Ngôn ngữ

S. Kartal vs J. Ostapenko

Chi tiết trận đấu
S. KartalHạng 170 thế giới
09:00Bắt đầu 17/10
J. OstapenkoHạng 34 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 20:12
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 20:12

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,78▼Đội khách2,14▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,781,78Đội khách2,152,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 20:121,78▼2,14▲
16/10 19:071,79▲2,12▼
16/10 17:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 17:35 Đầu tiên1,782,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,78▼2,14▲
bet3651,722,10
Marathon1,71▲2,12▼
1xBet1,73▲2,15▼
BetVictor1,67▼2,10▲
Chấp game-1.5Chủ nhà -1.51,93▼Đội khách +1.51,93▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,931,93Đội khách1,931,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 20:121,93▼1,93▲
16/10 19:071,95▲1,92▼
16/10 17:35Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
16/10 17:35 Đầu tiên1,931,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,93▼1,93▲
bet3651,831,83
Marathon1,85▲1,88▼
1xBet1,90▲1,94▼
BetVictor1,83▲1,83▼
Tổng số game22Tài 221,98Xỉu 221,89Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,98Không thay đổiXỉu1,89Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22

Không thay đổi · 16/10 17:35 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22Xỉu 22
Pinnacle1,981,89
Marathon1,91▼1,81▲
1xBet1,91▼1,81▲
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
Chấp game Mốc 17 · Tạm dừng 4
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-5.53,881,22Marathon
-53,601,25Marathon
-4.52,881,37Marathon
-42,641,43Marathon
-3.52,291,56Marathon
-32,151,63Marathon
-2.52,091,79Pinnacle
-22,011,85Pinnacle
-1.5 Mốc chính1,931,93Pinnacle
-11,861,99Pinnacle
-0.51,812,07Pinnacle
01,682,07Marathon
0.51,642,14Marathon
11,582,25Marathon
1.51,552,31Marathon
21,492,46Marathon
2.51,462,54Marathon
Tổng số game Mốc 17 · Tạm dừng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
17.51,144,30Marathon
181,174,00Marathon
18.51,283,08Marathon
191,322,90Marathon
19.51,432,52Marathon
201,502,36Marathon
20.51,612,16Marathon
211,762,13Pinnacle
21.51,852,01Pinnacle
22 Mốc chính1,981,89Pinnacle
22.52,101,78Pinnacle
232,201,71Pinnacle
23.52,181,57Marathon
242,231,53Marathon
24.52,281,50Marathon
252,431,44Marathon
25.52,521,41Marathon
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.5 Mốc chính2,861,46Pinnacle
1.51,323,65Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,341,65Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
S. Kartal
Sonay Kartal
Xếp hạng thế giới
170
Điểm xếp hạng
447
Quốc gia
Vương quốc Anh
Hệ thống giải
WTA
J. Ostapenko
Jelena Ostapenko
Xếp hạng thế giới
34
Điểm xếp hạng
1527
Quốc gia
Latvia
Hệ thống giải
WTA

Giải đấu

WTA Vũ Hán
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
WUHAN OPEN

Đối đầu

S. Kartal 1 : 1 J. Ostapenko
Sân cỏ 1:0
TS. Kartal2:1J. Ostapenko30/06/2025 · Wimbledon Women's Singles
BS. Kartal0:24/06/2025 · WTA Eastbourne

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TE. Svitolina1:16/10/2026 · WTA Vũ Hán · 2-6 6-2 4-6›
TJ. Paolini0:15/10/2026 · WTA Vũ Hán · 2-6 0-6›
TS. Kartal2:0B. Bencic14/10/2026 · WTA Vũ Hán · 6-0 7-5›
TA. Kalinina0:12/10/2026 · WTA Vũ Hán · 5-7 3-6›
BA. Charaeva2:0S. Kartal05/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-4 6-1›
TS. Kartal2:0Xin. Wang03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-3 6-2›
TS. Kartal2:0A. Lazaro Garcia01/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-2 6-3›
BM. Bouzkova2:1S. Kartal22/09/2026 · WTA Billie Jean King Cup - World Group
BS. Kartal0:11/03/2026 · WTA 1000 Indian Wells
TM. Keys1:10/03/2026 · WTA 1000 Indian Wells
TS. Kartal2:1E. Navarro07/03/2026 · WTA 1000 Indian Wells
TL. Tararudee0:05/03/2026 · WTA 1000 Indian Wells
BS. Kartal0:14/02/2026 · WTA 1000 Dubai
TS. Kartal2:0S. Sanders13/02/2026 · WTA 1000 Dubai
BS. Kartal1:08/02/2026 · WTA 1000 Doha
TR. Zarazua0:04/02/2026 · WTA 500 Abu Dhabi
BA. Kalinskaya2:0S. Kartal20/01/2026 · Australian Open Women's Singles
TD. Shnaider0:16/10/2026 · WTA Vũ Hán · 6-7 1-6›
TL. Fernandez1:15/10/2026 · WTA Vũ Hán · 1-6 6-1 4-6›
TJ. Ostapenko2:1J. Pegula14/10/2026 · WTA Vũ Hán · 2-6 7-6 6-3›
TD. Kasatkina0:13/10/2026 · WTA Vũ Hán · 1-6 1-6›
BJ. Ostapenko1:05/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 6-3 3-6›
TJ. Ostapenko2:0P. Badosa03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 7-6 7-5›
BJ. Ostapenko0:24/09/2026 · WTA Seoul
TJ. Ostapenko2:0A. Zakharova22/09/2026 · WTA Seoul
BT. Maria2:1J. Ostapenko02/09/2026 · US Open Women's Singles
BJ. Ostapenko0:15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BS. Zhang1:0J. Ostapenko04/08/2026 · WTA Toronto
BA. Sabalenka2:0J. Ostapenko03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TJ. Ostapenko2:0A. Ruzic01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TJ. Ostapenko2:1H. Dart29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BT. Maria1:0J. Ostapenko26/06/2026 · WTA Eastbourne
TJ. Ostapenko2:0Z. Sonmez25/06/2026 · WTA Eastbourne
TJ. Ostapenko2:1P. Udvardy24/06/2026 · WTA Eastbourne
TJ. Ostapenko2:0F. Jones22/06/2026 · WTA Eastbourne
BS. Cirstea2:0J. Ostapenko12/05/2026 · WTA 1000 Rome

Nhánh đấu

WTA Vũ Hán
Vòng 64 24
E. Alexandrova4-6 6-3 3-6
A. Kalinina5-7 3-6
D. Parry4-6 1-6
J. Tjen6-3 6-1A. Ito
C. Tauson1-6 0-2
A. Bondar1-6 3-6
J. Paolini6-3 6-4S. Bejlek
M. Sawangkaew3-6 6-7
M. Sakkari6-4 6-2D. Vekic
C. McNally2-6 7-6 6-4Y. Starodubtseva
Xiy. Wang6-2 6-0Xin. Wang
A. Eala6-4 3-6 3-6
K. Siniakova1-6 7-5 2-6
D. Yastremska6-4 5-7 6-3C. Bucsa
K. Birrell7-6 6-7 3-6
M. Sherif3-6 2-6
H. Guo1-6 7-6 7-5S. Cirstea
Y. Putintseva6-7 6-3 7-5Z. Sonmez
K. Boulter3-6 1-6
L. Tagger6-7 6-2 1-6
D. Snigur6-4 7-5E. Mertens
D. Kasatkina1-6 1-6
A. Li6-1 3-0C. Osorio
A. Krueger6-3 6-0S. Zhang
Vòng 32 16
M. Sakkari4-6 6-2 6-2M. Kostyuk
M. Pohankova7-6 6-7 6-1Xiy. Wang
S. Kartal6-0 7-5B. Bencic
E. Svitolina6-2 5-7 6-2L. Samsonova
M. Frech2-6 1-6
M. Bouzkova6-1 1-6 1-6
I. Jovic6-4 6-1D. Yastremska
K. Muchova3-6 7-6 7-6C. McNally
Y. Putintseva2-6 2-6
J. Paolini7-6 6-3N. Bartunkova
J. Tjen7-5 6-3D. Snigur
K. Volynets4-6 6-4 6-7
J. Ostapenko2-6 7-6 6-3J. Pegula
A. Krueger2-6 6-1 6-1L. Tararudee
A. Sabalenka6-3 4-6 6-7
H. Shi3-6 4-6
Vòng 16 8
K. Muchova5-7 3-6
E. Svitolina6-1 6-4H. Guo
M. Pohankova1-6 4-6
I. Jovic4-6 1-6
L. Fernandez1-6 6-1 4-6
J. Paolini2-6 0-6
A. Krueger1-6 4-6
A. Li6-1 7-6J. Tjen
Tứ kết 3
D. Shnaider6-7 1-6
E. Svitolina2-6 6-2 4-6
A. LivsI. Swiatek
Bán kết 1
S. KartalvsJ. Ostapenko