Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Adams | ||
| J. Howard | ||
| Hong Xin | ||
| Zhang Lisheng | ||
| Liu Wenke |
| T. Crawford | ||
| Xiao Liren | ||
| Jing Hanyi | ||
| Huang Rongqi | ||
| Zhang Hengshuo | ||
| Yu Xiaoyong | ||
| Meng Tianyi |
| A. Zagars | ||
| Meng Zikai | ||
| C. Vital | ||
| Yu Jiahao | ||
| L. Wenbo |
| Wu Qian | ||
| Cheng Shuaipeng | ||
| Z. Yishan | ||
| Wang Zilu | ||
| W. Yilin | ||
| D. Johnson | ||
| Hongshuo Zhang |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 49 : 91
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sichuan | 14 | 10 | 14 | 11 | 49 |
| Zhejiang Chouzhou | 28 | 21 | 19 | 23 | 91 |
| Hai đội | 42 | 31 | 33 | 34 | 140 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:11Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,76Đội khách1,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,33→2,76Đội khách1,26→1,41
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 18:11 | 2,76▲ | 1,41▼ |
| 25/10 17:47 | 2,74▼ | 1,42▲ |
| 25/10 17:22 | 2,89▼ | 1,38▲ |
| 25/10 16:57 | 3,12▼ | 1,33▲ |
| 25/10 16:32 | 3,22▲ | 1,31▼ |
| 25/10 16:07 | 3,18▼ | 1,32▲ |
| 25/10 14:49 | 3,58▲ | 1,24▼ |
| 25/10 13:54 | 3,50▲ | 1,25 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 25/10 12:38 | 3,49▼ | 1,25▲ |
| 25/10 09:48 | 4,12▲ | 1,19▼ |
| 25/10 06:53 | 3,70▲ | 1,23▲ |
| 25/10 05:00 | 3,65▲ | 1,22▼ |
| 24/10 21:28 | 3,54▲ | 1,23▼ |
| 24/10 20:59 Đầu tiên | 3,33 | 1,26 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,76 | 1,41 |
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,90 | 1,36 |
| Marathon | 2,98 | 1,36 |
| 1xBet | 2,97 | 1,37 |
| Betano | 2,52 | 1,45 |
| BetVictor | 2,65 | 1,45 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,87Đội khách -5.51,87Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,13→1,87Đội khách1,60→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 18:11 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 25/10 17:47 | Thay đổi mốc · 6.5 → 5.5 | |
| 25/10 17:47 | 1,85▼ | 1,88▲ |
| 25/10 17:22 | 1,99▼ | 1,75▲ |
| 25/10 16:57 | 2,17▼ | 1,62▲ |
| 25/10 16:32 | 2,25▲ | 1,58▼ |
| 25/10 16:07 | 2,21 | 1,60▲ |
| 25/10 14:49 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 25/10 13:54 | 2,21▲ | 1,57▼ |
| 25/10 13:29 | 2,20▼ | 1,58▲ |
| 25/10 12:38 | 2,21▲ | 1,57▼ |
| 24/10 21:28 | Tạm dừng | |
| 24/10 20:59 Đầu tiên | 2,13 | 1,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,87 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,94 | 1,75 |
| 1xBet | 1,87 | 1,67 |
| Betano | 1,85 | 1,80 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Tài/Xỉu174.5Tài 174.52,07Xỉu 174.51,70Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,65→2,05Xỉu2,07→1,72
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 17:47 | Thay đổi mốc · 173 → 174.5 | |
| 25/10 16:57 | Tạm dừng | |
| 25/10 16:32 | 2,05▲ | 1,72▲ |
| 25/10 15:14 | Tạm dừng | |
| 25/10 14:49 | 2,00▲ | 1,71▼ |
| 25/10 13:29 | Tạm dừng | |
| 25/10 12:38 | 1,90▲ | 1,79▼ |
| 25/10 09:48 | 1,88▼ | 1,81▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 25/10 06:53 | 1,90▲ | 1,80▼ |
| 24/10 21:28 | 1,64▼ | 2,08▲ |
| 24/10 20:59 Đầu tiên | 1,65 | 2,07 |
| Nhà cái | Tài 174.5 | Xỉu 174.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,70 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,86 | 1,83 |
| 1xBet | 1,78 | 1,72 |
| Betano | 1,85 | 1,80 |
| BetVictor | 2,00 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Sichuan | Tất cả | Zhejiang Chouzhou |
|---|---|---|
| 15 | Hạng | 2 |
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 1 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 411 | Ghi được | 428 |
| 459 | Bị ghi | 369 |
| 82.20 | Ghi được mỗi trận | 85.60 |
| 91.80 | Bị ghi mỗi trận | 73.80 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +133 | |
| 2 | Zhejiang Chouzhou | 5 | 4 | 1 | .800 | +59 | |
| 3 | Shanghai | 5 | 4 | 1 | .800 | +53 | |
| 4 | Liaoning | 5 | 4 | 1 | .800 | +31 | |
| 5 | Shanxi Zhongyu | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 6 | Jilin | 5 | 3 | 2 | .600 | +11 | |
| 7 | Guangzhou | 5 | 3 | 2 | .600 | -15 | |
| 8 | Beijing Royal Fighters | 5 | 3 | 2 | .600 | +54 | |
| 9 | Zhejiang Guangsha | 5 | 3 | 2 | .600 | -2 | |
| 10 | Qingdao | 5 | 2 | 3 | .400 | +11 | |
| 11 | Shandong | 5 | 2 | 3 | .400 | -15 | |
| 12 | Xinjiang | 5 | 2 | 3 | .400 | -6 | |
| 13 | Fujian | 5 | 2 | 3 | .400 | +3 | |
| 14 | Guangdong | 5 | 2 | 3 | .400 | -4 | |
| 15 | Sichuan | 5 | 2 | 3 | .400 | -48 | |
| 16 | Nanjing Tongxi | 5 | 2 | 3 | .400 | -52 | |
| 17 | Shenzhen | 4 | 1 | 3 | .250 | -117 | |
| 18 | Tianjin | 5 | 1 | 4 | .200 | -27 | |
| 19 | Jiangsu Dragons | 5 | 1 | 4 | .200 | -35 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 5 | 0 | 5 | .000 | -91 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sichuan Dựa trên 17 trận | Trận chính thức | Zhejiang Chouzhou Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 2T 15B | T · B | 12T 4B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 81.35 | Ghi được mỗi trận | 87.81 |
| 101.76 | Bị ghi mỗi trận | 81.62 |
| -347 | Hiệu số | +99 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 51 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (9 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (9 trận) |
| 19.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (9 trận) |
| 18.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (9 trận) |
| 40.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (9 trận) |
| 38.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (9 trận) |
| 183.1 | Tổng điểm trung bình | 169.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 24.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (6 trận) |
| 14.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (8 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 73% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 13.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (8 trận) |
| 2.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Sichuan Dựa trên 20 trận | Zhejiang Chouzhou Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 18B | T · B | 14T 6B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 81.30 | Ghi được mỗi trận | 88.00 |
| 101.05 | Bị ghi mỗi trận | 82.50 |
| -395 | Hiệu số | +110 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 51 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (9 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (9 trận) |
| 19.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (9 trận) |
| 18.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (9 trận) |
| 40.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (9 trận) |
| 38.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (9 trận) |
| 182.3 | Tổng điểm trung bình | 170.5 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 24.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (6 trận) |
| 14.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (8 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 73% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 13.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (8 trận) |
| 2.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Sichuan Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Zhejiang Chouzhou Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 1T 8B | T · B | 10T 1B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 83.33 | Ghi được mỗi trận | 88.45 |
| 103.00 | Bị ghi mỗi trận | 77.64 |
| -177 | Hiệu số | +119 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (6 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (6 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (6 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (6 trận) |
| 38.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (6 trận) |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (6 trận) |
| 186.3 | Tổng điểm trung bình | 166.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 24.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.6 (5 trận) |
| 15.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (6 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 73% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (6 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Sichuan Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Zhejiang Chouzhou Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 10B | T · B | 4T 5B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 79.64 | Ghi được mỗi trận | 87.44 |
| 99.45 | Bị ghi mỗi trận | 88.44 |
| -218 | Hiệu số | -9 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 51 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.0 (3 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (3 trận) |
| 16.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (3 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.0 (3 trận) |
| 42.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 (3 trận) |
| 35.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (3 trận) |
| 179.1 | Tổng điểm trung bình | 175.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 24.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sichuan Dựa trên 17 trận | CBA | Zhejiang Chouzhou Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 2T 15B | T · B | 12T 4B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 81.35 | Ghi được mỗi trận | 87.81 |
| 101.76 | Bị ghi mỗi trận | 81.62 |
| -347 | Hiệu số | +99 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 51 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (9 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (9 trận) |
| 19.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (9 trận) |
| 18.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (9 trận) |
| 40.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (9 trận) |
| 38.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (9 trận) |
| 183.1 | Tổng điểm trung bình | 169.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 24.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (6 trận) |
| 14.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (8 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 73% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 13.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (8 trận) |
| 2.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Sichuan Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Zhejiang Chouzhou Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0T 3B | T · B | 2T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 88.75 |
| 97.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| -48 | Hiệu số | +11 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 998 : 1193
- Sân nhà
- 1T 0H 4B
- Sân khách
- 0T 0H 6B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sichuan đã gặp Zhejiang Chouzhou tại CBA vào 25/10/2026 18:35 UTC+07 tại Sichuan Provincial Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sichuan 49-91 Zhejiang Chouzhou.
Sichuan đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Zhejiang Chouzhou đứng thứ 2.
Sichuan thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Zhejiang Chouzhou thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Sichuan thắng 1, Zhejiang Chouzhou thắng 10, hòa 0.
Đội hình Sichuan có Hong Xin, Zhang Lisheng, Liu Wenke.
Đội hình Zhejiang Chouzhou có C. Vital, Yu Jiahao, L. Wenbo.
Sichuan · Trận trước: Liaoning vs Sichuan (23/10) · Trận tiếp theo: Sichuan vs Nanjing Tongxi (27/10)
Zhejiang Chouzhou · Trận trước: Zhejiang Chouzhou vs Qingdao (23/10) · Trận tiếp theo: Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou (27/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Shandong vs Tianjin
- Beijing vs Guangzhou
- Liaoning vs Xinjiang
- Qingdao vs Nanjing Tongxi
- Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
- Shenzhen vs Beijing Royal Fighters
Các trận CBA tuần này
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
- Zhejiang Guangsha vs Liaoning
- Qingdao vs Tianjin
- Shandong vs Beijing
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Charlotte vs CF Montreal (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Genoa vs Juventus (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Brighton (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Napoli (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Inter (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Udinese (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- C. Bucsa vs M. Joint
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- A. Eala vs T. Gibson
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Perth vs Sydney
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
Chưa có bài viết nào.