Ngôn ngữ

Ulsan HD vs Gangwon

Chi tiết trận đấu
Ulsan Munsu Football Stadium
Ulsan HDChủ nhà
12:00Bắt đầu 01/11
GangwonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Ulsan HDVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Sang-Min SimChấn thương
Gangwon
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:56

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 34 · 39 trận (không phải cả mùa giải)
Ulsan HDTất cảGangwon
34Trận39
15Thắng11
6Hòa19
13Thua9
52Bàn thắng41
48Bàn thua33
Ulsan HDChủ nhàGangwon
17Trận21
9Thắng5
2Hòa12
6Thua4
30Bàn thắng21
26Bàn thua16
Ulsan HDĐội kháchGangwon
17Trận18
6Thắng6
4Hòa7
7Thua5
22Bàn thắng20
22Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới18
7Trận không ghi bàn14
1.53Bàn thắng mỗi trận1.05
1.41Bàn thua mỗi trận0.85
3Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
Ulsan HDTất cảGangwon
33Trận33
15Thắng11
6Hòa15
12Thua7
52Bàn thắng40
47Bàn thua30
Ulsan HDChủ nhàGangwon
17Trận17
9Thắng5
2Hòa9
6Thua3
30Bàn thắng20
26Bàn thua14
Ulsan HDĐội kháchGangwon
16Trận16
6Thắng6
4Hòa6
6Thua4
22Bàn thắng20
21Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới14
6Trận không ghi bàn9
1.58Bàn thắng mỗi trận1.21
1.42Bàn thua mỗi trận0.91
3Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
Ulsan HDTất cảGangwon
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng0
1Bàn thua0
Ulsan HDChủ nhàGangwon
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Ulsan HDĐội kháchGangwon
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Ulsan HDTất cảGangwon
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Ulsan HDChủ nhàGangwon
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Ulsan HDĐội kháchGangwon
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Ulsan HDTất cảGangwon
—Trận3
—Thắng0
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Ulsan HDChủ nhàGangwon
—Trận2
—Thắng0
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Ulsan HDĐội kháchGangwon
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận0.00
—Bàn thua mỗi trận0.33
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp FA Hàn Quốc · Cúp AFC · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul332076+3267HHTBT
2Ulsan HD3315612+551HTBBT
3Daejeon33131010+1249TTTHH
4Jeonbuk3312129+1048HTBHB
5Gangwon3311157+1048HHTHB
6Incheon33121011+846THTHH
7Jeju SK FC33121011+246BBBTH
8Anyang33101310-843HHTTH
9Pohang3311913-942HHBTH
10Gimcheon Sangmu335199-834BHBTH
11Bucheon FC 19953371115-1532BBBBH
12Gwangju FC3331218-3921TBTHH
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang16466-100
—Bucheon FC 199518378-110
—Daejeon17665+20
—Gangwon17593+60
—Gimcheon Sangmu161105-80
—Gwangju FC172510-180
—Incheon17746+60
—Jeju SK FC17575+00
—Jeonbuk16835+70
—Pohang14446-50
—Seoul16943+130
—Ulsan HD17926+40
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang17674+20
—Bucheon FC 199515447-40
—Daejeon16745+100
—Gangwon16664+40
—Gimcheon Sangmu17494+00
—Gwangju FC16178-210
—Incheon16565+20
—Jeju SK FC16736+20
—Jeonbuk17494+30
—Pohang19757-40
—Seoul171133+190
—Ulsan HD16646+10
Tính đến 29/10 07:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ulsan HDHTBBTTHTBB7T 4H 9B
GangwonHHBTHBHHHT4T 11H 5B
Ulsan HD
Dựa trên 20 trận
Gangwon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B4T 11H 5B
35%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa55%
1.50Ghi được mỗi trận1.00
1.50Bị ghi mỗi trận1.05
+0Hiệu số-1
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.71 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.92 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (5 trận)
5.3 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (5 trận)
56% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (5 trận)
4.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (5 trận)
1.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (5 trận)
9.8 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (5 trận)
Ulsan HD
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGangwon
Dựa trên 12 trận
9Trận12
5T 1H 3BT · H · B2T 7H 3B
56%Tỷ lệ thắng17%
11%Tỷ lệ hòa58%
1.89Ghi được mỗi trận0.75
1.56Bị ghi mỗi trận0.83
+3Hiệu số-1
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
16.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (3 trận)
5.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.7 (3 trận)
58% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (3 trận)
6.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (3 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
10.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (3 trận)
Ulsan HD
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGangwon
Dựa trên 8 trận
11Trận8
2T 3H 6BT · H · B2T 4H 2B
18%Tỷ lệ thắng25%
27%Tỷ lệ hòa50%
1.18Ghi được mỗi trận1.38
1.45Bị ghi mỗi trận1.38
-3Hiệu số+0
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
36%Tỷ lệ không ghi bàn25%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ulsan HD
Dựa trên 19 trận
K LeagueGangwon
Dựa trên 16 trận
19Trận16
7T 4H 8BT · H · B4T 8H 4B
37%Tỷ lệ thắng25%
21%Tỷ lệ hòa50%
1.58Ghi được mỗi trận1.19
1.53Bị ghi mỗi trận1.19
+1Hiệu số+0
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
16%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.71 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.92 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
74%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
68%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (4 trận)
5.3 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (4 trận)
56% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (4 trận)
4.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (4 trận)
1.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
9.8 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (4 trận)
Ulsan HDCúp AFCGangwon
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ulsan HD
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcGangwon
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Ulsan HDAFC Champions LeagueGangwon
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HUlsan HD2:2Pohang24/10/2026 12:00 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTUlsan HD2:1Bucheon FC 199517/10/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBGwangju FC4:3Ulsan HD11/10/2026 12:00 · K League · Gwangju Football StadiumBAnyang2:1Ulsan HD19/09/2026 17:00 · K League · Anyang StadiumTUlsan HD2:1Incheon12/09/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTUlsan HD1:0Seoul08/09/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHJeju SK FC0:0Ulsan HD05/09/2026 17:00 · K League · Jeju World Cup StadiumTUlsan HD3:1Gimcheon Sangmu29/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBDaejeon2:1Ulsan HD26/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBJeonbuk1:0Ulsan HD22/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumTUlsan HD3:1Anyang02/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBUlsan Citizen1:0Ulsan HD29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Ulsan Complex StadiumHDaejeon2:2Ulsan HD18/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHGwangju FC1:1Ulsan HD05/07/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumBGangwon2:0Ulsan HD17/05/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam Stadium
HSeoul1:1Gangwon24/10/2026 12:00 · K League · Seoul World Cup StadiumHGangwon1:1Incheon18/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTGangwon2:0Bucheon FC 199509/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Incheon27/09/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam StadiumHKitchee0:0Gangwon17/09/2026 19:15 · Cúp AFC · Mong Kok StadiumHGimcheon Sangmu2:2Gangwon13/09/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Pohang30/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon2:2Gwangju FC26/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Seongnam19/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-1Gamba Osaka11/08/2026 17:30 · AFC Champions League · Chuncheon Songam StadiumBAnyang2:1Gangwon26/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumHJeju SK FC1:1Gangwon21/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTGangwon2:0Gimcheon Sangmu18/07/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam Stadium
Tính đến 28/10 05:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận
10Ulsan HD T
2H
5Gangwon T
2.8Trung bình tổng điểm
Ulsan HD Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
28 : 19
Sân nhà
7T 0H 2B
Sân khách
3T 2H 3B
BGangwon2:0Ulsan HD17/05/2026 17:00 · K League 2026 · Chuncheon Songam StadiumTUlsan HD3:1Gangwon28/02/2026 12:00 · K League 2026 · Ulsan Munsu Football Stadium
Tính đến 27/10 04:43

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Hyeon-Woo Jo330190 phút6.71
GK1Ju-ho Choi-----
GK13Seong-Min Ryu-----
GK23Jung-In Moon-----
GK31Byeong-Keun Hwang-----
DF26Hyun-Taek Cho310189 phút6.78
DF15Seung-Hyun Jung294082 phút6.96
DF19Young-Gwon Kim253069 phút6.80
DF28Jae-Ik Lee220075 phút6.53
DF17Sang-Woo Kang201136 phút6.50
DF4Myung-Guan Seo191168 phút7.20
DF96Seok-Hyun Choi192168 phút6.72
DF66Milosz Trojak181043 phút6.53
DF77Sang-Min Sim171050 phút6.37
DF55Thomas Oude Kotte160183 phút6.15
DF2Jong-Gyu Yoon50040 phút6.75
DF2Yong Lee-----
MF10Dong-Gyeong Lee32121377 phút7.09
MF24Gyu-Seong Lee320469 phút6.73
MF6Darijan Bojanic310259 phút7.30
MF14Jin-Hyun Lee292161 phút6.60
MF38Yong-Woo Park40012 phút—
MF72In-Woo Baek10046 phút—
MF16Woo-jin Park-----
MF43Min-seo Jo-----
FW99Cariello Yago2616162 phút7.01
FW8Hui-Gyun Lee251052 phút6.81
FW33Si-Young Jang240146 phút6.58
FW11Farias Erick141265 phút6.60
FW91Benji Michel130020 phút6.80
FW9Marcao125247 phút6.78
FW27Pedrinho70141 phút6.70
FW20Jae-sang Jeong6004 phút5.60
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 39 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Cheong-Hyo Park360091 phút7.05
GK41Yoo-sung Kim30090 phút5.90
GK51Min-Kyu Cho100120 phút—
GK21Jung-Hoon Kim-----
GK31Jin-hyeok Hong-----
DF97You-Hyeon Lee332379 phút6.75
DF99Joon-Hyuck Kang321278 phút6.81
DF13Gi-Hyuk Lee280089 phút7.39
DF23Marko Tuci273084 phút6.94
DF47Min-Ha Shin240061 phút6.76
DF24Ho-Yeong Park190142 phút6.47
DF33Chul Hong110052 phút6.45
DF5A. Mammar Chaouche71170 phút7.00
DF71Seong-yun Kang50067 phút6.60
DF3Seung-Bin Jeong40020 phút5.60
DF38Eun-Seok Ko30052 phút6.70
DF29Jae-hyuck Choi10090 phút—
MF4Min-Woo Seo340176 phút6.83
MF11Young-Jun Goh321161 phút6.62
MF6Dong-Hyun Kim212144 phút6.93
MF8Seung-Won Lee180039 phút6.75
MF14Yun-Gu Kang150137 phút7.02
MF88Mun-Ki Hwang30190 phút7.50
MF57Yong-Jae Lee30064 phút6.90
MF16Tae-Hwan Kim10090 phút—
MF75Yi-Seok Kim10085 phút6.90
MF66Eun-Chong Hwang10011 phút—
FW7Dae-Won Kim3410986 phút6.67
FW77Abdallah Hleihel329027 phút6.76
FW10Jae-Hyeon Mo283581 phút6.76
FW9Gun-Hee Kim272142 phút6.75
FW19Sang-Hyeok Park272038 phút6.58
FW27Do-Hyun Kim260059 phút6.68
FW96Byeong-Chan Choe261158 phút6.73
FW70Jesse Sekidika141047 phút6.90
FW26Won-woo Cho60068 phút6.60
FW25Hyo-bin Lee40038 phút6.30
FW39Ji-Ho Lee40026 phút—
FW22Byung-Heon Yoo30048 phút6.90
FW74Ji-nam Choe30040 phút6.30
FW17Eun-ho Lee30021 phút6.30
Tính đến 26/10 08:56

Huấn luyện viên

Ulsan HDHuấn luyện viên Hyun-seok Kim
GangwonHuấn luyện viên Kyung-Ho Chung
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:56

Các trận tiếp theo