Perth vs Melbourne United
RAC Arena
103 : 102Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 23/10 17:17
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| B. Knight | ||
| D. Windler | ||
| A. Brandt | ||
| E. Pepper | ||
| K. Doolittle |
Dự bị 5
| J. Wagstaff | ||
| A. Higgins-Titsha | ||
| J. Rillie | ||
| C. Huefner | ||
| A. Dell'Orso |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| L. Travers | ||
| C. Anthony | ||
| J. Oduro | ||
| S. Waardenburg | ||
| M. Machar |
Dự bị 5
| S. Ili | ||
| K. Bowen | ||
| J. Ingles | ||
| T. Wilson | ||
| F. Krslovic |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 24/10 00:58
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 103 : 102
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Perth | 25 | 21 | 31 | 26 | 103 |
| Melbourne United | 26 | 22 | 31 | 23 | 102 |
Thống kê đội · Cuối cùng
103Điểm102
34Bắt bóng bật bảng35
23Kiến tạo23
7Cướp bóng8
0Chắn bóng5
12Mất bóng14
30/50Ném 2 điểm thành công29/44
10/31Ném 3 điểm thành công9/31
13/15Ném phạt thành công17/22
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 24/10 00:58
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:17Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,86Đội khách1,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90→1,86Đội khách1,88→1,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 15:25 | 1,86▼ | 1,95▲ |
| 23/10 14:21 | 2,01▲ | 1,81▼ |
| 23/10 13:49 | 1,96▲ | 1,85▼ |
| 23/10 13:23 | 1,86▼ | 1,95▲ |
| 23/10 08:28 | 1,91▲ | 1,88▼ |
| 23/10 06:31 | 1,88▲ | 1,90▼ |
| 23/10 06:01 | 1,83▼ | 1,95▲ |
| 22/10 19:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 22/10 19:27 Đầu tiên | 1,90 | 1,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,95 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,95 | 1,87 |
| Marathon | 2,01 | 1,83 |
| 1xBet | 1,98 | 1,86 |
| Betano | 1,98 | 1,75 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,92Đội khách +11,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,96→1,92Đội khách1,83→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 15:25 | Thay đổi mốc · 1.5 → -1 | |
| 23/10 15:25 | 1,92▼ | 1,89▲ |
| 23/10 14:21 | 2,08▲ | 1,76▼ |
| 23/10 13:49 | 2,04▲ | 1,79▼ |
| 23/10 13:23 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 23/10 08:28 | 1,88▲ | 1,89▼ |
| 23/10 06:31 | 1,86▲ | 1,92▼ |
| 23/10 06:01 | 1,82▼ | 1,96▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 23/10 01:28 | 1,96 | 1,82▼ |
| 22/10 19:27 Đầu tiên | 1,96 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,89 |
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 2,06 | 1,73 |
| 1xBet | 2,02 | 1,76 |
Tài/Xỉu186Tài 1861,93Xỉu 1861,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,14→1,94Xỉu1,70→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 186 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 16:47 | Thay đổi mốc · 185.5 → 186 | |
| 23/10 15:51 | Tạm dừng | |
| 23/10 15:25 | Tạm dừng | 1,89▲ |
| 23/10 13:23 | Tạm dừng | |
| 23/10 08:28 | 1,94▼ | 1,84▲ |
| 23/10 06:01 | 2,09 | 1,74▲ |
| 23/10 04:32 | 2,09▼ | 1,73▲ |
| 23/10 01:28 | 2,11▼ | 1,72▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 22/10 19:27 Đầu tiên | 2,14 | 1,70 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 186 | Xỉu 186 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| bet365 | 1,90 | 1,85 |
| Marathon | 1,87 | 1,91 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 NBL (Australia)
| Perth | Tất cả | Melbourne United |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 9 |
| 7 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 5 |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 650 | Ghi được | 749 |
| 666 | Bị ghi | 733 |
| 92.86 | Ghi được mỗi trận | 93.62 |
| 95.14 | Bị ghi mỗi trận | 91.62 |
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania JackJumpers | 8 | 6 | 2 | .750 | +42 | |
| 2 | Sydney | 7 | 5 | 2 | .714 | +97 | |
| 3 | Perth | 7 | 5 | 2 | .714 | -16 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 8 | 4 | 4 | .500 | +25 | |
| 5 | Adelaide | 8 | 4 | 4 | .500 | -16 | |
| 6 | Cairns Taipans | 8 | 4 | 4 | .500 | -56 | |
| 7 | Brisbane Bullets | 7 | 3 | 4 | .429 | -31 | |
| 8 | South East Melbourne | 8 | 3 | 5 | .375 | +21 | |
| 9 | Melbourne United | 8 | 3 | 5 | .375 | +16 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 9 | 2 | 7 | .222 | -82 |
Tính đến 24/10 17:36 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PerthBTTTTBTTBB11T 9B
Melbourne UnitedBTTBBTBTBT11T 9B
| Perth Dựa trên 20 trận | Melbourne United Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 11T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 92.70 | Ghi được mỗi trận | 91.65 |
| 89.30 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| +68 | Hiệu số | +23 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 24.5 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (19 trận) |
| 21.8 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (19 trận) |
| 23.8 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (19 trận) |
| 21.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (19 trận) |
| 46.4 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (19 trận) |
| 45.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (19 trận) |
| 182.0 | Tổng điểm trung bình | 182.2 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/19 trận |
| 37.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (18 trận) |
| 19.3 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (19 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (18 trận) |
| 79% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (18 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (18 trận) |
| 59% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (18 trận) |
| 13.2 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (19 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (19 trận) |
| 2.6 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (19 trận) |
| Perth Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Melbourne United Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 5T 4B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 92.27 | Ghi được mỗi trận | 92.67 |
| 88.82 | Bị ghi mỗi trận | 90.67 |
| +38 | Hiệu số | +18 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 25.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (8 trận) |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.9 (8 trận) |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (8 trận) |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (8 trận) |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (8 trận) |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (8 trận) |
| 181.1 | Tổng điểm trung bình | 183.3 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 37.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (8 trận) |
| 18.6 | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (8 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (8 trận) |
| 80% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 12.9 | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| 5.3 | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| Perth Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Melbourne United Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 6T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 93.22 | Ghi được mỗi trận | 90.82 |
| 89.89 | Bị ghi mỗi trận | 90.36 |
| +30 | Hiệu số | +5 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 |
| 45.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 |
| 46.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 |
| 183.1 | Tổng điểm trung bình | 181.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 36.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (10 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (10 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (10 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (10 trận) |
| 13.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 |
| 4.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 |
| Perth Dựa trên 17 trận | NBL (Australia) | Melbourne United Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 9T 8B | T · B | 10T 9B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 91.05 |
| 92.59 | Bị ghi mỗi trận | 90.11 |
| -10 | Hiệu số | +18 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 |
| 46.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 |
| 45.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 |
| 184.6 | Tổng điểm trung bình | 181.2 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/19 trận |
| 37.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (18 trận) |
| 19.3 | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (18 trận) |
| 79% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (18 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (18 trận) |
| 59% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (18 trận) |
| 13.2 | Mất bóng mỗi trận | 12.1 |
| 4.8 | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 |
| Perth Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Melbourne United Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1B | T · B | 1T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 96.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 70.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +78 | Hiệu số | +5 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BSydney102:81Perth17/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaTPerth100:84New Zealand Breakers10/10/2026 17:30 · NBL (Australia) · RAC ArenaTPerth92:88South East Melbourne02/10/2026 18:30 · NBL (Australia) · RAC ArenaTPerth97:93New Zealand Breakers26/09/2026 18:45 · NBL (Australia) · RAC ArenaTPerth98:97Adelaide24/09/2026 18:30 · NBL (Australia) · RAC ArenaBPerth79:100South East Melbourne19/09/2026 18:30 · NBL (Australia)
TRyukyu82:110Perth10/09/2026 · Giao hữu CLB
TChiba45:98Perth08/09/2026 · Giao hữu CLB
BCairns Taipans85:82Perth02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BPerth75:89Sydney14/03/2026 16:00 · NBL (Australia)BSydney105:104Perth11/03/2026 15:30 · NBL (Australia)TPerth95:77Melbourne United07/03/2026 16:00 · NBL (Australia)BSouth East Melbourne111:94Perth04/03/2026 15:30 · NBL (Australia)BPerth94:95Adelaide07/12/2025 12:30 · NBL (Australia)TPerth96:84Melbourne United04/12/2025 17:30 · NBL (Australia)BMelbourne United98:87Perth23/11/2025 12:30 · NBL (Australia)TPerth101:95Tasmania JackJumpers21/11/2025 17:30 · NBL (Australia)TPerth88:75New Zealand Breakers15/11/2025 16:00 · NBL (Australia)TAdelaide87:94Perth09/11/2025 10:30 · NBL (Australia)BSouth East Melbourne94:89Perth02/11/2025 10:30 · NBL (Australia)BMelbourne United89:91Illawarra Hawks18/10/2026 13:00 · NBL (Australia) · John Cain ArenaTSouth East Melbourne99:104Melbourne United10/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · John Cain ArenaTAdelaide91:96Melbourne United07/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Adelaide Entertainment CentreBMelbourne United95:107Cairns Taipans03/10/2026 16:30 · NBL (Australia) · John Cain ArenaBTasmania JackJumpers84:82Melbourne United01/10/2026 16:30 · NBL (Australia) · MyState Bank ArenaTSouth East Melbourne61:86Melbourne United24/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · John Cain ArenaBMelbourne United95:97Adelaide19/09/2026 16:30 · NBL (Australia)TMelbourne United103:98Illawarra Hawks06/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BPerth95:77Melbourne United07/03/2026 16:00 · NBL (Australia)TMelbourne United82:68Tasmania JackJumpers05/03/2026 15:30 · NBL (Australia)BSouth East Melbourne111:86Melbourne United07/12/2025 10:30 · NBL (Australia)BPerth96:84Melbourne United04/12/2025 17:30 · NBL (Australia)TMelbourne United98:87Perth23/11/2025 12:30 · NBL (Australia)TIllawarra Hawks102:105Melbourne United21/11/2025 15:30 · NBL (Australia)TMelbourne United99:93Brisbane Bullets15/11/2025 13:30 · NBL (Australia)TSouth East Melbourne81:92Melbourne United08/11/2025 16:00 · NBL (Australia)BIllawarra Hawks107:93Melbourne United05/11/2025 15:30 · NBL (Australia)BMelbourne United92:95Sydney03/11/2025 15:30 · NBL (Australia)TMelbourne United81:80Adelaide26/10/2025 10:30 · NBL (Australia)TCairns Taipans67:94Melbourne United24/10/2025 15:30 · NBL (Australia)Tính đến 24/10 15:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận7Perth T
0H
13Melbourne United T
181.8Trung bình tổng điểm
Perth Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1777 : 1859
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 2T 0H 8B
TPerth95:77Melbourne United07/03/2026 16:00 · NBL (Australia) 2025/26TPerth96:84Melbourne United04/12/2025 17:30 · NBL (Australia) 2025/26BMelbourne United98:87Perth23/11/2025 12:30 · NBL (Australia) 2025/26TPerth84:78Melbourne United27/08/2025 19:00 · Giao hữu CLB 2025BMelbourne United113:112Perth04/03/2025 19:00 · NBL (Australia) 2024/25TPerth96:89Melbourne United01/03/2025 19:00 · NBL (Australia) 2024/25BMelbourne United105:93Perth27/02/2025 19:00 · NBL (Australia) 2024/25BPerth93:99Melbourne United22/01/2025 19:00 · NBL (Australia) 2024/25BMelbourne United106:97Perth09/11/2024 19:00 · NBL (Australia) 2024/25BPerth68:97Melbourne United04/10/2024 19:00 · NBL (Australia) 2024/25BMelbourne United109:103Perth23/12/2023 19:00 · NBL (Australia) 2023/24TMelbourne United95:102Perth06/11/2023 19:00 · NBL (Australia) 2023/24BPerth81:88Melbourne United13/10/2023 19:00 · NBL (Australia) 2023/24TPerth90:89Melbourne United12/12/2022 19:00 · NBL (Australia) 2022/23BMelbourne United94:77Perth31/10/2022 19:00 · NBL (Australia) 2022/23BPerth81:84Melbourne United14/10/2022 19:00 · NBL (Australia) 2022/23BMelbourne United90:63Perth21/09/2022 19:00 · Giao hữu CLB 2022BPerth75:84Melbourne United04/04/2022 19:00 · NBL (Australia) 2021/22TMelbourne United87:97Perth10/03/2022 19:00 · NBL (Australia) 2021/22BMelbourne United93:87Perth12/02/2022 19:00 · NBL (Australia) 2021/22
Tính đến 16/10 17:36
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Perth đã gặp Melbourne United tại NBL (Australia) vào 23/10/2026 17:30 UTC+07 tại RAC Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Perth 103-102 Melbourne United.
Perth thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Melbourne United thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Perth thắng 7, Melbourne United thắng 13, hòa 0.
Đội hình Perth có A. Brandt, E. Pepper, K. Doolittle.
Đội hình Melbourne United có J. Oduro, S. Waardenburg, M. Machar.
Perth · Trận trước: Sydney vs Perth (17/10) · Trận tiếp theo: Perth vs Sydney (28/10)
Melbourne United · Trận trước: Melbourne United vs Illawarra Hawks (18/10) · Trận tiếp theo: Melbourne United vs Sydney (25/10)
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Illawarra Hawks vs Brisbane Bullets
- South East Melbourne vs Adelaide
- Cairns Taipans vs New Zealand Breakers
- Melbourne United vs Sydney
- Perth vs Sydney
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
Bài viết mới nhất
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Wonju DB và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Atlanta Hawks vs Houston Rockets và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
- Blaublitz vs Imabari
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.