Ngôn ngữ

Gangwon vs Jeonbuk

Chi tiết trận đấu
GangwonChủ nhà
14:30Bắt đầu 08/11
JeonbukĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:56

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 39 · 36 trận (không phải cả mùa giải)
GangwonTất cảJeonbuk
39Trận36
11Thắng13
19Hòa13
9Thua10
41Bàn thắng47
33Bàn thua38
GangwonChủ nhàJeonbuk
21Trận18
5Thắng9
12Hòa4
4Thua5
21Bàn thắng30
16Bàn thua22
GangwonĐội kháchJeonbuk
18Trận18
6Thắng4
7Hòa9
5Thua5
20Bàn thắng17
17Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026
18Trận giữ sạch lưới13
14Trận không ghi bàn8
1.05Bàn thắng mỗi trận1.31
0.85Bàn thua mỗi trận1.06
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
GangwonTất cảJeonbuk
33Trận33
11Thắng12
15Hòa12
7Thua9
40Bàn thắng43
30Bàn thua33
GangwonChủ nhàJeonbuk
17Trận16
5Thắng8
9Hòa3
3Thua5
20Bàn thắng26
14Bàn thua19
GangwonĐội kháchJeonbuk
16Trận17
6Thắng4
6Hòa9
4Thua4
20Bàn thắng17
16Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026
14Trận giữ sạch lưới13
9Trận không ghi bàn7
1.21Bàn thắng mỗi trận1.30
0.91Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
GangwonTất cảJeonbuk
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
GangwonChủ nhàJeonbuk
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
GangwonĐội kháchJeonbuk
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
GangwonTất cảJeonbuk
1Trận1
0Thắng0
1Hòa1
0Thua0
0Bàn thắng2
0Bàn thua2
GangwonChủ nhàJeonbuk
1Trận1
0Thắng0
1Hòa1
0Thua0
0Bàn thắng2
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
GangwonTất cảJeonbuk
3Trận2
0Thắng1
2Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng2
1Bàn thua3
GangwonChủ nhàJeonbuk
2Trận1
0Thắng1
2Hòa0
0Thua0
0Bàn thắng2
0Bàn thua1
GangwonĐội kháchJeonbuk
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn1
0.00Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.33Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp AFC · Cúp FA Hàn Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul332076+3267HHTBT
2Ulsan HD3315612+551HTBBT
3Daejeon33131010+1249TTTHH
4Jeonbuk3312129+1048HTBHB
5Gangwon3311157+1048HHTHB
6Incheon33121011+846THTHH
7Jeju SK FC33121011+246BBBTH
8Anyang33101310-843HHTTH
9Pohang3311913-942HHBTH
10Gimcheon Sangmu335199-834BHBTH
11Bucheon FC 19953371115-1532BBBBH
12Gwangju FC3331218-3921TBTHH
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang16466-100
—Bucheon FC 199518378-110
—Daejeon17665+20
—Gangwon17593+60
—Gimcheon Sangmu161105-80
—Gwangju FC172510-180
—Incheon17746+60
—Jeju SK FC17575+00
—Jeonbuk16835+70
—Pohang14446-50
—Seoul16943+130
—Ulsan HD17926+40
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang17674+20
—Bucheon FC 199515447-40
—Daejeon16745+100
—Gangwon16664+40
—Gimcheon Sangmu17494+00
—Gwangju FC16178-210
—Incheon16565+20
—Jeju SK FC16736+20
—Jeonbuk17494+30
—Pohang19757-40
—Seoul171133+190
—Ulsan HD16646+10
Tính đến 27/10 07:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GangwonHHBTHBHHHT4T 11H 5B
JeonbukHTBBHTBHTH6T 8H 6B
Gangwon
Dựa trên 20 trận
Jeonbuk
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 11H 5BT · H · B6T 8H 6B
20%Tỷ lệ thắng30%
55%Tỷ lệ hòa40%
1.00Ghi được mỗi trận1.25
1.05Bị ghi mỗi trận1.20
-1Hiệu số+1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (4 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (7 trận)
6.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (7 trận)
58% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (7 trận)
5.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (7 trận)
1.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (6 trận)
13.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (7 trận)
Gangwon
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJeonbuk
Dựa trên 10 trận
12Trận10
2T 7H 3BT · H · B4T 4H 2B
17%Tỷ lệ thắng40%
58%Tỷ lệ hòa40%
0.75Ghi được mỗi trận1.40
0.83Bị ghi mỗi trận1.20
-1Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
50%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (3 trận)
6.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (3 trận)
63% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (3 trận)
6.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận2.3 (3 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
13.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
Gangwon
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnJeonbuk
Dựa trên 10 trận
8Trận10
2T 4H 2BT · H · B2T 4H 4B
25%Tỷ lệ thắng20%
50%Tỷ lệ hòa40%
1.38Ghi được mỗi trận1.10
1.38Bị ghi mỗi trận1.20
+0Hiệu số-1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88 (3 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận13.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (4 trận)
Gangwon
Dựa trên 16 trận
K LeagueJeonbuk
Dựa trên 17 trận
16Trận17
4T 8H 4BT · H · B5T 7H 5B
25%Tỷ lệ thắng29%
50%Tỷ lệ hòa41%
1.19Ghi được mỗi trận1.24
1.19Bị ghi mỗi trận1.12
+0Hiệu số+2
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
31%Tỷ lệ không ghi bàn24%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn41%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (5 trận)
6.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (5 trận)
56% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (5 trận)
4.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (5 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (5 trận)
12.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (5 trận)
Gangwon
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueJeonbuk
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Gangwon
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCJeonbuk
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Gangwon
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcJeonbuk
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 1H 0B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HSeoul1:1Gangwon24/10/2026 12:00 · K League · Seoul World Cup StadiumHGangwon1:1Incheon18/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTGangwon2:0Bucheon FC 199509/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Incheon27/09/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam StadiumHKitchee0:0Gangwon17/09/2026 19:15 · Cúp AFC · Mong Kok StadiumHGimcheon Sangmu2:2Gangwon13/09/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Pohang30/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon2:2Gwangju FC26/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Seongnam19/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-1Gamba Osaka11/08/2026 17:30 · AFC Champions League · Chuncheon Songam StadiumBAnyang2:1Gangwon26/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumHJeju SK FC1:1Gangwon21/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTGangwon2:0Gimcheon Sangmu18/07/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam Stadium
HAnyang1:1Jeonbuk24/10/2026 12:00 · K League · Anyang StadiumTJeonbuk3:2Jeju SK FC18/10/2026 12:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumBVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHJeonbuk2:2Gwangju FC20/09/2026 14:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumTJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTJeonbuk2:0Pohang05/09/2026 17:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHIncheon1:1Jeonbuk30/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHGimcheon Sangmu0:0Jeonbuk25/08/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumTJeonbuk1:0Ulsan HD22/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Dangjin Citizen19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Jeonju World Cup StadiumBBucheon FC 19953:2Jeonbuk16/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHJeonbuk0:0Seoul01/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBIncheon1:0Jeonbuk18/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena Park
Tính đến 27/10 05:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Gangwon T
2H
0Jeonbuk T
2.3Trung bình tổng điểm
Gangwon Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 3
Sân nhà
0T 2H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 39 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Cheong-Hyo Park360091 phút7.05
GK41Yoo-sung Kim30090 phút5.90
GK51Min-Kyu Cho100120 phút—
GK21Jung-Hoon Kim-----
GK31Jin-hyeok Hong-----
DF97You-Hyeon Lee332379 phút6.75
DF99Joon-Hyuck Kang321278 phút6.81
DF13Gi-Hyuk Lee280089 phút7.39
DF23Marko Tuci273084 phút6.94
DF47Min-Ha Shin240061 phút6.76
DF24Ho-Yeong Park180144 phút6.47
DF33Chul Hong110052 phút6.45
DF5A. Mammar Chaouche71170 phút7.00
DF71Seong-yun Kang50067 phút6.60
DF3Seung-Bin Jeong40020 phút5.60
DF38Eun-Seok Ko30052 phút6.70
DF29Jae-hyuck Choi10090 phút—
MF4Min-Woo Seo340176 phút6.83
MF11Young-Jun Goh321161 phút6.62
MF6Dong-Hyun Kim212144 phút6.93
MF8Seung-Won Lee180039 phút6.75
MF14Yun-Gu Kang150137 phút7.02
MF88Mun-Ki Hwang30190 phút7.50
MF57Yong-Jae Lee30064 phút6.90
MF16Tae-Hwan Kim10090 phút—
MF75Yi-Seok Kim10085 phút6.90
MF66Eun-Chong Hwang10011 phút—
FW7Dae-Won Kim3410986 phút6.67
FW77Abdallah Hleihel329027 phút6.76
FW10Jae-Hyeon Mo283581 phút6.76
FW9Gun-Hee Kim272142 phút6.75
FW19Sang-Hyeok Park272037 phút6.58
FW27Do-Hyun Kim260059 phút6.68
FW96Byeong-Chan Choe261158 phút6.73
FW70Jesse Sekidika141047 phút6.90
FW26Won-woo Cho60068 phút6.60
FW25Hyo-bin Lee40038 phút6.30
FW39Ji-Ho Lee40026 phút—
FW22Byung-Heon Yoo30048 phút6.90
FW74Ji-nam Choe30040 phút6.30
FW17Eun-ho Lee30021 phút6.30
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 36 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Bum-Keun Song340090 phút7.38
GK1Ju-hyeon Lee200105 phút—
GK91Dae-young Chung-----
DF2Young-Bin Kim313288 phút7.06
DF4Wi-Je Cho282180 phút7.11
DF66Woo-Jin Choi271061 phút6.67
DF23Tae-Hwan Kim250185 phút6.81
DF77Tae-Hyeon Kim230279 phút6.89
DF5Ji-Su Park151072 phút6.80
DF15Ha-jun Kim141048 phút6.60
DF3Je-Woon Yeon90035 phút6.45
DF24Sang-myung Lee80055 phút6.20
DF27Seung-jun Hwang10029 phút—
DF37Jae-Bin Han-----
DF39Jeong-Hyeok Seo-----
DF44Ju-hyeong Kim-----
MF97Jin-Gyu Kim322373 phút6.97
MF28Yeong-Jae Lee280837 phút7.17
MF13Sang-Yoon Kang271281 phút6.87
MF16Joao Gamboa220049 phút6.74
MF6Seong-Ung Maeng220036 phút6.64
MF30Dodo70014 phút6.65
MF33Seok-Jin Han21043 phút—
MF10Byung-Kwan Jeon-----
MF70Hyun-min Park-----
FW10Seung-Woo Lee348459 phút6.77
FW7Dong-Jun Lee333466 phút6.78
FW11Seung-Sub Kim311043 phút6.67
FW99Mota Bruno304255 phút6.63
FW9Orobo Tiago2812146 phút6.92
FW95Italo163156 phút7.40
FW81Gytis Paulauskas81046 phút7.00
FW96Andrea Compagno40031 phút—
Tính đến 26/10 08:56

Huấn luyện viên

GangwonHuấn luyện viên Kyung-Ho Chung
JeonbukHuấn luyện viên Jung-Yong Chung
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:56

Các trận tiếp theo