Ngôn ngữ

Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix

Chi tiết trận đấu
McDonald Jones Stadium
Newcastle Jets (Australia)Chủ nhà
11:00Bắt đầu 31/10
Wellington PhoenixĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
Newcastle Jets (Australia)Tất cảWellington Phoenix
4Trận1
0Thắng1
1Hòa0
3Thua0
6Bàn thắng2
15Bàn thua1
Newcastle Jets (Australia)Chủ nhàWellington Phoenix
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng2
3Bàn thua1
Newcastle Jets (Australia)Đội kháchWellington Phoenix
3Trận—
0Thắng—
1Hòa—
2Thua—
5Bàn thắng—
12Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
1.50Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.75Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Newcastle Jets (Australia)Tất cảWellington Phoenix
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng2
2Bàn thua1
Newcastle Jets (Australia)Chủ nhàWellington Phoenix
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Newcastle Jets (Australia)Đội kháchWellington Phoenix
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Newcastle Jets (Australia)Tất cảWellington Phoenix
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
10Bàn thua—
Newcastle Jets (Australia)Chủ nhàWellington Phoenix
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
Newcastle Jets (Australia)Đội kháchWellington Phoenix
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Newcastle Jets (Australia)Tất cảWellington Phoenix
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Newcastle Jets (Australia)Đội kháchWellington Phoenix
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: A-League · AFC Champions League · Cúp FFA
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Auckland FC1100+23T
2Wellington Phoenix1100+13T
3Macarthur FC1100+13T
4Central Coast Mariners1010+01H
5Newcastle Jets (Australia)1010+01H
6Sydney FC1010+01H
7WS Wanderers1010+01H
8Adelaide United0000+00
9Brisbane Roar0000+00
10Perth Glory1001-10B
11Melbourne Victory1001-10B
12Melbourne City (Australia)1001-20B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC1100+20
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners1010+00
—Macarthur FC1100+10
—Melbourne City (Australia)0000+00
—Melbourne Victory0000+00
—Newcastle Jets (Australia)0000+00
—Perth Glory0000+00
—Sydney FC1010+00
—WS Wanderers0000+00
—Wellington Phoenix1100+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC0000+00
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners0000+00
—Macarthur FC0000+00
—Melbourne City (Australia)1001-20
—Melbourne Victory1001-10
—Newcastle Jets (Australia)1010+00
—Perth Glory1001-10
—Sydney FC0000+00
—WS Wanderers1010+00
—Wellington Phoenix0000+00
Tính đến 22/10 14:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Newcastle Jets (Australia)HBBBHHTHHB9T 6H 5B
Wellington PhoenixTBTBTTTHBB8T 4H 8B
Newcastle Jets (Australia)
Dựa trên 20 trận
Wellington Phoenix
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 6H 5BT · H · B8T 4H 8B
45%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.95Ghi được mỗi trận1.45
1.65Bị ghi mỗi trận1.90
+6Hiệu số-9
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
5%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.69 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (11 trận)
1.79 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (11 trận)
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (11 trận)
5.1 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (11 trận)
53% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (11 trận)
5.3 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (11 trận)
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
11.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (11 trận)
Newcastle Jets (Australia)
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWellington Phoenix
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 2H 2BT · H · B4T 2H 4B
56%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa20%
2.11Ghi được mỗi trận1.60
1.11Bị ghi mỗi trận1.90
+9Hiệu số-3
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.88 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (7 trận)
2.06 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (7 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (7 trận)
5.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
54% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (7 trận)
5.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (7 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (6 trận)
12.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (7 trận)
Newcastle Jets (Australia)
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnWellington Phoenix
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 4H 3BT · H · B4T 2H 4B
36%Tỷ lệ thắng40%
36%Tỷ lệ hòa20%
1.82Ghi được mỗi trận1.30
2.09Bị ghi mỗi trận1.90
-3Hiệu số-6
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
9%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.53 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.32 (4 trận)
1.57 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (4 trận)
91%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (4 trận)
4.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (4 trận)
51% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (4 trận)
5.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (4 trận)
1.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
11.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.8 (4 trận)
Newcastle Jets (Australia)
Dựa trên 17 trận
A-LeagueWellington Phoenix
Dựa trên 20 trận
17Trận20
9T 6H 2BT · H · B8T 4H 8B
53%Tỷ lệ thắng40%
35%Tỷ lệ hòa20%
2.06Ghi được mỗi trận1.45
1.18Bị ghi mỗi trận1.90
+15Hiệu số-9
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
6%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.83 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (11 trận)
1.70 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (11 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.2 (16 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (11 trận)
5.5 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (11 trận)
54% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (11 trận)
5.4 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (11 trận)
1.4 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
12.2 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (11 trận)
Newcastle Jets (Australia)
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueWellington Phoenix
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-8Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Newcastle Jets (Australia)
Dựa trên 1 trận
Cúp FFAWellington Phoenix
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HCentral Coast Mariners2:2Newcastle Jets (Australia)17/10/2026 15:40 · A-LeagueBKashima Antlers7:1Newcastle Jets (Australia)15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Mercari StadiumBPreston Lions3:2Newcastle Jets (Australia)21/07/2026 16:30 · Cúp FFA · Genis Steel Stadium
Mùa giải 2025/26
HNewcastle Jets (Australia)1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Sydney FC16/05/2026 16:40 · A-LeagueHSydney FC1:1Newcastle Jets (Australia)09/05/2026 16:40 · A-LeagueTNewcastle Jets (Australia)4:0Central Coast Mariners25/04/2026 14:00 · A-LeagueHMelbourne Victory2:2Newcastle Jets (Australia)17/04/2026 16:35 · A-LeagueHNewcastle Jets (Australia)1:1Adelaide United11/04/2026 14:00 · A-LeagueBMacarthur FC3:2Newcastle Jets (Australia)02/04/2026 15:35 · A-LeagueTNewcastle Jets (Australia)2:1WS Wanderers07/03/2026 13:00 · A-LeagueHCentral Coast Mariners0:0Newcastle Jets (Australia)28/02/2026 13:00 · A-LeagueTNewcastle Jets (Australia)1:0Macarthur FC22/02/2026 14:00 · A-LeagueTNewcastle Jets (Australia)4:1Brisbane Roar31/01/2026 13:00 · A-LeagueTNewcastle Jets (Australia)4:1Wellington Phoenix23/01/2026 15:35 · A-League
Tính đến 20/10 17:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Newcastle Jets (Australia) T
0H
0Wellington Phoenix T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Newcastle Jets (Australia) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1James Delianov40090 phút5.80
GK20Alex Nassiep-----
GK40Jordan Baylis-----
DF22Joel Bertolissio40090 phút5.80
DF23Daniel Wilmering40090 phút5.90
DF5Joseph Shaughnessy30190 phút6.37
DF39Thomas Aquilina30069 phút6.35
DF42Maxwell Cooper10090 phút—
DF61Angus Reid10090 phút4.60
DF2Alex Grant10062 phút—
MF14Max Burgess40090 phút7.23
MF28Will Dobson41066 phút6.33
MF6Zane Schreiber40059 phút6.63
MF27Julian Recchia30024 phút6.40
MF24Alex Nunes10090 phút—
MF52Nicholas Badolato-----
FW9Nikos Vergos42059 phút6.70
FW10Zach Clough40058 phút6.20
FW43Xavier Bertoncello40158 phút6.27
FW8Patrick Wood42038 phút6.83
FW11Joe Lolley30166 phút6.73
FW17Ethan Debono20017 phút6.30
FW37Oliver Cockle10044 phút—
FW64Jesse Hill10016 phút6.20
FW26Oscar Gonzalez-----
FW54Jake Goodwin-----
FW63Callan Prestwidge-----
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận · Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Henry Gray10090 phút6.70
GK30Alby Kelly-Heald-----
DF18Lukas Kelly-Heald10090 phút6.20
DF27Matthew Sheridan10190 phút7.30
DF28Bill Tuiloma10090 phút7.60
DF99Corban Piper11090 phút7.20
DF23James McGarry10062 phút6.90
DF5Walter Scott10028 phút6.90
DF15Isaac Hughes-----
DF24Tze-xuan Loke-----
DF34Dylan Gardiner-----
MF7Bryce Duke10090 phút7.30
MF8Max Anderson10090 phút7.00
MF35Luke Mitchell10077 phút6.30
MFBen Trenberth-----
MF5Fin Conchie-----
MF37Anaru Cassidy-----
FW25Kazuki Nagasawa10090 phút6.60
FW17Nathan Walker10162 phút7.00
FW9Rafael Duran10028 phút6.30
FW11Riley Bidois11013 phút7.70
Tính đến 20/10 08:54

Huấn luyện viên

Newcastle Jets (Australia)Huấn luyện viên Mark Milligan
Wellington PhoenixHuấn luyện viên Chris Greenacre
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:54

Các trận tiếp theo