Ngôn ngữ

Mito vs Urawa Reds

Chi tiết trận đấu
Best Denki Stadium
MitoChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Urawa RedsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 13:54
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
27GJakub Słowik
25DTakumi Mase
15DYasuki Kimoto
17DKenta Itakura
3DKoshi Osaki
39MHayata Yamamoto
20MYu Funabashi
19MTaishi Semba
22MKaito Taniguchi
9FRyo Nemoto
8FChihiro Kato
Dự bị 9
2DMalick Fofana
24MKiichi Yamazaki
29FTada Keisuke
16DYuri Tamura
48MYuto Yamashita
34GKonosuke Nishikawa
50DRei Ieizumi
44MMotoki Nishihara
33FPatryck Ferreira
Huấn luyện viên Daisuke Kimori
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GShusaku Nishikawa
6DMiki Yamane
3DDanilo Boza
15DKota Kudo
18DKotaro Hayashi
25MKaito Yasui
2MYuta Miyamoto
12MTatsuki Seko
7FTakuro Kaneko
17FHiiro Komori
10FMatheus Sávio
Dự bị 9
88MYoichi Naganuma
39MJumpei Hayakawa
36FRenji Hidano
33MShuta Sasa
45FAdo Onaiwu
23GKoki Fukui
5DKenta Nemoto
37MUeki Hayate
13MRyoma Watanabe
Huấn luyện viên Kwi-jae Cho
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MitoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kishin ShimataniChấn thương
Urawa Reds
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 15:59

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Mito000
Urawa Reds011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Thẻ đỏTaishi Semba
  2. 46'Thay ngườiMalick FofanaRa sân: Kaito Taniguchi
  3. 58'Thay ngườiYoichi NaganumaRa sân: Kotaro Hayashi
  4. 70'Thay ngườiKiichi YamazakiRa sân: Hayata Yamamoto
  5. 73'Thay ngườiRenji HidanoRa sân: Hiiro Komori
  6. 73'Thay ngườiJumpei HayakawaRa sân: Miki Yamane
  7. 76'Thẻ vàngJakub Słowik
  8. 77'Thay ngườiTada KeisukeRa sân: Ryo Nemoto
  9. 80'Thẻ vàngKaito Yasui
  10. 83'Thay ngườiShuta SasaRa sân: Matheus Sávio
  11. 83'Thay ngườiAdo OnaiwuRa sân: Kaito Yasui
  12. 90'Thay ngườiYuto YamashitaRa sân: Chihiro Kato
  13. 90'Thay ngườiYuri TamuraRa sân: Takumi Mase
  14. 90+4'Bàn thắngShuta SasaKiến tạo: Takuro Kaneko
Thống kê đội · Cuối trận
14Kiểm soát bóng86
1Sút28
1Sút trúng đích6
0Phạt góc13
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
134Chuyền bóng769
5Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFKoshi Osaki90000006.9
15 · DFYasuki Kimoto90000007.2
17 · DFKenta Itakura90000008.9
20 · MFYu Funabashi90000007.0
27 · GKJakub Słowik90000106.6
8 · FWChihiro Kato89000007.2
25 · DFTakumi Mase89000006.9
9 · FWRyo Nemoto77000006.9
39 · MFHayata Yamamoto70000006.6
22 · MFKaito Taniguchi45000007.0
2 · DF · Dự bịMalick Fofana45000006.3
24 · MF · Dự bịKiichi Yamazaki20000006.2
29 · FW · Dự bịTada Keisuke13001006.9
19 · MFTaishi Semba10000013.0
16 · DF · Dự bịYuri Tamura100000—
48 · MF · Dự bịYuto Yamashita100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKShusaku Nishikawa90000007.3
2 · MFYuta Miyamoto90000008.3
3 · DFDanilo Boza90006007.6
7 · FWTakuro Kaneko90011009.9
12 · MFTatsuki Seko90002008.2
15 · DFKota Kudo90002007.0
10 · FWMatheus Sávio83003006.9
25 · MFKaito Yasui83000107.2
6 · DFMiki Yamane73001006.6
17 · FWHiiro Komori73003006.2
18 · DFKotaro Hayashi58001006.7
88 · MF · Dự bịYoichi Naganuma32001006.7
36 · FW · Dự bịRenji Hidano17000006.6
39 · MF · Dự bịJumpei Hayakawa17000006.3
33 · MF · Dự bịShuta Sasa13101007.7
45 · FW · Dự bịAdo Onaiwu13000006.7
Tính đến 17/10 17:04

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:54

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,85Hòa3,37Đội khách2,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,633,85Hòa3,333,37Đội khách2,102,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 13:543,85▼3,37▼2,10▲
17/10 13:223,87▼3,38▼2,09▲
17/10 12:503,93▲3,39▼2,06▼
17/10 12:173,81▲3,442,08
17/10 11:453,80▼3,442,08
17/10 08:273,81▲3,44▲2,08
17/10 06:483,80▲3,43▲2,08▼
17/10 04:293,71▼3,42▲2,12
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
17/10 02:153,72▲3,40▲2,12▲
16/10 18:563,70▲3,38▲2,11▼
16/10 14:173,68▲3,37▲2,12▲
14/10 22:49 Đầu tiên3,633,332,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,853,372,10
Betfair3,403,502,00
bet3653,303,502,00
Marathon3,763,341,96
1xBet3,683,581,99
Betano3,503,252,10
BetVictor3,903,501,95
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,76Đội khách 01,49Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,632,78Đội khách1,511,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 13:54Thay đổi mốc · 0.5 → 0
17/10 13:54Tạm dừng
17/10 13:222,78▲1,49▼
17/10 12:50Tạm dừng
17/10 12:172,76▲1,50▼
17/10 06:48Tạm dừng
17/10 02:152,69▲1,52
16/10 18:562,67▲1,52
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 14:172,65▲1,52
16/10 02:302,64▲1,52▲
14/10 22:49 Đầu tiên2,631,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,761,49
bet3652,421,52
Marathon2,701,42
1xBet2,691,48
BetVictor2,701,39
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,11Xỉu 2.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,002,11Xỉu1,841,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 13:222,11▲1,79
17/10 12:502,10▲1,79▼
17/10 08:272,01▼1,88
17/10 06:482,02▲1,88
17/10 04:292,01▼1,88▲
17/10 02:152,02▲1,87▲
16/10 18:562,01▼1,86▲
16/10 14:172,02▲1,85
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 02:302,01▲1,85▲
14/10 22:49 Đầu tiên2,001,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,111,79
Betfair1,901,80
bet3651,951,85
Marathon1,981,77
1xBet2,141,72
Betano1,951,82
BetVictor1,951,73
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,80Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:50Đã đóng
15/10 14:31 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,802,00
bet3651,801,95
Marathon1,801,88
1xBet1,911,91
Betano1,722,00
BetVictor1,801,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
MitoTất cảUrawa Reds
14Trận14
4Thắng9
4Hòa0
6Thua5
20Bàn thắng30
16Bàn thua25
MitoChủ nhàUrawa Reds
8Trận6
2Thắng4
2Hòa0
4Thua2
8Bàn thắng14
10Bàn thua11
MitoĐội kháchUrawa Reds
6Trận8
2Thắng5
2Hòa0
2Thua3
12Bàn thắng16
6Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn1
1.43Bàn thắng mỗi trận2.14
1.14Bàn thua mỗi trận1.79
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất0
MitoTất cảUrawa Reds
10Trận10
2Thắng5
3Hòa0
5Thua5
12Bàn thắng17
14Bàn thua21
MitoChủ nhàUrawa Reds
6Trận4
1Thắng2
2Hòa0
3Thua2
7Bàn thắng8
8Bàn thua9
MitoĐội kháchUrawa Reds
4Trận6
1Thắng3
1Hòa0
2Thua3
5Bàn thắng9
6Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn1
1.20Bàn thắng mỗi trận1.70
1.40Bàn thua mỗi trận2.10
1Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất0
MitoTất cảUrawa Reds
3Trận2
2Thắng2
1Hòa0
0Thua0
8Bàn thắng7
0Bàn thua2
MitoChủ nhàUrawa Reds
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
MitoĐội kháchUrawa Reds
2Trận2
1Thắng2
1Hòa0
0Thua0
7Bàn thắng7
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
2.67Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
MitoTất cảUrawa Reds
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng6
2Bàn thua2
MitoChủ nhàUrawa Reds
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng6
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2Machida10721+1523TTBHT
3F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
4Vissel Kobe10712+822TBTTT
5Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
6Kashima Antlers10613+519TTHBB
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama10415-313BBBTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka10217-57BTBBH
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka6213+10
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo5401+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale5221+30
—Kyoto4103-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus4202+00
—Okayama5212-20
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse6222+00
—Urawa Reds4202-10
—V-Varen Nagasaki5221+00
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka4004-60
—Cerezo Osaka4013-90
—Chiba5014-80
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka6033-60
—Kashima Antlers5212+00
—Kashiwa Reysol5401+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida5410+110
—Mito4112-10
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima5311+50
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy3021-20
—Vissel Kobe6402+40
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 18/10 22:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MitoTBTBBHHTHB4T 5H 11B
Urawa RedsTBTTTBTTTT11T 2H 7B
Mito
Dựa trên 20 trận
Urawa Reds
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B11T 2H 7B
20%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa10%
1.15Ghi được mỗi trận1.85
1.45Bị ghi mỗi trận1.50
-6Hiệu số+7
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.92 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (6 trận)
1.38 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (8 trận)
3.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (8 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (8 trận)
4.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.5 (6 trận)
9.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.8 (8 trận)
Mito
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUrawa Reds
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 2H 7BT · H · B5T 1H 3B
18%Tỷ lệ thắng56%
18%Tỷ lệ hòa11%
0.91Ghi được mỗi trận1.78
1.64Bị ghi mỗi trận1.44
-8Hiệu số+3
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
36%Tỷ lệ không ghi bàn22%
0.95 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.26 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (3 trận)
2.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (3 trận)
54% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (3 trận)
4.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (3 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (3 trận)
Mito
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnUrawa Reds
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 3H 4BT · H · B6T 1H 4B
22%Tỷ lệ thắng55%
33%Tỷ lệ hòa9%
1.44Ghi được mỗi trận1.91
1.22Bị ghi mỗi trận1.55
+2Hiệu số+4
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
44%Tỷ lệ không ghi bàn18%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (4 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (5 trận)
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (5 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (5 trận)
5.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.5 (4 trận)
9.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.2 (5 trận)
Mito
Dựa trên 16 trận
J.LeagueUrawa Reds
Dựa trên 16 trận
16Trận16
2T 4H 10BT · H · B7T 2H 7B
12%Tỷ lệ thắng44%
25%Tỷ lệ hòa12%
0.94Ghi được mỗi trận1.50
1.69Bị ghi mỗi trận1.62
-12Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
38%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.92 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (6 trận)
1.38 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (6 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (8 trận)
3.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (8 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (8 trận)
4.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.5 (6 trận)
9.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.8 (8 trận)
Mito
Dựa trên 3 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Urawa Reds
Dựa trên 2 trận
3Trận2
2T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+8Hiệu số+5
100%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Mito
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnUrawa Reds
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Mito T
0H
2Urawa Reds T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Mito Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 6
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 10/10 14:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Konosuke Nishikawa90090 phút7.03
GK27Jakub Slowik50096 phút6.60
GK21Shuhei Matsubara-----
DF25Takumi Mase101090 phút6.62
DF17Kenta Itakura101081 phút7.12
DF15Yasuki Kimoto102079 phút7.01
DF4Akinari Kawazura80159 phút6.52
DF3Koshi Osaki70067 phút6.55
DF50Rei Ieizumi71065 phút6.80
DF2Malick Fofana40071 phút6.30
DF16Yuri Tamura40059 phút—
DF6Kazuma Okamoto20178 phút6.30
MF20Yu Funabashi120267 phút6.87
MF19Taishi Semba110383 phút6.64
MF11Yoshiki Torikai112267 phút6.66
MF8Chihiro Kato114150 phút6.90
MF24Kiichi Yamazaki40049 phút6.20
MF30Jin Okumura41049 phút6.23
MF38Leonardo Hugo40248 phút6.55
MF48Yuto Yamashita31070 phút—
MF41Kishin Shimatani20044 phút—
MF44Motoki Nishihara20022 phút—
FW39Hayata Yamamoto130040 phút6.50
FW22Kaito Taniguchi110265 phút6.64
FW9Ryo Nemoto111043 phút6.39
FW18Kotaro Uchino91067 phút6.11
FW10Arata Watanabe85070 phút7.08
FW33Patryck70126 phút6.25
FW29Keisuke Tada60034 phút6.63
FW53Shota Yamashita40028 phút6.30
FW14Mizuki Arai30049 phút—
FW87Kishin Gokita10029 phút—
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Shusaku Nishikawa100090 phút6.72
GK23Koki Fukui40090 phút5.30
GK44Yoshiaki Arai-----
DF2Yuta Miyamoto130089 phút6.77
DF18Kotaro Hayashi131059 phút6.44
DF3Boza Danilo110075 phút6.54
DF5Kenta Nemoto91081 phút6.83
DF15Kota Kudo60088 phút6.28
DF6Miki Yamane60058 phút6.58
DF32Eiichi Katayama51031 phút6.60
DF31Atsushi Inagaki30030 phút6.77
DF34Reon Tanaka-----
DF47Atsuro Takahashi-----
MF10Savio Matheus134058 phút6.73
MF13Ryoma Watanabe121359 phút6.62
MF88Yoichi Naganuma121054 phút6.21
MF12Tatsuki Seko110162 phút7.14
MF37Hayate Ueki110155 phút6.72
MF25Kaito Yasui100175 phút6.54
MF33Shuta Sasa83144 phút6.90
MF36Renji Hidano73033 phút6.47
MF39Junpei Hayakawa50149 phút6.47
MF11Samuel Gustafson40047 phút6.50
MF8Kota Mizunuma30049 phút6.55
MF43Takeshi Wada20026 phút—
FW17Hiiro Komori133152 phút6.41
FW42Harumi Minamino124145 phút6.88
FW45Ado Onaiwu114047 phút6.63
FW7Takuro Kaneko102689 phút7.61
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

MitoHuấn luyện viên Daisuke Kimori
Urawa RedsHuấn luyện viên Kwi-jae Cho
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo