Ulsan HD vs Gangwon
Ulsan Munsu Football Stadium
12:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Ulsan HDVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Sang-Min SimChấn thương |
Gangwon
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:56
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 34 · 39 trận (không phải cả mùa giải)
| Ulsan HD | Tất cả | Gangwon |
|---|---|---|
| 34 | Trận | 39 |
| 15 | Thắng | 11 |
| 6 | Hòa | 19 |
| 13 | Thua | 9 |
| 52 | Bàn thắng | 41 |
| 48 | Bàn thua | 33 |
| Ulsan HD | Chủ nhà | Gangwon |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 21 |
| 9 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 12 |
| 6 | Thua | 4 |
| 30 | Bàn thắng | 21 |
| 26 | Bàn thua | 16 |
| Ulsan HD | Đội khách | Gangwon |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 7 |
| 7 | Thua | 5 |
| 22 | Bàn thắng | 20 |
| 22 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 18 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 14 |
| 1.53 | Bàn thắng mỗi trận | 1.05 |
| 1.41 | Bàn thua mỗi trận | 0.85 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Ulsan HD | Tất cả | Gangwon |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 33 |
| 15 | Thắng | 11 |
| 6 | Hòa | 15 |
| 12 | Thua | 7 |
| 52 | Bàn thắng | 40 |
| 47 | Bàn thua | 30 |
| Ulsan HD | Chủ nhà | Gangwon |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 9 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 9 |
| 6 | Thua | 3 |
| 30 | Bàn thắng | 20 |
| 26 | Bàn thua | 14 |
| Ulsan HD | Đội khách | Gangwon |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 4 |
| 22 | Bàn thắng | 20 |
| 21 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 14 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.58 | Bàn thắng mỗi trận | 1.21 |
| 1.42 | Bàn thua mỗi trận | 0.91 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Ulsan HD | Tất cả | Gangwon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Ulsan HD | Chủ nhà | Gangwon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Ulsan HD | Đội khách | Gangwon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ulsan HD | Tất cả | Gangwon |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Ulsan HD | Chủ nhà | Gangwon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Ulsan HD | Đội khách | Gangwon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ulsan HD | Tất cả | Gangwon |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Ulsan HD | Chủ nhà | Gangwon |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Ulsan HD | Đội khách | Gangwon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 0.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp FA Hàn Quốc · Cúp AFC · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 33 | 20 | 7 | 6 | +32 | 67 | HHTBT |
| 2 | Ulsan HD | 33 | 15 | 6 | 12 | +5 | 51 | HTBBT |
| 3 | Daejeon | 33 | 13 | 10 | 10 | +12 | 49 | TTTHH |
| 4 | Jeonbuk | 33 | 12 | 12 | 9 | +10 | 48 | HTBHB |
| 5 | Gangwon | 33 | 11 | 15 | 7 | +10 | 48 | HHTHB |
| 6 | Incheon | 33 | 12 | 10 | 11 | +8 | 46 | THTHH |
| 7 | Jeju SK FC | 33 | 12 | 10 | 11 | +2 | 46 | BBBTH |
| 8 | Anyang | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | HHTTH |
| 9 | Pohang | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | HHBTH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | BHBTH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | BBBBH |
| 12 | Gwangju FC | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | TBTHH |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 16 | 4 | 6 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 16 | 1 | 10 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 17 | 7 | 4 | 6 | +6 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 16 | 9 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 17 | 9 | 2 | 6 | +4 | 0 |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 16 | 7 | 4 | 5 | +10 | 0 | |
| — | Gangwon | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 16 | 1 | 7 | 8 | -21 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 16 | 7 | 3 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 17 | 4 | 9 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 19 | 7 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
Tính đến 29/10 07:50
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Ulsan HDHTBBTTHTBB7T 4H 9B
GangwonHHBTHBHHHT4T 11H 5B
| Ulsan HD Dựa trên 20 trận | Gangwon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 4T 11H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.71 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.92 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| 56% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (5 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 9.8 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| Ulsan HD Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gangwon Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 2T 7H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 58% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 16.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| 58% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (3 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| Ulsan HD Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Gangwon Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 2T 4H 2B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -3 | Hiệu số | +0 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ulsan HD Dựa trên 19 trận | K League | Gangwon Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 7T 4H 8B | T · H · B | 4T 8H 4B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.19 |
| 1.53 | Bị ghi mỗi trận | 1.19 |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 1.71 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.92 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 74% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 68% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 56% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (4 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| 9.8 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| Ulsan HD | Cúp AFC | Gangwon Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ulsan HD Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Gangwon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ulsan HD | AFC Champions League | Gangwon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HUlsan HD2:2Pohang24/10/2026 12:00 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTUlsan HD2:1Bucheon FC 199517/10/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBGwangju FC4:3Ulsan HD11/10/2026 12:00 · K League · Gwangju Football StadiumBAnyang2:1Ulsan HD19/09/2026 17:00 · K League · Anyang StadiumTUlsan HD2:1Incheon12/09/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTUlsan HD1:0Seoul08/09/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHJeju SK FC0:0Ulsan HD05/09/2026 17:00 · K League · Jeju World Cup StadiumTUlsan HD3:1Gimcheon Sangmu29/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBDaejeon2:1Ulsan HD26/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBJeonbuk1:0Ulsan HD22/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBUlsan HD2:3Gangwon16/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTPohang0:2Ulsan HD08/08/2026 18:00 · K League · Pohang Steel YardTUlsan HD3:1Anyang02/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBUlsan Citizen1:0Ulsan HD29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Ulsan Complex StadiumTSeoul1:3Ulsan HD26/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumBUlsan HD1:2Incheon21/07/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHDaejeon2:2Ulsan HD18/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBUlsan HD1:3Jeonbuk11/07/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHGwangju FC1:1Ulsan HD05/07/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumBGangwon2:0Ulsan HD17/05/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam Stadium
HSeoul1:1Gangwon24/10/2026 12:00 · K League · Seoul World Cup StadiumHGangwon1:1Incheon18/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBGangwon1:2Phnom Penh Crown15/10/2026 17:00 · Cúp AFC · Chuncheon Songam StadiumTGangwon2:0Bucheon FC 199509/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Incheon27/09/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam StadiumBGangwon0:1Jeju SK FC20/09/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHKitchee0:0Gangwon17/09/2026 19:15 · Cúp AFC · Mong Kok StadiumHGimcheon Sangmu2:2Gangwon13/09/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTAnyang0:3Gangwon06/09/2026 17:00 · K League · Anyang StadiumHGangwon0:0Pohang30/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon2:2Gwangju FC26/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Seongnam19/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Chuncheon Songam StadiumTUlsan HD2:3Gangwon16/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-1Gamba Osaka11/08/2026 17:30 · AFC Champions League · Chuncheon Songam StadiumBGangwon0:3Bucheon FC 199501/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBAnyang2:1Gangwon26/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumHJeju SK FC1:1Gangwon21/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTGangwon2:0Gimcheon Sangmu18/07/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam Stadium
Tính đến 28/10 05:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận10Ulsan HD T
2H
5Gangwon T
2.8Trung bình tổng điểm
Ulsan HD Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 28 : 19
- Sân nhà
- 7T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 2H 3B
BUlsan HD2:3Gangwon16/08/2026 17:30 · K League 2026 · Ulsan Munsu Football StadiumBGangwon2:0Ulsan HD17/05/2026 17:00 · K League 2026 · Chuncheon Songam StadiumTUlsan HD3:1Gangwon28/02/2026 12:00 · K League 2026 · Ulsan Munsu Football Stadium
HGangwon2:2Ulsan HD27/07/2025 · K League 2025
HGangwon1:1Ulsan HD17/05/2025 · K League 2025
BUlsan HD1:2Gangwon19/04/2025 · K League 2025
TUlsan HD2:1Gangwon01/11/2024 · K League 2024
TUlsan HD2:0Gangwon13/09/2024 · K League 2024
BGangwon1:0Ulsan HD19/05/2024 · K League 2024
TUlsan HD4:0Gangwon13/04/2024 · K League 2024
BGangwon2:0Ulsan HD12/08/2023 · K League 2023
TUlsan HD1:0Gangwon09/05/2023 · K League 2023
TGangwon0:1Ulsan HD05/03/2023 · K League 2023
TGangwon1:2Ulsan HD16/10/2022 · K League 2022
TUlsan HD2:1Gangwon30/07/2022 · K League 2022
TUlsan HD2:1Gangwon05/07/2022 · K League 2022
TGangwon1:3Ulsan HD08/05/2022 · K League 2022
Tính đến 27/10 04:43
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 39 trận
Tính đến 26/10 08:56
Huấn luyện viên
Ulsan HDHuấn luyện viên Hyun-seok Kim
GangwonHuấn luyện viên Kyung-Ho Chung
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:56
Các trận tiếp theo
08/11/202612:00 vs SeoulSeoul World Cup StadiumĐội kháchK League21/11/202614:30 vs IncheonSungui Arena ParkĐội kháchK League29/11/202612:00 vs JeonbukUlsan Munsu Football StadiumChủ nhàK League06/12/202612:00 vs DaejeonDaejeon World Cup StadiumĐội kháchK League
05/11/202619:15 vs Kuching City FCSarawak StadiumĐội kháchCúp AFC08/11/202614:30 vs JeonbukChuncheon Songam StadiumChủ nhàK League21/11/202614:30 vs DaejeonChuncheon Songam StadiumChủ nhàK League26/11/202617:00 vs KitcheeChuncheon Songam StadiumChủ nhàCúp AFC29/11/202614:30 vs IncheonSungui Arena ParkĐội kháchK League03/12/202619:15 vs Phnom Penh CrownRSN StadiumĐội kháchCúp AFC
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ulsan HD gặp Gangwon tại K League Nhóm tranh vô địch vào 1/11/2026 12:00 UTC+07 tại Ulsan Munsu Football Stadium.
Ulsan HD đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Gangwon đứng thứ 5.
Ulsan HD thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Gangwon thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Ulsan HD thắng 10, Gangwon thắng 5, hòa 2.
Ulsan HD · Trận trước: Ulsan HD vs Pohang (24/10) · Trận tiếp theo: Seoul vs Ulsan HD (8/11)
Gangwon · Trận trước: Gangwon vs Kuching City FC (29/10) · Trận tiếp theo: Kuching City FC vs Gangwon (5/11)
Các trận K League Nhóm tranh vô địch khác cùng ngày
Các trận K League Nhóm tranh vô địch tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tai Po vs Pathum United (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder
- Vancouver Whitecaps vs San Diego FC
- A. Parks vs K. Birrell
- San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
- Seattle Sounders vs Houston Dynamo
- Los Angeles Clippers vs Los Angeles Lakers
- Club América vs Club Tijuana
- L. Fernandez vs E. Mertens
- N. Osaka vs M. Pohankova
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.