Ngôn ngữ

Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons

Chi tiết trận đấu
Olympic Sports Center Gymnasium
Beijing Royal FightersChủ nhà
18:35Bắt đầu 23/10
Jiangsu DragonsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27
Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Bảng xếp hạng
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Beijing Royal FightersBTTTBBBBTB7T 13B
Jiangsu DragonsBTBTTTBTTB9T 11B
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 20 trận
Jiangsu Dragons
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B9T 11B
35%Tỷ lệ thắng45%
91.95Ghi được mỗi trận84.40
94.90Bị ghi mỗi trận88.10
-59Hiệu số-74
104Điểm ghi cao nhất101
78Điểm ghi thấp nhất53
25.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0 (8 trận)
23.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 219.8 (8 trận)
19.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 321.5 (8 trận)
23.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (8 trận)
48.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.8 (8 trận)
43.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.1 (8 trận)
186.8Tổng điểm trung bình172.5
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
29.0 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (7 trận)
18.1 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (7 trận)
38% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (7 trận)
80% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (7 trận)
48% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (7 trận)
59% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
13.0 (11 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (7 trận)
7.0 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (7 trận)
4.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (7 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJiangsu Dragons
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 5BT · B7T 4B
55%Tỷ lệ thắng64%
93.45Ghi được mỗi trận85.36
91.64Bị ghi mỗi trận84.55
+20Hiệu số+9
103Điểm ghi cao nhất101
78Điểm ghi thấp nhất76
24.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 125.0 (4 trận)
23.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 219.2 (4 trận)
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 322.5 (4 trận)
24.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 417.8 (4 trận)
48.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (4 trận)
46.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.2 (4 trận)
185.1Tổng điểm trung bình169.9
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
31.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.7 (3 trận)
19.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7 (3 trận)
38% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (3 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (3 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng52% (3 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (3 trận)
12.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (3 trận)
7.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (3 trận)
4.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (3 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnJiangsu Dragons
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 8BT · B2T 7B
11%Tỷ lệ thắng22%
90.11Ghi được mỗi trận83.22
98.89Bị ghi mỗi trận92.44
-79Hiệu số-83
104Điểm ghi cao nhất96
78Điểm ghi thấp nhất53
26.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (4 trận)
22.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (4 trận)
17.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (4 trận)
23.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (4 trận)
48.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.2 (4 trận)
40.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.0 (4 trận)
189.0Tổng điểm trung bình175.7
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
26.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (4 trận)
16.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận16.5 (4 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công26% (4 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (4 trận)
50% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (4 trận)
62% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (4 trận)
14.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.2 (4 trận)
6.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (4 trận)
3.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (4 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 14 trận
CBAJiangsu Dragons
Dựa trên 14 trận
14Trận14
4T 10BT · B5T 9B
29%Tỷ lệ thắng36%
92.64Ghi được mỗi trận83.86
96.57Bị ghi mỗi trận90.79
-55Hiệu số-97
104Điểm ghi cao nhất101
78Điểm ghi thấp nhất53
25.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0 (8 trận)
23.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 219.8 (8 trận)
19.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 321.5 (8 trận)
23.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (8 trận)
48.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.8 (8 trận)
43.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.1 (8 trận)
189.2Tổng điểm trung bình174.6
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
29.3 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (7 trận)
18.8 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (7 trận)
37% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (7 trận)
81% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (7 trận)
49% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (7 trận)
60% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
13.0 (9 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (7 trận)
6.0 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (7 trận)
4.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (7 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBJiangsu Dragons
Dựa trên 6 trận
3Trận6
2T 1BT · B4T 2B
67%Tỷ lệ thắng67%
91.33Ghi được mỗi trận85.67
84.00Bị ghi mỗi trận81.83
+22Hiệu số+23
100Điểm ghi cao nhất92
82Điểm ghi thấp nhất79
175.3Tổng điểm trung bình167.5
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 2 trận
FIBA Intercontinental CupJiangsu Dragons
2Trận—
0T 2BT · B—
-40Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 1 trận
FIBA Intercontinental Cup 5th-6th PlacesJiangsu Dragons
1Trận—
1T 0BT · B—
+14Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 16/10 18:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
12Beijing Royal Fighters T
0H
3Jiangsu Dragons T
182.9Trung bình tổng điểm
Beijing Royal Fighters Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1453 : 1291
Sân nhà
6T 0H 2B
Sân khách
6T 0H 1B
BJiangsu Dragons89:88Beijing Royal Fighters06/04/2026 18:35 · CBA 2025/26
Tính đến 16/10 18:36

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Nix—————
D. Seabron—————
Ding Boyu—————
Du Bochao—————
Fan Huiliu—————
Fang Jiachen—————
G. Riller—————
H. Giles—————
J. Cooke—————
J. House—————
J. Nelson—————
Jin Xin—————
Liao Sanning—————
Linjun Jiang—————
Luo Hanchen—————
Meng Zikai—————
R. Perry—————
S. Wang—————
Shen Zijie—————
T. Kyzlink—————
Wenhao Song—————
Zhang Fan—————
Zhang Yijing—————
Zhu Songwei—————
Zou Yuchen—————
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
F. Hunt—————
H. Giles—————
Jiang Haoran—————
Li Chengyao—————
Liou Zhengqing—————
Liu Zexi—————
Ma Guodong—————
Pang Zhenglin—————
R. Edwards—————
T. Starks—————
Wu Yujia—————
Xiao Kai—————
Yan Shi—————
Zheng Qilong—————
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)