Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 21 | G | Hyeon-woo Jo |
| 15 | D | Jung Seung-hyeon |
| 55 | D | Thomas Oude Kotte |
| 19 | D | Kim Young-gwon |
| 96 | M | Choi Seok-Hyun |
| 24 | M | Kyu-seong Lee |
| 6 | M | Darijan Bojanić |
| 26 | M | Hyun-taek Cho |
| 10 | F | Dong-gyeong Lee |
| 99 | F | Yago Cariello |
| 14 | F | Lee Jin-hyun |
| 11 | F | Erick Farias |
| 38 | M | Yong Woo Park |
| 17 | D | Kang Sang-woo |
| 2 | D | Jong-gyu Yoon |
| 33 | F | Jang Si-young |
| 13 | G | Ryu Seong-Min |
| 66 | D | Miłosz Trojak |
| 8 | M | Hui-gyun Lee |
| 72 | M | In-woo Back |
| 1 | G | Hyeong-keun Kim |
| 6 | D | Ho-jin Jeong |
| 29 | D | Dong-kyu Baek |
| 20 | D | Sung-wook Hong |
| 7 | M | Thiaguinho Santos |
| 4 | M | Sung Ye-geon |
| 23 | M | Kazuki Takahashi |
| 83 | M | Seong-jun Jo |
| 13 | F | Min-jun Kim |
| 9 | F | Jeong-in Park |
| 71 | F | Seung-bin Kim |
| 16 | M | Sang-jun Kim |
| 11 | F | Galego |
| 93 | D | Lee Jae-won |
| 26 | D | Tae-hyeon Ahn |
| 99 | F | Gustavo Nescau |
| 31 | G | Lee Sang-hyeon |
| 25 | M | Bong-hun Yeo |
| 24 | M | Kim Dong-hyun |
| 14 | M | Jong-Woo Kim |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ulsan HD | 0 | 2 | 2 |
| Bucheon FC 1995 | 1 | 0 | 1 |
- 15'Bàn thắngJeong-in Park
- 45+8'Thẻ vàngHyun-taek Cho
- 45+8'Thẻ vàngThiaguinho Santos
- 46'Thay ngườiErick FariasRa sân: Kyu-seong Lee
- 48'Thẻ vàngSeung-bin Kim
- 53'Thẻ vàngKazuki Takahashi
- 54'Bàn thắngLee Jin-hyunKiến tạo: Dong-gyeong Lee
- 60'Thẻ vàngSeung-bin Kim
- 60'Thẻ đỏSeung-bin Kim
- 65'Thay ngườiSang-jun KimRa sân: Jeong-in Park
- 65'Thay ngườiGalegoRa sân: Min-jun Kim
- 77'Thẻ vàngJung Seung-hyeon
- 77'Thay ngườiTae-hyeon AhnRa sân: Thiaguinho Santos
- 77'Thay ngườiLee Jae-wonRa sân: Seong-jun Jo
- 82'Bàn thắngYago Cariello
- 87'Thay ngườiKang Sang-wooRa sân: Lee Jin-hyun
- 87'Thay ngườiYong Woo ParkRa sân: Darijan Bojanić
- 89'Thay ngườiGustavo NescauRa sân: Kazuki Takahashi
- 90'Thay ngườiJang Si-youngRa sân: Kang Sang-woo
- 90'Thay ngườiJong-gyu YoonRa sân: Choi Seok-Hyun
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:16Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,47Hòa4,76Đội khách6,82Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,68→1,47Hòa3,92→4,76Đội khách4,87→6,82
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 14:16 | 1,47▼ | 4,76▲ | 6,82▲ |
| 17/10 13:43 | 1,51▼ | 4,59▲ | 6,29▲ |
| 17/10 13:12 | 1,62▼ | 4,23▲ | 5,40▲ |
| 17/10 12:39 | 1,63▼ | 4,20▲ | 5,34▲ |
| 17/10 12:07 | 1,66▼ | 4,17▲ | 5,18▲ |
| 17/10 11:32 | 1,67▼ | 4,12▲ | 5,11▲ |
| 17/10 10:27 | 1,68▲ | 4,07▼ | 5,06▼ |
| 17/10 09:22 | 1,67 | 4,11 | 5,16▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 17/10 06:06 | 1,67▼ | 4,11▲ | 5,15▲ |
| 17/10 03:14 | 1,68 | 4,07▲ | 5,06▲ |
| 17/10 00:24 | 1,68▼ | 4,04▲ | 5,02▲ |
| 16/10 15:21 | 1,69▲ | 3,99▲ | 4,96▲ |
| 16/10 04:32 | 1,68 | 3,94 | 4,88▲ |
| 15/10 23:48 | 1,68 | 3,94▲ | 4,87 |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,68 | 3,92 | 4,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,47 | 4,76 | 6,82 |
| Betfair | 1,62 | 4,00 | 4,75 |
| bet365 | 1,62 | 3,80 | 4,75 |
| Marathon | 1,47 | 4,33 | 6,10 |
| 1xBet | 1,48 | 4,33 | 6,12 |
| Betano | 1,70 | 3,75 | 4,70 |
| BetVictor | 1,45 | 4,40 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,72Đội khách +12,22Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,16→1,72Đội khách1,72→2,22
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 14:16 | 1,72▼ | 2,22▲ |
| 17/10 13:43 | 1,81▼ | 2,11▲ |
| 17/10 13:12 | 2,04▼ | 1,87▲ |
| 17/10 12:39 | 2,06▼ | 1,85▲ |
| 17/10 12:07 | 2,09▼ | 1,82▲ |
| 17/10 11:32 | 2,12▼ | 1,79▲ |
| 17/10 10:27 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 17/10 06:06 | 2,11▼ | 1,80▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 17/10 03:14 | 2,15▲ | 1,78▲ |
| 17/10 00:24 | 2,14▼ | 1,77▲ |
| 16/10 15:21 | 2,17▲ | 1,75▲ |
| 16/10 02:58 | 2,16▲ | 1,74▲ |
| 15/10 23:48 | 2,15▼ | 1,73▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,16 | 1,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,22 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 1,77 | 1,96 |
| 1xBet | 1,77 | 1,96 |
| Betano | 2,18 | 1,67 |
| BetVictor | 1,72 | 1,96 |
Tài/Xỉu3Tài 32,06Xỉu 31,84Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,15→2,06Xỉu1,71→1,84
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 13:43 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 17/10 12:39 | 2,15▲ | 1,76▼ |
| 17/10 12:07 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 17/10 10:27 | 2,15▲ | 1,76 |
| 17/10 06:06 | 2,14▼ | 1,76 |
| 17/10 03:14 | 2,16▲ | 1,76▲ |
| 17/10 00:24 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 16/10 15:21 | 2,15▲ | 1,74 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 16/10 04:32 | 2,14▲ | 1,74 |
| 16/10 02:58 | 2,13▲ | 1,74 |
| 15/10 23:48 | 2,12▼ | 1,74▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,15 | 1,71 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,84 |
| Marathon | 1,94 | 1,71 |
| 1xBet | 1,94 | 1,71 |
| Betano | 2,12 | 1,70 |
| BetVictor | 1,96 | 1,72 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,67Không thay đổiKhông2,15Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:21 | Đã đóng | |
| 15/10 14:58 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,71 | 1,99 |
| 1xBet | 1,71 | 2,02 |
| Betano | 1,65 | 2,12 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ulsan HD Dựa trên 20 trận | Bucheon FC 1995 Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.71 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.92 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 49% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 32% (3 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (3 trận) |
| Ulsan HD Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bucheon FC 1995 Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 6T 0H 3B | T · H · B | 4T 4H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 9.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ulsan HD Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Bucheon FC 1995 Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 1T 4H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ulsan HD Dựa trên 19 trận | K League | Bucheon FC 1995 Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 8T 3H 8B | T · H · B | 4T 7H 7B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 16% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +2 | Hiệu số | -5 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.71 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.92 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 49% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 32% (3 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (3 trận) |
| Ulsan HD Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Bucheon FC 1995 Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ulsan HD đã gặp Bucheon FC 1995 tại K League vào 17/10/2026 14:30 UTC+07 tại Ulsan Munsu Football Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ulsan HD 2-1 Bucheon FC 1995.
Ulsan HD đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Bucheon FC 1995 đứng thứ 11.
Ulsan HD thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bucheon FC 1995 thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Ulsan HD thắng 2, Bucheon FC 1995 thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.47 · 4.76 · 6.82.
Đội hình Ulsan HD có Dong-gyeong Lee, Yago Cariello, Lee Jin-hyun.
Đội hình Bucheon FC 1995 có Min-jun Kim, Jeong-in Park, Seung-bin Kim.
Ulsan HD · Trận trước: Gwangju FC vs Ulsan HD (11/10) · Trận tiếp theo: Ulsan HD vs Pohang (24/10)
Bucheon FC 1995 · Trận trước: Gangwon vs Bucheon FC 1995 (9/10) · Trận tiếp theo: Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC (24/10)
Các trận K League tuần này
- Daejeon vs Gwangju FC
- Jeonbuk vs Jeju SK FC
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Gangwon vs Incheon
- Pohang vs Anyang
- Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC
- Seoul vs Gangwon
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
Bài viết mới nhất
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Minnesota United vs Sporting Kansas City và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Chicago Bulls vs New York Knicks và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- FC Dallas vs Columbus Crew
- St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder
- Vancouver Whitecaps vs San Diego FC
Chưa có bài viết nào.