Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Beijing Royal Fighters Dựa trên 20 trận | Jiangsu Dragons Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 9T 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 91.95 | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| 94.90 | Bị ghi mỗi trận | 88.10 |
| -59 | Hiệu số | -74 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 25.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (8 trận) |
| 23.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (8 trận) |
| 19.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (8 trận) |
| 23.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (8 trận) |
| 48.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (8 trận) |
| 43.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (8 trận) |
| 186.8 | Tổng điểm trung bình | 172.5 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 29.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (7 trận) |
| 18.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (7 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 13.0 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 7.0 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Beijing Royal Fighters Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jiangsu Dragons Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 5B | T · B | 7T 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 93.45 | Ghi được mỗi trận | 85.36 |
| 91.64 | Bị ghi mỗi trận | 84.55 |
| +20 | Hiệu số | +9 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 24.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (4 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (4 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (4 trận) |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (4 trận) |
| 48.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (4 trận) |
| 46.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (4 trận) |
| 185.1 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 31.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (3 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (3 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (3 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (3 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (3 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| 7.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| Beijing Royal Fighters Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Jiangsu Dragons Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 8B | T · B | 2T 7B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 90.11 | Ghi được mỗi trận | 83.22 |
| 98.89 | Bị ghi mỗi trận | 92.44 |
| -79 | Hiệu số | -83 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 26.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (4 trận) |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (4 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (4 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (4 trận) |
| 48.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (4 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (4 trận) |
| 189.0 | Tổng điểm trung bình | 175.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 26.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (4 trận) |
| 16.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (4 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (4 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.2 (4 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (4 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| Beijing Royal Fighters Dựa trên 14 trận | CBA | Jiangsu Dragons Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 4T 10B | T · B | 5T 9B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 92.64 | Ghi được mỗi trận | 83.86 |
| 96.57 | Bị ghi mỗi trận | 90.79 |
| -55 | Hiệu số | -97 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 25.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (8 trận) |
| 23.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (8 trận) |
| 19.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (8 trận) |
| 23.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (8 trận) |
| 48.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (8 trận) |
| 43.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (8 trận) |
| 189.2 | Tổng điểm trung bình | 174.6 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 29.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (7 trận) |
| 18.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (7 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 81% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 49% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 60% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 13.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Beijing Royal Fighters Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Jiangsu Dragons Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 2T 1B | T · B | 4T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 91.33 | Ghi được mỗi trận | 85.67 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 81.83 |
| +22 | Hiệu số | +23 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 175.3 | Tổng điểm trung bình | 167.5 |
| Beijing Royal Fighters Dựa trên 2 trận | FIBA Intercontinental Cup | Jiangsu Dragons |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -40 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Beijing Royal Fighters Dựa trên 1 trận | FIBA Intercontinental Cup 5th-6th Places | Jiangsu Dragons |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 1453 : 1291
- Sân nhà
- 6T 0H 2B
- Sân khách
- 6T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Beijing Royal Fighters gặp Jiangsu Dragons tại CBA vào 23/10/2026 18:35 UTC+07 tại Olympic Sports Center Gymnasium.
Beijing Royal Fighters đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Jiangsu Dragons đứng thứ 14.
Beijing Royal Fighters thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Jiangsu Dragons thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Beijing Royal Fighters thắng 12, Jiangsu Dragons thắng 3, hòa 0.
Beijing Royal Fighters · Trận trước: Beijing Royal Fighters vs Shanghai (19/10) · Trận tiếp theo: Shenzhen vs Beijing Royal Fighters (25/10)
Jiangsu Dragons · Trận trước: Jiangsu Dragons vs Shenzhen (19/10) · Trận tiếp theo: Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons (25/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Shanghai vs Fujian
- Zhejiang Guangsha vs Jilin
- Guangdong vs Ningbo Rockets
- Beijing vs Guangzhou
- Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
- Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
- Liaoning vs Xinjiang
- Shandong vs Tianjin
- Qingdao vs Nanjing Tongxi
- Shenzhen vs Beijing Royal Fighters
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Chưa có bài viết nào.