Shanghai vs Jilin
Shanghai Indoor Stadium
18:35Bắt đầu 03/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Shanghai | Tất cả | Jilin |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 8 |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 393 | Ghi được | 341 |
| 352 | Bị ghi | 339 |
| 98.25 | Ghi được mỗi trận | 85.25 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 84.75 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +122 | |
| 2 | Liaoning | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Shanxi Zhongyu | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 4 | Shanghai | 4 | 3 | 1 | .750 | +41 | |
| 5 | Zhejiang Chouzhou | 4 | 3 | 1 | .750 | +53 | |
| 6 | Beijing Royal Fighters | 4 | 3 | 1 | .750 | +55 | |
| 7 | Guangdong | 4 | 2 | 2 | .500 | +8 | |
| 8 | Jilin | 4 | 2 | 2 | .500 | +2 | |
| 9 | Sichuan | 4 | 2 | 2 | .500 | -38 | |
| 10 | Shandong | 4 | 2 | 2 | .500 | -4 | |
| 11 | Guangzhou | 4 | 2 | 2 | .500 | -16 | |
| 12 | Fujian | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 13 | Xinjiang | 4 | 2 | 2 | .500 | +0 | |
| 14 | Zhejiang Guangsha | 4 | 2 | 2 | .500 | -8 | |
| 15 | Qingdao | 4 | 1 | 3 | .250 | +7 | |
| 16 | Tianjin | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 17 | Shenzhen | 4 | 1 | 3 | .250 | -117 | |
| 18 | Nanjing Tongxi | 4 | 1 | 3 | .250 | -62 | |
| 19 | Jiangsu Dragons | 4 | 0 | 4 | .000 | -45 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 4 | 0 | 4 | .000 | -82 |
Tính đến 26/10 03:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ShanghaiTBTTTTTBBB14T 6B
JilinTTBBBBBBBB5T 15B
| Shanghai Dựa trên 20 trận | Jilin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 5T 15B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 97.50 | Ghi được mỗi trận | 81.70 |
| 92.15 | Bị ghi mỗi trận | 93.10 |
| +107 | Hiệu số | -228 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 23.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (11 trận) |
| 23.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (11 trận) |
| 24.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (11 trận) |
| 23.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (11 trận) |
| 47.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (11 trận) |
| 48.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (11 trận) |
| 189.7 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 35.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (10 trận) |
| 20.7 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (11 trận) |
| 32% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 70% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (10 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 9.3 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| 6.5 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (11 trận) |
| 3.1 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Shanghai Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jilin Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 9T 2B | T · B | 4T 9B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 102.55 | Ghi được mỗi trận | 86.00 |
| 94.27 | Bị ghi mỗi trận | 91.15 |
| +91 | Hiệu số | -67 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (8 trận) |
| 24.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (8 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.5 (8 trận) |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (8 trận) |
| 47.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (8 trận) |
| 47.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (8 trận) |
| 196.8 | Tổng điểm trung bình | 177.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (7 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (8 trận) |
| 29% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| 7.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (8 trận) |
| 6.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Shanghai Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Jilin Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 5T 4B | T · B | 1T 6B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 91.33 | Ghi được mỗi trận | 73.71 |
| 89.56 | Bị ghi mỗi trận | 96.71 |
| +16 | Hiệu số | -161 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 24.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.3 (3 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (3 trận) |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (3 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (3 trận) |
| 47.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.0 (3 trận) |
| 48.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (3 trận) |
| 180.9 | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 34.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (3 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (3 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (3 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (3 trận) |
| 10.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Shanghai Dựa trên 14 trận | CBA | Jilin Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 17 |
| 11T 3B | T · B | 5T 12B |
| 79% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 97.50 | Ghi được mỗi trận | 80.88 |
| 88.43 | Bị ghi mỗi trận | 92.41 |
| +127 | Hiệu số | -196 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 23.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (11 trận) |
| 23.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (11 trận) |
| 24.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (11 trận) |
| 23.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (11 trận) |
| 47.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (11 trận) |
| 48.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (11 trận) |
| 185.9 | Tổng điểm trung bình | 173.3 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 36.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (10 trận) |
| 21.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (11 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 71% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (10 trận) |
| 51% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 60% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 9.4 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| 6.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (11 trận) |
| 3.1 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Shanghai Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Jilin Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3T 0B | T · B | 0T 3B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 105.67 | Ghi được mỗi trận | 86.33 |
| 93.33 | Bị ghi mỗi trận | 97.00 |
| +37 | Hiệu số | -32 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 199.0 | Tổng điểm trung bình | 183.3 |
| Shanghai Dựa trên 2 trận | FIBA Intercontinental Cup | Jilin |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -43 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Shanghai Dựa trên 1 trận | FIBA Intercontinental Cup 5th-6th Places | Jilin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -14 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TShanghai94:89Fujian24/10/2026 18:35 · CBA · Shanghai Indoor StadiumBShanxi Zhongyu103:92Shanghai22/10/2026 18:35 · CBA · Shanxi Sports CenterTBeijing Royal Fighters92:105Shanghai19/10/2026 18:35 · CBA · Olympic Sports Center GymnasiumTShanghai102:68Shenzhen16/10/2026 18:35 · CBA · Shanghai Indoor StadiumTShanghai109:93Fujian (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTSichuan (Chn)74:89Shanghai10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTShanghai119:113Liaoning (Chn)09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBBeijing Royal Fighters101:87Shanghai26/09/2026 11:00 · FIBA Intercontinental Cup 5th-6th PlacesBBC Rytas107:66Shanghai24/09/2026 14:30 · FIBA Intercontinental CupBShanghai115:117RSSB Tigers23/09/2026 14:30 · FIBA Intercontinental Cup
Mùa giải 2025/26
TShanghai103:82Zhejiang Guangsha05/06/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha101:93Shanghai02/06/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha77:110Shanghai31/05/2026 18:35 · CBATShanghai91:88Zhejiang Guangsha28/05/2026 18:35 · CBATShanghai101:90Zhejiang Guangsha26/05/2026 18:35 · CBATBeijing85:99Shanghai22/05/2026 18:35 · CBATBeijing66:81Shanghai20/05/2026 18:35 · CBABShanghai88:99Beijing17/05/2026 18:35 · CBATShanghai87:82Beijing15/05/2026 18:35 · CBATShanghai119:116Fujian10/04/2026 19:00 · CBATZhejiang Guangsha81:82Jilin24/10/2026 18:35 · CBA · Zhuji Jiyang Sports Center GymnasiumTJilin89:83Xinjiang22/10/2026 18:35 · CBA · Changchun GymnasiumBJilin88:91Sichuan20/10/2026 18:35 · CBA · Changchun GymnasiumBJilin82:84Beijing18/10/2026 18:35 · CBA · Changchun GymnasiumBJilin80:89Qingdao (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBZhejiang Guangsha (Chn)101:86Jilin10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBJilin93:101Xinjiang (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBeijing105:55Jilin24/04/2026 19:00 · CBABNingbo Rockets84:65Jilin20/04/2026 19:00 · CBABJilin75:93Guangzhou18/04/2026 · CBA
BJilin66:82Zhejiang Chouzhou16/04/2026 · CBA
BJilin81:98Nanjing Tongxi13/04/2026 · CBA
BGuangdong117:84Jilin10/04/2026 · CBA
TJilin103:84Sichuan07/04/2026 18:35 · CBABShanghai111:72Jilin05/04/2026 18:35 · CBATJilin104:84Sichuan03/04/2026 18:35 · CBABJilin89:110Shanghai31/03/2026 18:35 · CBABJilin86:111Shenzhen29/03/2026 18:35 · CBABJiangsu Dragons78:72Jilin27/03/2026 18:35 · CBATJilin82:75Liaoning25/03/2026 18:35 · CBATính đến 25/10 18:36
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận3Shanghai T
0H
0Jilin T
187.3Trung bình tổng điểm
Shanghai Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 316 : 246
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shanghai gặp Jilin tại CBA vào 3/11/2026 18:35 UTC+07 tại Shanghai Indoor Stadium.
Shanghai đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Jilin đứng thứ 8.
Shanghai thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Jilin thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Shanghai thắng 3, Jilin thắng 0, hòa 0.
Shanghai · Trận trước: Shanghai vs Nanjing Tongxi (1/11) · Trận tiếp theo: Xinjiang vs Shanghai (4/12)
Jilin · Trận trước: Jilin vs Guangzhou (1/11) · Trận tiếp theo: Jilin vs Liaoning (4/12)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Liaoning vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Jiangsu Dragons
- Shanxi Zhongyu vs Xinjiang
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Sichuan vs Fujian
- Shenzhen vs Zhejiang Chouzhou
- Beijing vs Ningbo Rockets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- River Plate (Argentina) vs Racing Club
- Atlas (Mexico) vs Puebla
- Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs CA Vélez Sarsfield
- Querétaro vs Cruz Azul
- Club América vs Pachuca
- Xin. Wang vs A. Parks
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.