya142033 phút6.64
FW9Itsuki Someno120186 phút6.28
FW38Soma Kanda91039 phút6.50
FW27Ryosuke Shirai81048 phút6.58
FW24Shion Nakayama70038 phút6.62
FW71Hayato Hirao60147 phút6.40
FW33Kazunari Ichimi60246 phút6.52
FW13Goki Yamada51013 phút6.65
FW17Hyun-woo Kim31039 phút6.60
FW30Gakuto Kawamura2102 phút—
FW45Shimon Teranuma11010 phút7.50
FW50Cheick Camara-----
FW51Sota Ofuji-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Yuma Obata80098 phút6.92
GK1Takumi Nagaishi50090 phút6.62
GK41Kazuki Fujita30090 phút6.90
GK99Powell Obi-----
DF47Yu Hashimoto163057 phút6.89
DF15Yuma Tsujioka131080 phút6.63
DF29Yota Maejima131075 phút6.79
DF16Teppei Oka120080 phút6.65
DF37Masaya Tashiro100078 phút6.56
DF38Daiki Miya100160 phút6.58
DF2Masato Yuzawa70055 phút6.16
DF23Daiki Fukazawa70248 phút6.83
DF5Takumi Kamijima61079 phút6.13
DF33Kaoru Yamawaki60040 phút6.53
DF20Kennedy Mikuni20087 phút6.80
DF56Yuhi Sakai10090 phút—
DF58Takezo Fujikawa-----
MF11Tomoya Miki140185 phút6.78
MF13Shu Morooka133183 phút6.77
MF34Keiya Shiihashi130158 phút6.45
MF14Shintaro Nago130055 phút6.46
MF6Masato Shigemi120069 phút6.48
MF55Kokoro Maeda111056 phút7.11
MF25Yuji Kitajima80156 phút6.88
MF52Shohei Takemoto70027 phút6.50
MF17Hiroki Akino50042 phút6.40
MF8Kohei Okuno40021 phút6.30
MF21Oriol Romeu30042 phút6.60
MF46Kazuki Fukushima-----
FW9Popo Werik142052 phút6.93
FW32Abdul Brown60012 phút6.40
FW7Shosei Usui51055 phút6.80
FW22Kazuki Fujimoto51052 phút6.66
FW18Sonosuke Sato40058 phút6.70
FW49Ichika Maeda20034 phút6.50
FW28Reiju Tsuruno-----
FW53Hikaru Maeda-----
Tính đến 24/10 17:32

Huấn luyện viên

VerdyHuấn luyện viên Naoki Soma
Avispa FukuokaHuấn luyện viên Shinya Tsukahara
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 24/10 17:32

Các trận tiếp theo