Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Newcastle Jets (Australia) | Tất cả | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 15 | Bàn thua | 1 |
| Newcastle Jets (Australia) | Chủ nhà | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Newcastle Jets (Australia) | Đội khách | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 12 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.75 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Newcastle Jets (Australia) | Tất cả | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Newcastle Jets (Australia) | Chủ nhà | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Newcastle Jets (Australia) | Đội khách | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Newcastle Jets (Australia) | Tất cả | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 10 | Bàn thua | — |
| Newcastle Jets (Australia) | Chủ nhà | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Newcastle Jets (Australia) | Đội khách | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Newcastle Jets (Australia) | Tất cả | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Newcastle Jets (Australia) | Đội khách | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 2 | Wellington Phoenix | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 3 | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 4 | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 5 | Newcastle Jets (Australia) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 6 | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 7 | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 8 | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 9 | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 10 | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 11 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Melbourne City (Australia) | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Melbourne City (Australia) | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Newcastle Jets (Australia) | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | WS Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Wellington Phoenix | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Melbourne City (Australia) | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets (Australia) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 20 trận | Wellington Phoenix Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +6 | Hiệu số | -9 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.69 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (11 trận) |
| 1.79 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (11 trận) |
| 85% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (11 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (11 trận) |
| 53% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (11 trận) |
| 5.3 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (11 trận) |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 11.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (11 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wellington Phoenix Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +9 | Hiệu số | -3 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.88 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (7 trận) |
| 2.06 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (7 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (7 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 54% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (7 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| 12.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Wellington Phoenix Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -3 | Hiệu số | -6 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.53 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.32 (4 trận) |
| 1.57 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (4 trận) |
| 91% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 4.7 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 51% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (4 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 11.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 17 trận | A-League | Wellington Phoenix Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 9T 6H 2B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.06 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +15 | Hiệu số | -9 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.83 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (11 trận) |
| 1.70 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (11 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.2 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (11 trận) |
| 5.5 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (11 trận) |
| 54% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (11 trận) |
| 5.4 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (11 trận) |
| 1.4 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 12.2 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (11 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 1 trận | Cúp FFA | Wellington Phoenix |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Newcastle Jets (Australia) gặp Wellington Phoenix tại A-League vào 31/10/2026 11:00 UTC+07 tại McDonald Jones Stadium.
Newcastle Jets (Australia) đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Wellington Phoenix đứng thứ 2.
Newcastle Jets (Australia) thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Wellington Phoenix thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Newcastle Jets (Australia) thắng 2, Wellington Phoenix thắng 0, hòa 0.
Newcastle Jets (Australia) · Trận trước: Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) (27/10) · Trận tiếp theo: Newcastle Jets (Australia) vs Shanghai Port (3/11)
Wellington Phoenix · Trận trước: Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Trận tiếp theo: Auckland FC vs Wellington Phoenix (7/11)
Các trận A-League khác cùng ngày
Các trận A-League tuần này
- Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
- Perth Glory vs Adelaide United
- Sydney FC vs Central Coast Mariners
- Auckland FC vs Wellington Phoenix
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
Chưa có bài viết nào.