Ngôn ngữ

Sydney vs Perth

Chi tiết trận đấu
Qudos Bank Arena
SydneyChủ nhà
102 : 81Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
PerthĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 15:13
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
M. Maluach
T. Craig
K. Davis
H. Wessels
X. Cooks
Dự bị 5
T. Robertson
J. Spurgin
A. Carr
W. Johnston
J. Stone
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
B. Knight
D. Windler
A. Brandt
E. Pepper
A. Dell'Orso
Dự bị 6
J. Whitt
J. Wagstaff
A. Higgins-Titsha
J. Rillie
C. Huefner
M. Sam
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 18:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
102 : 81
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Sydney31212426102
Perth2122201881
Thống kê đội · Cuối cùng
102Điểm81
46Bắt bóng bật bảng32
18Kiến tạo22
9Cướp bóng4
5Chắn bóng0
12Mất bóng15
32/51Ném 2 điểm thành công21/39
11/32Ném 3 điểm thành công9/32
5/8Ném phạt thành công12/17

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
K. Davis33:4523483/82/4
T. Craig30:21261222/70/0
X. Cooks28:215530/11/2
M. Maluach26:0116302/30/0
Dự bịA. Carr25:0413821/50/0
Dự bịJ. Stone15:372610/20/0
Dự bịJ. Spurgin15:150400/10/0
Dự bịW. Johnston15:0617223/42/2
H. Wessels7:340100/00/0
Dự bịT. Robertson2:560100/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Windler34:5419882/95/5
B. Knight28:5410162/82/4
Dự bịJ. Whitt24:0215310/01/1
E. Pepper22:080120/50/0
A. Dell'Orso18:5413311/22/2
Dự bịJ. Rillie18:495331/40/0
A. Brandt17:048710/02/3
Dự bịJ. Wagstaff15:513301/10/0
Dự bịC. Huefner15:248302/30/2
Dự bịA. Higgins-Titsha2:310000/00/0
Dự bịM. Sam1:290000/00/0
Tính đến 17/10 18:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:13

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,24Đội khách4,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,291,24Đội khách3,544,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 15:131,24▼4,15▲
17/10 13:361,254,06▼
17/10 13:051,25▼4,09▲
17/10 12:321,27▼3,88▲
17/10 09:481,32▲3,45▼
17/10 08:431,28▼3,63▲
17/10 08:101,323,37▲
17/10 07:381,32▲3,36▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
17/10 05:541,293,56▲
17/10 01:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 01:24 Đầu tiên1,293,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,244,15
Betfair1,402,75
bet3651,254,00
Marathon1,204,75
1xBet1,214,66
Betano1,352,95
BetVictor1,244,00
Kèo chấp châu Á-9.5Chủ nhà -9.51,88Đội khách +9.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,141,88Đội khách1,681,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -9.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 15:13Thay đổi mốc · -9 → -9.5
17/10 15:131,88▼1,94▲
17/10 12:32Tạm dừng
17/10 12:002,26▼1,63
17/10 09:482,27▲1,63▼
17/10 08:432,08▼1,71▲
17/10 08:102,26▼1,61
17/10 07:382,27▲1,61▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
17/10 05:542,13▼1,69▲
17/10 01:24 Đầu tiên2,141,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -9.5Đội khách +9.5
Pinnacle1,881,94
bet3652,051,75
Marathon1,941,82
1xBet1,941,82
Betano2,221,57
BetVictor1,911,85
Tài/Xỉu189Tài 1891,88Xỉu 1891,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,951,88Xỉu1,841,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 189 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 15:13Thay đổi mốc · 188.5 → 189
17/10 15:131,88▼1,93▲
17/10 13:36Tạm dừng
17/10 13:051,91▼1,91▲
17/10 12:32Tạm dừng
17/10 12:001,96▼Tạm dừng
17/10 10:20Tạm dừng
17/10 09:482,00▲1,83▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
17/10 09:15Tạm dừng
17/10 08:43 Đầu tiên1,951,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 189Xỉu 189
Pinnacle1,881,93
bet3652,151,70
Marathon1,891,89
1xBet1,891,89
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
SydneyTất cảPerth
6Trận6
4Thắng4
2Thua2
606Ghi được547
535Bị ghi564
SydneyChủ nhàPerth
6Trận5
4Thắng4
2Thua1
606Ghi được466
535Bị ghi462
SydneyĐội kháchPerth
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được81
—Bị ghi102
SydneyTất cảPerth
6Trận6
4Thắng4
2Thua2
606Ghi được547
535Bị ghi564
SydneyChủ nhàPerth
6Trận5
4Thắng4
2Thua1
606Ghi được466
535Bị ghi462
SydneyĐội kháchPerth
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được81
—Bị ghi102
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBL (Australia)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Perth541.800+4
2Tasmania JackJumpers642.667+15
3Sydney532.600+50
4New Zealand Breakers743.571+31
5Cairns Taipans743.571-24
6Melbourne United633.500+19
7Brisbane Bullets633.500-10
8Adelaide844.500-16
9South East Melbourne725.286-11
10Illawarra Hawks716.143-58
Tính đến 17/10 17:36

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SydneyBBTTTTTBTB14T 6B
PerthTTTTBTTBBB12T 8B
Sydney
Dựa trên 20 trận
Perth
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B12T 8B
70%Tỷ lệ thắng60%
99.00Ghi được mỗi trận93.40
87.10Bị ghi mỗi trận88.40
+238Hiệu số+100
121Điểm ghi cao nhất110
78Điểm ghi thấp nhất75
25.9 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 124.2 (17 trận)
25.5 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (17 trận)
22.3 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 324.6 (17 trận)
23.6 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 422.2 (17 trận)
51.4 (18 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.0 (17 trận)
45.8 (18 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.8 (17 trận)
186.1Tổng điểm trung bình181.8
1/18 trậnSố trận có hiệp phụ0/17 trận
36.9 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.6 (14 trận)
21.6 (17 trận)Kiến tạo mỗi trận18.9 (17 trận)
38% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (14 trận)
77% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (14 trận)
48% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (14 trận)
60% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (14 trận)
10.3 (17 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (17 trận)
5.6 (17 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (17 trận)
4.4 (17 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (17 trận)
Sydney
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPerth
Dựa trên 11 trận
10Trận11
8T 2BT · B8T 3B
80%Tỷ lệ thắng73%
101.90Ghi được mỗi trận92.27
89.20Bị ghi mỗi trận88.82
+127Hiệu số+38
121Điểm ghi cao nhất101
78Điểm ghi thấp nhất75
25.6Điểm trung bình hiệp 125.5
27.0Điểm trung bình hiệp 221.5
22.0Điểm trung bình hiệp 323.3
25.5Điểm trung bình hiệp 422.0
52.6Điểm trung bình nửa đầu trận47.0
47.5Điểm trung bình nửa sau trận45.3
191.1Tổng điểm trung bình181.1
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
38.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.6 (8 trận)
22.1 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6
40% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (8 trận)
75% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (8 trận)
53% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (8 trận)
64% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (8 trận)
10.9 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.9
4.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3
3.9 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8
Sydney
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPerth
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 4BT · B4T 5B
60%Tỷ lệ thắng44%
96.10Ghi được mỗi trận94.78
85.00Bị ghi mỗi trận87.89
+111Hiệu số+62
117Điểm ghi cao nhất110
81Điểm ghi thấp nhất82
26.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 122.0 (6 trận)
23.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 222.2 (6 trận)
22.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 327.2 (6 trận)
21.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (6 trận)
49.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (6 trận)
43.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.7 (6 trận)
181.1Tổng điểm trung bình182.7
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
35.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.7 (6 trận)
21.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (6 trận)
36% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (6 trận)
78% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (6 trận)
44% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
9.6 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.5 (6 trận)
7.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận4.5 (6 trận)
5.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (6 trận)
Sydney
Dựa trên 19 trận
NBL (Australia)Perth
Dựa trên 17 trận
19Trận17
13T 6BT · B10T 7B
68%Tỷ lệ thắng59%
99.21Ghi được mỗi trận92.82
87.79Bị ghi mỗi trận91.53
+217Hiệu số+22
121Điểm ghi cao nhất104
78Điểm ghi thấp nhất75
25.9 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 124.2
25.5 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8
22.3 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 324.6
23.6 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 422.2
51.4 (18 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.0
45.8 (18 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.8
187.0Tổng điểm trung bình184.4
1/18 trậnSố trận có hiệp phụ0/17 trận
36.9 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.6 (14 trận)
21.6 (17 trận)Kiến tạo mỗi trận18.9
38% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (14 trận)
77% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (14 trận)
48% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (14 trận)
60% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (14 trận)
10.3 (17 trận)Mất bóng mỗi trận12.8
5.6 (17 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0
4.4 (17 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8
Sydney
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBPerth
Dựa trên 3 trận
1Trận3
1T 0BT · B2T 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận96.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận70.67
+21Hiệu số+78
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi cao nhất110
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi thấp nhất82
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tổng điểm trung bình167.3
Trận gần đây
Tính đến 17/10 17:15

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
9Sydney T
0H
6Perth T
188.9Trung bình tổng điểm
Sydney Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1451 : 1383
Sân nhà
6T 0H 2B
Sân khách
3T 0H 4B
Tính đến 10/10 15:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Davis633:2122.54.77.5
T. Craig628:3717.06.31.0
X. Cooks628:0313.86.22.5
M. Maluach624:1415.83.71.2
A. Carr623:1010.87.71.8
M. Dellavedova422:526.02.25.2
W. Johnston613:567.72.32.3
T. Robertson511:104.01.60.6
J. Spurgin511:031.64.00.0
H. Wessels68:363.31.70.0
J. Stone38:490.72.30.3
P. Machar24:041.02.00.0
B. Hanson12:570.01.00.0
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
E. Pepper631:5819.82.83.0
D. Windler631:5418.27.23.3
K. Doolittle535:3715.26.66.6
A. Dell'Orso625:4113.33.72.7
A. Brandt613:293.22.70.7
J. Whitt418:085.22.00.5
J. Wagstaff514:015.81.41.2
C. Huefner69:002.21.00.5
J. Lual-Acuil219:1311.56.01.0
B. Knight128:5410.01.06.0
J. Rillie213:512.51.52.5
M. Sam43:470.00.50.2
A. Higgins-Titsha43:090.51.00.0
T. Kopa10:430.00.00.0
Tính đến 17/10 18:01

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)