Kyoto vs Akita
Kyoto City Gymnasium
17:15Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
| Kyoto | Tất cả | Akita |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 10 |
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 6 |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 799 | Ghi được | 692 |
| 704 | Bị ghi | 771 |
| 88.78 | Ghi được mỗi trận | 76.89 |
| 78.22 | Bị ghi mỗi trận | 85.67 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 9 | 8 | 1 | .889 | +115 | |
| 2 | Tokyo Sunrockers | 10 | 7 | 3 | .700 | +129 | |
| 3 | Sendai | 9 | 6 | 3 | .667 | +47 | |
| 4 | Gunma | 9 | 6 | 3 | .667 | +38 | |
| 5 | Toyama | 9 | 5 | 4 | .556 | -19 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 9 | 5 | 4 | .556 | +36 | |
| 7 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 9 | 4 | 5 | .444 | -11 | |
| 9 | Brave Thunders | 9 | 3 | 6 | .333 | -34 | |
| 10 | Akita | 9 | 3 | 6 | .333 | -79 | |
| 11 | Altiri Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -83 | |
| 12 | Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -94 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +120 | |
| 2 | Hiroshima D. | 9 | 9 | 0 | 1.000 | +119 | |
| 3 | NeoPhoenix | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 4 | Kyoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +95 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Ryukyu | 9 | 5 | 4 | .556 | +50 | |
| 7 | Shimane | 8 | 4 | 4 | .500 | -7 | |
| 8 | Shiga | 9 | 4 | 5 | .444 | +8 | |
| 9 | Nagasaki | 10 | 4 | 6 | .400 | -66 | |
| 10 | Kobe | 9 | 2 | 7 | .222 | -74 | |
| 11 | Shinshu | 10 | 2 | 8 | .200 | -51 | |
| 12 | Osaka | 9 | 1 | 8 | .111 | -169 | |
| 13 | Saga | 10 | 1 | 9 | .100 | -183 |
Tính đến 22/10 19:30 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KyotoTTBTTTTBTT11T 9B
AkitaBBTTBBBTBT6T 14B
| Kyoto Dựa trên 20 trận | Akita Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 6T 14B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 86.30 | Ghi được mỗi trận | 76.50 |
| 82.45 | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
| +77 | Hiệu số | -202 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 46 |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (13 trận) |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (13 trận) |
| 23.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (13 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (13 trận) |
| 41.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (13 trận) |
| 44.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.8 (13 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 163.1 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 35.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (11 trận) |
| 25.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (12 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 67% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (11 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (11 trận) |
| 14.6 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (12 trận) |
| 7.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (12 trận) |
| 2.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (12 trận) |
| Kyoto Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Akita Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 6T 5B | T · B | 4T 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 86.91 | Ghi được mỗi trận | 85.88 |
| 81.91 | Bị ghi mỗi trận | 91.25 |
| +55 | Hiệu số | -43 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 18.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (4 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (4 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (4 trận) |
| 23.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (4 trận) |
| 40.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (4 trận) |
| 46.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (4 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 177.1 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 37.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (3 trận) |
| 24.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (3 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (3 trận) |
| 70% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (3 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 14.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (3 trận) |
| 6.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| Kyoto Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Akita Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 5T 4B | T · B | 2T 10B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 85.56 | Ghi được mỗi trận | 70.25 |
| 83.11 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| +22 | Hiệu số | -159 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 84 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 46 |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (9 trận) |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.7 (9 trận) |
| 24.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.6 (9 trận) |
| 17.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (9 trận) |
| 44.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.7 (9 trận) |
| 42.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.2 (9 trận) |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | 153.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (8 trận) |
| 25.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.1 (9 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (8 trận) |
| 61% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (8 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (8 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| 8.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| Kyoto Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Akita Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 10T 9B | T · B | 5T 14B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 75.00 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| +76 | Hiệu số | -209 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 46 |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (13 trận) |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (13 trận) |
| 23.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (13 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (13 trận) |
| 41.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (13 trận) |
| 44.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.8 (13 trận) |
| 168.0 | Tổng điểm trung bình | 161.0 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 35.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (11 trận) |
| 25.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (12 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 67% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (11 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (11 trận) |
| 14.6 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (12 trận) |
| 7.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (12 trận) |
| 2.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (12 trận) |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Akita Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +1 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TChiba79:102Kyoto21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYTKyoto115:70Saga18/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto81:89Seahorses Mikawa11/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTKyoto74:73Yokohama09/10/2026 17:15 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTToyama77:81Kyoto07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyama City GymnasiumTKyoto90:65Nagasaki04/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTKyoto84:76Nagasaki03/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto77:81Shiga27/09/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTKyoto95:94Shiga25/09/2026 16:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTSeahorses Mikawa91:92Kyoto02/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TNagasaki63:84Kyoto03/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBNagasaki105:94Kyoto02/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBKyoto83:92Osaka26/04/2026 · B.LEAGUE
TKyoto88:78Osaka25/04/2026 · B.LEAGUE
BGunma84:66Kyoto22/04/2026 · B.LEAGUE
BKyoto85:94Seahorses Mikawa19/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBKyoto84:89Seahorses Mikawa18/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBShimane76:75Kyoto15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETSaga83:87Kyoto12/04/2026 11:05 · B.LEAGUEBSaga90:89Kyoto11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBHiroshima D.98:84Akita21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaBAlvark90:74Akita19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoTAkita102:95Shinshu17/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · CNA Arena AkitaTUtsunomiya Brex71:82Akita11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Brex Arena UtsunomiyaBAkita81:87Brave Thunders08/10/2026 17:30 · B.LEAGUE · CNA Arena AkitaBTokyo Sunrockers86:76Akita04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers90:63Akita03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTSendai73:75Akita27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaBSendai81:55Akita26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Xebio Arena
TAkita105:98Fukushima12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAkita70:87Saga03/05/2026 · B.LEAGUE
BAkita72:85Saga02/05/2026 · B.LEAGUE
BToyama94:77Akita26/04/2026 · B.LEAGUE
BToyama82:72Akita25/04/2026 · B.LEAGUE
BAkita76:108Levanga Hokkaido22/04/2026 · B.LEAGUE
BAltiri Chiba75:74Akita19/04/2026 · B.LEAGUE
BAltiri Chiba83:65Akita18/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBSendai79:46Akita15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAkita87:85Koshigaya Alphas12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETAkita94:85Koshigaya Alphas11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETính đến 21/10 19:18
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận4Kyoto T
0H
6Akita T
149.9Trung bình tổng điểm
Kyoto Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 747 : 752
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 4B
TAkita63:86Kyoto29/03/2026 12:05 · B.LEAGUE 2025/26BAkita91:80Kyoto28/03/2026 12:05 · B.LEAGUE 2025/26
BKyoto67:75Akita02/02/2025 · B.LEAGUE 2024/25
TKyoto77:74Akita01/02/2025 · B.LEAGUE 2024/25
TAkita70:88Kyoto22/10/2023 · B.LEAGUE 2023/24
BAkita81:80Kyoto21/10/2023 · B.LEAGUE 2023/24
TKyoto75:70Akita16/04/2023 · B.LEAGUE 2022/23
BKyoto73:78Akita15/04/2023 · B.LEAGUE 2022/23
BAkita71:63Kyoto01/05/2022 · B.LEAGUE 2021/22
BAkita79:58Kyoto30/04/2022 · B.LEAGUE 2021/22
Tính đến 19/10 17:15
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyoto gặp Akita tại B.LEAGUE vào 26/10/2026 17:15 UTC+07 tại Kyoto City Gymnasium.
Kyoto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Akita thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Kyoto thắng 4, Akita thắng 6, hòa 0.
Kyoto · Trận trước: Chiba vs Kyoto (21/10) · Trận tiếp theo: Shinshu vs Kyoto (30/10)
Akita · Trận trước: Akita vs Yokohama (24/10) · Trận tiếp theo: Akita vs Altiri Chiba (30/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shinshu vs Kobe
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Nagasaki vs Ryukyu
- Shimane vs Sendai
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Saga vs Alvark
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Altiri Chiba vs Gunma
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Shimane vs Hiroshima D.
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Kobe vs Nagasaki
- Chiba vs Toyama
- Gunma vs Osaka
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Seahorses Mikawa vs Saga
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
- Bournemouth vs A.C. Milan
- Thun vs HNK Hajduk Split
- Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague
- Celtic vs RC Celta de Vigo
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
- Panathinaikos vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Barcelona
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.