KoGas vs LG Sakers
Daegu Gymnasium
14:30Bắt đầu 17/10
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 05:53
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 05:53Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,53▼Đội khách2,47▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,60→1,53Đội khách2,32→2,47
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 02:31 | 1,53▼ | 2,47▲ |
| 16/10 23:40 | 1,54 | 2,45▼ |
| 16/10 23:05 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 23:05 | 1,54▼ | 2,46▲ |
| 16/10 22:32 | Tạm dừng | |
| 16/10 21:48 Đầu tiên | 1,60 | 2,32 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,53▼ | 2,47▲ |
| bet365 | 1,55 | 2,30 |
| Marathon | 1,52▼ | 2,41▲ |
| 1xBet | 1,54▼ | 2,39▲ |
| BetVictor | 1,53▼ | 2,38▲ |
Kèo chấp châu Á-4Chủ nhà -41,88▼Đội khách +41,90▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,98→1,88Đội khách1,81→1,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 02:31 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 16/10 23:05 | Thay đổi mốc · -3 → -4 | |
| 16/10 23:05 | 1,89▼ | 1,89▲ |
| 16/10 22:32 | Tạm dừng | |
| 16/10 21:48 Đầu tiên | 1,98 | 1,81 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -4 | Đội khách +4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88▼ | 1,90▲ |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,89▲ | 1,82▼ |
| 1xBet | 1,89▲ | 1,82▼ |
Tài/Xỉu166Tài 1661,90▼Xỉu 1661,88▲Pinnacle và 3Tài1,95→1,90Xỉu1,84→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 166
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 23:40 | 1,90▼ | 1,88▲ |
| 16/10 23:05 | Thay đổi mốc · mốc chính 166 | |
| 16/10 23:05 | 1,92▼ | 1,87▲ |
| 16/10 22:32 | Tạm dừng | |
| 16/10 21:48 Đầu tiên | 1,95 | 1,84 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 166 | Xỉu 166 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90▼ | 1,88▲ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 63 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 21 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 38 · Tạm dừng 3
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -28.5 | 15,00 | 1,01 | bet365 |
| -23.5 | 9,75 | 1,03 | bet365 |
| -18.5 | 7,25 | 1,07 | bet365 |
| -13.5 | 4,40 | 1,18 | bet365 |
| -10.5 | 3,30 | 1,29 | bet365 |
| -10 | 3,20 | 1,31 | bet365 |
| -9.5 | 3,05 | 1,34 | bet365 |
| -9 | 2,90 | 1,36 | bet365 |
| -8.5 | 2,75 | 1,40 | bet365 |
| -8 | 2,70 | 1,41 | bet365 |
| -7.5 | 2,55 | 1,47 | bet365 |
| -7 | 2,50 | 1,50 | bet365 |
| -6.5 | 2,26 | 1,61 | Pinnacle |
| -6 | 2,19 | 1,65 | Pinnacle |
| -5.5 | 2,11 | 1,70 | Pinnacle |
| -5 | 2,03 | 1,76 | Pinnacle |
| -4.5 | 1,96 | 1,83 | Pinnacle |
| -4 Mốc chính | 1,88 | 1,90 | Pinnacle |
| -3.5 | 1,81 | 1,98 | Pinnacle |
| -3 | 1,74 | 2,05 | Pinnacle |
| -2.5 | 1,68 | 2,13 | Pinnacle |
| -2 | 1,65 | 2,20 | Pinnacle |
| -1.5 | 1,61 | 2,27 | Pinnacle |
| -1 | 1,58 | 2,22 | bet365 |
| 1 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 1.5 | 1,47 | 2,55 | bet365 |
| 2 | 1,43 | 2,65 | bet365 |
| 2.5 | 1,40 | 2,72 | bet365 |
| 3 | 1,36 | 2,90 | bet365 |
| 3.5 | 1,34 | 3,05 | bet365 |
| 4 | 1,31 | 3,20 | bet365 |
| 4.5 | 1,29 | 3,30 | bet365 |
| 5 | 1,26 | 3,60 | bet365 |
| 5.5 | 1,25 | 3,70 | bet365 |
| 6.5 | 1,20 | 4,20 | bet365 |
| 11.5 | 1,09 | 6,75 | bet365 |
| 16.5 | 1,03 | 9,50 | bet365 |
| 21.5 | 1,01 | 15,00 | bet365 |
Tài/Xỉu Mốc 25 · Tạm dừng 18
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 143.5 | 1,04 | 9,00 | bet365 |
| 148.5 | 1,08 | 7,00 | bet365 |
| 153.5 | 1,16 | 4,50 | bet365 |
| 158.5 | 1,30 | 3,25 | bet365 |
| 160.5 | 1,50 | 2,50 | BetVictor |
| 161.5 | 1,57 | 2,38 | BetVictor |
| 162.5 | 1,63 | 2,25 | BetVictor |
| 163 | 1,65 | 2,22 | Pinnacle |
| 163.5 | 1,68 | 2,16 | Pinnacle |
| 164 | 1,72 | 2,11 | Pinnacle |
| 164.5 | 1,76 | 2,05 | Pinnacle |
| 165 | 1,80 | 1,99 | Pinnacle |
| 165.5 | 1,85 | 1,93 | Pinnacle |
| 166 Mốc chính | 1,90 | 1,88 | Pinnacle |
| 166.5 | 1,95 | 1,83 | Pinnacle |
| 167 | 2,00 | 1,79 | Pinnacle |
| 167.5 | 2,06 | 1,76 | Pinnacle |
| 168 | 2,11 | 1,72 | Pinnacle |
| 168.5 | 2,15 | 1,68 | BetVictor |
| 169.5 | 2,25 | 1,63 | BetVictor |
| 170.5 | 2,38 | 1,57 | BetVictor |
| 178.5 | 3,25 | 1,30 | bet365 |
| 183.5 | 4,50 | 1,16 | bet365 |
| 188.5 | 6,75 | 1,09 | bet365 |
| 193.5 | 8,75 | 1,04 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| KoGas | Tất cả | LG Sakers |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 576 | Ghi được | 594 |
| 569 | Bị ghi | 605 |
| KoGas | Chủ nhà | LG Sakers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 244 | Ghi được | — |
| 242 | Bị ghi | — |
| KoGas | Đội khách | LG Sakers |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 4 |
| 332 | Ghi được | 594 |
| 327 | Bị ghi | 605 |
| KoGas | Tất cả | LG Sakers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 414 | Ghi được | 422 |
| 415 | Bị ghi | 438 |
| KoGas | Chủ nhà | LG Sakers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 162 | Ghi được | — |
| 155 | Bị ghi | — |
| KoGas | Đội khách | LG Sakers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 252 | Ghi được | 422 |
| 260 | Bị ghi | 438 |
| KoGas | Tất cả | LG Sakers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 162 | Ghi được | 172 |
| 154 | Bị ghi | 167 |
| KoGas | Chủ nhà | LG Sakers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 82 | Ghi được | — |
| 87 | Bị ghi | — |
| KoGas | Đội khách | LG Sakers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 80 | Ghi được | 172 |
| 67 | Bị ghi | 167 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 5 | 4 | 1 | .800 | +28 | |
| 3 | Suwon KT | 5 | 3 | 2 | .600 | +22 | |
| 4 | Wonju DB | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 5 | LG Sakers | 5 | 2 | 3 | .400 | -16 | |
| 6 | KoGas | 5 | 2 | 3 | .400 | -1 | |
| 7 | KCC Egis (Kor) | 5 | 2 | 3 | .400 | -32 | |
| 8 | Goyang Sono | 6 | 2 | 4 | .333 | -1 | |
| 9 | Mobis Phoebus | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 | |
| 10 | Seoul Knights (Kor) | 0 | 0 | 0 | — | +0 |
Tính đến 17/10 01:36
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KoGasTTBBBTBBTB6T 14B
LG SakersBBTBTBTBBB9T 11B
| KoGas Dựa trên 20 trận | LG Sakers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 9T 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 80.55 | Ghi được mỗi trận | 79.60 |
| 83.30 | Bị ghi mỗi trận | 78.40 |
| -55 | Hiệu số | +24 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (14 trận) |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (14 trận) |
| 18.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (14 trận) |
| 19.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (14 trận) |
| 41.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (14 trận) |
| 37.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.4 (14 trận) |
| 163.8 | Tổng điểm trung bình | 158.0 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (11 trận) |
| 17.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (11 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (11 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 9.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (11 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (11 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (11 trận) |
| KoGas Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | LG Sakers Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3T 5B | T · B | 3T 4B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 77.88 | Ghi được mỗi trận | 73.43 |
| 78.50 | Bị ghi mỗi trận | 72.14 |
| -5 | Hiệu số | +9 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (5 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 (5 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (5 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.2 (5 trận) |
| 41.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 (5 trận) |
| 38.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.6 (5 trận) |
| 156.4 | Tổng điểm trung bình | 145.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (4 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 57% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (4 trận) |
| 10.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| KoGas Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | LG Sakers Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 3T 9B | T · B | 6T 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 82.33 | Ghi được mỗi trận | 82.92 |
| 86.50 | Bị ghi mỗi trận | 81.77 |
| -50 | Hiệu số | +15 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (9 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (9 trận) |
| 17.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (9 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (9 trận) |
| 42.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.9 (9 trận) |
| 37.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.9 (9 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 164.7 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 34.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (7 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (7 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (7 trận) |
| 82% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (7 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 9.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.4 (7 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| KoGas Dựa trên 17 trận | KBL | LG Sakers Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 5T 12B | T · B | 8T 10B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 78.89 |
| 83.82 | Bị ghi mỗi trận | 77.83 |
| -48 | Hiệu số | +19 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 19.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (12 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (12 trận) |
| 19.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (12 trận) |
| 18.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (12 trận) |
| 40.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (12 trận) |
| 38.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.5 (12 trận) |
| 164.8 | Tổng điểm trung bình | 156.7 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (11 trận) |
| 17.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (11 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (11 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 9.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (11 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (11 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (11 trận) |
| KoGas Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | LG Sakers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| +8 | Hiệu số | +5 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KoGas Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | LG Sakers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -15 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TKoGas82:69Suwon KT14/10/2026 17:00 · KBL · Daegu GymnasiumTMobis Phoebus75:81KoGas10/10/2026 14:30 · KBL · Dongchun GymnasiumBKCC Egis103:98KoGas07/10/2026 17:00 · KBL · Kim T.BKoGas80:86Anyang JungKwanJang05/10/2026 14:30 · KBL · Shin D.BGoyang Sono82:73KoGas03/10/2026 12:00 · KBL · Kim D.TKCC Egis67:80KoGas27/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Sajik ArenaBKoGas82:87Mobis Phoebus24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Daegu GymnasiumBSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSeoul Thunders73:80KoGas08/04/2026 · KBL
BSeoul Knights (Kor)106:102KoGas04/04/2026 · KBL
TKoGas78:76Goyang Sono02/04/2026 19:00 · KBLBKoGas80:87KCC Egis29/03/2026 19:00 · KBLBKoGas67:80LG Sakers26/03/2026 19:00 · KBLBWonju DB78:74KoGas22/03/2026 19:00 · KBLBSuwon KT84:82KoGas20/03/2026 19:00 · KBLTKoGas80:68Anyang JungKwanJang16/03/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono80:62KoGas01/02/2026 14:30 · KBLBWonju DB108:103KoGas30/01/2026 17:00 · KBLBKoGas74:75Suwon KT26/01/2026 17:00 · KBLBSeoul Knights95:81KoGas24/01/2026 12:00 · KBLBSeoul Thunders93:86LG Sakers15/10/2026 17:00 · KBL · Shin D.BAnyang JungKwanJang88:65LG Sakers11/10/2026 12:00 · KBL · Cheol-hwi J.TWonju DB92:96LG Sakers08/10/2026 17:00 · KBL · Kim D.BSuwon KT97:72LG Sakers06/10/2026 17:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTKCC Egis68:103LG Sakers03/10/2026 12:00 · KBL · Lee S.BMobis Phoebus85:84LG Sakers26/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Dongchun GymnasiumTKCC Egis82:88LG Sakers25/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Sajik Arena
Mùa giải 2025/26
BGoyang Sono90:80LG Sakers27/04/2026 17:00 · KBLBLG Sakers76:85Goyang Sono25/04/2026 12:00 · KBLBLG Sakers63:69Goyang Sono23/04/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus78:56LG Sakers08/04/2026 · KBL
BLG Sakers65:74KCC Egis05/04/2026 19:00 · KBLTSuwon KT60:87LG Sakers03/04/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang84:74LG Sakers31/03/2026 19:00 · KBLTLG Sakers67:55Seoul Knights (Kor)29/03/2026 · KBL
TKoGas67:80LG Sakers26/03/2026 19:00 · KBLTSeoul Thunders79:107LG Sakers05/02/2026 17:00 · KBLTLG Sakers81:69Suwon KT03/02/2026 17:00 · KBLTLG Sakers76:65Mobis Phoebus31/01/2026 12:00 · KBLBLG Sakers86:88Wonju DB28/01/2026 17:00 · KBLTính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận5KoGas T
0H
15LG Sakers T
151.2Trung bình tổng điểm
KoGas Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1458 : 1566
- Sân nhà
- 3T 0H 5B
- Sân khách
- 2T 0H 10B
BKoGas67:80LG Sakers26/03/2026 19:00 · KBL 2025/26TKoGas80:72LG Sakers12/01/2026 17:00 · KBL 2025/26BLG Sakers74:71KoGas23/12/2025 17:00 · KBL 2025/26TLG Sakers64:66KoGas04/12/2025 17:00 · KBL 2025/26BLG Sakers76:68KoGas20/10/2025 17:00 · KBL 2025/26BLG Sakers69:62KoGas27/09/2025 19:00 · Cúp KBL 2025BLG Sakers85:81KoGas23/03/2025 19:00 · KBL 2024/25BKoGas72:79LG Sakers07/03/2025 19:00 · KBL 2024/25BLG Sakers69:67KoGas30/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BKoGas54:85LG Sakers26/12/2024 19:00 · KBL 2024/25TKoGas85:78LG Sakers09/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BLG Sakers70:67KoGas19/10/2024 19:00 · KBL 2024/25BLG Sakers82:59KoGas07/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BKoGas80:87LG Sakers10/02/2024 19:00 · KBL 2023/24TLG Sakers78:82KoGas06/01/2024 19:00 · KBL 2023/24TKoGas88:69LG Sakers16/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BLG Sakers77:62KoGas19/11/2023 19:00 · KBL 2023/24BKoGas83:92LG Sakers28/10/2023 19:00 · KBL 2023/24BLG Sakers97:85KoGas11/10/2023 19:00 · Cúp KBL 2023BLG Sakers83:79KoGas23/03/2023 19:00 · KBL 2022/23
Tính đến 10/10 14:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
KBL chính thức · Tính đến 17/10 02:08
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KoGas gặp LG Sakers tại KBL vào 17/10/2026 14:30 UTC+07 tại Daegu Gymnasium.
KoGas đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, LG Sakers đứng thứ 5.
KoGas thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
LG Sakers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, KoGas thắng 5, LG Sakers thắng 15, hòa 0.
KoGas · Trận trước: KoGas vs Suwon KT (14/10) · Trận tiếp theo: Wonju DB vs KoGas (19/10)
LG Sakers · Trận trước: Seoul Thunders vs LG Sakers (15/10) · Trận tiếp theo: Mobis Phoebus vs LG Sakers (22/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Wonju DB vs KoGas
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Seoul Thunders vs KCC Egis
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Suwon KT vs Wonju DB
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.