Ngôn ngữ

Sichuan vs Nanjing Tongxi

Chi tiết trận đấu
Sichuan Provincial Gymnasium
SichuanChủ nhà
18:35Bắt đầu 27/10
Nanjing TongxiĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
SichuanTất cảNanjing Tongxi
9Hạng18
4Trận4
2Thắng1
2Thua3
50%Tỷ lệ thắng25%
330Ghi được354
368Bị ghi416
82.50Ghi được mỗi trận88.50
92.00Bị ghi mỗi trận104.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Beijing4401.000+122
2Liaoning4401.000+37
3Shanxi Zhongyu431.750+57
4Shanghai431.750+41
5Zhejiang Chouzhou431.750+53
6Beijing Royal Fighters431.750+55
7Guangdong422.500+8
8Jilin422.500+2
9Sichuan422.500-38
10Shandong422.500-4
11Guangzhou422.500-16
12Fujian422.500+13
13Xinjiang422.500+0
14Zhejiang Guangsha422.500-8
15Qingdao413.250+7
16Tianjin413.250-23
17Shenzhen413.250-117
18Nanjing Tongxi413.250-62
19Jiangsu Dragons404.000-45
20Ningbo Rockets404.000-82
Tính đến 26/10 15:10

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SichuanBBTTBBBBBB2T 18B
Nanjing TongxiBBBTTBBBBB5T 15B
Sichuan
Dựa trên 20 trận
Nanjing Tongxi
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 18BT · B5T 15B
10%Tỷ lệ thắng25%
79.60Ghi được mỗi trận89.55
99.80Bị ghi mỗi trận99.20
-404Hiệu số-193
113Điểm ghi cao nhất108
49Điểm ghi thấp nhất75
19.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 121.9 (11 trận)
19.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 224.5 (11 trận)
18.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.5 (11 trận)
17.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 422.3 (11 trận)
38.8 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.4 (11 trận)
36.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.8 (11 trận)
179.4Tổng điểm trung bình188.8
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
24.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (10 trận)
14.3 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0 (11 trận)
35% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
74% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (10 trận)
43% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
54% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (10 trận)
14.1 (11 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (11 trận)
6.3 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (11 trận)
2.6 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.2 (11 trận)
Sichuan
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNanjing Tongxi
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 8BT · B4T 6B
11%Tỷ lệ thắng40%
79.56Ghi được mỗi trận91.20
100.22Bị ghi mỗi trận96.70
-186Hiệu số-55
113Điểm ghi cao nhất101
49Điểm ghi thấp nhất81
18.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (6 trận)
16.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 224.5 (6 trận)
21.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 322.7 (6 trận)
16.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (6 trận)
35.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.8 (6 trận)
37.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.3 (6 trận)
179.8Tổng điểm trung bình187.9
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
25.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.6 (5 trận)
15.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận17.8 (6 trận)
37% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (5 trận)
75% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (5 trận)
41% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
53% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (5 trận)
14.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.3 (6 trận)
5.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (6 trận)
3.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (6 trận)
Sichuan
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNanjing Tongxi
Dựa trên 10 trận
11Trận10
1T 10BT · B1T 9B
9%Tỷ lệ thắng10%
79.64Ghi được mỗi trận87.90
99.45Bị ghi mỗi trận101.70
-218Hiệu số-138
96Điểm ghi cao nhất108
51Điểm ghi thấp nhất75
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 122.6 (5 trận)
22.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 224.4 (5 trận)
16.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 322.4 (5 trận)
19.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.8 (5 trận)
42.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.0 (5 trận)
35.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.2 (5 trận)
179.1Tổng điểm trung bình189.6
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
24.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (5 trận)
13.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (5 trận)
34% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
74% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (5 trận)
14.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (5 trận)
7.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (5 trận)
2.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận0.8 (5 trận)
Sichuan
Dựa trên 17 trận
CBANanjing Tongxi
Dựa trên 17 trận
17Trận17
2T 15BT · B4T 13B
12%Tỷ lệ thắng24%
79.35Ghi được mỗi trận90.18
100.29Bị ghi mỗi trận99.41
-356Hiệu số-157
113Điểm ghi cao nhất108
49Điểm ghi thấp nhất75
19.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 121.9 (11 trận)
19.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 224.5 (11 trận)
18.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.5 (11 trận)
17.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 422.3 (11 trận)
38.8 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.4 (11 trận)
36.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.8 (11 trận)
179.6Tổng điểm trung bình189.6
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
24.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (10 trận)
14.3 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0 (11 trận)
35% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
74% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (10 trận)
43% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
54% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (10 trận)
14.1 (11 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (11 trận)
6.3 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (11 trận)
2.6 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.2 (11 trận)
Sichuan
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBNanjing Tongxi
Dựa trên 3 trận
3Trận3
0T 3BT · B1T 2B
0%Tỷ lệ thắng33%
81.00Ghi được mỗi trận86.00
97.00Bị ghi mỗi trận98.00
-48Hiệu số-36
96Điểm ghi cao nhất101
73Điểm ghi thấp nhất78
178.0Tổng điểm trung bình184.0
Trận gần đây
Tính đến 25/10 20:24

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận
4Sichuan T
0H
12Nanjing Tongxi T
199.1Trung bình tổng điểm
Sichuan Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1517 : 1669
Sân nhà
2T 0H 5B
Sân khách
2T 0H 7B
Tính đến 20/10 18:35

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)