Ngôn ngữ

Seoul Knights vs KCC Egis

Chi tiết trận đấu
Jamsil Students
Seoul KnightsChủ nhà
17:00Bắt đầu 27/10
KCC EgisĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Seoul KnightsTất cảKCC Egis
2Trận8
0Thắng3
2Thua5
171Ghi được675
202Bị ghi711
Seoul KnightsChủ nhàKCC Egis
1Trận6
0Thắng1
1Thua5
85Ghi được480
103Bị ghi541
Seoul KnightsĐội kháchKCC Egis
1Trận2
0Thắng2
1Thua0
86Ghi được195
99Bị ghi170
Seoul KnightsTất cảKCC Egis
—Trận5
—Thắng2
—Thua3
—Ghi được428
—Bị ghi460
Seoul KnightsChủ nhàKCC Egis
—Trận4
—Thắng1
—Thua3
—Ghi được331
—Bị ghi373
Seoul KnightsĐội kháchKCC Egis
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được97
—Bị ghi87
Seoul KnightsTất cảKCC Egis
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
171Ghi được149
202Bị ghi168
Seoul KnightsChủ nhàKCC Egis
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
85Ghi được149
103Bị ghi168
Seoul KnightsĐội kháchKCC Egis
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
86Ghi được—
99Bị ghi—
Seoul KnightsTất cảKCC Egis
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được98
—Bị ghi83
Seoul KnightsĐội kháchKCC Egis
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được98
—Bị ghi83
Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders4401.000+21
2Anyang JungKwanJang541.800+28
3Suwon KT532.600+22
4Wonju DB422.500+1
5LG Sakers523.400-16
6KoGas523.400-1
7KCC Egis (Kor)523.400-32
8Goyang Sono624.333-1
9Mobis Phoebus514.200-22
10Seoul Knights (Kor)000—+0
Tính đến 16/10 22:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Seoul KnightsBBBTBBBBBT9T 11B
KCC EgisTBBTTBBBTB12T 8B
Seoul Knights
Dựa trên 20 trận
KCC Egis
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B12T 8B
45%Tỷ lệ thắng60%
82.25Ghi được mỗi trận85.60
84.55Bị ghi mỗi trận83.30
-46Hiệu số+46
106Điểm ghi cao nhất103
65Điểm ghi thấp nhất67
24.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 122.6 (18 trận)
21.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 220.9 (18 trận)
20.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (18 trận)
19.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (18 trận)
45.3 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.4 (18 trận)
39.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (18 trận)
166.8Tổng điểm trung bình168.9
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/18 trận
37.9 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.8 (14 trận)
19.3 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (16 trận)
34% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (14 trận)
72% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (14 trận)
46% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (14 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (14 trận)
9.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (16 trận)
6.3 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (16 trận)
2.2 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (16 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKCC Egis
Dựa trên 13 trận
12Trận13
7T 5BT · B6T 7B
58%Tỷ lệ thắng46%
84.50Ghi được mỗi trận84.31
86.42Bị ghi mỗi trận85.92
-23Hiệu số-21
106Điểm ghi cao nhất103
72Điểm ghi thấp nhất67
25.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (11 trận)
20.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.4 (11 trận)
18.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (11 trận)
21.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 418.1 (11 trận)
45.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.6 (11 trận)
39.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4 (11 trận)
170.9Tổng điểm trung bình170.2
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
39.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.1 (7 trận)
20.6 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (9 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (7 trận)
77% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (7 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (7 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
9.4 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.1 (9 trận)
6.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (9 trận)
1.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (9 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnKCC Egis
Dựa trên 7 trận
8Trận7
2T 6BT · B6T 1B
25%Tỷ lệ thắng86%
78.88Ghi được mỗi trận88.00
81.75Bị ghi mỗi trận78.43
-23Hiệu số+67
102Điểm ghi cao nhất98
65Điểm ghi thấp nhất75
21.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 124.6
22.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1
22.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0
15.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 421.3
44.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.7
37.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.3
160.6Tổng điểm trung bình166.4
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
34.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.4
16.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4
29% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42%
63% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71%
47% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng51%
55% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)62%
11.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận12.0
6.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận4.6
3.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1
Seoul Knights
Dựa trên 14 trận
KBLKCC Egis
Dựa trên 15 trận
14Trận15
7T 7BT · B10T 5B
50%Tỷ lệ thắng67%
81.64Ghi được mỗi trận85.47
81.36Bị ghi mỗi trận82.80
+4Hiệu số+40
106Điểm ghi cao nhất103
65Điểm ghi thấp nhất68
25.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0
21.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0
19.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3
19.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2
47.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0
38.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5
163.0Tổng điểm trung bình168.3
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
37.9 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.7 (13 trận)
19.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (13 trận)
69% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (13 trận)
47% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (13 trận)
56% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (13 trận)
9.6 (8 trận)Mất bóng mỗi trận11.8
6.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3
2.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7
Seoul Knights
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLKCC Egis
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B0T 2B
-31Hiệu số-19
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBKCC Egis
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B1T 1B
-10Hiệu số+10
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Seoul Knights
Dựa trên 2 trận
Siêu giải châu Á đôngKCC Egis
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1BT · B1T 0B
-9Hiệu số+15
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 04:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
2Seoul Knights T
0H
4KCC Egis T
165.2Trung bình tổng điểm
Seoul Knights Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
482 : 509
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
1T 0H 2B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
4 · GD · Trong nướcKIM NAK HYEON—————
20 · FD · Trong nướcKIM MYEONG JIN—————
7 · GD · Trong nướcKIM SUHWAN—————
23 · FD · Trong nướcKIM HYUNGBIN—————
11 · C · Trong nướcSUN SANGHYUK—————
31 · FD · Nước ngoàiIsaiah Hicks—————
12 · GD · Trong nướcAN SUNG WOO—————
8 · FD · Trong nướcAN YOUNGJUN—————
25 · FD · Suất châu ÁArvin Tolentino—————
36 · FD · Trong nướcEDI DANIEL—————
41 · FD · Trong nướcOH SEKEUN—————
22 · GD · Trong nướcOH JAEHYUN—————
1 · GD · Trong nướcLee Min Seo—————
35 · FD · Trong nướcLIM H T—————
34 · C · Nước ngoàiJameel Warney—————
6 · GD · Trong nướcJEON SEONGHWAN—————
17 · FD · Trong nướcJEON JUN BEOM—————
14 · FD · Trong nướcCHOI BUKYUNG—————
3 · GD · Trong nướcCHOI WONHYUK—————
21 · C · Trong nướcMBUYI FREDDY MUTEBA—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
7 · GD · Trong nướcHEO HOON633:1516.23.59.2
36 · C · Nước ngoàiShawn Long631:1516.814.01.3
23 · FD · Nước ngoàiLouis Dajon King629:3427.07.03.7
5 · GD · Trong nướcKIM DONG HYUN626:595.81.50.5
8 · FD · Trong nướcYUN KI CHAN624:193.81.81.5
31 · C · Trong nướcJANG JAE SEOK622:589.54.00.7
3 · GD · Trong nướcHEO UNG331:476.73.72.0
1 · GD · Trong nướcLEE HO HYUN55:041.40.21.0
12 · FD · Trong nướcKIM HOON54:101.40.20.0
6 · GD · Trong nướcCHOI JIN GWANG44:122.00.00.0
32 · C · Trong nướcSEO JUNG HYUN21:440.00.00.0
13 · FD · Trong nướcLee Chan Yeong11:450.00.00.0
27 · FD · Trong nướcKANG TAE HYUN—————
14 · C · Trong nướcKIM YOON SUNG—————
10 · GD · Trong nướcLEE JOO YOUNG—————
30 · GD · Trong nướcLee Hyun Ho—————
0 · FD · Trong nướcJo Hyeok Jae—————
KBL chính thức · Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày