Ngôn ngữ

Utsunomiya Brex vs Brave Thunders

Chi tiết trận đấu
Brex Arena Utsunomiya
Utsunomiya BrexChủ nhà
17:05Bắt đầu 26/10
Brave ThundersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Utsunomiya BrexTất cảBrave Thunders
8Trận8
4Thắng2
4Thua6
650Ghi được625
632Bị ghi693
Utsunomiya BrexChủ nhàBrave Thunders
4Trận4
2Thắng0
2Thua4
313Ghi được297
314Bị ghi359
Utsunomiya BrexĐội kháchBrave Thunders
4Trận4
2Thắng2
2Thua2
337Ghi được328
318Bị ghi334
Utsunomiya BrexTất cảBrave Thunders
8Trận8
4Thắng2
4Thua6
650Ghi được625
632Bị ghi693
Utsunomiya BrexChủ nhàBrave Thunders
4Trận4
2Thắng0
2Thua4
313Ghi được297
314Bị ghi359
Utsunomiya BrexĐội kháchBrave Thunders
4Trận4
2Thắng2
2Thua2
337Ghi được328
318Bị ghi334
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Sendai963.667+47
3Gunma963.667+38
4Tokyo Sunrockers963.667+122
5Levanga Hokkaido853.625+54
6Yokohama954.556-24
7Utsunomiya Brex844.500+18
8Toyama844.500-37
9Akita835.375-65
10Altiri Chiba936.333-54
11Chiba936.333-71
12Brave Thunders826.250-68
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.8801.000+105
2Diamond Dolphins6601.000+91
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto862.750+72
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu844.500+21
7Shimane844.500-7
8Shiga835.375-4
9Nagasaki936.333-84
10Kobe826.250-62
11Shinshu927.222-44
12Osaka817.125-135
13Saga918.111-165
Tính đến 20/10 02:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Utsunomiya BrexTBBTTBBTBB11T 9B
Brave ThundersBBBTTBBBTB5T 15B
Utsunomiya Brex
Dựa trên 20 trận
Brave Thunders
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B5T 15B
55%Tỷ lệ thắng25%
80.95Ghi được mỗi trận78.10
78.35Bị ghi mỗi trận87.55
+52Hiệu số-189
99Điểm ghi cao nhất93
66Điểm ghi thấp nhất63
20.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 120.3 (12 trận)
20.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (12 trận)
19.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 316.4 (12 trận)
20.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 418.1 (12 trận)
40.7 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.9 (12 trận)
40.3 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận34.5 (12 trận)
159.3Tổng điểm trung bình165.7
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
33.1 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.1 (10 trận)
18.0 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (11 trận)
30% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (10 trận)
77% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (10 trận)
44% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
56% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (10 trận)
11.5 (13 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (11 trận)
6.4 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận4.5 (11 trận)
2.6 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (11 trận)
Utsunomiya Brex
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrave Thunders
Dựa trên 8 trận
9Trận8
3T 6BT · B1T 7B
33%Tỷ lệ thắng12%
77.00Ghi được mỗi trận74.88
81.22Bị ghi mỗi trận87.25
-38Hiệu số-99
88Điểm ghi cao nhất91
66Điểm ghi thấp nhất63
17.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 118.4 (5 trận)
20.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 219.6 (5 trận)
19.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 315.4 (5 trận)
20.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (5 trận)
38.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.0 (5 trận)
39.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận34.0 (5 trận)
158.2Tổng điểm trung bình162.1
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
32.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (5 trận)
17.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6 (5 trận)
29% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công25% (5 trận)
78% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (5 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (5 trận)
55% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)49% (5 trận)
11.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận16.6 (5 trận)
7.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận4.0 (5 trận)
3.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (5 trận)
Utsunomiya Brex
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBrave Thunders
Dựa trên 12 trận
11Trận12
8T 3BT · B4T 8B
73%Tỷ lệ thắng33%
84.18Ghi được mỗi trận80.25
76.00Bị ghi mỗi trận87.75
+90Hiệu số-90
99Điểm ghi cao nhất93
66Điểm ghi thấp nhất64
23.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.7 (7 trận)
21.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (7 trận)
19.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 317.1 (7 trận)
21.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 417.7 (7 trận)
44.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (7 trận)
40.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận34.9 (7 trận)
160.2Tổng điểm trung bình168.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
34.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.4 (5 trận)
18.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.2 (6 trận)
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
76% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (5 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (5 trận)
11.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.3 (6 trận)
5.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8 (6 trận)
1.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (6 trận)
Utsunomiya Brex
Dựa trên 20 trận
B.LEAGUEBrave Thunders
Dựa trên 18 trận
20Trận18
11T 9BT · B4T 14B
55%Tỷ lệ thắng22%
80.95Ghi được mỗi trận77.44
78.35Bị ghi mỗi trận87.56
+52Hiệu số-182
99Điểm ghi cao nhất93
66Điểm ghi thấp nhất63
20.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 120.3 (12 trận)
20.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (12 trận)
19.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 316.4 (12 trận)
20.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 418.1 (12 trận)
40.7 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.9 (12 trận)
40.3 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận34.5 (12 trận)
159.3Tổng điểm trung bình165.0
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
33.1 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.1 (10 trận)
18.0 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (11 trận)
30% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (10 trận)
77% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (10 trận)
44% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
56% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (10 trận)
11.5 (13 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (11 trận)
6.4 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận4.5 (11 trận)
2.6 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (11 trận)
Utsunomiya BrexGiao hữu CLBBrave Thunders
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số-7
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 19:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
9Utsunomiya Brex T
0H
2Brave Thunders T
161.7Trung bình tổng điểm
Utsunomiya Brex Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
925 : 854
Sân nhà
7T 0H 0B
Sân khách
2T 0H 2B
TUtsunomiya Brex104:88Brave Thunders15/02/2026 13:05 · B.LEAGUE 2025/26TUtsunomiya Brex93:86Brave Thunders14/02/2026 13:05 · B.LEAGUE 2025/26
Tính đến 19/10 17:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G7A. Ogawa722:2910.02.64.6
G6M. Hiejima720:257.11.42.4
G12S. Takashima718:310.91.91.0
G18S. Ikaruga715:333.61.71.3
G9Y. Endo59:352.61.60.0
G13H. Watanabe11:220.01.00.0
G0Y. Tabuse—————
G3D. Tanaka—————
G15Y. Ishikawa—————
G25D. Newbill—————
F33G. Edwards722:4010.44.41.6
F42I. Fotu626:3812.55.71.7
F14W. Murakishi—————
F34G. Jerrett—————
C10K. Takeuchi715:394.73.10.6
T. Kell728:3321.67.74.1
H. Arakawa66:231.81.30.5
O. Frazier521:3011.23.61.4
K. Hoshikawa29:201.50.51.0
S. Ichioka26:280.51.00.0
Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G7R. Shinoyama67:321.70.31.2
G2K. Kobari—————
G12R. Nozaki—————
G14T. Kashiwagura—————
G17R. Iida—————
G18Y. Kamata—————
G35M. Wright—————
G42T. Masuko—————
F33T. Hasegawa73:330.40.10.1
F24A. Johnson—————
F25R. Allen—————
C3S. Killeya-Jones—————
M. Bonds733:3916.97.71.4
J. LeDee731:5618.77.32.1
A. Kirk730:2910.78.92.0
S. Matsuyama715:408.41.42.0
J. R. Yamauchi713:332.01.30.7
S. Tsuyama79:361.30.41.6
R. Yonesu69:141.70.82.0
R. Hideki Ikue61:470.30.20.0
M. Abdur-Rahkman531:5114.64.45.4
H. Araya523:089.22.84.0
Y. Aratani123:407.03.01.0
Goalserve · Tính đến 19/10 21:37

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)