Perth vs Melbourne United
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 05:00Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,90Đội khách1,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90Không thay đổiĐội khách1,88Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 19:27 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,88 |
| Betfair | 2,00▼ | 1,73▼ |
| bet365 | 2,00▼ | 1,82▲ |
| Marathon | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 1xBet | 1,99▼ | 1,85▲ |
| Betano | 1,90▼ | 1,80▲ |
| BetVictor | 1,91▲ | 1,80▼ |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,86Đội khách -11,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,86Không thay đổiĐội khách1,93Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 19:27 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,93 |
| bet365 | 1,91▲ | 1,91▲ |
| Marathon | 1,90▼ | 1,88▲ |
| 1xBet | 1,90▼ | 1,88▲ |
Tài/Xỉu184Tài 1841,87▼Xỉu 1841,92▲Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,91→1,87Xỉu1,88→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 04:32 | 1,87▼ | 1,92▲ |
| 23/10 01:28 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 22/10 19:27 | Thay đổi mốc · 185.5 → 184 | |
| 22/10 19:27 Đầu tiên | 1,91 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 184 | Xỉu 184 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87▼ | 1,92▲ |
| bet365 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| Marathon | 1,85▲ | 1,93▲ |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 72 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 19 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -7.5 | 3,30 | 1,27 | Betano |
| -7 | 3,55 | 1,28 | bet365 |
| -6.5 | 3,30 | 1,32 | bet365 |
| -6 | 3,20 | 1,33 | bet365 |
| -5.5 | 2,95 | 1,38 | bet365 |
| -5 | 2,85 | 1,40 | bet365 |
| -4.5 | 2,75 | 1,43 | bet365 |
| -4 | 2,70 | 1,45 | bet365 |
| -3.5 | 2,50 | 1,52 | bet365 |
| -3 | 2,22 | 1,63 | Pinnacle |
| -2.5 | 2,14 | 1,68 | Pinnacle |
| -2 | 2,07 | 1,72 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,01 | 1,78 | Pinnacle |
| -1 | 1,96 | 1,82 | Pinnacle |
| 1 Mốc chính | 1,86 | 1,93 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,81 | 1,97 | Pinnacle |
| 2 | 1,75 | 2,04 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,70 | 2,11 | Pinnacle |
| 3 | 1,65 | 2,19 | Pinnacle |
| 3.5 | 1,61 | 2,27 | Pinnacle |
| 4 | 1,55 | 2,35 | bet365 |
| 4.5 | 1,52 | 2,45 | bet365 |
| 5 | 1,48 | 2,55 | bet365 |
| 5.5 | 1,45 | 2,65 | bet365 |
| 6 | 1,40 | 2,80 | bet365 |
| 6.5 | 1,38 | 2,90 | bet365 |
| 7 | 1,33 | 3,15 | bet365 |
| 7.5 | 1,32 | 3,20 | bet365 |
| 8 | 1,30 | 3,35 | bet365 |
| 8.5 | 1,28 | 3,50 | bet365 |
| 9 | 1,25 | 3,75 | bet365 |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 159.5 | 1,05 | 8,50 | bet365 |
| 164.5 | 1,10 | 6,50 | bet365 |
| 169.5 | 1,18 | 4,50 | bet365 |
| 174.5 | 1,32 | 3,25 | bet365 |
| 176.5 | 1,38 | 2,90 | bet365 |
| 177 | 1,40 | 2,80 | bet365 |
| 177.5 | 1,43 | 2,70 | bet365 |
| 178 | 1,45 | 2,65 | bet365 |
| 178.5 | 1,48 | 2,55 | bet365 |
| 179 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 179.5 | 1,52 | 2,45 | bet365 |
| 180 | 1,55 | 2,40 | bet365 |
| 180.5 | 1,57 | 2,35 | bet365 |
| 181 | 1,60 | 2,30 | bet365 |
| 181.5 | 1,62 | 2,25 | bet365 |
| 182 | 1,71 | 2,12 | Pinnacle |
| 182.5 | 1,74 | 2,07 | Pinnacle |
| 183 | 1,78 | 2,02 | Pinnacle |
| 183.5 | 1,82 | 1,97 | Pinnacle |
| 184 Mốc chính | 1,87 | 1,92 | Pinnacle |
| 184.5 | 1,92 | 1,86 | Pinnacle |
| 185 | 1,98 | 1,81 | Pinnacle |
| 185.5 | 2,03 | 1,77 | Pinnacle |
| 186 | 2,09 | 1,73 | Pinnacle |
| 186.5 | 2,14 | 1,69 | Pinnacle |
| 187 | 2,20 | 1,66 | Pinnacle |
| 187.5 | 2,12 | 1,68 | bet365 |
| 188 | 2,15 | 1,65 | bet365 |
| 188.5 | 2,20 | 1,62 | bet365 |
| 189 | 2,25 | 1,60 | bet365 |
| 189.5 | 2,35 | 1,55 | bet365 |
| 190 | 2,40 | 1,53 | bet365 |
| 190.5 | 2,50 | 1,50 | bet365 |
| 191 | 2,55 | 1,48 | bet365 |
| 191.5 | 2,65 | 1,45 | bet365 |
| 192 | 2,70 | 1,44 | bet365 |
| 192.5 | 2,75 | 1,42 | bet365 |
| 194.5 | 3,15 | 1,33 | bet365 |
| 199.5 | 4,33 | 1,20 | bet365 |
| 204.5 | 5,75 | 1,12 | bet365 |
| 209.5 | 8,00 | 1,06 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 đội| Perth | Tất cả | Melbourne United |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 7 |
| 6 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 4 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 547 | Ghi được | 647 |
| 564 | Bị ghi | 630 |
| 91.17 | Ghi được mỗi trận | 92.43 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania JackJumpers | 8 | 6 | 2 | .750 | +42 | |
| 2 | Sydney | 7 | 5 | 2 | .714 | +97 | |
| 3 | Perth | 6 | 4 | 2 | .667 | -17 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 8 | 4 | 4 | .500 | +25 | |
| 5 | Adelaide | 8 | 4 | 4 | .500 | -16 | |
| 6 | Cairns Taipans | 8 | 4 | 4 | .500 | -56 | |
| 7 | Melbourne United | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 8 | Brisbane Bullets | 7 | 3 | 4 | .429 | -31 | |
| 9 | South East Melbourne | 8 | 3 | 5 | .375 | +21 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 9 | 2 | 7 | .222 | -82 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Perth Dựa trên 20 trận | Melbourne United Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 11T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 92.70 | Ghi được mỗi trận | 91.65 |
| 89.30 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| +68 | Hiệu số | +23 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 24.5 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (19 trận) |
| 21.8 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (19 trận) |
| 23.8 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (19 trận) |
| 21.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (19 trận) |
| 46.4 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (19 trận) |
| 45.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (19 trận) |
| 182.0 | Tổng điểm trung bình | 182.2 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/19 trận |
| 37.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (18 trận) |
| 19.3 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (19 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (18 trận) |
| 79% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (18 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (18 trận) |
| 59% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (18 trận) |
| 13.2 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (19 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (19 trận) |
| 2.6 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (19 trận) |
| Perth Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Melbourne United Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 5T 4B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 92.27 | Ghi được mỗi trận | 92.67 |
| 88.82 | Bị ghi mỗi trận | 90.67 |
| +38 | Hiệu số | +18 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 25.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (8 trận) |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.9 (8 trận) |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (8 trận) |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (8 trận) |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (8 trận) |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (8 trận) |
| 181.1 | Tổng điểm trung bình | 183.3 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 37.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (8 trận) |
| 18.6 | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (8 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (8 trận) |
| 80% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 12.9 | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| 5.3 | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| Perth Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Melbourne United Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 6T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 93.22 | Ghi được mỗi trận | 90.82 |
| 89.89 | Bị ghi mỗi trận | 90.36 |
| +30 | Hiệu số | +5 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 |
| 45.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 |
| 46.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 |
| 183.1 | Tổng điểm trung bình | 181.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 36.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (10 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (10 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (10 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (10 trận) |
| 13.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 |
| 4.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 |
| Perth Dựa trên 17 trận | NBL (Australia) | Melbourne United Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 9T 8B | T · B | 10T 9B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 91.05 |
| 92.59 | Bị ghi mỗi trận | 90.11 |
| -10 | Hiệu số | +18 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 |
| 46.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 |
| 45.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 |
| 184.6 | Tổng điểm trung bình | 181.2 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/19 trận |
| 37.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (18 trận) |
| 19.3 | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (18 trận) |
| 79% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (18 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (18 trận) |
| 59% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (18 trận) |
| 13.2 | Mất bóng mỗi trận | 12.1 |
| 4.8 | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 |
| Perth Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Melbourne United Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1B | T · B | 1T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 96.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 70.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +78 | Hiệu số | +5 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1777 : 1859
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 2T 0H 8B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Perth gặp Melbourne United tại NBL (Australia) vào 23/10/2026 17:30 UTC+07 tại RAC Arena.
Perth đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Melbourne United đứng thứ 7.
Perth thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Melbourne United thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Perth thắng 7, Melbourne United thắng 13, hòa 0.
Perth · Trận trước: Sydney vs Perth (17/10) · Trận tiếp theo: Perth vs Sydney (28/10)
Melbourne United · Trận trước: Melbourne United vs Illawarra Hawks (18/10) · Trận tiếp theo: Melbourne United vs Sydney (25/10)
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Illawarra Hawks vs Brisbane Bullets
- South East Melbourne vs Adelaide
- Cairns Taipans vs New Zealand Breakers
- Melbourne United vs Sydney
- Perth vs Sydney
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.