Jilin vs Beijing
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 21:40Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà7,10Đội khách1,08Marathon · Nhà cái 2Chủ nhà7,10Không thay đổiĐội khách1,08Không thay đổi
Không thay đổi · 17/10 21:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Marathon | 7,10 | 1,08 |
| 1xBet | 7,10 | 1,08 |
Kèo chấp châu Á13.5Chủ nhà +13.51,83Đội khách -13.51,83bet365 và 2Chủ nhà1,83Không thay đổiĐội khách1,83Không thay đổi
Không thay đổi · 17/10 21:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +13.5 | Đội khách -13.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu175.5Tài 175.51,83Xỉu 175.51,83bet365 và 2Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Không thay đổi · 17/10 21:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 175.5 | Xỉu 175.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 2 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 50 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 13.5 Mốc chính | 1,83 | 1,83 | bet365 |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 175.5 Mốc chính | 1,83 | 1,83 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 2 | Beijing | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Guangdong | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 4 | Zhejiang Guangsha | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 5 | Shandong | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 6 | Fujian | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 7 | Liaoning | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 8 | Qingdao | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 9 | Tianjin | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 10 | Zhejiang Chouzhou | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 11 | Shanxi Zhongyu | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 12 | Guangzhou | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 13 | Xinjiang | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 14 | Jiangsu Dragons | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 15 | Jilin | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 16 | Beijing Royal Fighters | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 17 | Sichuan | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 18 | Nanjing Tongxi | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 19 | Ningbo Rockets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 20 | Shenzhen | 1 | 0 | 1 | .000 | -34 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Jilin Dựa trên 20 trận | Beijing Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 15T 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 81.90 | Ghi được mỗi trận | 88.65 |
| 94.95 | Bị ghi mỗi trận | 83.80 |
| -261 | Hiệu số | +97 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (10 trận) |
| 22.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (10 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (10 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (10 trận) |
| 42.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (10 trận) |
| 44.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (10 trận) |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | 172.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 30.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (10 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (10 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (10 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 11.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (10 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| 1.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| Jilin Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Beijing Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 5T 7B | T · B | 9T 2B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 86.92 | Ghi được mỗi trận | 89.45 |
| 91.92 | Bị ghi mỗi trận | 81.36 |
| -60 | Hiệu số | +89 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (5 trận) |
| 25.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (5 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (5 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (5 trận) |
| 44.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (5 trận) |
| 47.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (5 trận) |
| 178.8 | Tổng điểm trung bình | 170.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (5 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (5 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 12.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (5 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| Jilin Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Beijing Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 0T 8B | T · B | 6T 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 74.38 | Ghi được mỗi trận | 87.67 |
| 99.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.78 |
| -201 | Hiệu số | +8 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (5 trận) |
| 18.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (5 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (5 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (5 trận) |
| 37.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (5 trận) |
| 39.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (5 trận) |
| 173.9 | Tổng điểm trung bình | 174.4 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 26.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (5 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (5 trận) |
| 27% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (5 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 52% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Jilin Dựa trên 17 trận | CBA | Beijing Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 13 |
| 5T 12B | T · B | 8T 5B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 81.12 | Ghi được mỗi trận | 90.31 |
| 94.59 | Bị ghi mỗi trận | 86.15 |
| -229 | Hiệu số | +54 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (10 trận) |
| 22.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (10 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (10 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (10 trận) |
| 42.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (10 trận) |
| 44.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (10 trận) |
| 175.7 | Tổng điểm trung bình | 176.5 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 30.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (10 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (10 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (10 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 11.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (10 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| 1.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| Jilin Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Beijing Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 7 |
| 0T 3B | T · B | 7T 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 86.33 | Ghi được mỗi trận | 85.57 |
| 97.00 | Bị ghi mỗi trận | 79.43 |
| -32 | Hiệu số | +43 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 183.3 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1428 : 1664
- Sân nhà
- 3T 0H 5B
- Sân khách
- 2T 0H 6B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Jilin gặp Beijing tại CBA vào 18/10/2026 18:35 UTC+07 tại Changchun Gymnasium.
Jilin đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Beijing đứng thứ 2.
Jilin thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Beijing thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Jilin thắng 5, Beijing thắng 11, hòa 0.
Jilin · Trận trước: Beijing vs Jilin (24/4) · Trận tiếp theo: Jilin vs Sichuan (20/10)
Beijing · Trận trước: Beijing vs Shanghai (22/5) · Trận tiếp theo: Beijing vs Guangdong (20/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Jilin vs Sichuan
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Beijing vs Guangdong
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Xinjiang vs Tianjin
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- Qingdao vs Liaoning
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Lustenau vs LASK
- Strasbourg vs PSG
- Mantova vs Palermo
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
Chưa có bài viết nào.