Sydney vs Perth
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Maluach | ||
| T. Craig | ||
| K. Davis | ||
| H. Wessels | ||
| X. Cooks |
| T. Robertson | ||
| J. Spurgin | ||
| A. Carr | ||
| W. Johnston | ||
| J. Stone |
| B. Knight | ||
| D. Windler | ||
| A. Brandt | ||
| E. Pepper | ||
| A. Dell'Orso |
| J. Whitt | ||
| J. Wagstaff | ||
| A. Higgins-Titsha | ||
| J. Rillie | ||
| C. Huefner | ||
| M. Sam |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 102 : 81
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sydney | 31 | 21 | 24 | 26 | 102 |
| Perth | 21 | 22 | 20 | 18 | 81 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:13Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,24Đội khách4,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,29→1,24Đội khách3,54→4,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 15:13 | 1,24▼ | 4,15▲ |
| 17/10 13:36 | 1,25 | 4,06▼ |
| 17/10 13:05 | 1,25▼ | 4,09▲ |
| 17/10 12:32 | 1,27▼ | 3,88▲ |
| 17/10 09:48 | 1,32▲ | 3,45▼ |
| 17/10 08:43 | 1,28▼ | 3,63▲ |
| 17/10 08:10 | 1,32 | 3,37▲ |
| 17/10 07:38 | 1,32▲ | 3,36▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 17/10 05:54 | 1,29 | 3,56▲ |
| 17/10 01:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 01:24 Đầu tiên | 1,29 | 3,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,24 | 4,15 |
| Betfair | 1,40 | 2,75 |
| bet365 | 1,25 | 4,00 |
| Marathon | 1,20 | 4,75 |
| 1xBet | 1,21 | 4,66 |
| Betano | 1,35 | 2,95 |
| BetVictor | 1,24 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-9.5Chủ nhà -9.51,88Đội khách +9.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,14→1,88Đội khách1,68→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 15:13 | Thay đổi mốc · -9 → -9.5 | |
| 17/10 15:13 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 17/10 12:32 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:00 | 2,26▼ | 1,63 |
| 17/10 09:48 | 2,27▲ | 1,63▼ |
| 17/10 08:43 | 2,08▼ | 1,71▲ |
| 17/10 08:10 | 2,26▼ | 1,61 |
| 17/10 07:38 | 2,27▲ | 1,61▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 05:54 | 2,13▼ | 1,69▲ |
| 17/10 01:24 Đầu tiên | 2,14 | 1,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà -9.5 | Đội khách +9.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 1,94 | 1,82 |
| 1xBet | 1,94 | 1,82 |
| Betano | 2,22 | 1,57 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Tài/Xỉu189Tài 1891,88Xỉu 1891,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,95→1,88Xỉu1,84→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 15:13 | Thay đổi mốc · 188.5 → 189 | |
| 17/10 15:13 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 17/10 13:36 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:05 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 17/10 12:32 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:00 | 1,96▼ | Tạm dừng |
| 17/10 10:20 | Tạm dừng | |
| 17/10 09:48 | 2,00▲ | 1,83▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 09:15 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:43 Đầu tiên | 1,95 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 189 | Xỉu 189 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 2,15 | 1,70 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 đội| Sydney | Tất cả | Perth |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 2 |
| 606 | Ghi được | 547 |
| 535 | Bị ghi | 564 |
| Sydney | Chủ nhà | Perth |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 1 |
| 606 | Ghi được | 466 |
| 535 | Bị ghi | 462 |
| Sydney | Đội khách | Perth |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 81 |
| — | Bị ghi | 102 |
| Sydney | Tất cả | Perth |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 2 |
| 606 | Ghi được | 547 |
| 535 | Bị ghi | 564 |
| Sydney | Chủ nhà | Perth |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 1 |
| 606 | Ghi được | 466 |
| 535 | Bị ghi | 462 |
| Sydney | Đội khách | Perth |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 81 |
| — | Bị ghi | 102 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Perth | 5 | 4 | 1 | .800 | +4 | |
| 2 | Tasmania JackJumpers | 6 | 4 | 2 | .667 | +15 | |
| 3 | Sydney | 5 | 3 | 2 | .600 | +50 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 7 | 4 | 3 | .571 | +31 | |
| 5 | Cairns Taipans | 7 | 4 | 3 | .571 | -24 | |
| 6 | Melbourne United | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 7 | Brisbane Bullets | 6 | 3 | 3 | .500 | -10 | |
| 8 | Adelaide | 8 | 4 | 4 | .500 | -16 | |
| 9 | South East Melbourne | 7 | 2 | 5 | .286 | -11 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 7 | 1 | 6 | .143 | -58 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sydney Dựa trên 20 trận | Perth Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 12T 8B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 99.00 | Ghi được mỗi trận | 93.40 |
| 87.10 | Bị ghi mỗi trận | 88.40 |
| +238 | Hiệu số | +100 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 25.9 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 (17 trận) |
| 25.5 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (17 trận) |
| 22.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.6 (17 trận) |
| 23.6 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (17 trận) |
| 51.4 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (17 trận) |
| 45.8 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 (17 trận) |
| 186.1 | Tổng điểm trung bình | 181.8 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/17 trận |
| 36.9 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.6 (14 trận) |
| 21.6 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (17 trận) |
| 38% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (14 trận) |
| 77% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (14 trận) |
| 48% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (14 trận) |
| 60% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| 10.3 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (17 trận) |
| 5.6 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (17 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (17 trận) |
| Sydney Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Perth Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 8T 2B | T · B | 8T 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 101.90 | Ghi được mỗi trận | 92.27 |
| 89.20 | Bị ghi mỗi trận | 88.82 |
| +127 | Hiệu số | +38 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 |
| 27.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 |
| 25.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| 52.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 |
| 47.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 |
| 191.1 | Tổng điểm trung bình | 181.1 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 38.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.6 (8 trận) |
| 22.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (8 trận) |
| 53% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 64% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 10.9 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 |
| 4.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 |
| 3.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Sydney Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Perth Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 4T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 96.10 | Ghi được mỗi trận | 94.78 |
| 85.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.89 |
| +111 | Hiệu số | +62 |
| 117 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 26.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (6 trận) |
| 23.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (6 trận) |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 (6 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (6 trận) |
| 49.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (6 trận) |
| 43.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.7 (6 trận) |
| 181.1 | Tổng điểm trung bình | 182.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.7 (6 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (6 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 78% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 9.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (6 trận) |
| 7.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Sydney Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | Perth Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 13T 6B | T · B | 10T 7B |
| 68% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 99.21 | Ghi được mỗi trận | 92.82 |
| 87.79 | Bị ghi mỗi trận | 91.53 |
| +217 | Hiệu số | +22 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 25.9 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 |
| 25.5 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 |
| 22.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.6 |
| 23.6 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 |
| 51.4 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 |
| 45.8 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 |
| 187.0 | Tổng điểm trung bình | 184.4 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/17 trận |
| 36.9 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.6 (14 trận) |
| 21.6 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 |
| 38% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (14 trận) |
| 77% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (14 trận) |
| 48% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (14 trận) |
| 60% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| 10.3 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| 5.6 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 |
| 4.4 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Sydney Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Perth Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 96.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 70.67 |
| +21 | Hiệu số | +78 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 1451 : 1383
- Sân nhà
- 6T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 4B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sydney đã gặp Perth tại NBL (Australia) vào 17/10/2026 15:30 UTC+07 tại Qudos Bank Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sydney 102-81 Perth.
Sydney đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Perth đứng thứ 1.
Sydney thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Perth thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Sydney thắng 9, Perth thắng 6, hòa 0.
Đội hình Sydney có K. Davis, H. Wessels, X. Cooks.
Đội hình Perth có A. Brandt, E. Pepper, A. Dell'Orso.
Sydney · Trận trước: Sydney vs New Zealand Breakers (14/10) · Trận tiếp theo: Illawarra Hawks vs Sydney (22/10)
Perth · Trận trước: Perth vs New Zealand Breakers (10/10) · Trận tiếp theo: Perth vs Melbourne United (23/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Perth vs Melbourne United
- Illawarra Hawks vs Brisbane Bullets
- South East Melbourne vs Adelaide
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Belchatow vs Gdansk
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Gijon vs Albacete
Chưa có bài viết nào.