Ngôn ngữ

Sichuan vs Zhejiang Chouzhou

Chi tiết trận đấu
Sichuan Provincial Gymnasium
SichuanChủ nhà
49 : 91Tỷ số chung cuộc
Zhejiang ChouzhouĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 18:11
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
J. Adams
J. Howard
Hong Xin
Zhang Lisheng
Liu Wenke
Dự bị 7
T. Crawford
Xiao Liren
Jing Hanyi
Huang Rongqi
Zhang Hengshuo
Yu Xiaoyong
Meng Tianyi
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
A. Zagars
Meng Zikai
C. Vital
Yu Jiahao
L. Wenbo
Dự bị 7
Wu Qian
Cheng Shuaipeng
Z. Yishan
Wang Zilu
W. Yilin
D. Johnson
Hongshuo Zhang
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 26/10 13:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
49 : 91
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Sichuan1410141149
Zhejiang Chouzhou2821192391
Hai đội42313334140
Thống kê đội · Cuối cùng
11Kiến tạo16
4Cướp bóng12
6Chắn bóng5
19Mất bóng12

Thống kê cầu thủ · Trận này

Đang kiểm tra thống kê cầu thủ — dữ liệu không khớp với tỷ số cuối cùng
Đang kiểm tra thống kê cầu thủ — dữ liệu không khớp với tỷ số cuối cùng

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:11

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,76Đội khách1,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,332,76Đội khách1,261,41
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 18:112,76▲1,41▼
25/10 17:472,74▼1,42▲
25/10 17:222,89▼1,38▲
25/10 16:573,12▼1,33▲
25/10 16:323,22▲1,31▼
25/10 16:073,18▼1,32▲
25/10 14:493,58▲1,24▼
25/10 13:543,50▲1,25
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
25/10 12:383,49▼1,25▲
25/10 09:484,12▲1,19▼
25/10 06:533,70▲1,23▲
25/10 05:003,65▲1,22▼
24/10 21:283,54▲1,23▼
24/10 20:59 Đầu tiên3,331,26
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,761,41
Betfair2,751,40
bet3652,901,36
Marathon2,981,36
1xBet2,971,37
Betano2,521,45
BetVictor2,651,45
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,87Đội khách -5.51,87Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,131,87Đội khách1,601,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 18:111,87▲1,87▼
25/10 17:47Thay đổi mốc · 6.5 → 5.5
25/10 17:471,85▼1,88▲
25/10 17:221,99▼1,75▲
25/10 16:572,17▼1,62▲
25/10 16:322,25▲1,58▼
25/10 16:072,211,60▲
25/10 14:49Tạm dừng
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
25/10 13:542,21▲1,57▼
25/10 13:292,20▼1,58▲
25/10 12:382,21▲1,57▼
24/10 21:28Tạm dừng
24/10 20:59 Đầu tiên2,131,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5.5Đội khách -5.5
Pinnacle1,871,87
Betfair1,911,80
Marathon1,941,75
1xBet1,871,67
Betano1,851,80
BetVictor1,911,85
Tài/Xỉu174.5Tài 174.52,07Xỉu 174.51,70Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,652,05Xỉu2,071,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 174.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 17:47Thay đổi mốc · 173 → 174.5
25/10 16:57Tạm dừng
25/10 16:322,05▲1,72▲
25/10 15:14Tạm dừng
25/10 14:492,00▲1,71▼
25/10 13:29Tạm dừng
25/10 12:381,90▲1,79▼
25/10 09:481,88▼1,81▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
25/10 06:531,90▲1,80▼
24/10 21:281,64▼2,08▲
24/10 20:59 Đầu tiên1,652,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 174.5Xỉu 174.5
Pinnacle2,071,70
bet3651,831,83
Marathon1,861,83
1xBet1,781,72
Betano1,851,80
BetVictor2,001,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
SichuanTất cảZhejiang Chouzhou
15Hạng2
5Trận5
2Thắng4
3Thua1
40%Tỷ lệ thắng80%
411Ghi được428
459Bị ghi369
82.20Ghi được mỗi trận85.60
91.80Bị ghi mỗi trận73.80
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Beijing5501.000+133
2Zhejiang Chouzhou541.800+59
3Shanghai541.800+53
4Liaoning541.800+31
5Shanxi Zhongyu431.750+57
6Jilin532.600+11
7Guangzhou532.600-15
8Beijing Royal Fighters532.600+54
9Zhejiang Guangsha532.600-2
10Qingdao523.400+11
11Shandong523.400-15
12Xinjiang523.400-6
13Fujian523.400+3
14Guangdong523.400-4
15Sichuan523.400-48
16Nanjing Tongxi523.400-52
17Shenzhen413.250-117
18Tianjin514.200-27
19Jiangsu Dragons514.200-35
20Ningbo Rockets505.000-91
Tính đến 28/10 09:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SichuanBTTBBBBBBB2T 17B · Dựa trên 19 trận
Zhejiang ChouzhouTTBBBTTTTT14T 6B
Sichuan
Dựa trên 17 trận
Trận chính thứcZhejiang Chouzhou
Dựa trên 16 trận
17Trận16
2T 15BT · B12T 4B
12%Tỷ lệ thắng75%
81.35Ghi được mỗi trận87.81
101.76Bị ghi mỗi trận81.62
-347Hiệu số+99
113Điểm ghi cao nhất104
51Điểm ghi thấp nhất65
20.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 122.2 (9 trận)
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (9 trận)
19.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (9 trận)
18.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 418.3 (9 trận)
40.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0 (9 trận)
38.0 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.7 (9 trận)
183.1Tổng điểm trung bình169.4
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
24.2 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.2 (6 trận)
14.3 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận17.5 (8 trận)
35% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (6 trận)
73% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (6 trận)
44% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
13.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận12.0 (8 trận)
6.5 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (8 trận)
2.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (8 trận)
Sichuan
Dựa trên 20 trận
Zhejiang Chouzhou
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 18BT · B14T 6B
10%Tỷ lệ thắng70%
81.30Ghi được mỗi trận88.00
101.05Bị ghi mỗi trận82.50
-395Hiệu số+110
113Điểm ghi cao nhất104
51Điểm ghi thấp nhất65
20.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 122.2 (9 trận)
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (9 trận)
19.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (9 trận)
18.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 418.3 (9 trận)
40.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0 (9 trận)
38.0 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.7 (9 trận)
182.3Tổng điểm trung bình170.5
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
24.2 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.2 (6 trận)
14.3 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận17.5 (8 trận)
35% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (6 trận)
73% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (6 trận)
44% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
13.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận12.0 (8 trận)
6.5 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (8 trận)
2.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (8 trận)
Sichuan
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnZhejiang Chouzhou
Dựa trên 11 trận
9Trận11
1T 8BT · B10T 1B
11%Tỷ lệ thắng91%
83.33Ghi được mỗi trận88.45
103.00Bị ghi mỗi trận77.64
-177Hiệu số+119
113Điểm ghi cao nhất104
54Điểm ghi thấp nhất65
20.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 124.8 (6 trận)
18.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (6 trận)
22.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3 (6 trận)
18.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (6 trận)
38.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.2 (6 trận)
40.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (6 trận)
186.3Tổng điểm trung bình166.1
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
24.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.6 (5 trận)
15.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (6 trận)
36% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (5 trận)
73% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
44% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
55% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (5 trận)
13.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận11.7 (6 trận)
5.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (6 trận)
1.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (6 trận)
Sichuan
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnZhejiang Chouzhou
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 10BT · B4T 5B
9%Tỷ lệ thắng44%
79.64Ghi được mỗi trận87.44
99.45Bị ghi mỗi trận88.44
-218Hiệu số-9
96Điểm ghi cao nhất104
51Điểm ghi thấp nhất69
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 117.0 (3 trận)
22.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 222.7 (3 trận)
16.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 324.3 (3 trận)
19.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 416.0 (3 trận)
42.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.7 (3 trận)
35.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.3 (3 trận)
179.1Tổng điểm trung bình175.9
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/3 trận
24.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
13.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
34% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
74% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sichuan
Dựa trên 17 trận
CBAZhejiang Chouzhou
Dựa trên 16 trận
17Trận16
2T 15BT · B12T 4B
12%Tỷ lệ thắng75%
81.35Ghi được mỗi trận87.81
101.76Bị ghi mỗi trận81.62
-347Hiệu số+99
113Điểm ghi cao nhất104
51Điểm ghi thấp nhất65
20.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 122.2 (9 trận)
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (9 trận)
19.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (9 trận)
18.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 418.3 (9 trận)
40.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0 (9 trận)
38.0 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.7 (9 trận)
183.1Tổng điểm trung bình169.4
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
24.2 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.2 (6 trận)
14.3 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận17.5 (8 trận)
35% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (6 trận)
73% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (6 trận)
44% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
13.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận12.0 (8 trận)
6.5 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (8 trận)
2.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (8 trận)
Sichuan
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBZhejiang Chouzhou
Dựa trên 4 trận
3Trận4
0T 3BT · B2T 2B
0%Tỷ lệ thắng50%
81.00Ghi được mỗi trận88.75
97.00Bị ghi mỗi trận86.00
-48Hiệu số+11
96Điểm ghi cao nhất104
73Điểm ghi thấp nhất69
178.0Tổng điểm trung bình174.8
Trận gần đây
Tính đến 27/10 20:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 11 trận
1Sichuan T
0H
10Zhejiang Chouzhou T
199.2Trung bình tổng điểm
Sichuan Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
998 : 1193
Sân nhà
1T 0H 4B
Sân khách
0T 0H 6B
Tính đến 18/10 18:35

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)