Ngôn ngữ

KV Mechelen vs St. Truiden

Chi tiết trận đấu
Achter de Kazerne
KV MechelenChủ nhà
4 : 3Tỷ số chung cuộc
St. TruidenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 23:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
13GNacho Miras
20DKobe Corbanie
44DMike Eerdhuijzen
3DJosé Marsà
23MSimion Michez
6MFredrik Hammar
30MMarco Decherf
7MThérence Koudou
14FBenito Raman
9FMyron Van Brederode
28FBouke Boersma
Dự bị 10
17FCedric Jan Van Meirvenne
2DLuc Marijnissen
26MDennis Praet
29FBill Antonio
19FMalcolm Lohunanu-Mbasi
1GOrtwin De Wolf
15GTijn Van Ingelgom
4DGora Diouf
10MMaxim Kireev
21FHalil Özdemir
Huấn luyện viên Frederic Vanderbiest
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
16GLéo Kokubo
60DRobert-Jan Vanwesemael
4DKota Takai
5DShogo Taniguchi
3DTaiga Hata
14MRyan Merlen
8MAbdoulaye Sissako
38MKaito Matsuzawa
71MRyotaro Araki
10MIlias Sebaoui
9FSamed Baždar
Dự bị 10
11FNathanaël Mbuku
18MNelson Ishiwatari
19FFrederic Soelle Soelle
99MShion Shinkawa
21GMatt Lendfers
35GYanis Ngoy
26DVisar Musliu
23DJoedrick Pupe
22DWolke Janssens
77FOumar Diouf
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
KV MechelenVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
D. SalifouChấn thương đầu gối
I. StruyfChấn thương cơ
K. VanrafelghemChấn thương mắt cá
L. F. HjeldeChấn thương chân
S. AyodeleChấn thương đầu gối
T. St. JagoChấn thương cơ
St. TruidenVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MujaChấn thương gân kheo · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
Frederic SoelleChấn thương
Tính đến 13/10 00:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 3
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
KV Mechelen314
St. Truiden123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Thẻ vàngKota Takai
  2. 24'Phản lưới nhàKota Takai
  3. 34'Bàn thắngSimion Michez
  4. 39'Phản lưới nhàShogo Taniguchi
  5. 42'Thẻ vàngKaito Matsuzawa
  6. 44'Bàn thắngSamed BaždarKiến tạo: Ryan Merlen
  7. 46'Thay ngườiNathanaël MbukuRa sân: Ryotaro Araki
  8. 46'Thay ngườiNelson IshiwatariRa sân: Kaito Matsuzawa
  9. 49'Bàn thắngIlias Sebaoui
  10. 53'Thẻ vàngMarco Decherf
  11. 62'Bàn thắngBenito RamanKiến tạo: Kobe Corbanie
  12. 63'Thay ngườiCedric Jan Van MeirvenneRa sân: Benito Raman
  13. 67'Thay ngườiShion ShinkawaRa sân: Ryan Merlen
  14. 67'Thay ngườiFrederic Soelle SoelleRa sân: Samed Baždar
  15. 71'Bàn thắngFrederic Soelle Soelle
  16. 81'Thay ngườiDennis PraetRa sân: Marco Decherf
  17. 81'Thay ngườiLuc MarijnissenRa sân: Mike Eerdhuijzen
  18. 81'Thay ngườiBill AntonioRa sân: Thérence Koudou
  19. 81'Thay ngườiMalcolm Lohunanu-MbasiRa sân: Bouke Boersma
  20. 84'Thẻ vàngNelson Ishiwatari
  21. 88'Thẻ vàngShogo Taniguchi
  22. 90+5'Thẻ vàngFredrik Hammar
Thống kê đội · Cuối trận
36Kiểm soát bóng64
0,74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,45
8Sút17
3Sút trúng đích7
2Phạt góc8
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
337Chuyền bóng602
4Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFJosé Marsà90001006.6
6 · MFFredrik Hammar90000107.0
9 · FWMyron Van Brederode90000006.3
13 · GKNacho Miras90000006.9
20 · DFKobe Corbanie90010007.2
23 · MFSimion Michez90102007.2
7 · MFThérence Koudou81000006.7
28 · FWBouke Boersma81000007.0
30 · MFMarco Decherf81000106.6
44 · DFMike Eerdhuijzen81000007.5
14 · FWBenito Raman63102007.7
17 · FW · Dự bịCedric Jan Van Meirvenne27000006.9
2 · DF · Dự bịLuc Marijnissen9000006.9
19 · FW · Dự bịMalcolm Lohunanu-Mbasi9000006.5
26 · MF · Dự bịDennis Praet9000006.6
29 · FW · Dự bịBill Antonio9001006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFTaiga Hata90000006.0
4 · DFKota Takai90000105.2
5 · DFShogo Taniguchi90000106.7
8 · MFAbdoulaye Sissako90000007.2
10 · MFIlias Sebaoui90104007.3
16 · GKLéo Kokubo90000005.0
60 · DFRobert-Jan Vanwesemael90002006.3
9 · FWSamed Baždar67104007.3
14 · MFRyan Merlen67011006.9
38 · MFKaito Matsuzawa45000106.7
71 · MFRyotaro Araki45001006.3
11 · FW · Dự bịNathanaël Mbuku45002006.3
18 · MF · Dự bịNelson Ishiwatari45000106.5
19 · FW · Dự bịFrederic Soelle Soelle23101007.3
99 · MF · Dự bịShion Shinkawa23000006.6
Tính đến 13/10 00:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:56

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,03Hòa3,51Đội khách2,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,373,03Hòa3,403,51Đội khách2,182,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 23:563,03▼3,51▲2,39▲
11/10 23:323,25▲3,49▲2,28▼
11/10 22:453,02▲3,432,44
11/10 22:203,01▼3,43▼2,44▲
11/10 20:073,22▼3,46▼2,31▲
11/10 19:143,23▼3,47▼2,30▲
11/10 18:483,32▼3,48▼2,25▲
11/10 18:203,41▲3,49▲2,20▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 17:523,30▼3,48▲2,26▲
11/10 15:363,43▲3,47▲2,20▼
11/10 12:503,42▲3,46▲2,21▼
11/10 00:493,39▲3,41▲2,22▲
10/10 20:203,35▼3,37▼2,20▲
08/10 22:14 Đầu tiên3,373,402,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,033,512,39
Betfair2,883,202,20
bet3652,883,402,25
Marathon2,843,602,25
1xBet2,913,692,31
Betano3,003,552,30
BetVictor2,903,602,25
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,20Đội khách 01,74Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,452,20Đội khách1,571,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 23:56Thay đổi mốc · 0.5 → 0
11/10 23:562,20▼1,74▲
11/10 23:322,36▲1,65▼
11/10 22:452,18▲1,75▼
11/10 22:202,17▼1,76▲
11/10 20:072,33▼1,67▲
11/10 19:142,34▼1,66▲
11/10 18:482,41▼1,63▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
11/10 18:202,49▲1,60▼
11/10 17:522,40▼1,63▲
11/10 15:362,49▲1,59▼
11/10 12:502,48▲1,60
11/10 00:492,45▲1,60▲
10/10 20:202,44▼1,59▲
10/10 12:452,47▲1,58▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,451,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,201,74
bet3652,081,72
Marathon2,101,67
1xBet2,161,71
BetVictor2,121,62
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,132,15Xỉu1,731,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 23:322,15▼1,76▲
11/10 22:202,17▲1,75▼
11/10 19:142,16▲1,76
11/10 18:482,15▲1,76
11/10 18:202,14▼1,76
11/10 15:362,15▼1,76
11/10 12:502,16▲1,76▲
11/10 00:492,15▲1,74
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
10/10 12:452,14▲1,74▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,131,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,151,76
Marathon2,031,65
1xBet2,031,65
Betano2,121,75
BetVictor2,051,66
Cả hai đội ghi bànCó1,45Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,571,45Không2,252,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 22:201,45▼2,55▲
11/10 21:221,50▼2,40▲
11/10 17:521,53▼2,38▲
11/10 00:211,572,30▲
10/10 00:48Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 00:48 Đầu tiên1,572,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,452,55
bet3651,572,25
Marathon1,542,28
1xBet1,542,32
Betano1,552,37
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
KV MechelenTất cảSt. Truiden
8Trận11
1Thắng4
3Hòa2
4Thua5
9Bàn thắng20
17Bàn thua20
KV MechelenChủ nhàSt. Truiden
4Trận6
1Thắng3
1Hòa1
2Thua2
7Bàn thắng8
11Bàn thua6
KV MechelenĐội kháchSt. Truiden
4Trận5
0Thắng1
2Hòa1
2Thua3
2Bàn thắng12
6Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
5Trận không ghi bàn3
1.12Bàn thắng mỗi trận1.82
2.12Bàn thua mỗi trận1.82
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
KV MechelenTất cảSt. Truiden
8Trận8
1Thắng2
3Hòa2
4Thua4
9Bàn thắng15
17Bàn thua16
KV MechelenChủ nhàSt. Truiden
4Trận4
1Thắng1
1Hòa1
2Thua2
7Bàn thắng5
11Bàn thua6
KV MechelenĐội kháchSt. Truiden
4Trận4
0Thắng1
2Hòa1
2Thua2
2Bàn thắng10
6Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
5Trận không ghi bàn3
1.12Bàn thắng mỗi trận1.88
2.12Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
KV MechelenTất cảSt. Truiden
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
KV MechelenChủ nhàSt. Truiden
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
KV MechelenTất cảSt. Truiden
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
KV MechelenChủ nhàSt. Truiden
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
KV MechelenĐội kháchSt. Truiden
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Pro League · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4310+50
—Antwerp4112-40
—Beveren4301+40
—Cercle Brugge K.S.V.4013-50
—Charleroi4301+40
—Club Brugge K.V.4400+90
—Genk4310+80
—Gent4400+50
—KV Mechelen4112-40
—Kortrijk4103-60
—Leuven4112-20
—Lommel SK4112+20
—RAAL La Louvière4112-10
—Royale Union SG4220+80
—St. Liege4211+20
—St. Truiden4112-10
—Waregem4202+20
—Westerlo4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4202-20
—Antwerp4103-40
—Beveren4004-100
—Cercle Brugge K.S.V.4022-20
—Charleroi4400+50
—Club Brugge K.V.4301+60
—Genk4022-40
—Gent4310+60
—KV Mechelen4022-40
—Kortrijk4004-100
—Leuven4013-60
—Lommel SK4211-20
—RAAL La Louvière4004-90
—Royale Union SG4400+100
—St. Liege4112-20
—St. Truiden4112+00
—Waregem4121-10
—Westerlo4202+10
Tính đến 17/10 04:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KV MechelenBHBBHBHBBH2T 6H 12B
St. TruidenBBTBTBTHHT7T 4H 9B
KV Mechelen
Dựa trên 20 trận
St. Truiden
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 6H 12BT · H · B7T 4H 9B
10%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa20%
0.90Ghi được mỗi trận1.50
2.25Bị ghi mỗi trận1.50
-27Hiệu số+0
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.2 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
KV Mechelen
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSt. Truiden
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 2H 6BT · H · B5T 2H 4B
20%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa18%
1.10Ghi được mỗi trận1.45
2.00Bị ghi mỗi trận1.18
-9Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
30%Tỷ lệ không ghi bàn18%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
KV Mechelen
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSt. Truiden
Dựa trên 9 trận
10Trận9
0T 4H 6BT · H · B2T 2H 5B
0%Tỷ lệ thắng22%
40%Tỷ lệ hòa22%
0.70Ghi được mỗi trận1.56
2.50Bị ghi mỗi trận1.89
-18Hiệu số-3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
50%Tỷ lệ không ghi bàn44%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
KV Mechelen
Dựa trên 19 trận
Pro LeagueSt. Truiden
Dựa trên 18 trận
19Trận18
2T 6H 11BT · H · B6T 4H 8B
11%Tỷ lệ thắng33%
32%Tỷ lệ hòa22%
0.84Ghi được mỗi trận1.50
2.21Bị ghi mỗi trận1.44
-26Hiệu số+1
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
42%Tỷ lệ không ghi bàn33%
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
KV MechelenUEFA Europa LeagueSt. Truiden
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
KV Mechelen
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSt. Truiden
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 01:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận
1KV Mechelen T
2H
11St. Truiden T
2.7Trung bình tổng điểm
KV Mechelen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 28
Sân nhà
1T 1H 5B
Sân khách
0T 1H 6B
Tính đến 05/10 00:16

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Nacho Miras80090 phút6.97
GK1Ortwin De Wolf-----
GK15Tijn Van Ingelgom-----
GK32Axel WIllockx-----
DF3Jose Marsa80087 phút6.60
DF7Therence Koudou71087 phút6.83
DF2Luc Marijnissen70074 phút6.86
DF44Mike Eerdhuijzen50086 phút7.20
DF20Kobe Corbanie20176 phút6.70
DF18Ian Struyf20014 phút6.80
DF5Fuhr Hjelde Leo10038 phút6.30
DF4Gora Diouf10028 phút7.20
DF33Tommy St. Jago-----
MF6Fredrik Hammar80084 phút6.83
MF26Dennis Praet80074 phút6.85
MF39Massimo Decoene50057 phút6.55
MF11Bilal Bafdili50034 phút6.50
MF23Simion Michez41065 phút6.67
MF30Marco Decherf40044 phút6.45
MF8D. Salifou20068 phút6.25
MF10Maxim Kireev20014 phút6.30
MF8Ryan Teague-----
MF40Amine Ouahabi-----
FW9Myron van Brederode83090 phút7.01
FW17Cedric Van Meirvenne80044 phút6.97
FW14Benito Raman71039 phút6.70
FW19Malcolm Lohunanu-Mbasi70139 phút6.57
FW28Bouke Boersma50064 phút6.58
FW16Shina Ayodele41027 phút6.47
FW29Bill Antonio40020 phút6.72
FW27Keano Vanrafelghem30161 phút6.50
FW21Halil Ozdemir-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Leo Kokubo110090 phút6.76
GK21Matt Lendfers-----
GK35Yanis Ngoy-----
GK40Ahmad Abu Rasen-----
DF26Visar Musliu100090 phút7.29
DF23Joedrick Pupe90065 phút6.87
DF5Shogo Taniguchi81074 phút6.73
DF4Kota Takai10090 phút5.20
DF27Jeremy Mbambi-----
DF33Alouis Diriken-----
DF39Rune Verheyden-----
MF8Abdoulaye Sissako110389 phút7.06
MF14Ryan Merlen113579 phút7.51
MF18Nelson Ishiwatari101157 phút6.95
MF38Kaito Matsuzawa101143 phút7.01
MF3Taiga Hata90071 phút6.67
MF71Ryotaro Araki81053 phút6.88
MF31Illyes Benachour-----
MF32Jay-David Mbalanda-----
FW10Ilias Sebaoui115389 phút7.19
FW60Robert-Jan Vanwesemael112186 phút6.92
FW9Samed Bazdar95166 phút7.11
FW77Oumar Diouf90023 phút6.33
FW99Shion Shinkawa6009 phút6.40
FW19Frederic Soelle Soelle51149 phút6.72
FW22Wolke Janssens50044 phút6.85
FW11Nathanael Mbuku50040 phút6.78
FW7Arbnor Muja40062 phút6.90
FW19Frederic Soelle10046 phút—
FWMatice Vandegaer-----
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

KV MechelenHuấn luyện viên Frederic Vanderbiest
St. TruidenNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo