Mito vs Urawa Reds
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 27 | G | Jakub Słowik |
| 25 | D | Takumi Mase |
| 15 | D | Yasuki Kimoto |
| 17 | D | Kenta Itakura |
| 3 | D | Koshi Osaki |
| 39 | M | Hayata Yamamoto |
| 20 | M | Yu Funabashi |
| 19 | M | Taishi Semba |
| 22 | M | Kaito Taniguchi |
| 9 | F | Ryo Nemoto |
| 8 | F | Chihiro Kato |
| 2 | D | Malick Fofana |
| 24 | M | Kiichi Yamazaki |
| 29 | F | Tada Keisuke |
| 16 | D | Yuri Tamura |
| 48 | M | Yuto Yamashita |
| 34 | G | Konosuke Nishikawa |
| 50 | D | Rei Ieizumi |
| 44 | M | Motoki Nishihara |
| 33 | F | Patryck Ferreira |
| 1 | G | Shusaku Nishikawa |
| 6 | D | Miki Yamane |
| 3 | D | Danilo Boza |
| 15 | D | Kota Kudo |
| 18 | D | Kotaro Hayashi |
| 25 | M | Kaito Yasui |
| 2 | M | Yuta Miyamoto |
| 12 | M | Tatsuki Seko |
| 7 | F | Takuro Kaneko |
| 17 | F | Hiiro Komori |
| 10 | F | Matheus Sávio |
| 88 | M | Yoichi Naganuma |
| 39 | M | Jumpei Hayakawa |
| 36 | F | Renji Hidano |
| 33 | M | Shuta Sasa |
| 45 | F | Ado Onaiwu |
| 23 | G | Koki Fukui |
| 5 | D | Kenta Nemoto |
| 37 | M | Ueki Hayate |
| 13 | M | Ryoma Watanabe |
| Kishin ShimataniChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Mito | 0 | 0 | 0 |
| Urawa Reds | 0 | 1 | 1 |
- 10'Thẻ đỏTaishi Semba
- 46'Thay ngườiMalick FofanaRa sân: Kaito Taniguchi
- 58'Thay ngườiYoichi NaganumaRa sân: Kotaro Hayashi
- 70'Thay ngườiKiichi YamazakiRa sân: Hayata Yamamoto
- 73'Thay ngườiRenji HidanoRa sân: Hiiro Komori
- 73'Thay ngườiJumpei HayakawaRa sân: Miki Yamane
- 76'Thẻ vàngJakub Słowik
- 77'Thay ngườiTada KeisukeRa sân: Ryo Nemoto
- 80'Thẻ vàngKaito Yasui
- 83'Thay ngườiShuta SasaRa sân: Matheus Sávio
- 83'Thay ngườiAdo OnaiwuRa sân: Kaito Yasui
- 90'Thay ngườiYuto YamashitaRa sân: Chihiro Kato
- 90'Thay ngườiYuri TamuraRa sân: Takumi Mase
- 90+4'Bàn thắngShuta SasaKiến tạo: Takuro Kaneko
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,85Hòa3,37Đội khách2,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,63→3,85Hòa3,33→3,37Đội khách2,10→2,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 13:54 | 3,85▼ | 3,37▼ | 2,10▲ |
| 17/10 13:22 | 3,87▼ | 3,38▼ | 2,09▲ |
| 17/10 12:50 | 3,93▲ | 3,39▼ | 2,06▼ |
| 17/10 12:17 | 3,81▲ | 3,44 | 2,08 |
| 17/10 11:45 | 3,80▼ | 3,44 | 2,08 |
| 17/10 08:27 | 3,81▲ | 3,44▲ | 2,08 |
| 17/10 06:48 | 3,80▲ | 3,43▲ | 2,08▼ |
| 17/10 04:29 | 3,71▼ | 3,42▲ | 2,12 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 17/10 02:15 | 3,72▲ | 3,40▲ | 2,12▲ |
| 16/10 18:56 | 3,70▲ | 3,38▲ | 2,11▼ |
| 16/10 14:17 | 3,68▲ | 3,37▲ | 2,12▲ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 3,63 | 3,33 | 2,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,85 | 3,37 | 2,10 |
| Betfair | 3,40 | 3,50 | 2,00 |
| bet365 | 3,30 | 3,50 | 2,00 |
| Marathon | 3,76 | 3,34 | 1,96 |
| 1xBet | 3,68 | 3,58 | 1,99 |
| Betano | 3,50 | 3,25 | 2,10 |
| BetVictor | 3,90 | 3,50 | 1,95 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,76Đội khách 01,49Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,63→2,78Đội khách1,51→1,49
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 13:54 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 17/10 13:54 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:22 | 2,78▲ | 1,49▼ |
| 17/10 12:50 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:17 | 2,76▲ | 1,50▼ |
| 17/10 06:48 | Tạm dừng | |
| 17/10 02:15 | 2,69▲ | 1,52 |
| 16/10 18:56 | 2,67▲ | 1,52 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 14:17 | 2,65▲ | 1,52 |
| 16/10 02:30 | 2,64▲ | 1,52▲ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 2,63 | 1,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,76 | 1,49 |
| bet365 | 2,42 | 1,52 |
| Marathon | 2,70 | 1,42 |
| 1xBet | 2,69 | 1,48 |
| BetVictor | 2,70 | 1,39 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,11Xỉu 2.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,00→2,11Xỉu1,84→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 13:22 | 2,11▲ | 1,79 |
| 17/10 12:50 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 17/10 08:27 | 2,01▼ | 1,88 |
| 17/10 06:48 | 2,02▲ | 1,88 |
| 17/10 04:29 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 17/10 02:15 | 2,02▲ | 1,87▲ |
| 16/10 18:56 | 2,01▼ | 1,86▲ |
| 16/10 14:17 | 2,02▲ | 1,85 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 02:30 | 2,01▲ | 1,85▲ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 2,00 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,79 |
| Betfair | 1,90 | 1,80 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,98 | 1,77 |
| 1xBet | 2,14 | 1,72 |
| Betano | 1,95 | 1,82 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,80Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:50 | Đã đóng | |
| 15/10 14:31 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,80 | 1,88 |
| 1xBet | 1,91 | 1,91 |
| Betano | 1,72 | 2,00 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Mito | Tất cả | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 5 |
| 20 | Bàn thắng | 30 |
| 16 | Bàn thua | 25 |
| Mito | Chủ nhà | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 14 |
| 10 | Bàn thua | 11 |
| Mito | Đội khách | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 16 |
| 6 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 2.14 |
| 1.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.79 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Mito | Tất cả | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 17 |
| 14 | Bàn thua | 21 |
| Mito | Chủ nhà | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
| Mito | Đội khách | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.70 |
| 1.40 | Bàn thua mỗi trận | 2.10 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Mito | Tất cả | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| Mito | Chủ nhà | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Mito | Đội khách | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.67 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Mito | Tất cả | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Mito | Chủ nhà | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | Machida | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 | TTBHT |
| 3 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 | TBTTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 6 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBBTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 | BTBBH |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Mito Dựa trên 20 trận | Urawa Reds Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 11T 2H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -6 | Hiệu số | +7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.92 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (6 trận) |
| 1.38 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (8 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (8 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.5 (6 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (8 trận) |
| Mito Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Urawa Reds Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 2H 7B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -8 | Hiệu số | +3 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 0.95 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.26 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (3 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (3 trận) |
| Mito Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Urawa Reds Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (4 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (5 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.5 (4 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.2 (5 trận) |
| Mito Dựa trên 16 trận | J.League | Urawa Reds Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 2T 4H 10B | T · H · B | 7T 2H 7B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 0.94 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.69 | Bị ghi mỗi trận | 1.62 |
| -12 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.92 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (6 trận) |
| 1.38 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (6 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (8 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (8 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.5 (6 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (8 trận) |
| Mito Dựa trên 3 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Urawa Reds Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +8 | Hiệu số | +5 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mito Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Urawa Reds Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 6
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mito đã gặp Urawa Reds tại J.League vào 17/10/2026 14:00 UTC+07 tại Best Denki Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Mito 0-1 Urawa Reds.
Mito đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Urawa Reds đứng thứ 9.
Mito thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Urawa Reds thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Mito thắng 0, Urawa Reds thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.85 · 3.37 · 2.10.
Đội hình Mito có Kaito Taniguchi, Ryo Nemoto, Chihiro Kato.
Đội hình Urawa Reds có Takuro Kaneko, Hiiro Komori, Matheus Sávio.
Mito · Trận trước: Mito vs F.C. Tokyo (14/10) · Trận tiếp theo: Okayama vs Mito (21/10)
Urawa Reds · Trận trước: Yokohama FC vs Urawa Reds (14/10) · Trận tiếp theo: Urawa Reds vs Chiba (21/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
Các trận J.League tuần này
- Okayama vs Vissel Kobe
- Machida vs Avispa Fukuoka
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Okayama vs Mito
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Basaksehir vs Gaziantep
- Verona vs Reggiana
- Pordenone vs Monza
- F.C. Copenhagen vs Aarhus
- Cisterna vs Milano
- Trieste vs Cantu
- Girona vs Andorra
- Virtus Bologna vs Scafati
Chưa có bài viết nào.