Ngôn ngữ

Beijing Royal Fighters vs Sichuan

Chi tiết trận đấu
Olympic Sports Center Gymnasium
Beijing Royal FightersChủ nhà
18:35Bắt đầu 29/10
SichuanĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
Beijing Royal FightersTất cảSichuan
6Hạng9
3Trận3
2Thắng2
1Thua1
67%Tỷ lệ thắng67%
280Ghi được281
258Bị ghi277
93.33Ghi được mỗi trận93.67
86.00Bị ghi mỗi trận92.33
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Beijing3301.000+78
2Liaoning3301.000+26
3Shanghai431.750+41
4Shanxi Zhongyu321.667+35
5Guangzhou321.667+28
6Beijing Royal Fighters321.667+22
7Xinjiang321.667+11
8Zhejiang Chouzhou321.667+11
9Sichuan321.667+4
10Guangdong422.500+8
11Jilin422.500+2
12Fujian422.500+13
13Zhejiang Guangsha422.500-8
14Tianjin312.333-11
15Shandong312.333-16
16Nanjing Tongxi312.333-41
17Shenzhen312.333-84
18Qingdao303.000-14
19Jiangsu Dragons303.000-23
20Ningbo Rockets404.000-82
Tính đến 25/10 15:10

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Beijing Royal FightersTBTBTTTBBB9T 11B
SichuanBTTBBBBBBB2T 18B
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 20 trận
Sichuan
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B2T 18B
45%Tỷ lệ thắng10%
92.10Ghi được mỗi trận81.30
92.45Bị ghi mỗi trận101.05
-7Hiệu số-395
104Điểm ghi cao nhất113
78Điểm ghi thấp nhất51
25.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (11 trận)
24.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (11 trận)
19.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.1 (11 trận)
22.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 418.9 (11 trận)
49.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.5 (11 trận)
42.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.0 (11 trận)
184.6Tổng điểm trung bình182.3
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
30.3 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận24.2 (9 trận)
18.5 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận14.3 (11 trận)
40% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
80% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (9 trận)
47% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (9 trận)
59% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (9 trận)
12.6 (11 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (11 trận)
6.5 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (11 trận)
4.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (11 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 13 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSichuan
Dựa trên 9 trận
13Trận9
7T 6BT · B1T 8B
54%Tỷ lệ thắng11%
93.31Ghi được mỗi trận83.33
91.92Bị ghi mỗi trận103.00
+18Hiệu số-177
103Điểm ghi cao nhất113
78Điểm ghi thấp nhất54
25.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (5 trận)
23.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 218.6 (5 trận)
21.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 322.4 (5 trận)
23.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 418.2 (5 trận)
48.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.6 (5 trận)
44.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.6 (5 trận)
185.2Tổng điểm trung bình186.3
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
31.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận24.0 (4 trận)
19.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận15.4 (5 trận)
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (4 trận)
79% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (4 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
58% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (4 trận)
12.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (5 trận)
6.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (5 trận)
4.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (5 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnSichuan
Dựa trên 11 trận
7Trận11
2T 5BT · B1T 10B
29%Tỷ lệ thắng9%
89.86Ghi được mỗi trận79.64
93.43Bị ghi mỗi trận99.45
-25Hiệu số-218
104Điểm ghi cao nhất96
78Điểm ghi thấp nhất51
25.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (6 trận)
25.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0 (6 trận)
16.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 316.3 (6 trận)
20.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (6 trận)
51.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.0 (6 trận)
36.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.8 (6 trận)
183.3Tổng điểm trung bình179.1
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận24.4 (5 trận)
15.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận13.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (5 trận)
13.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (6 trận)
6.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (6 trận)
4.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (6 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 14 trận
CBASichuan
Dựa trên 17 trận
14Trận17
6T 8BT · B2T 15B
43%Tỷ lệ thắng12%
92.86Ghi được mỗi trận81.35
93.07Bị ghi mỗi trận101.76
-3Hiệu số-347
104Điểm ghi cao nhất113
78Điểm ghi thấp nhất51
25.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (11 trận)
24.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (11 trận)
19.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.1 (11 trận)
22.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 418.9 (11 trận)
49.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.5 (11 trận)
42.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.0 (11 trận)
185.9Tổng điểm trung bình183.1
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
31.0 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận24.2 (9 trận)
19.3 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận14.3 (11 trận)
40% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
81% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (9 trận)
49% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (9 trận)
60% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (9 trận)
12.6 (9 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (11 trận)
5.4 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (11 trận)
4.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (11 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBSichuan
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1BT · B0T 3B
67%Tỷ lệ thắng0%
91.33Ghi được mỗi trận81.00
84.00Bị ghi mỗi trận97.00
+22Hiệu số-48
100Điểm ghi cao nhất96
82Điểm ghi thấp nhất73
175.3Tổng điểm trung bình178.0
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 2 trận
FIBA Intercontinental CupSichuan
2Trận—
0T 2BT · B—
-40Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 1 trận
FIBA Intercontinental Cup 5th-6th PlacesSichuan
1Trận—
1T 0BT · B—
+14Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TBeijing Royal Fighters93:82Jiangsu Dragons23/10/2026 18:35 · CBA · Olympic Sports Center GymnasiumTBeijing Royal Fighters100:78Nanjing Tongxi (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTBeijing Royal Fighters101:87Shanghai26/09/2026 11:00 · FIBA Intercontinental Cup 5th-6th Places
Mùa giải 2025/26
BNingbo Rockets94:78Beijing Royal Fighters24/04/2026 19:00 · CBABJiangsu Dragons89:88Beijing Royal Fighters06/04/2026 18:35 · CBATBeijing Royal Fighters89:88Guangzhou01/04/2026 18:35 · CBABQingdao105:80Beijing Royal Fighters30/03/2026 18:35 · CBATBeijing Royal Fighters94:78Ningbo Rockets28/03/2026 18:35 · CBATBeijing Royal Fighters98:90Zhejiang Chouzhou23/03/2026 18:35 · CBA
Tính đến 24/10 18:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
11Beijing Royal Fighters T
0H
1Sichuan T
183.6Trung bình tổng điểm
Beijing Royal Fighters Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1165 : 1038
Sân nhà
6T 0H 1B
Sân khách
5T 0H 0B
Tính đến 22/10 18:36

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)