Ngôn ngữ

Guangzhou vs Beijing Royal Fighters

Chi tiết trận đấu
Tianhe Gymnasium
GuangzhouChủ nhà
18:35Bắt đầu 27/10
Beijing Royal FightersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
GuangzhouTất cảBeijing Royal Fighters
2Hạng9
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
100%Tỷ lệ thắng50%
204Ghi được187
160Bị ghi176
102.00Ghi được mỗi trận93.50
80.00Bị ghi mỗi trận88.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Shanghai2201.000+47
2Guangzhou2201.000+44
3Beijing2201.000+20
4Xinjiang2201.000+17
5Sichuan2201.000+15
6Zhejiang Guangsha2201.000+11
7Liaoning1101.000+11
8Shanxi Zhongyu211.500+24
9Beijing Royal Fighters211.500+11
10Fujian211.500-1
11Shenzhen211.500-26
12Nanjing Tongxi211.500-32
13Qingdao101.000-2
14Jilin202.000-5
15Shandong101.000-11
16Zhejiang Chouzhou101.000-11
17Jiangsu Dragons202.000-12
18Guangdong202.000-19
19Tianjin202.000-27
20Ningbo Rockets202.000-54
Tính đến 21/10 03:10

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GuangzhouTTBTBBBTBT9T 11B
Beijing Royal FightersBTBTTTBBBB8T 12B
Guangzhou
Dựa trên 20 trận
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B8T 12B
45%Tỷ lệ thắng40%
88.10Ghi được mỗi trận91.75
86.75Bị ghi mỗi trận93.20
+27Hiệu số-29
114Điểm ghi cao nhất104
64Điểm ghi thấp nhất78
24.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 125.2 (10 trận)
23.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 224.3 (10 trận)
21.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (10 trận)
20.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.4 (10 trận)
48.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.5 (10 trận)
41.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.7 (10 trận)
174.8Tổng điểm trung bình184.9
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
32.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.8 (10 trận)
19.4 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (11 trận)
40% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (10 trận)
76% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (10 trận)
48% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (10 trận)
60% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (10 trận)
12.7 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (11 trận)
6.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (11 trận)
2.9 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.9 (11 trận)
Guangzhou
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBeijing Royal Fighters
Dựa trên 12 trận
10Trận12
5T 5BT · B6T 6B
50%Tỷ lệ thắng50%
87.70Ghi được mỗi trận93.33
88.20Bị ghi mỗi trận92.75
-5Hiệu số+7
101Điểm ghi cao nhất103
64Điểm ghi thấp nhất78
25.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 125.0 (6 trận)
22.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 223.5 (6 trận)
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (6 trận)
21.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 423.5 (6 trận)
47.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.5 (6 trận)
42.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.3 (6 trận)
175.9Tổng điểm trung bình186.1
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
29.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.1 (7 trận)
20.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.3 (7 trận)
44% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (7 trận)
81% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (7 trận)
50% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
64% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
12.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận11.6 (7 trận)
5.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (7 trận)
2.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (7 trận)
Guangzhou
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBeijing Royal Fighters
Dựa trên 8 trận
10Trận8
4T 6BT · B2T 6B
40%Tỷ lệ thắng25%
88.50Ghi được mỗi trận89.38
85.30Bị ghi mỗi trận93.88
+32Hiệu số-36
114Điểm ghi cao nhất104
70Điểm ghi thấp nhất78
24.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 125.5 (4 trận)
25.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 225.5 (4 trận)
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 315.5 (4 trận)
18.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (4 trận)
49.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.0 (4 trận)
40.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.2 (4 trận)
173.8Tổng điểm trung bình183.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
35.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận26.7 (3 trận)
18.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận16.5 (4 trận)
36% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công44% (3 trận)
73% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (3 trận)
47% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (3 trận)
58% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (3 trận)
12.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.5 (4 trận)
8.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (4 trận)
3.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (4 trận)
Guangzhou
Dựa trên 17 trận
CBABeijing Royal Fighters
Dựa trên 14 trận
17Trận14
8T 9BT · B5T 9B
47%Tỷ lệ thắng36%
89.00Ghi được mỗi trận92.36
86.82Bị ghi mỗi trận94.14
+37Hiệu số-25
114Điểm ghi cao nhất104
64Điểm ghi thấp nhất78
24.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 125.2 (10 trận)
23.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 224.3 (10 trận)
21.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (10 trận)
20.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.4 (10 trận)
48.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.5 (10 trận)
41.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.7 (10 trận)
175.8Tổng điểm trung bình186.5
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
32.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.4 (8 trận)
19.4 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (9 trận)
40% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (8 trận)
76% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (8 trận)
48% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
60% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (8 trận)
12.7 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (9 trận)
6.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (9 trận)
2.9 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận4.1 (9 trận)
Guangzhou
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBBeijing Royal Fighters
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 2BT · B2T 1B
33%Tỷ lệ thắng67%
83.00Ghi được mỗi trận91.33
86.33Bị ghi mỗi trận84.00
-10Hiệu số+22
86Điểm ghi cao nhất100
79Điểm ghi thấp nhất82
169.3Tổng điểm trung bình175.3
GuangzhouFIBA Intercontinental CupBeijing Royal Fighters
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B0T 2B
—Hiệu số-40
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
GuangzhouFIBA Intercontinental Cup 5th-6th PlacesBeijing Royal Fighters
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+14
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TBeijing Royal Fighters100:78Nanjing Tongxi (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTBeijing Royal Fighters101:87Shanghai26/09/2026 11:00 · FIBA Intercontinental Cup 5th-6th Places
Mùa giải 2025/26
BNingbo Rockets94:78Beijing Royal Fighters24/04/2026 19:00 · CBABJiangsu Dragons89:88Beijing Royal Fighters06/04/2026 18:35 · CBATBeijing Royal Fighters89:88Guangzhou01/04/2026 18:35 · CBABQingdao105:80Beijing Royal Fighters30/03/2026 18:35 · CBATBeijing Royal Fighters94:78Ningbo Rockets28/03/2026 18:35 · CBATBeijing Royal Fighters98:90Zhejiang Chouzhou23/03/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha97:86Beijing Royal Fighters20/03/2026 18:35 · CBA
Tính đến 20/10 20:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Guangzhou T
0H
7Beijing Royal Fighters T
201.0Trung bình tổng điểm
Guangzhou Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1001 : 1009
Sân nhà
2T 0H 3B
Sân khách
1T 0H 4B
BBeijing Royal Fighters89:88Guangzhou01/04/2026 18:35 · CBA 2025/26TGuangzhou104:75Beijing Royal Fighters19/01/2026 18:35 · CBA 2025/26
Tính đến 20/10 18:35

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)