Ngôn ngữ

KoGas vs LG Sakers

Chi tiết trận đấu
Daegu Gymnasium
KoGasChủ nhà
14:30Bắt đầu 17/10
LG SakersĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 05:53
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 05:53

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,53▼Đội khách2,47▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,601,53Đội khách2,322,47
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 02:311,53▼2,47▲
16/10 23:401,542,45▼
16/10 23:05Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 23:051,54▼2,46▲
16/10 22:32Tạm dừng
16/10 21:48 Đầu tiên1,602,32
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,53▼2,47▲
bet3651,552,30
Marathon1,52▼2,41▲
1xBet1,54▼2,39▲
BetVictor1,53▼2,38▲
Kèo chấp châu Á-4Chủ nhà -41,88▼Đội khách +41,90▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,981,88Đội khách1,811,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 02:311,88▼1,90▲
16/10 23:05Thay đổi mốc · -3 → -4
16/10 23:051,89▼1,89▲
16/10 22:32Tạm dừng
16/10 21:48 Đầu tiên1,981,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -4Đội khách +4
Pinnacle1,88▼1,90▲
bet3651,951,74
Marathon1,89▲1,82▼
1xBet1,89▲1,82▼
Tài/Xỉu166Tài 1661,90▼Xỉu 1661,88▲Pinnacle và 3Tài1,951,90Xỉu1,841,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 166
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 23:401,90▼1,88▲
16/10 23:05Thay đổi mốc · mốc chính 166
16/10 23:051,92▼1,87▲
16/10 22:32Tạm dừng
16/10 21:48 Đầu tiên1,951,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 166Xỉu 166
Pinnacle1,90▼1,88▲
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 63 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 21 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 38 · Tạm dừng 3
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-28.515,001,01bet365
-23.59,751,03bet365
-18.57,251,07bet365
-13.54,401,18bet365
-10.53,301,29bet365
-103,201,31bet365
-9.53,051,34bet365
-92,901,36bet365
-8.52,751,40bet365
-82,701,41bet365
-7.52,551,47bet365
-72,501,50bet365
-6.52,261,61Pinnacle
-62,191,65Pinnacle
-5.52,111,70Pinnacle
-52,031,76Pinnacle
-4.51,961,83Pinnacle
-4 Mốc chính1,881,90Pinnacle
-3.51,811,98Pinnacle
-31,742,05Pinnacle
-2.51,682,13Pinnacle
-21,652,20Pinnacle
-1.51,612,27Pinnacle
-11,582,22bet365
11,502,50bet365
1.51,472,55bet365
21,432,65bet365
2.51,402,72bet365
31,362,90bet365
3.51,343,05bet365
41,313,20bet365
4.51,293,30bet365
51,263,60bet365
5.51,253,70bet365
6.51,204,20bet365
11.51,096,75bet365
16.51,039,50bet365
21.51,0115,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 25 · Tạm dừng 18
MốcTàiXỉuNhà cái
143.51,049,00bet365
148.51,087,00bet365
153.51,164,50bet365
158.51,303,25bet365
160.51,502,50BetVictor
161.51,572,38BetVictor
162.51,632,25BetVictor
1631,652,22Pinnacle
163.51,682,16Pinnacle
1641,722,11Pinnacle
164.51,762,05Pinnacle
1651,801,99Pinnacle
165.51,851,93Pinnacle
166 Mốc chính1,901,88Pinnacle
166.51,951,83Pinnacle
1672,001,79Pinnacle
167.52,061,76Pinnacle
1682,111,72Pinnacle
168.52,151,68BetVictor
169.52,251,63BetVictor
170.52,381,57BetVictor
178.53,251,30bet365
183.54,501,16bet365
188.56,751,09bet365
193.58,751,04bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
KoGasTất cảLG Sakers
7Trận7
3Thắng3
4Thua4
576Ghi được594
569Bị ghi605
KoGasChủ nhàLG Sakers
3Trận—
1Thắng—
2Thua—
244Ghi được—
242Bị ghi—
KoGasĐội kháchLG Sakers
4Trận7
2Thắng3
2Thua4
332Ghi được594
327Bị ghi605
KoGasTất cảLG Sakers
5Trận5
2Thắng2
3Thua3
414Ghi được422
415Bị ghi438
KoGasChủ nhàLG Sakers
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
162Ghi được—
155Bị ghi—
KoGasĐội kháchLG Sakers
3Trận5
1Thắng2
2Thua3
252Ghi được422
260Bị ghi438
KoGasTất cảLG Sakers
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
162Ghi được172
154Bị ghi167
KoGasChủ nhàLG Sakers
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
82Ghi được—
87Bị ghi—
KoGasĐội kháchLG Sakers
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
80Ghi được172
67Bị ghi167
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders4401.000+21
2Anyang JungKwanJang541.800+28
3Suwon KT532.600+22
4Wonju DB422.500+1
5LG Sakers523.400-16
6KoGas523.400-1
7KCC Egis (Kor)523.400-32
8Goyang Sono624.333-1
9Mobis Phoebus514.200-22
10Seoul Knights (Kor)000—+0
Tính đến 17/10 01:36

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KoGasTTBBBTBBTB6T 14B
LG SakersBBTBTBTBBB9T 11B
KoGas
Dựa trên 20 trận
LG Sakers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B9T 11B
30%Tỷ lệ thắng45%
80.55Ghi được mỗi trận79.60
83.30Bị ghi mỗi trận78.40
-55Hiệu số+24
103Điểm ghi cao nhất107
62Điểm ghi thấp nhất56
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 122.1 (14 trận)
21.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 222.1 (14 trận)
18.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 319.9 (14 trận)
19.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 418.5 (14 trận)
41.7 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (14 trận)
37.6 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.4 (14 trận)
163.8Tổng điểm trung bình158.0
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
33.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.2 (11 trận)
17.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7 (11 trận)
37% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
80% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (11 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
9.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (11 trận)
5.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (11 trận)
2.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (11 trận)
KoGas
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLG Sakers
Dựa trên 7 trận
8Trận7
3T 5BT · B3T 4B
38%Tỷ lệ thắng43%
77.88Ghi được mỗi trận73.43
78.50Bị ghi mỗi trận72.14
-5Hiệu số+9
82Điểm ghi cao nhất86
67Điểm ghi thấp nhất63
18.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (5 trận)
22.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 218.4 (5 trận)
20.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 319.4 (5 trận)
17.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 416.2 (5 trận)
41.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.4 (5 trận)
38.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.6 (5 trận)
156.4Tổng điểm trung bình145.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (4 trận)
17.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công57% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (4 trận)
10.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (4 trận)
4.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (4 trận)
2.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (4 trận)
KoGas
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnLG Sakers
Dựa trên 13 trận
12Trận13
3T 9BT · B6T 7B
25%Tỷ lệ thắng46%
82.33Ghi được mỗi trận82.92
86.50Bị ghi mỗi trận81.77
-50Hiệu số+15
103Điểm ghi cao nhất107
62Điểm ghi thấp nhất56
21.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 122.7 (9 trận)
20.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 224.2 (9 trận)
17.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 320.1 (9 trận)
19.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8 (9 trận)
42.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.9 (9 trận)
37.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.9 (9 trận)
168.8Tổng điểm trung bình164.7
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
34.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (7 trận)
18.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (7 trận)
34% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (7 trận)
82% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (7 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
55% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (7 trận)
9.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận8.4 (7 trận)
5.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận4.9 (7 trận)
2.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (7 trận)
KoGas
Dựa trên 17 trận
KBLLG Sakers
Dựa trên 18 trận
17Trận18
5T 12BT · B8T 10B
29%Tỷ lệ thắng44%
81.00Ghi được mỗi trận78.89
83.82Bị ghi mỗi trận77.83
-48Hiệu số+19
103Điểm ghi cao nhất107
62Điểm ghi thấp nhất56
19.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.7 (12 trận)
20.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (12 trận)
19.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.3 (12 trận)
18.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 418.2 (12 trận)
40.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.5 (12 trận)
38.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.5 (12 trận)
164.8Tổng điểm trung bình156.7
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
33.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.2 (11 trận)
17.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7 (11 trận)
37% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
80% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (11 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
9.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (11 trận)
5.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (11 trận)
2.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (11 trận)
KoGas
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLLG Sakers
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B1T 1B
+8Hiệu số+5
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
KoGas
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBLG Sakers
1Trận—
0T 1BT · B—
-15Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
5KoGas T
0H
15LG Sakers T
151.2Trung bình tổng điểm
KoGas Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1458 : 1566
Sân nhà
3T 0H 5B
Sân khách
2T 0H 10B
Tính đến 10/10 14:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
0 · GD · Suất châu ÁSam Josef Belangel530:0514.62.45.6
19 · FD · Nước ngoàiKeve Aluma529:5121.69.83.0
R. Ratliffe425:3216.29.03.2
13 · FD · Trong nướcKIM MIN GYU421:269.22.20.8
Yang Woo-Hyuk516:065.81.01.8
3 · GD · Trong nướcJEONG SEONG WOO515:394.00.82.8
30 · FD · Trong nướcKIM GOOK CHAN512:430.81.40.4
31 · C · Trong nướcKIM JUN YL512:102.82.80.2
Jeong Hyo-Woo58:453.61.00.0
23 · FD · Trong nướcPARK JUN YOUNG217:334.02.51.5
Woo Dong-Hyun213:241.50.50.5
20 · C · Nước ngoàiRa Guna125:4115.08.02.0
11 · FD · Trong nướcYANG JAE HYUK36:130.02.30.0
Choi Seung-Wook24:251.50.00.0
21 · FD · Trong nướcPARK JOON EUN15:210.00.00.0
7 · GD · Trong nướcKwon Soon Woo—————
24 · C · Trong nướcSohn Jun—————
27 · GD · Trong nướcYANG WOO HYUCK—————
1 · GD · Trong nướcYANG JUN U—————
10 · GD · Trong nướcYEOM YU SEOUNG—————
8 · GD · Trong nướcWOO DONGHYUN—————
22 · GD · Trong nướcWOO SANG HYEON—————
9 · FD · Trong nướcJEON HYUN WOO—————
5 · FD · Trong nướcCHOI SEUNG WOOK—————
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
8 · GD · Nước ngoàiArchie Lee Goodwin III527:4023.44.62.2
5 · GD · Trong nướcYANG JUN SEOK527:388.01.44.6
11 · FD · Trong nướcYANG HONG SEOK433:2115.85.81.5
33 · FD · Suất châu ÁCarl Tamayo525:4513.83.41.8
50 · C · Nước ngoàiAssem Marei430:3710.511.86.5
16 · FD · Trong nướcJUNG IN DUK522:526.81.80.2
10 · GD · Trong nướcYUN WON SANG516:073.80.41.0
7 · GD · Trong nướcChoi Hyung Chan57:541.22.00.2
3 · FD · Trong nướcJANG M K57:480.01.80.4
31 · C · Trong nướcPARK JEONG HYEON43:470.50.80.0
6 · GD · Trong nướcHAN SANG HYEOK33:292.71.00.0
9 · FD · Trong nướcIM JEONG HYUN23:570.00.00.0
2 · GD · Trong nướcKIM SUN WOO—————
0 · GD · Trong nướcKIM J H—————
4 · GD · Trong nướcKIM JUN YOUNG—————
20 · FD · Trong nướcMOON S Y—————
1 · GD · Trong nướcYU KI SANG—————
21 · FD · Trong nướcLEE KWANG JIN—————
25 · C · Trong nướcJI YONG HYUN—————
KBL chính thức · Tính đến 17/10 02:08

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)