Jiangsu Dragons vs Fujian
Suzhou Sports Centre
18:35Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Jiangsu Dragons | Tất cả | Fujian |
|---|---|---|
| 18 | Hạng | 6 |
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 166 | Ghi được | 89 |
| 178 | Bị ghi | 85 |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 2 | Sichuan | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 3 | Liaoning | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 4 | Guangzhou | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 5 | Zhejiang Guangsha | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 6 | Fujian | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +4 | |
| 7 | Beijing | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 8 | Xinjiang | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 9 | Nanjing Tongxi | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +1 | |
| 10 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 11 | Shenzhen | 2 | 1 | 1 | .500 | -26 | |
| 12 | Guangdong | 1 | 0 | 1 | .000 | -1 | |
| 13 | Jilin | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 14 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 15 | Shanxi Zhongyu | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 16 | Shandong | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 17 | Zhejiang Chouzhou | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 18 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 19 | Tianjin | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 1 | 0 | 1 | .000 | -24 |
Tính đến 20/10 03:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Jiangsu DragonsBBBTBTTTBT8T 12B
FujianTBBTBBBTBT8T 12B
| Jiangsu Dragons Dựa trên 20 trận | Fujian Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 8T 12B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 90.90 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.85 |
| -80 | Hiệu số | -39 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 24.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (9 trận) |
| 19.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (9 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (9 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 (9 trận) |
| 43.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (9 trận) |
| 39.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (9 trận) |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | 183.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (9 trận) |
| 15.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.1 (9 trận) |
| 28% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| 7.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| Jiangsu Dragons Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fujian Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 6T 5B | T · B | 5T 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 84.64 | Ghi được mỗi trận | 93.00 |
| 84.36 | Bị ghi mỗi trận | 92.25 |
| +3 | Hiệu số | +6 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 27.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (4 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (4 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (4 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (4 trận) |
| 44.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (4 trận) |
| 38.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.2 (4 trận) |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 185.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.5 (4 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (4 trận) |
| 29% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 11.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| 7.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| Jiangsu Dragons Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Fujian Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 2T 7B | T · B | 3T 9B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 83.22 | Ghi được mỗi trận | 89.50 |
| 92.44 | Bị ghi mỗi trận | 93.25 |
| -83 | Hiệu số | -45 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (5 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (5 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (5 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (5 trận) |
| 41.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (5 trận) |
| 40.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (5 trận) |
| 175.7 | Tổng điểm trung bình | 182.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (5 trận) |
| 16.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 26% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Jiangsu Dragons Dựa trên 14 trận | CBA | Fujian Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 4T 10B | T · B | 7T 7B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.29 | Ghi được mỗi trận | 93.07 |
| 90.64 | Bị ghi mỗi trận | 93.29 |
| -103 | Hiệu số | -3 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 24.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (9 trận) |
| 19.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (9 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (9 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 (9 trận) |
| 43.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (9 trận) |
| 39.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (9 trận) |
| 173.9 | Tổng điểm trung bình | 186.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (9 trận) |
| 15.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.1 (9 trận) |
| 28% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| 7.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| Jiangsu Dragons Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Fujian Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4T 2B | T · B | 1T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 85.67 | Ghi được mỗi trận | 85.83 |
| 81.83 | Bị ghi mỗi trận | 91.83 |
| +23 | Hiệu số | -36 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 167.5 | Tổng điểm trung bình | 177.7 |
Trận gần đây
BJiangsu Dragons81:89Shenzhen19/10/2026 18:35 · CBA · Suzhou Sports CentreBJiangsu Dragons85:89Fujian17/10/2026 18:35 · CBA · Suzhou Sports CentreBJiangsu Dragons83:86Beijing (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTNingbo Rockets76:87Jiangsu Dragons10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBZhejiang Chouzhou (Chn)104:92Jiangsu Dragons09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
TQingdao84:90Jiangsu Dragons09/08/2026 · Giao hữu CLB
TJiangsu Dragons79:69Zhejiang Chouzhou08/08/2026 · Giao hữu CLB
TJiangsu Dragons83:72Shenzhen07/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BJiangsu Dragons89:108Liaoning24/04/2026 · CBA
TJiangsu Dragons101:85Sichuan20/04/2026 · CBA
TJiangsu Dragons87:86Shanxi Zhongyu18/04/2026 · CBA
BJiangsu Dragons76:84Fujian16/04/2026 19:00 · CBABGuangzhou80:67Jiangsu Dragons13/04/2026 · CBA
BShenzhen93:88Jiangsu Dragons11/04/2026 19:00 · CBATJiangsu Dragons89:88Beijing Royal Fighters06/04/2026 18:35 · CBABNanjing Tongxi99:96Jiangsu Dragons04/04/2026 18:35 · CBABGuangdong101:92Jiangsu Dragons31/03/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha91:53Jiangsu Dragons29/03/2026 18:35 · CBATJiangsu Dragons78:72Jilin27/03/2026 18:35 · CBABShenzhen104:84Jiangsu Dragons24/03/2026 18:35 · CBATJiangsu Dragons85:89Fujian17/10/2026 18:35 · CBA · Suzhou Sports CentreBShanghai (Chn)109:93Fujian11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBLiaoning (Chn)108:104Fujian10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTFujian98:96Sichuan (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
BShandong82:75Fujian04/09/2026 · Giao hữu CLB
BFujian69:76Beijing03/09/2026 · Giao hữu CLB
BLiaoning80:76Fujian02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TFujian93:91Guangdong24/04/2026 · CBA
BGuangzhou101:94Fujian20/04/2026 · CBA
TGuangdong83:95Fujian18/04/2026 · CBA
TJiangsu Dragons76:84Fujian16/04/2026 19:00 · CBATFujian98:97Zhejiang Chouzhou13/04/2026 · CBA
BLiaoning112:103Fujian07/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou96:87Fujian05/04/2026 18:35 · CBATFujian102:92Qingdao03/04/2026 18:35 · CBABShandong102:93Fujian01/04/2026 18:35 · CBABFujian94:102Liaoning30/03/2026 18:35 · CBABFujian104:107Shenzhen27/03/2026 18:35 · CBABNingbo Rockets85:81Fujian25/03/2026 18:35 · CBATFujian86:77Qingdao23/03/2026 18:35 · CBATính đến 19/10 20:42
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận3Jiangsu Dragons T
0H
9Fujian T
194.2Trung bình tổng điểm
Jiangsu Dragons Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1149 : 1181
- Sân nhà
- 2T 0H 5B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
BJiangsu Dragons85:89Fujian17/10/2026 18:35 · CBA 2026/27 · Suzhou Sports CentreBJiangsu Dragons76:84Fujian16/04/2026 19:00 · CBA 2025/26BFujian104:80Jiangsu Dragons16/12/2025 18:35 · CBA 2025/26BFujian103:96Jiangsu Dragons31/12/2024 19:00 · CBA 2024/25TJiangsu Dragons113:92Fujian27/12/2024 19:00 · CBA 2024/25BFujian104:93Jiangsu Dragons05/02/2024 19:00 · CBA 2023/24BJiangsu Dragons108:110Fujian25/01/2024 19:00 · CBA 2023/24BJiangsu Dragons99:101Fujian04/01/2024 19:00 · CBA 2023/24BFujian110:89Jiangsu Dragons01/11/2023 19:00 · CBA 2023/24TJiangsu Dragons102:79Fujian02/04/2023 19:00 · CBA 2022/23TFujian96:107Jiangsu Dragons13/10/2022 19:00 · CBA 2022/23BJiangsu Dragons101:109Fujian26/01/2022 19:00 · CBA 2021/22
Tính đến 10/10 18:35
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Jiangsu Dragons gặp Fujian tại CBA vào 27/10/2026 18:35 UTC+07 tại Suzhou Sports Centre.
Jiangsu Dragons đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Fujian đứng thứ 6.
Jiangsu Dragons thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Fujian thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Jiangsu Dragons thắng 3, Fujian thắng 9, hòa 0.
Jiangsu Dragons · Trận trước: Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons (25/10) · Trận tiếp theo: Guangdong vs Jiangsu Dragons (29/10)
Fujian · Trận trước: Shanghai vs Fujian (24/10) · Trận tiếp theo: Fujian vs Shandong (29/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Qingdao vs Tianjin
- Zhejiang Guangsha vs Liaoning
- Shandong vs Beijing
- Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou
Các trận CBA tuần này
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Fujian vs Shandong
- Qingdao vs Beijing
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
Bài viết mới nhất
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.