KV Mechelen vs St. Truiden
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Nacho Miras |
| 20 | D | Kobe Corbanie |
| 44 | D | Mike Eerdhuijzen |
| 3 | D | José Marsà |
| 23 | M | Simion Michez |
| 6 | M | Fredrik Hammar |
| 30 | M | Marco Decherf |
| 7 | M | Thérence Koudou |
| 14 | F | Benito Raman |
| 9 | F | Myron Van Brederode |
| 28 | F | Bouke Boersma |
| 17 | F | Cedric Jan Van Meirvenne |
| 2 | D | Luc Marijnissen |
| 26 | M | Dennis Praet |
| 29 | F | Bill Antonio |
| 19 | F | Malcolm Lohunanu-Mbasi |
| 1 | G | Ortwin De Wolf |
| 15 | G | Tijn Van Ingelgom |
| 4 | D | Gora Diouf |
| 10 | M | Maxim Kireev |
| 21 | F | Halil Özdemir |
| 16 | G | Léo Kokubo |
| 60 | D | Robert-Jan Vanwesemael |
| 4 | D | Kota Takai |
| 5 | D | Shogo Taniguchi |
| 3 | D | Taiga Hata |
| 14 | M | Ryan Merlen |
| 8 | M | Abdoulaye Sissako |
| 38 | M | Kaito Matsuzawa |
| 71 | M | Ryotaro Araki |
| 10 | M | Ilias Sebaoui |
| 9 | F | Samed Baždar |
| 11 | F | Nathanaël Mbuku |
| 18 | M | Nelson Ishiwatari |
| 19 | F | Frederic Soelle Soelle |
| 99 | M | Shion Shinkawa |
| 21 | G | Matt Lendfers |
| 35 | G | Yanis Ngoy |
| 26 | D | Visar Musliu |
| 23 | D | Joedrick Pupe |
| 22 | D | Wolke Janssens |
| 77 | F | Oumar Diouf |
| D. SalifouChấn thương đầu gối |
| I. StruyfChấn thương cơ |
| K. VanrafelghemChấn thương mắt cá |
| L. F. HjeldeChấn thương chân |
| S. AyodeleChấn thương đầu gối |
| T. St. JagoChấn thương cơ |
| A. MujaChấn thương gân kheo · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10) |
| Frederic SoelleChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 3
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| KV Mechelen | 3 | 1 | 4 |
| St. Truiden | 1 | 2 | 3 |
- 5'Thẻ vàngKota Takai
- 24'Phản lưới nhàKota Takai
- 34'Bàn thắngSimion Michez
- 39'Phản lưới nhàShogo Taniguchi
- 42'Thẻ vàngKaito Matsuzawa
- 44'Bàn thắngSamed BaždarKiến tạo: Ryan Merlen
- 46'Thay ngườiNathanaël MbukuRa sân: Ryotaro Araki
- 46'Thay ngườiNelson IshiwatariRa sân: Kaito Matsuzawa
- 49'Bàn thắngIlias Sebaoui
- 53'Thẻ vàngMarco Decherf
- 62'Bàn thắngBenito RamanKiến tạo: Kobe Corbanie
- 63'Thay ngườiCedric Jan Van MeirvenneRa sân: Benito Raman
- 67'Thay ngườiShion ShinkawaRa sân: Ryan Merlen
- 67'Thay ngườiFrederic Soelle SoelleRa sân: Samed Baždar
- 71'Bàn thắngFrederic Soelle Soelle
- 81'Thay ngườiDennis PraetRa sân: Marco Decherf
- 81'Thay ngườiLuc MarijnissenRa sân: Mike Eerdhuijzen
- 81'Thay ngườiBill AntonioRa sân: Thérence Koudou
- 81'Thay ngườiMalcolm Lohunanu-MbasiRa sân: Bouke Boersma
- 84'Thẻ vàngNelson Ishiwatari
- 88'Thẻ vàngShogo Taniguchi
- 90+5'Thẻ vàngFredrik Hammar
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:56Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,03Hòa3,51Đội khách2,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,37→3,03Hòa3,40→3,51Đội khách2,18→2,39
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 23:56 | 3,03▼ | 3,51▲ | 2,39▲ |
| 11/10 23:32 | 3,25▲ | 3,49▲ | 2,28▼ |
| 11/10 22:45 | 3,02▲ | 3,43 | 2,44 |
| 11/10 22:20 | 3,01▼ | 3,43▼ | 2,44▲ |
| 11/10 20:07 | 3,22▼ | 3,46▼ | 2,31▲ |
| 11/10 19:14 | 3,23▼ | 3,47▼ | 2,30▲ |
| 11/10 18:48 | 3,32▼ | 3,48▼ | 2,25▲ |
| 11/10 18:20 | 3,41▲ | 3,49▲ | 2,20▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 11/10 17:52 | 3,30▼ | 3,48▲ | 2,26▲ |
| 11/10 15:36 | 3,43▲ | 3,47▲ | 2,20▼ |
| 11/10 12:50 | 3,42▲ | 3,46▲ | 2,21▼ |
| 11/10 00:49 | 3,39▲ | 3,41▲ | 2,22▲ |
| 10/10 20:20 | 3,35▼ | 3,37▼ | 2,20▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 3,37 | 3,40 | 2,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,03 | 3,51 | 2,39 |
| Betfair | 2,88 | 3,20 | 2,20 |
| bet365 | 2,88 | 3,40 | 2,25 |
| Marathon | 2,84 | 3,60 | 2,25 |
| 1xBet | 2,91 | 3,69 | 2,31 |
| Betano | 3,00 | 3,55 | 2,30 |
| BetVictor | 2,90 | 3,60 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,20Đội khách 01,74Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,45→2,20Đội khách1,57→1,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 23:56 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 11/10 23:56 | 2,20▼ | 1,74▲ |
| 11/10 23:32 | 2,36▲ | 1,65▼ |
| 11/10 22:45 | 2,18▲ | 1,75▼ |
| 11/10 22:20 | 2,17▼ | 1,76▲ |
| 11/10 20:07 | 2,33▼ | 1,67▲ |
| 11/10 19:14 | 2,34▼ | 1,66▲ |
| 11/10 18:48 | 2,41▼ | 1,63▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 18:20 | 2,49▲ | 1,60▼ |
| 11/10 17:52 | 2,40▼ | 1,63▲ |
| 11/10 15:36 | 2,49▲ | 1,59▼ |
| 11/10 12:50 | 2,48▲ | 1,60 |
| 11/10 00:49 | 2,45▲ | 1,60▲ |
| 10/10 20:20 | 2,44▼ | 1,59▲ |
| 10/10 12:45 | 2,47▲ | 1,58▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,45 | 1,57 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,20 | 1,74 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 2,10 | 1,67 |
| 1xBet | 2,16 | 1,71 |
| BetVictor | 2,12 | 1,62 |
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,13→2,15Xỉu1,73→1,76
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 23:32 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 11/10 22:20 | 2,17▲ | 1,75▼ |
| 11/10 19:14 | 2,16▲ | 1,76 |
| 11/10 18:48 | 2,15▲ | 1,76 |
| 11/10 18:20 | 2,14▼ | 1,76 |
| 11/10 15:36 | 2,15▼ | 1,76 |
| 11/10 12:50 | 2,16▲ | 1,76▲ |
| 11/10 00:49 | 2,15▲ | 1,74 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:45 | 2,14▲ | 1,74▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,13 | 1,73 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,76 |
| Marathon | 2,03 | 1,65 |
| 1xBet | 2,03 | 1,65 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Cả hai đội ghi bànCó1,45Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,45Không2,25→2,55
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 22:20 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 11/10 21:22 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 11/10 17:52 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 11/10 00:21 | 1,57 | 2,30▲ |
| 10/10 00:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 00:48 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,45 | 2,55 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,54 | 2,28 |
| 1xBet | 1,54 | 2,32 |
| Betano | 1,55 | 2,37 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| KV Mechelen | Tất cả | St. Truiden |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 5 |
| 9 | Bàn thắng | 20 |
| 17 | Bàn thua | 20 |
| KV Mechelen | Chủ nhà | St. Truiden |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
| KV Mechelen | Đội khách | St. Truiden |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 12 |
| 6 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.82 |
| 2.12 | Bàn thua mỗi trận | 1.82 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| KV Mechelen | Tất cả | St. Truiden |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 15 |
| 17 | Bàn thua | 16 |
| KV Mechelen | Chủ nhà | St. Truiden |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
| KV Mechelen | Đội khách | St. Truiden |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| 2.12 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| KV Mechelen | Tất cả | St. Truiden |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| KV Mechelen | Chủ nhà | St. Truiden |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| KV Mechelen | Tất cả | St. Truiden |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
| KV Mechelen | Chủ nhà | St. Truiden |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| KV Mechelen | Đội khách | St. Truiden |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 2 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| KV Mechelen Dựa trên 20 trận | St. Truiden Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 6H 12B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -27 | Hiệu số | +0 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KV Mechelen Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St. Truiden Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -9 | Hiệu số | +3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| KV Mechelen Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | St. Truiden Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 0T 4H 6B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -18 | Hiệu số | -3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| KV Mechelen Dựa trên 19 trận | Pro League | St. Truiden Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 2T 6H 11B | T · H · B | 6T 4H 8B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.84 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.21 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -26 | Hiệu số | +1 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| KV Mechelen | UEFA Europa League | St. Truiden Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KV Mechelen Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | St. Truiden |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 28
- Sân nhà
- 1T 1H 5B
- Sân khách
- 0T 1H 6B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KV Mechelen đã gặp St. Truiden tại Pro League vào 12/10/2026 00:15 UTC+07 tại Achter de Kazerne.
Trận đấu kết thúc với tỷ số KV Mechelen 4-3 St. Truiden.
KV Mechelen đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, St. Truiden đứng thứ 12.
KV Mechelen thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
St. Truiden thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, KV Mechelen thắng 1, St. Truiden thắng 11, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.03 · 3.51 · 2.39.
Đội hình KV Mechelen có Benito Raman, Myron Van Brederode, Bouke Boersma.
Đội hình St. Truiden có Ryotaro Araki, Ilias Sebaoui, Samed Baždar.
KV Mechelen · Trận trước: Lommel SK vs KV Mechelen (20/9) · Trận tiếp theo: Kortrijk vs KV Mechelen (24/10)
St. Truiden · Trận trước: St. Truiden vs Westerlo (20/9) · Trận tiếp theo: St. Truiden vs Iberia 1999 (16/10)
Các trận Pro League khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
Chưa có bài viết nào.