Ngôn ngữ

Samsung Lions vs Kia Tigers

Chi tiết trận đấu
Samsung LionsChủ nhà
16:30Bắt đầu 26/10
Kia TigersĐội khách
Trận đấu kết thúc
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 16:05
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Ngoại sân giữaKIM Ji Chan.315038
2Ngoại sân phảiKIM Seong Yoon.300654
3Người đánh bóng chỉ địnhKOO Ja Wook.37115102
4Chốt mộtDIAZ Lewin.30526129
5Ngoại sân tráiPARK Seung Kyu.2651347
6Cầu thủ bắt bóngKANG Min Ho.2671358
7Chốt baKIM Young Woong.167518
8Du kíchLEE Jae Hyeon.2221745
9Chốt haiRYU Ji Hyuk.280560
Mùa này
Pitcher khởi đầuPADDACK ChrisNém phải
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Ngoại sân giữaPARK Jung Woo.292017
2Ngoại sân tráiPARK Jae Hyun.2931969
3Chốt baKIM Do Yeong.30845118
4Chốt mộtCASTRO Harold.3272188
5Ngoại sân phảiNA Sung Bum.3033197
6Chốt haiKIM Sun Bin.285150
7Người đánh bóng chỉ địnhHAN Jun Su.281738
8Cầu thủ bắt bóngKIM Tae Gun.252627
9Du kíchHA Ju Suk.249422
Mùa này
Pitcher khởi đầuNAILE JamesNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
KBO chính thức · Tính đến 26/10 19:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Bắt đầu
26/10 16:30
Kết quả
Kết thúc
Cú đánh trúng 2 : 7Lỗi 1 : 1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: KBO
Người đánh bóng 13 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1KIM Ji Chan41—0——
Số 2KIM Seong Yoon40—0——
Số 3KOO Ja Wook40—0——
Số 4DIAZ Lewin30—0——
Số 5PARK Seung Kyu20—0——
Số 6KANG Min Ho30—0——
Số 7KIM Young Woong31—1——
Số 8LEE Jae Hyeon20—0——
Số 9RYU Ji Hyuk20—0——
KIM Hyun Joon10—0——
PARK Gye Beom00—0——
KIM Do Hwan10—0——
KIM Sang Jun00—0——
Người ném bóng 5 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátPADDACK Chris4⅔55524B
BAE Chan Seung1⅓10001—
Kim Tae-hun100001—
LEE Seung Min110010—
MIYAMORI Satoshi100001—
Người đánh bóng 12 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1PARK Jung Woo50—0——
Số 2PARK Jae Hyun40—0——
Số 3KIM Do Yeong32—0——
Số 4CASTRO Harold43—3——
Số 5NA Sung Bum31—1——
Số 6KIM Sun Bin30—0——
Số 7HAN Jun Su41—1——
Số 8KIM Tae Gun40—0——
Số 9HA Ju Suk30—0——
KIM Ho Ryung00—0——
KIM Kyu Sung00—0——
PARK Min10—0——
Người ném bóng 6 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátNAILE James4⅓11113—
LEE Eui Lee1⅓00003T
CHO Sang Woo1⅓00000—
JEON Sang Hyun100000—
JUNG Hai Young⅔10001—
KWAK Do Gyu⅓00001—

Pitcher khởi đầu

Nguồn KBO · Naver Sports
Chủ nhà · Samsung LionsPADDACK ChrisNém phải
Đội khách · Kia TigersNAILE JamesNém phải
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.95ERA3.49
0.96WHIP1.16
76⅓Inning183
80Strikeout156
7-3Thắng - Thua13-7
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.07ERA3.82
1.07WHIP1.38
41Inning75⅓
48Strikeout66
5-1Thắng - Thua5-3
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.80ERA3.14
0.91WHIP1.15
35⅓Inning114⅔
32Strikeout96
2-2Thắng - Thua9-4
Lần ra sân gần đây PADDACK Chris
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Kia Tigers Đối thủ 2 trận · Đội hình chính 2 · 12 hiệp · 0T 2B · ERA Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Lần ra sân gần đây NAILE James
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Samsung Lions Đối thủ 4 trận · Đội hình chính 4 · 25 hiệp · 2T 0B · ERA 3.24

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

KBO · Naver Sports chính thức · Tính đến 26/10 21:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:05

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,17Đội khách1,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,992,17Đội khách1,831,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 16:052,17▲1,70▼
25/10 11:092,15▲1,71▼
25/10 10:412,12▲1,74▼
25/10 09:442,10▲1,75▼
25/10 09:142,09▲1,76▼
25/10 06:182,07▼1,77▲
25/10 05:222,09▲1,76
25/10 04:252,08▲1,76▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
25/10 03:072,07▲1,77▼
25/10 01:472,06▲1,78▼
25/10 00:492,04▲1,79▼
24/10 22:192,02▲1,81▼
24/10 18:512,00▲1,83
24/10 14:47 Đầu tiên1,991,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,171,70
Betfair2,101,67
bet3652,051,68
Marathon2,031,70
1xBet2,141,79
Betano2,021,75
BetVictor2,001,73
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,75Đội khách -1.52,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,651,75Đội khách2,262,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 16:051,75▲2,10▼
25/10 11:091,74▲2,11▼
25/10 10:411,72▲2,13▼
25/10 09:441,71▲2,15▼
25/10 09:141,702,16▼
25/10 06:181,702,17▲
25/10 05:221,702,16▼
25/10 04:251,702,17▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
25/10 03:071,70▲2,18▼
25/10 01:471,69▲2,19▼
25/10 00:491,68▲2,21▼
24/10 22:191,67▲2,23▼
24/10 18:511,66▲2,25▼
24/10 14:47 Đầu tiên1,652,26
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,752,10
Betfair1,622,20
bet3651,662,10
Marathon1,682,06
1xBet1,772,17
Betano1,672,18
BetVictor1,622,10
Tài/Xỉu9.5Tài 9.51,96Xỉu 9.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,911,96Xỉu1,911,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 9.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 16:051,96▼1,86▲
25/10 11:091,99▲1,83▼
25/10 10:411,93▲1,89▼
25/10 10:111,92▲1,90▼
25/10 09:141,90▼1,92▲
25/10 05:221,91▲1,91▼
25/10 00:491,90▼1,92▲
24/10 22:191,91▲1,91▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
24/10 18:511,89▼1,93▲
24/10 14:47 Đầu tiên1,911,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 9.5Xỉu 9.5
Pinnacle1,961,86
Betfair1,831,83
bet3651,831,83
Marathon1,921,79
1xBet2,021,88
Betano1,871,90
BetVictor1,801,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: KBO
Samsung LionsTất cảKia Tigers
144Trận144
83Thắng79
3Hòa2
58Thua63
.589Tỷ lệ thắng.556
.273Tỷ lệ đánh bóng an toàn.271
.776OPS.782
140Home run174
806Điểm ghi được769
.362Tỷ lệ lên chốt.347
.414Tỷ lệ slugging.435
1350Cú đánh trúng1347
628Walk515
97Lần cướp chốt84
1091Strikeout1053
1304Cú đánh an toàn phải nhận1242
138Home run phải nhận139
669Điểm thua664
4.31ERA4.27
1.39WHIP1.39
Samsung LionsChủ nhàKia Tigers
74Trận75
43Thắng44
2Hòa2
29Thua29
.597Tỷ lệ thắng.603
.279Tỷ lệ đánh bóng an toàn.268
83Home run102
406Điểm ghi được383
685Cú đánh trúng665
575Strikeout569
687Cú đánh an toàn phải nhận649
88Home run phải nhận74
357Điểm thua322
4.50ERA3.93
Samsung LionsĐội kháchKia Tigers
71Trận73
40Thắng39
2Hòa0
29Thua34
.580Tỷ lệ thắng.534
.266Tỷ lệ đánh bóng an toàn.275
57Home run81
401Điểm ghi được415
667Cú đánh trúng721
505Strikeout522
609Cú đánh an toàn phải nhận619
49Home run phải nhận66
308Điểm thua348
4.12ERA4.51
Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KT Wiz Suwon14490549.647+176
2Samsung Lions14483358.589+137
3Kia Tigers14479263.556+105
4LG Twins14478165.545-3
5Doosan Bears14473566.525+58
6SSG Landers14465574.468-91
7Lotte Giants14464377.454-63
8NC Dinos14464278.451-53
9Hanwha Eagles14457483.407-14
10Kiwoom Heroes14450490.357-252
KBO chính thức · Tính đến 17/10 23:21
Nhánh đấu
Bán playoff
Kia Tigers3
LG Twins0
Loạt đấu 3-0Đi tiếp Kia Tigers
Play-off
Samsung Lions
Kia Tigers
Đi tiếp —
Tính đến 27/10 06:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Samsung LionsBBBBTBBTTT9T 0H 11B
Kia TigersTTTTBTTTBT14T 0H 6B
Samsung Lions
Dựa trên 20 trận
Kia Tigers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 0H 11BT · H · B14T 0H 6B
45%Tỷ lệ thắng70%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.60Ghi được mỗi trận5.55
5.90Bị ghi mỗi trận3.45
-26Hiệu số+42
1/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
8.0Số cú đánh trúng mỗi trận9.4
0.6Số lỗi mỗi trận0.3
1.7Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.1
1.6Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.7Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)2.0
1.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.1
10.5Tổng điểm trung bình9.0
20%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm25%
Samsung Lions
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKia Tigers
Dựa trên 11 trận
12Trận11
6T 0H 6BT · H · B6T 0H 5B
50%Tỷ lệ thắng55%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.83Ghi được mỗi trận4.27
6.08Bị ghi mỗi trận3.55
-15Hiệu số+8
1/12 trậnTrận không ghi điểm0/11 trận
8.8Số cú đánh trúng mỗi trận8.1
0.7Số lỗi mỗi trận0.2
2.1Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.1
1.9Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.9Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.0
1.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.2
10.9Tổng điểm trung bình7.8
17%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm18%
Samsung Lions
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnKia Tigers
Dựa trên 9 trận
8Trận9
3T 0H 5BT · H · B8T 0H 1B
38%Tỷ lệ thắng89%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.25Ghi được mỗi trận7.11
5.62Bị ghi mỗi trận3.33
-11Hiệu số+34
0/8 trậnTrận không ghi điểm0/9 trận
6.8Số cú đánh trúng mỗi trận11.0
0.4Số lỗi mỗi trận0.6
1.1Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.1
1.1Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.3
1.4Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)3.3
2.0Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.0
9.9Tổng điểm trung bình10.4
25%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm33%
Trận gần đây
Tính đến 27/10 04:02

Đối đầu

Cùng mùa giải · 18 trận
8Samsung Lions T
0H
10Kia Tigers T
11.2Trung bình tổng điểm
Samsung Lions Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
92 : 110
Sân nhà
4T 0H 5B
Sân khách
4T 0H 5B
Tính đến 21/10 04:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 61 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
DIAZ Lewin.305165—26129
CHOI Hyoung Woo.301148—18106
RYU Ji Hyuk.280128—560
KIM Ji Chan.315141—038
KOO Ja Wook.371156—15102
KIM Seong Yoon.300127—654
JEON Byeong Woo.23881—1254
PARK Seung Kyu.26584—1347
KANG Min Ho.26781—1358
LEE Jae Hyeon.22255—1745
KIM Young Woong.16731—518
KIM Do Hwan.23426—311
KIM Hun Gon.29432—29
YANG Woo Hyun.17317—111
KIM Sang Jun.18315—02
KIM Hyun Joon.21211—010
PARK Sei Hyok.1518—01
PARK Gye Beom.18910—34
SIM Jae Hoon.24512—01
JANG Seung Hyun.1003—00
LEE Sung Gyu.0561—00
KIM Tae Hoon.1363—13
LEE Hae Seung.0591—01
HAM Soo Ho.0631—02
KIM Jae Sang.2864—01
LEE Chang Yong.3335—04
HONG Hyun Bin.1251—01
YOON Jeong Bin.1431—00
KIM Jae Hyuk.1671—00
LEE Jin Yong.5001—01
KIM Jae Seong.0000—00
CHA Seung Jun—0—00
LEE Byung Heon—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
JURADO Ariel3.541.259-315098
WON Tae In4.521.397-9145⅓117
CHOI Won Tae4.681.437-5125119
YANG Chang Seop5.001.518-293⅔72
O'LOUGHLIN Jack4.861.395-583⅓81
PADDACK Chris2.950.967-376⅓80
JANG Chan Hee4.501.394-57657
LEE Seung Min2.651.286-26861
KIM Jae Yoon3.221.077-564⅓65
IM Gi Yeong4.741.320-15739
LEE Seung Hyun (2002)6.251.630-344⅔42
BAE Chan Seung2.251.664-24441
LEE Seung Hyun (1991)6.021.925-143⅓40
KIM Tae Hoon2.481.032-14027
MIYAJI Yura5.871.600-130⅔30
VOTH Austin4.801.572-33037
BAEK Jung Hyun7.301.503-224⅔16
CHOI Ji Gwang2.451.234-02221
MIYAMORI Satoshi5.951.681-419⅔11
LEE Jae Hee2.251.691-01615
KIM Baek San4.201.471-11510
LEE Jae Ik0.001.150-04⅓5
YOOK Sun Yeop——0-02⅓3
KIM Mu Sin10.803.000-01⅔3
JEONG Jae Hoon——0-01⅓1
HONG Won Pyo——0-0⅔0
YANG Hyun——0-0⅔0
PARK Yong Jae——0-000
Danh sách cầu thủ 51 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
KIM Do Yeong.308153—45118
KIM Ho Ryung.267140—1368
NA Sung Bum.303154—3197
PARK Jae Hyun.293151—1969
KIM Sun Bin.285130—150
CASTRO Harold.327131—2188
HAN Jun Su.28189—738
KIM Tae Gun.25254—627
HA Ju Suk.24956—422
KIM Kyu Sung.22944—027
PARK Min.19235—322
PARK Jung Woo.29238—017
PARK Sang Jun.26732—413
DALE Jarryd.25630—16
ADERLIN Rodriguez.26432—1031
JEONG Hyun Chang.15012—07
BYUN Woo Hyuk.19816—39
OH Sun Woo.20515—36
YOON Do Hyun.15812—15
LEE Ho Yeon.23415—19
KIM Min Kyu.26513—06
KO Jong Wook.0943—04
HAN Seung Yeon.2417—12
JOO Hyo Sang.2275—01
HWANG Dae In.0000—00
LEE Chang Jin.0000—00
UHM Jun Hyun—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
NAILE James3.491.1613-7183156
OLLER Adam3.131.0811-10178180
YANG Hyeon Jong4.191.4412-6124⅔85
HWANG Dong Ha5.031.497-69370
SHIRAKAWA Keisho4.751.384-583⅓69
KIM Tae Hyeong4.991.593-479⅓52
LEE Eui Lee6.681.913-963⅓71
CHO Sang Woo3.291.388-46343
SUNG Yeong Tak3.471.303-35741
JUNG Hai Young6.121.464-25043
JEON Sang Hyun2.330.804-246⅓38
HAN Jae Seung4.501.431-04226
KIM Beom Su5.632.031-34035
CHOI Ji Min7.361.881-036⅔30
LEE Tae Yang2.551.191-035⅓25
KWAK Do Gyu2.811.342-03236
HONG Min Gyu7.591.781-221⅓18
JANG Jae Hyeok4.501.830-065
KIM Keon Kuk7.941.940-05⅔6
HONG Geon Hui4.501.500-042
JI Hyun9.002.250-041
KIM Si Hoon6.751.750-043
KIM Hyeon Su——0-022
KIM Ki Hoon——0-01⅔1
KBO chính thức · Tính đến 26/10 22:52

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)