Ngôn ngữ

Goyang Sono vs LG Sakers

Chi tiết trận đấu
Goyang Gymnasium
Goyang SonoChủ nhà
107 : 109Tỷ số chung cuộc
LG SakersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 26/10 16:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
55GD김진유
6GD이정현
0C자니 오브라이언트
28FD케빈 켐바오
12C강지훈
Dự bị 6
13FD임동섭
4GD이재도
77FD최승욱
1GD조석호
14FD이근준
31FD스카티 제임스
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
16FD정인덕
11FD양홍석
10GD윤원상
50C아셈 마레이
1GD유기상
Dự bị 6
3FD장민국
6GD한상혁
31C박정현
33FD칼 타마요
7GD최형찬
8GD아치 굿윈
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 26/10 20:15

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
107 : 109
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Goyang Sono22282730107
LG Sakers23323420109
Hai đội45606150216
Thống kê đội · Cuối cùng
20Kiến tạo17
2Cướp bóng3
1Chắn bóng1
11Mất bóng6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
0자니 오브라이언트34:4434854/96/7
6이정현33:4824475/103/3
28케빈 켐바오32:547511/80/0
31 · Dự bị스카티 제임스25:1025922/611/13
13 · Dự bị임동섭25:0213523/32/2
55김진유17:202320/10/0
77 · Dự bị최승욱14:560100/30/0
4 · Dự bị이재도06:000010/10/0
12강지훈05:572200/12/2
14 · Dự bị이근준04:030000/10/0
1 · Dự bị조석호00:060000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
11양홍석38:0718622/42/2
1유기상35:2124306/116/6
8 · Dự bị아치 굿윈32:2525553/94/5
33 · Dự bị칼 타마요26:2015614/91/2
50아셈 마레이25:4916690/06/7
16정인덕21:473201/30/0
3 · Dự bị장민국05:413001/20/0
10윤원상05:002000/10/0
7 · Dự bị최형찬04:453001/10/0
6 · Dự bị한상혁02:350000/00/0
31 · Dự bị박정현02:100100/00/0
Tính đến 26/10 20:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:43

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,68Đội khách2,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,561,68Đội khách2,392,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/10 16:431,68▼2,20▲
26/10 15:461,70▼2,17▲
26/10 15:271,712,15▼
26/10 15:091,71▲2,16▼
26/10 14:521,70▲2,18▼
26/10 14:331,69▲2,19▼
26/10 14:151,68▲2,21▼
26/10 12:321,672,23▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
26/10 11:401,67▲2,22▼
26/10 11:061,61▲2,34▲
26/10 10:311,60▲2,29▼
26/10 10:151,59▲2,31▼
26/10 07:101,58▲2,34▼
26/10 01:231,57▲2,37▼
25/10 23:391,562,38▼
25/10 22:09Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
25/10 22:09 Đầu tiên1,562,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,682,20
Betfair1,672,10
bet3651,542,35
Marathon1,632,18
1xBet1,652,17
Betano1,572,27
BetVictor1,652,10
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,88Đội khách +2.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,741,88Đội khách2,041,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/10 16:431,88▼1,93▲
26/10 16:231,90▼1,91▲
26/10 15:461,91▼1,90▲
26/10 15:271,93▲1,88▼
26/10 15:091,92▲1,89▼
26/10 14:331,89▲1,92▼
26/10 14:15Thay đổi mốc · -3 → -2.5
26/10 14:151,87▲1,93▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
26/10 11:401,86▲1,95▼
26/10 11:061,79▲2,03▲
26/10 10:311,77▲2,00▼
26/10 10:151,76▼2,01▲
26/10 08:591,77▲1,99▼
26/10 07:101,76▲2,00▼
26/10 01:231,752,01▼
26/10 01:111,752,02▼
25/10 23:391,75▲2,03▼
25/10 22:09 Đầu tiên1,742,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle1,881,93
Betfair1,801,91
bet3651,831,83
Marathon1,831,90
1xBet1,721,81
Betano1,821,85
BetVictor1,831,88
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,88Xỉu 168.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,821,88Xỉu1,951,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 168.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
26/10 16:431,88▼1,93▲
26/10 16:231,90▼1,92▲
26/10 16:041,92▼1,90▲
26/10 15:271,93▲1,88▼
26/10 15:091,92▲1,90▼
26/10 14:521,90▼1,92▲
26/10 14:331,92▼1,90▲
26/10 13:42Thay đổi mốc · 168 → 168.5
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
26/10 13:421,93▼1,89▲
26/10 11:231,95▼1,87▲
26/10 11:061,96▲1,85
26/10 10:311,93▲1,85
26/10 10:151,92▼1,85▲
26/10 08:591,98▲1,80▼
26/10 01:111,94▲1,83▼
25/10 22:09 Đầu tiên1,821,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 168.5Xỉu 168.5
Pinnacle1,881,93
bet3651,682,05
Marathon1,761,89
1xBet1,681,82
Betano1,801,87
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 12 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Goyang SonoTất cảLG Sakers
12Trận11
7Thắng5
5Thua6
58%Tỷ lệ thắng45%
92.25Ghi được mỗi trận86.45
88.92Bị ghi mỗi trận87.82
Goyang SonoChủ nhàLG Sakers
5Trận—
4Thắng—
1Thua—
80%Tỷ lệ thắng—
96.00Ghi được mỗi trận—
89.20Bị ghi mỗi trận—
Goyang SonoĐội kháchLG Sakers
7Trận11
3Thắng5
4Thua6
43%Tỷ lệ thắng45%
89.57Ghi được mỗi trận86.45
88.71Bị ghi mỗi trận87.82
Goyang SonoTất cảLG Sakers
9Trận9
4Thắng4
5Thua5
44%Tỷ lệ thắng44%
88.33Ghi được mỗi trận86.56
87.89Bị ghi mỗi trận88.78
Goyang SonoChủ nhàLG Sakers
4Trận—
3Thắng—
1Thua—
75%Tỷ lệ thắng—
95.25Ghi được mỗi trận—
90.00Bị ghi mỗi trận—
Goyang SonoĐội kháchLG Sakers
5Trận9
1Thắng4
4Thua5
20%Tỷ lệ thắng44%
82.80Ghi được mỗi trận86.56
86.20Bị ghi mỗi trận88.78
Goyang SonoTất cảLG Sakers
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
100%Tỷ lệ thắng—
99.00Ghi được mỗi trận—
94.00Bị ghi mỗi trận—
Goyang SonoĐội kháchLG Sakers
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
100%Tỷ lệ thắng—
99.00Ghi được mỗi trận—
94.00Bị ghi mỗi trận—
Goyang SonoTất cảLG Sakers
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
100%Tỷ lệ thắng50%
106.50Ghi được mỗi trận86.00
91.00Bị ghi mỗi trận83.50
Goyang SonoChủ nhàLG Sakers
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
100%Tỷ lệ thắng—
99.00Ghi được mỗi trận—
86.00Bị ghi mỗi trận—
Goyang SonoĐội kháchLG Sakers
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
100%Tỷ lệ thắng50%
114.00Ghi được mỗi trận86.00
96.00Bị ghi mỗi trận83.50
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Siêu giải châu Á đông · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders8801.000+63
2Seoul Knights (Kor)541.800+23
3Anyang JungKwanJang963.667+45
4Wonju DB954.556+28
5Goyang Sono945.444+4
6KoGas945.444-20
7LG Sakers945.444-20
8Suwon KT936.333-32
9Mobis Phoebus826.250-31
10KCC Egis (Kor)927.222-60
Tính đến 29/10 18:53 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Goyang SonoTTTTBBBBTT12T 8B
LG SakersBTBBBTBTBT8T 12B
Goyang Sono
Dựa trên 18 trận
Trận chính thứcLG Sakers
Dựa trên 20 trận
18Trận20
10T 8BT · B8T 12B
56%Tỷ lệ thắng40%
86.44Ghi được mỗi trận79.85
84.94Bị ghi mỗi trận80.00
+27Hiệu số-3
114Điểm ghi cao nhất107
67Điểm ghi thấp nhất56
21.1Điểm trung bình hiệp 122.4 (14 trận)
22.2Điểm trung bình hiệp 223.0 (14 trận)
22.2Điểm trung bình hiệp 318.9 (14 trận)
20.5Điểm trung bình hiệp 419.1 (14 trận)
43.3Điểm trung bình nửa đầu trận45.4 (14 trận)
42.7Điểm trung bình nửa sau trận38.0 (14 trận)
171.4Tổng điểm trung bình159.8
1/18 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
33.6 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.8 (11 trận)
19.6 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (12 trận)
36% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
75% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công63% (11 trận)
44% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
55% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
9.9 (16 trận)Mất bóng mỗi trận8.2 (12 trận)
6.3 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8 (12 trận)
2.3 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (12 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 20 trận
LG Sakers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B8T 12B
55%Tỷ lệ thắng40%
87.05Ghi được mỗi trận79.85
85.60Bị ghi mỗi trận80.00
+29Hiệu số-3
114Điểm ghi cao nhất107
67Điểm ghi thấp nhất56
21.1 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 122.4 (14 trận)
22.2 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 223.0 (14 trận)
22.2 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 318.9 (14 trận)
20.5 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 419.1 (14 trận)
43.3 (18 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.4 (14 trận)
42.7 (18 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.0 (14 trận)
172.7Tổng điểm trung bình159.8
1/18 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
33.6 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.8 (11 trận)
19.6 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (12 trận)
36% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
75% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công63% (11 trận)
44% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
55% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
9.9 (16 trận)Mất bóng mỗi trận8.2 (12 trận)
6.3 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8 (12 trận)
2.3 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (12 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLG Sakers
Dựa trên 4 trận
8Trận4
5T 3BT · B1T 3B
62%Tỷ lệ thắng25%
84.50Ghi được mỗi trận67.75
83.00Bị ghi mỗi trận70.75
+12Hiệu số-12
99Điểm ghi cao nhất76
67Điểm ghi thấp nhất63
21.8Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
20.1Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
21.6Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
21.0Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
41.9Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
42.6Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
167.5Tổng điểm trung bình138.5
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
33.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
20.6 (7 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
34% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
42% (5 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
53% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnLG Sakers
Dựa trên 16 trận
12Trận16
6T 6BT · B7T 9B
50%Tỷ lệ thắng44%
88.75Ghi được mỗi trận82.88
87.33Bị ghi mỗi trận82.31
+17Hiệu số+9
114Điểm ghi cao nhất107
79Điểm ghi thấp nhất56
20.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 122.8 (12 trận)
23.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 223.6 (12 trận)
22.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.2 (12 trận)
20.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 420.2 (12 trận)
44.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.4 (12 trận)
42.8 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.3 (12 trận)
176.1Tổng điểm trung bình165.2
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
33.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (9 trận)
18.8 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (10 trận)
37% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (9 trận)
73% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (9 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (9 trận)
9.7 (9 trận)Mất bóng mỗi trận7.6 (10 trận)
5.9 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận4.5 (10 trận)
2.8 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (10 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 15 trận
KBLLG Sakers
Dựa trên 18 trận
15Trận18
7T 8BT · B7T 11B
47%Tỷ lệ thắng39%
82.93Ghi được mỗi trận79.17
83.53Bị ghi mỗi trận79.61
-9Hiệu số-8
97Điểm ghi cao nhất107
67Điểm ghi thấp nhất56
21.1Điểm trung bình hiệp 122.1 (12 trận)
21.1Điểm trung bình hiệp 222.8 (12 trận)
21.0Điểm trung bình hiệp 319.2 (12 trận)
19.8Điểm trung bình hiệp 418.8 (12 trận)
42.1Điểm trung bình nửa đầu trận44.9 (12 trận)
40.8Điểm trung bình nửa sau trận38.1 (12 trận)
166.5Tổng điểm trung bình158.8
0/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
33.1 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.8 (11 trận)
19.4Kiến tạo mỗi trận18.2 (12 trận)
36% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
75% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công63% (11 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
54% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
9.5Mất bóng mỗi trận8.2 (12 trận)
6.4Cướp bóng mỗi trận4.8 (12 trận)
2.2Chắn bóng mỗi trận2.1 (12 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLLG Sakers
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B1T 1B
+31Hiệu số+5
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBLG Sakers
2Trận—
1T 1BT · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Goyang Sono
Dựa trên 1 trận
Siêu giải châu Á đôngLG Sakers
1Trận—
1T 0BT · B—
+5Hiệu số—
1/1 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 26/10 19:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
7Goyang Sono T
0H
13LG Sakers T
154.9Trung bình tổng điểm
Goyang Sono Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1504 : 1595
Sân nhà
5T 0H 6B
Sân khách
2T 0H 7B
Tính đến 19/10 17:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 12 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD4 · Trong nướcLEE JAE DO1023:465.73.43.9
GD55 · Trong nướcKIM JIN YOO109:532.11.40.7
GD6 · Trong nướcLEE JUNG HYUN933:4415.62.84.8
GD20 · Trong nướcSo Jun Hyeok31:490.70.00.3
GD1 · Trong nướcJO S H10:060.00.00.0
GD3 · Trong nướcPARK JONG HA—————
GD7 · Trong nướcLEE DONG YEOP—————
FD28 · Suất châu ÁK. Kevin Argana Quiambao1034:0212.64.23.0
FD13 · Trong nướcLIM DONG SEOP1015:495.42.30.6
FD31 · Nước ngoàiDavid Scott James Jr926:5318.07.82.7
FD77 · Trong nướcCHOI SEUNG WOOK914:292.11.21.1
FD14 · Trong nướcLee Geun Joon83:360.80.40.1
FD9 · Trong nướcJEONG HEE JAE68:411.70.70.2
FD10 · Trong nướcAHN JEONG UK—————
FD11 · Trong nướcSeo Dong Won—————
C0 · Nước ngoàiJohnny O'Bryant III1033:3926.09.03.8
C12 · Trong nướcKANG JI HOON33:150.70.70.0
C17 · Trong nướcSHIN JI WON11:010.00.00.0
C15 · Trong nướcJO JAE WOO—————
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD8 · Nước ngoàiArchie Lee Goodwin III926:2120.14.42.1
GD10 · Trong nướcYUN WON SANG913:243.40.91.2
GD5 · Trong nướcYANG JUN SEOK829:229.01.85.1
GD7 · Trong nướcChoi Hyung Chan67:221.51.70.2
GD6 · Trong nướcHAN SANG HYEOK52:531.60.60.0
GD1 · Trong nướcYU KI SANG332:2818.31.30.0
GD0 · Trong nướcKIM J H—————
GD2 · Trong nướcKIM SUN WOO—————
GD4 · Trong nướcKIM JUN YOUNG—————
FD11 · Trong nướcYANG HONG SEOK931:3415.95.11.9
FD33 · Suất châu ÁCarl Tamayo925:2312.73.41.8
FD16 · Trong nướcJUNG IN DUK923:144.42.00.1
FD3 · Trong nướcJANG M K76:480.41.30.3
FD9 · Trong nướcIM JEONG HYUN23:570.00.00.0
FD20 · Trong nướcMOON S Y—————
FD21 · Trong nướcLEE KWANG JIN—————
C50 · Nước ngoàiAssem Marei831:2015.114.26.8
C31 · Trong nướcPARK JEONG HYEON73:150.30.60.0
C25 · Trong nướcJI YONG HYUN—————
KBL chính thức · Tính đến 29/10 02:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)