Shandong vs Beijing
Shandong Arena
18:35Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Shandong | Tất cả | Beijing |
|---|---|---|
| 16 | Hạng | 7 |
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 84 | Ghi được | 84 |
| 95 | Bị ghi | 82 |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 95.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 2 | Sichuan | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 3 | Liaoning | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 4 | Guangzhou | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 5 | Zhejiang Guangsha | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 6 | Fujian | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +4 | |
| 7 | Beijing | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 8 | Xinjiang | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 9 | Nanjing Tongxi | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +1 | |
| 10 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 11 | Shenzhen | 2 | 1 | 1 | .500 | -26 | |
| 12 | Guangdong | 1 | 0 | 1 | .000 | -1 | |
| 13 | Jilin | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 14 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 15 | Shanxi Zhongyu | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 16 | Shandong | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 17 | Zhejiang Chouzhou | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 18 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 19 | Tianjin | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 1 | 0 | 1 | .000 | -24 |
Tính đến 20/10 03:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ShandongBTTTBTTBBB10T 10B
BeijingTTTTTTTTBB15T 5B
| Shandong Dựa trên 20 trận | Beijing Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 15T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 84.05 | Ghi được mỗi trận | 88.65 |
| 84.75 | Bị ghi mỗi trận | 83.45 |
| -14 | Hiệu số | +104 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (8 trận) |
| 27.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (8 trận) |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (8 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.4 (8 trận) |
| 48.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (8 trận) |
| 44.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (8 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 172.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 (7 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (8 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 83% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 13.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| 8.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| Shandong Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Beijing Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 8T 4B | T · B | 10T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 86.92 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 83.83 | Bị ghi mỗi trận | 82.25 |
| +37 | Hiệu số | +99 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (4 trận) |
| 28.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (4 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 (4 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 (4 trận) |
| 51.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (4 trận) |
| 47.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (4 trận) |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | 172.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (4 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (4 trận) |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 82% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (4 trận) |
| 54% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 66% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| Shandong Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Beijing Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2T 6B | T · B | 5T 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 79.75 | Ghi được mỗi trận | 85.88 |
| 86.12 | Bị ghi mỗi trận | 85.25 |
| -51 | Hiệu số | +5 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (4 trận) |
| 165.9 | Tổng điểm trung bình | 171.1 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Shandong Dựa trên 13 trận | CBA | Beijing Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 5T 8B | T · B | 8T 5B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 86.15 | Ghi được mỗi trận | 90.31 |
| 90.46 | Bị ghi mỗi trận | 85.62 |
| -56 | Hiệu số | +61 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (8 trận) |
| 27.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (8 trận) |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (8 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.4 (8 trận) |
| 48.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (8 trận) |
| 44.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (8 trận) |
| 176.6 | Tổng điểm trung bình | 175.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 (7 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (8 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 83% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 13.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| 8.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| Shandong Dựa trên 7 trận | Giao hữu CLB | Beijing Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 5T 2B | T · B | 7T 0B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 80.14 | Ghi được mỗi trận | 85.57 |
| 74.14 | Bị ghi mỗi trận | 79.43 |
| +42 | Hiệu số | +43 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 154.3 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
Trận gần đây
BShandong84:95Liaoning18/10/2026 18:35 · CBA · Shandong ArenaTShandong88:84Guangzhou (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTShandong74:63Tianjin (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTGuangdong (Chn)68:74Shandong09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BQingdao72:66Shandong05/09/2026 · Giao hữu CLB
TShandong82:75Fujian04/09/2026 · Giao hữu CLB
TShandong95:72Liaoning03/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBBBeijing85:82Shandong02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShandong68:96Shanghai09/05/2026 · CBA
BShanghai84:79Shandong06/05/2026 · CBA
TShandong98:82Liaoning03/05/2026 19:00 · CBATLiaoning86:102Shandong01/05/2026 19:00 · CBABShandong67:77Liaoning28/04/2026 19:00 · CBABShandong75:80Liaoning13/04/2026 19:00 · CBABZhejiang Chouzhou95:72Shandong11/04/2026 19:00 · CBABZhejiang Guangsha103:97Shandong08/04/2026 18:35 · CBATShandong99:86Guangdong06/04/2026 18:35 · CBABNingbo Rockets96:66Shandong04/04/2026 18:35 · CBATShandong102:93Fujian01/04/2026 18:35 · CBATShandong111:103Tianjin30/03/2026 18:35 · CBATJilin82:84Beijing18/10/2026 18:35 · CBA · Changchun GymnasiumTJiangsu Dragons83:86Beijing11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTBeijing97:96Zhejiang Chouzhou (Chn)10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTBeijing95:82Ningbo Rockets09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
TBeijing85:77Shanxi Zhongyu05/09/2026 · Giao hữu CLB
TBeijing75:67Liaoning04/09/2026 · Giao hữu CLB
TFujian69:76Beijing03/09/2026 · Giao hữu CLB
TBeijing85:82Shandong02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBeijing85:99Shanghai22/05/2026 18:35 · CBABBeijing66:81Shanghai20/05/2026 18:35 · CBATShanghai88:99Beijing17/05/2026 18:35 · CBABShanghai87:82Beijing15/05/2026 18:35 · CBATBeijing88:73Guangdong12/05/2026 19:00 · CBABGuangdong102:99Beijing09/05/2026 19:00 · CBATBeijing102:94Guangdong06/05/2026 19:00 · CBATBeijing105:55Jilin24/04/2026 19:00 · CBATQingdao90:95Beijing19/04/2026 · CBA
TBeijing106:92Nanjing Tongxi06/04/2026 18:35 · CBATBeijing97:89Guangzhou03/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou81:66Beijing01/04/2026 18:35 · CBATính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Shandong T
0H
0Beijing T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Shandong Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 87 : 85
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shandong gặp Beijing tại CBA vào 27/10/2026 18:35 UTC+07 tại Shandong Arena.
Shandong đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Beijing đứng thứ 7.
Shandong thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Beijing thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Shandong thắng 1, Beijing thắng 0, hòa 0.
Shandong · Trận trước: Shandong vs Tianjin (25/10) · Trận tiếp theo: Fujian vs Shandong (29/10)
Beijing · Trận trước: Beijing vs Guangzhou (25/10) · Trận tiếp theo: Qingdao vs Beijing (29/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Qingdao vs Tianjin
- Zhejiang Guangsha vs Liaoning
- Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou
Các trận CBA tuần này
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.