Ngôn ngữ

Samsung Lions vs Kia Tigers

Chi tiết trận đấu
Samsung LionsChủ nhà
16:30Bắt đầu 27/10
Kia TigersĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 27/10 07:38
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa công bố thứ tự đánh
Pitcher khởi đầu dự kiến
Chủ nhà · Samsung LionsJURADO ArielNém phải
Đội khách · Kia TigersOLLER AdamNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt

Pitcher khởi đầu

Nguồn KBO
Chủ nhà · Samsung LionsJURADO ArielNém phải
Đội khách · Kia TigersOLLER AdamNém phải
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.54ERA3.13
1.25WHIP1.08
150Inning178
98Strikeout180
9-3Thắng - Thua11-10
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
4.60ERA2.32
1.49WHIP0.96
78⅓Inning120⅓
49Strikeout131
2-3Thắng - Thua9-4
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.39ERA4.66
1.05WHIP1.45
71⅔Inning63⅔
49Strikeout57
7-0Thắng - Thua3-6
Lần ra sân gần đây JURADO Ariel
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Kia Tigers Đối thủ 1 trận · Đội hình chính 1 · 7 hiệp · 0T 0B · ERA Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Lần ra sân gần đây OLLER Adam
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Samsung Lions Đối thủ 3 trận · Đội hình chính 3 · 14 hiệp · 2T 1B · ERA 5.79

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

KBO chính thức · Tính đến 27/10 08:06

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 07:38

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,58▲Đội khách1,51▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,582,58Đội khách1,511,51
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/10 07:042,58▲1,51▼
27/10 05:432,57▲1,52
26/10 21:252,56▼1,52▲
26/10 20:47 Đầu tiên2,581,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,58▲1,51▼
Betfair2,501,50
bet3652,501,50
Marathon2,46▲1,48▼
1xBet2,75▲1,51▼
Betano2,42▼1,52
BetVictor2,451,50
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,83▲Đội khách -1.51,83▼Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,831,83Đội khách1,831,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/10 07:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
27/10 06:31Thay đổi mốc · 3 → 1.5
26/10 21:431,83▲1,83▼
26/10 21:251,80▼1,91▲
26/10 21:05 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,83▲1,83▼
bet3651,831,83
Marathon1,87▼1,83▲
1xBet1,97▼1,93▲
Betano1,88▼1,90▲
BetVictor1,801,80▼
PinnacleTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu8Tài 81,92▼Xỉu 81,90▲Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,741,92Xỉu2,121,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 8
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/10 07:041,92▼1,90▲
27/10 06:161,93▲1,88▼
27/10 05:431,91▼1,91▲
26/10 23:011,93▲1,89▼
26/10 21:25Thay đổi mốc · mốc chính 8
26/10 21:251,89▲1,93▼
26/10 20:47 Đầu tiên1,742,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 8Xỉu 8
Pinnacle1,92▼1,90▲
Marathon1,84▲1,84▼
1xBet1,84▲1,84▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 21 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 13 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.56,751,09bet365
-2.54,751,15bet365
-1.53,651,25bet365
-13,341,26Marathon
-0.52,551,47bet365
0.52,351,54bet365
12,131,62Marathon
1.5 Mốc chính1,831,83Betfair
21,702,01Marathon
2.51,552,30bet365
31,432,50Marathon
3.51,353,00bet365
4.51,223,90bet365
Tài/Xỉu Mốc 8 · Tạm dừng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
61,312,97Marathon
6.51,472,72Pinnacle
71,582,41Pinnacle
7.51,782,06Pinnacle
8 Mốc chính1,921,90Pinnacle
8.52,081,76Pinnacle
92,321,62Pinnacle
9.52,531,53Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: KBO
Samsung LionsTất cảKia Tigers
144Trận144
83Thắng79
3Hòa2
58Thua63
.589Tỷ lệ thắng.556
.273Tỷ lệ đánh bóng an toàn.271
.776OPS.782
140Home run174
806Điểm ghi được769
.362Tỷ lệ lên chốt.347
.414Tỷ lệ slugging.435
1350Cú đánh trúng1347
628Walk515
97Lần cướp chốt84
1091Strikeout1053
1304Cú đánh an toàn phải nhận1242
138Home run phải nhận139
669Điểm thua664
4.31ERA4.27
1.39WHIP1.39
Samsung LionsChủ nhàKia Tigers
74Trận75
43Thắng44
2Hòa2
29Thua29
.597Tỷ lệ thắng.603
.279Tỷ lệ đánh bóng an toàn.268
83Home run102
406Điểm ghi được383
685Cú đánh trúng665
575Strikeout569
687Cú đánh an toàn phải nhận649
88Home run phải nhận74
357Điểm thua322
4.50ERA3.93
Samsung LionsĐội kháchKia Tigers
71Trận73
40Thắng39
2Hòa0
29Thua34
.580Tỷ lệ thắng.534
.266Tỷ lệ đánh bóng an toàn.275
57Home run81
401Điểm ghi được415
667Cú đánh trúng721
505Strikeout522
609Cú đánh an toàn phải nhận619
49Home run phải nhận66
308Điểm thua348
4.12ERA4.51
Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KT Wiz Suwon14490549.647+176
2Samsung Lions14483358.589+137
3Kia Tigers14479263.556+105
4LG Twins14478165.545-3
5Doosan Bears14473566.525+58
6SSG Landers14465574.468-91
7Lotte Giants14464377.454-63
8NC Dinos14464278.451-53
9Hanwha Eagles14457483.407-14
10Kiwoom Heroes14450490.357-252
KBO chính thức · Tính đến 17/10 23:21
Nhánh đấu
Bán playoff
Kia Tigers3
LG Twins0
Loạt đấu 3-0Đi tiếp Kia Tigers
Play-off
Samsung Lions
Kia Tigers
Đi tiếp —
Tính đến 27/10 08:10

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Samsung LionsBBBBBTBBTT9T 0H 11B
Kia TigersTTTTTBTTTB14T 0H 6B
Samsung Lions
Dựa trên 20 trận
Kia Tigers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 0H 11BT · H · B14T 0H 6B
45%Tỷ lệ thắng70%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.50Ghi được mỗi trận5.70
5.95Bị ghi mỗi trận3.50
-29Hiệu số+44
1/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
7.9 (19 trận)Số cú đánh trúng mỗi trận9.4 (19 trận)
0.5 (19 trận)Số lỗi mỗi trận0.4 (19 trận)
1.7 (19 trận)Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.2 (19 trận)
1.6 (19 trận)Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.3 (19 trận)
1.7 (19 trận)Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)2.1 (19 trận)
1.9 (19 trận)Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.2 (19 trận)
10.4Tổng điểm trung bình9.2
15%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm25%
Samsung Lions
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKia Tigers
Dựa trên 10 trận
12Trận10
6T 0H 6BT · H · B5T 0H 5B
50%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.67Ghi được mỗi trận4.50
6.17Bị ghi mỗi trận3.90
-18Hiệu số+6
1/12 trậnTrận không ghi điểm0/10 trận
8.7 (11 trận)Số cú đánh trúng mỗi trận7.9
0.5 (11 trận)Số lỗi mỗi trận0.2
2.1 (11 trận)Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.3
2.0 (11 trận)Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.3
2.0 (11 trận)Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.9
1.9 (11 trận)Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.3
10.8Tổng điểm trung bình8.4
8%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm20%
Samsung Lions
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnKia Tigers
Dựa trên 10 trận
8Trận10
3T 0H 5BT · H · B9T 0H 1B
38%Tỷ lệ thắng90%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.25Ghi được mỗi trận6.90
5.62Bị ghi mỗi trận3.10
-11Hiệu số+38
0/8 trậnTrận không ghi điểm0/10 trận
6.8Số cú đánh trúng mỗi trận11.0 (9 trận)
0.4Số lỗi mỗi trận0.6 (9 trận)
1.1Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.1 (9 trận)
1.1Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.3 (9 trận)
1.4Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)3.3 (9 trận)
2.0Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.0 (9 trận)
9.9Tổng điểm trung bình10.0
25%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm30%
Trận gần đây
Tính đến 27/10 04:02

Đối đầu

Cùng mùa giải · 19 trận
8Samsung Lions T
0H
11Kia Tigers T
10.9Trung bình tổng điểm
Samsung Lions Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
93 : 115
Sân nhà
4T 0H 6B
Sân khách
4T 0H 5B
Tính đến 21/10 04:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 61 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
DIAZ Lewin.305165—26129
CHOI Hyoung Woo.301148—18106
RYU Ji Hyuk.280128—560
KIM Ji Chan.315141—038
KOO Ja Wook.371156—15102
KIM Seong Yoon.300127—654
JEON Byeong Woo.23881—1254
PARK Seung Kyu.26584—1347
KANG Min Ho.26781—1358
LEE Jae Hyeon.22255—1745
KIM Young Woong.16731—518
KIM Do Hwan.23426—311
KIM Hun Gon.29432—29
YANG Woo Hyun.17317—111
KIM Sang Jun.18315—02
KIM Hyun Joon.21211—010
PARK Sei Hyok.1518—01
PARK Gye Beom.18910—34
SIM Jae Hoon.24512—01
JANG Seung Hyun.1003—00
LEE Sung Gyu.0561—00
KIM Tae Hoon.1363—13
LEE Hae Seung.0591—01
HAM Soo Ho.0631—02
KIM Jae Sang.2864—01
LEE Chang Yong.3335—04
HONG Hyun Bin.1251—01
YOON Jeong Bin.1431—00
KIM Jae Hyuk.1671—00
LEE Jin Yong.5001—01
KIM Jae Seong.0000—00
CHA Seung Jun—0—00
LEE Byung Heon—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
JURADO Ariel3.541.259-315098
WON Tae In4.521.397-9145⅓117
CHOI Won Tae4.681.437-5125119
YANG Chang Seop5.001.518-293⅔72
O'LOUGHLIN Jack4.861.395-583⅓81
PADDACK Chris2.950.967-376⅓80
JANG Chan Hee4.501.394-57657
LEE Seung Min2.651.286-26861
KIM Jae Yoon3.221.077-564⅓65
IM Gi Yeong4.741.320-15739
LEE Seung Hyun (2002)6.251.630-344⅔42
BAE Chan Seung2.251.664-24441
LEE Seung Hyun (1991)6.021.925-143⅓40
KIM Tae Hoon2.481.032-14027
MIYAJI Yura5.871.600-130⅔30
VOTH Austin4.801.572-33037
BAEK Jung Hyun7.301.503-224⅔16
CHOI Ji Gwang2.451.234-02221
MIYAMORI Satoshi5.951.681-419⅔11
LEE Jae Hee2.251.691-01615
KIM Baek San4.201.471-11510
LEE Jae Ik0.001.150-04⅓5
YOOK Sun Yeop——0-02⅓3
KIM Mu Sin10.803.000-01⅔3
JEONG Jae Hoon——0-01⅓1
HONG Won Pyo——0-0⅔0
YANG Hyun——0-0⅔0
PARK Yong Jae——0-000
Danh sách cầu thủ 51 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
KIM Do Yeong.308153—45118
KIM Ho Ryung.267140—1368
NA Sung Bum.303154—3197
PARK Jae Hyun.293151—1969
KIM Sun Bin.285130—150
CASTRO Harold.327131—2188
HAN Jun Su.28189—738
KIM Tae Gun.25254—627
HA Ju Suk.24956—422
KIM Kyu Sung.22944—027
PARK Min.19235—322
PARK Jung Woo.29238—017
PARK Sang Jun.26732—413
DALE Jarryd.25630—16
ADERLIN Rodriguez.26432—1031
JEONG Hyun Chang.15012—07
BYUN Woo Hyuk.19816—39
OH Sun Woo.20515—36
YOON Do Hyun.15812—15
LEE Ho Yeon.23415—19
KIM Min Kyu.26513—06
KO Jong Wook.0943—04
HAN Seung Yeon.2417—12
JOO Hyo Sang.2275—01
HWANG Dae In.0000—00
LEE Chang Jin.0000—00
UHM Jun Hyun—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
NAILE James3.491.1613-7183156
OLLER Adam3.131.0811-10178180
YANG Hyeon Jong4.191.4412-6124⅔85
HWANG Dong Ha5.031.497-69370
SHIRAKAWA Keisho4.751.384-583⅓69
KIM Tae Hyeong4.991.593-479⅓52
LEE Eui Lee6.681.913-963⅓71
CHO Sang Woo3.291.388-46343
SUNG Yeong Tak3.471.303-35741
JUNG Hai Young6.121.464-25043
JEON Sang Hyun2.330.804-246⅓38
HAN Jae Seung4.501.431-04226
KIM Beom Su5.632.031-34035
CHOI Ji Min7.361.881-036⅔30
LEE Tae Yang2.551.191-035⅓25
KWAK Do Gyu2.811.342-03236
HONG Min Gyu7.591.781-221⅓18
JANG Jae Hyeok4.501.830-065
KIM Keon Kuk7.941.940-05⅔6
HONG Geon Hui4.501.500-042
JI Hyun9.002.250-041
KIM Si Hoon6.751.750-043
KIM Hyeon Su——0-022
KIM Ki Hoon——0-01⅔1
KBO chính thức · Tính đến 26/10 22:52

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)