Toyama vs Ibaraki Robots
Toyama City Gymnasium
17:05Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
| Toyama | Tất cả | Ibaraki Robots |
|---|---|---|
| 5 | Hạng | 13 |
| 9 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 7 |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 762 | Ghi được | 728 |
| 781 | Bị ghi | 736 |
| 84.67 | Ghi được mỗi trận | 80.89 |
| 86.78 | Bị ghi mỗi trận | 81.78 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 9 | 8 | 1 | .889 | +115 | |
| 2 | Tokyo Sunrockers | 10 | 7 | 3 | .700 | +129 | |
| 3 | Sendai | 9 | 6 | 3 | .667 | +47 | |
| 4 | Gunma | 9 | 6 | 3 | .667 | +38 | |
| 5 | Toyama | 9 | 5 | 4 | .556 | -19 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 9 | 5 | 4 | .556 | +36 | |
| 7 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 9 | 4 | 5 | .444 | -11 | |
| 9 | Brave Thunders | 9 | 3 | 6 | .333 | -34 | |
| 10 | Akita | 9 | 3 | 6 | .333 | -79 | |
| 11 | Altiri Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -83 | |
| 12 | Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -94 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +120 | |
| 2 | Hiroshima D. | 9 | 9 | 0 | 1.000 | +119 | |
| 3 | NeoPhoenix | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 4 | Kyoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +95 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Ryukyu | 9 | 5 | 4 | .556 | +50 | |
| 7 | Shimane | 8 | 4 | 4 | .500 | -7 | |
| 8 | Shiga | 9 | 4 | 5 | .444 | +8 | |
| 9 | Nagasaki | 10 | 4 | 6 | .400 | -66 | |
| 10 | Kobe | 9 | 2 | 7 | .222 | -74 | |
| 11 | Shinshu | 10 | 2 | 8 | .200 | -51 | |
| 12 | Osaka | 9 | 1 | 8 | .111 | -169 | |
| 13 | Saga | 10 | 1 | 9 | .100 | -183 |
Tính đến 22/10 12:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ToyamaTBTTBBTBTT12T 8B
Ibaraki RobotsTTBBBBBBBT7T 13B
| Toyama Dựa trên 20 trận | Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 7T 13B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 86.30 | Ghi được mỗi trận | 79.35 |
| 84.65 | Bị ghi mỗi trận | 82.45 |
| +33 | Hiệu số | -62 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 20.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (14 trận) |
| 21.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.8 (14 trận) |
| 20.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (14 trận) |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (14 trận) |
| 41.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.6 (14 trận) |
| 41.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (14 trận) |
| 170.9 | Tổng điểm trung bình | 161.8 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 31.5 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (13 trận) |
| 19.9 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (14 trận) |
| 31% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (13 trận) |
| 70% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (13 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (13 trận) |
| 55% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (13 trận) |
| 12.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (14 trận) |
| 6.6 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (14 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (14 trận) |
| Toyama Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ibaraki Robots Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 6B | T · B | 4T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 79.09 | Ghi được mỗi trận | 83.25 |
| 83.27 | Bị ghi mỗi trận | 85.17 |
| -46 | Hiệu số | -23 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (9 trận) |
| 17.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.6 (9 trận) |
| 19.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (9 trận) |
| 17.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (9 trận) |
| 38.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (9 trận) |
| 36.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (9 trận) |
| 162.4 | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (8 trận) |
| 17.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 (9 trận) |
| 24% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 67% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 50% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (9 trận) |
| 6.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| Toyama Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Ibaraki Robots Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 7T 2B | T · B | 3T 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 95.11 | Ghi được mỗi trận | 73.50 |
| 86.33 | Bị ghi mỗi trận | 78.38 |
| +79 | Hiệu số | -39 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (5 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 13.6 (5 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (5 trận) |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.0 (5 trận) |
| 45.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 33.8 (5 trận) |
| 48.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.6 (5 trận) |
| 181.4 | Tổng điểm trung bình | 151.9 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 28.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (5 trận) |
| 23.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (5 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (5 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (5 trận) |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| 7.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
Trận gần đây
TLevanga Hokkaido87:105Toyama21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBToyama56:99Seahorses Mikawa18/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyama City GymnasiumTAltiri Chiba74:94Toyama11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Chiba Port ArenaTTokyo Sunrockers90:96Toyama09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBToyama77:81Kyoto07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyama City GymnasiumBToyama77:99Utsunomiya Brex04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyama City GymnasiumTToyama77:67Utsunomiya Brex03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyama City GymnasiumBShinshu99:81Toyama27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaTShinshu85:99Toyama26/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · White Ring Arena
Mùa giải 2025/26
THiroshima D.91:101Toyama03/05/2026 · B.LEAGUE
THiroshima D.89:96Toyama02/05/2026 · B.LEAGUE
TToyama94:77Akita26/04/2026 · B.LEAGUE
TToyama82:72Akita25/04/2026 · B.LEAGUE
BNeoPhoenix94:86Toyama22/04/2026 · B.LEAGUE
TToyama92:89Sendai19/04/2026 · B.LEAGUE
BToyama55:72Sendai18/04/2026 13:05 · B.LEAGUETToyama109:86Nagoya Fighting Eagles15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBToyama85:89Utsunomiya Brex12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBToyama66:85Utsunomiya Brex11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETShimane68:98Toyama08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETIbaraki Robots98:63Osaka18/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaTBrave Thunders74:82Ibaraki Robots16/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaBIbaraki Robots78:90Diamond Dolphins11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaBIbaraki Robots79:90Utsunomiya Brex09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaBIbaraki Robots86:90Hiroshima D.07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaBGunma86:77Ibaraki Robots04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaBGunma72:71Ibaraki Robots03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaBIbaraki Robots75:81NeoPhoenix27/09/2026 11:00 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaBIbaraki Robots82:90NeoPhoenix25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito Arena
Mùa giải 2025/26
TIbaraki Robots91:79Osaka03/05/2026 19:00 · B.LEAGUETIbaraki Robots87:81Osaka02/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBShimane81:69Ibaraki Robots26/04/2026 · B.LEAGUE
TShimane79:88Ibaraki Robots25/04/2026 · B.LEAGUE
TAltiri Chiba66:79Ibaraki Robots22/04/2026 · B.LEAGUE
BIbaraki Robots103:109Nagasaki19/04/2026 · B.LEAGUE
BIbaraki Robots70:87Koshigaya Alphas15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBRyukyu90:58Ibaraki Robots12/04/2026 16:05 · B.LEAGUEBRyukyu79:64Ibaraki Robots11/04/2026 16:05 · B.LEAGUEBIbaraki Robots66:80Gunma08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETIbaraki Robots84:82NeoPhoenix05/04/2026 13:05 · B.LEAGUETính đến 21/10 19:23
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận3Toyama T
0H
5Ibaraki Robots T
171.1Trung bình tổng điểm
Toyama Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 682 : 687
- Sân nhà
- 1T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
TIbaraki Robots86:96Toyama02/11/2025 13:05 · B.LEAGUE 2025/26BIbaraki Robots88:83Toyama01/11/2025 13:05 · B.LEAGUE 2025/26
BToyama89:90Ibaraki Robots03/03/2024 · B.LEAGUE 2023/24
BToyama83:93Ibaraki Robots02/03/2024 · B.LEAGUE 2023/24
TToyama86:75Ibaraki Robots09/10/2022 · B.LEAGUE 2022/23
BToyama70:82Ibaraki Robots08/10/2022 · B.LEAGUE 2022/23
BIbaraki Robots85:79Toyama06/02/2022 · B.LEAGUE 2021/22
TIbaraki Robots88:96Toyama05/02/2022 · B.LEAGUE 2021/22
Tính đến 19/10 17:06
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toyama gặp Ibaraki Robots tại B.LEAGUE vào 26/10/2026 17:05 UTC+07 tại Toyama City Gymnasium.
Toyama đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Ibaraki Robots đứng thứ 13.
Toyama thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ibaraki Robots thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Toyama thắng 3, Ibaraki Robots thắng 5, hòa 0.
Toyama · Trận trước: Toyama vs Shimane (24/10) · Trận tiếp theo: Chiba vs Toyama (31/10)
Ibaraki Robots · Trận trước: Ibaraki Robots vs Altiri Chiba (24/10) · Trận tiếp theo: Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido (31/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Altiri Chiba vs Gunma
- Nagasaki vs Ryukyu
- Shimane vs Sendai
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Saga vs Alvark
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Shinshu vs Kobe
- Kyoto vs Akita
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Shimane vs Hiroshima D.
- Kobe vs Nagasaki
- Chiba vs Toyama
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Gunma vs Osaka
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Seahorses Mikawa vs Saga
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.