Ngôn ngữ

Gyeongnam vs Asan

Chi tiết trận đấu
Changwon Football Centre Stadium
GyeongnamChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
AsanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 14:19
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13Lee Ki-Hyun
27Son Ho-Jun
39Lucao
22Kim Hyeong-Won
26Choi Jung-Won
2Bae Hyun-Seo
66Cho Sang-Jun
77Kim Ha-min
44Kim Jung-Hyeon
24Yun Il-Lok
90Kim Hyeon-oh
Dự bị 9
31Kim Tae-Hoon
30Jung Hyun-Wook
29A. Karadzic
55Jang Seung-woo
6Lim Eun-Su
8Lee Chan-Dong
23Kwon Gi-Pyo
70Felipe Fonseca
71Lee Heon-Jae
Huấn luyện viên Sung-jae Bae
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
18Shin Song-Hoon
5J. Byun
33Kim Hye-seong
3Lee Ho-In
72Sin Il-yeon
10Son Jun-Ho
8Choi Chi-Won
17Kim Ju-Sung
7Han Kyo-Won
9Kim Jong-Min
11Denisson Silva
Dự bị 9
21Kim Jin-Young
6Choi Hee-Won
25J. Park
20Choi Bo-Kyung
24Park Se-Jik
14Park Seong-Woo
70P. Ju-Young
39Vitinho Lopes
97C. Lokolingoy
Huấn luyện viên Andre Gaspar
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 18/10 04:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Gyeongnam000
Asan000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 30'Thẻ vàngSin Il-yeon
  2. 45'Thay ngườiKwon Gi-PyoRa sân: Bae Hyun-Seo
  3. 46'Thay ngườiJ. ParkRa sân: Sin Il-yeon
  4. 51'Thẻ vàngKim Jong-Min
  5. 70'Thay ngườiLee Chan-DongRa sân: Kim Hyeong-Won
  6. 70'Thay ngườiLee Heon-JaeRa sân: Cho Sang-Jun
  7. 72'Thẻ vàngLucao
  8. 78'Thẻ vàngChoi Jung-Won
  9. 82'Thay ngườiC. LokolingoyRa sân: Han Kyo-Won
  10. 85'Thẻ vàngJ. Park
  11. 86'Thay ngườiVitinho LopesRa sân: Denisson Silva
  12. 90+3'Thay ngườiFelipe Fonseca
  13. 90+4'Thay ngườiPark Se-JikRa sân: Choi Chi-Won
  14. 90+4'Thẻ vàngPark Se-Jik
  15. 90+5'Thẻ vàngLee Heon-Jae

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
13Lee Ki-Hyun9000—00—
24Yun Il-Lok9000—00—
26Choi Jung-Won9000—10—
27Son Ho-Jun9000—00—
39Lucao9000—10—
44Kim Jung-Hyeon9000—00—
77Kim Ha-min9000—00—
90Kim Hyeon-oh9000—00—
22Kim Hyeong-Won7000—00—
66Cho Sang-Jun7000—00—
2Bae Hyun-Seo4500—00—
23 · Dự bịKwon Gi-Pyo4500—00—
8 · Dự bịLee Chan-Dong2000—00—
71 · Dự bịLee Heon-Jae2000—10—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3Lee Ho-In9000—00—
5J. Byun9000—00—
8Choi Chi-Won9000—00—
9Kim Jong-Min9000—10—
10Son Jun-Ho9000—00—
17Kim Ju-Sung9000—00—
18Shin Song-Hoon9000—00—
33Kim Hye-seong9000—00—
11Denisson Silva8600—00—
7Han Kyo-Won8200—00—
72Sin Il-yeon4600—10—
25 · Dự bịJ. Park4400—10—
97 · Dự bịC. Lokolingoy800—00—
39 · Dự bịVitinho Lopes400—00—
Tính đến 18/10 04:38

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:19

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,03Hòa3,19Đội khách2,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,933,03Hòa3,323,19Đội khách2,392,48
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 14:193,03▲3,19▲2,48▼
17/10 13:153,00▲3,142,53
17/10 11:362,99▼3,14▲2,53▲
17/10 09:593,05▲3,12▼2,50▲
17/10 03:163,02▲3,21▲2,47▲
16/10 15:223,00▲3,19▲2,46▲
15/10 02:542,98▲3,15▼2,45▲
14/10 22:40 Đầu tiên2,933,322,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,033,192,48
Betfair2,883,302,25
bet3652,883,002,25
Marathon2,733,182,29
1xBet2,803,182,31
Betano3,003,252,35
BetVictor2,883,202,38
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,56Đội khách -0.52,48Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,571,54Đội khách2,392,52
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 14:19Thay đổi mốc · mốc chính 0.5
17/10 14:19Tạm dừng
17/10 13:151,542,52▼
17/10 11:361,54▼2,53▲
17/10 09:591,562,50▲
17/10 03:161,562,47▲
16/10 15:221,562,46▲
16/10 03:001,56▲2,45▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
15/10 02:541,55▼2,44▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,572,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,562,48
bet3651,522,42
Betano1,602,30
BetVictor1,522,31
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,06Xỉu 2.51,80Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,852,06Xỉu1,931,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 14:192,06▼1,80▲
17/10 11:362,071,78▲
17/10 09:592,07▲1,77▼
17/10 03:162,06▲1,78
16/10 15:222,05▲1,78▲
16/10 03:002,041,77▲
15/10 02:542,04▲1,76▼
14/10 22:40 Đầu tiên1,851,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,061,80
Betfair1,901,87
bet3652,051,75
Marathon1,951,73
1xBet1,951,73
Betano1,951,82
BetVictor1,971,72
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,67Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:22Đã đóng
15/10 14:58 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,10
bet3651,732,00
Marathon1,751,92
1xBet1,751,95
Betano1,722,00
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

17 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
GyeongnamTất cảAsan
28Trận28
8Thắng11
12Hòa7
8Thua10
31Bàn thắng43
31Bàn thua39
GyeongnamChủ nhàAsan
15Trận16
7Thắng8
4Hòa4
4Thua4
21Bàn thắng28
16Bàn thua21
GyeongnamĐội kháchAsan
13Trận12
1Thắng3
8Hòa3
4Thua6
10Bàn thắng15
15Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới5
9Trận không ghi bàn6
1.11Bàn thắng mỗi trận1.54
1.11Bàn thua mỗi trận1.39
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
GyeongnamTất cảAsan
27Trận25
8Thắng9
11Hòa7
8Thua9
31Bàn thắng35
31Bàn thua32
GyeongnamChủ nhàAsan
14Trận14
7Thắng7
3Hòa4
4Thua3
21Bàn thắng24
16Bàn thua17
GyeongnamĐội kháchAsan
13Trận11
1Thắng2
8Hòa3
4Thua6
10Bàn thắng11
15Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới5
8Trận không ghi bàn6
1.15Bàn thắng mỗi trận1.40
1.15Bàn thua mỗi trận1.28
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
GyeongnamTất cảAsan
1Trận3
0Thắng2
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng8
0Bàn thua7
GyeongnamChủ nhàAsan
1Trận2
0Thắng1
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng4
0Bàn thua4
GyeongnamĐội kháchAsan
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận2.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận2.33
0Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: K League 2 · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Suwon Bluewings271854+2359TTTTT
2Suwon FC271593+2354TTTHH
3Seoul E-Land281666+2054TTTBT
4Daegu271476+1549TBTHT
5Hwaseong281288+1244BBHTH
6Busan271269+742HBTBB
7Gimpo FC279117+338TBTHB
8Asan27999+336HHTBB
9Gyeongnam278118+035HBHTT
10Cheongju286148-1032BTTTB
11Seongnam2771010-531BBHBT
12Paju Frontier278613-730BHTHB
13Yongin2751210-927BBHBH
14Cheonan City2751111-626TBHHB
15Ansan Greeners287417-2125TBBBT
16Jeonnam265912-1424TBHHT
17Gimhae272817-3414BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners162212-160
—Asan14743+70
—Busan13733+80
—Cheonan City13373+00
—Cheongju14365-70
—Daegu14923+120
—Gimhae13049-190
—Gimpo FC12354+00
—Gyeongnam14734+50
—Hwaseong16853+100
—Jeonnam12444-20
—Paju Frontier13337-30
—Seongnam13373+00
—Seoul E-Land14824+110
—Suwon Bluewings14941+120
—Suwon FC12750+140
—Yongin14275-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners12525-50
—Asan13256-40
—Busan14536-10
—Cheonan City14248-60
—Cheongju14383-30
—Daegu13553+30
—Gimhae14248-150
—Gimpo FC15663+30
—Gyeongnam13184-50
—Hwaseong12435+20
—Jeonnam14158-120
—Paju Frontier14536-40
—Seongnam14437-50
—Seoul E-Land14842+90
—Suwon Bluewings13913+110
—Suwon FC15843+90
—Yongin13355-30
Tính đến 18/10 16:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GyeongnamBHTTHHBHHT7T 9H 4B
AsanHTBBTBBHTT8T 5H 7B
Gyeongnam
Dựa trên 20 trận
Asan
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 9H 4BT · H · B8T 5H 7B
35%Tỷ lệ thắng40%
45%Tỷ lệ hòa25%
1.25Ghi được mỗi trận1.50
1.00Bị ghi mỗi trận1.35
+5Hiệu số+3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Gyeongnam
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAsan
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 2H 1BT · H · B6T 2H 3B
67%Tỷ lệ thắng55%
22%Tỷ lệ hòa18%
1.78Ghi được mỗi trận1.73
0.78Bị ghi mỗi trận1.18
+9Hiệu số+6
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
22%Tỷ lệ không ghi bàn9%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Gyeongnam
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAsan
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 7H 3BT · H · B2T 3H 4B
9%Tỷ lệ thắng22%
64%Tỷ lệ hòa33%
0.82Ghi được mỗi trận1.22
1.18Bị ghi mỗi trận1.56
-4Hiệu số-3
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
36%Tỷ lệ không ghi bàn44%
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
9%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Gyeongnam
Dựa trên 19 trận
K League 2Asan
Dựa trên 17 trận
19Trận17
7T 8H 4BT · H · B6T 5H 6B
37%Tỷ lệ thắng35%
42%Tỷ lệ hòa29%
1.32Ghi được mỗi trận1.29
1.05Bị ghi mỗi trận1.18
+5Hiệu số+2
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
26%Tỷ lệ không ghi bàn29%
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
32%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn41%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Gyeongnam
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcAsan
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 1H 0BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận2.33
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Trận gần đây
BCheonan City1:0Gyeongnam10/10/2026 14:30 · K League 2 · Cheonan StadiumHYongin0:0Gyeongnam20/09/2026 14:30 · K League 2 · Yongin Mireu StadiumTGyeongnam1:0Seongnam13/09/2026 14:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumTGyeongnam1:0Paju Frontier29/08/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHCheongju1:1Gyeongnam23/08/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionHGimhae1:1Gyeongnam15/08/2026 17:30 · K League 2 · Gimhae Sports ComplexHGimpo FC1:1Gyeongnam02/08/2026 17:30 · K League 2 · Gimpo Salter Soccer FieldHJeonnam1:1Gyeongnam25/07/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumTGyeongnam5:0Ansan Greeners19/07/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHGyeongnam0:0Hiệp phụ 0-1Yeoju Citizen15/07/2026 17:30 · Cúp FA Hàn QuốcHAsan1:1Gyeongnam12/07/2026 17:30 · K League 2 · Yishunsin StadiumTGyeongnam2:1Cheonan City05/07/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHGyeongnam2:2Yongin06/06/2026 17:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumBHwaseong2:0Gyeongnam31/05/2026 14:30 · K League 2 · Hwaseong StadiumTGyeongnam3:2Suwon FC23/05/2026 14:30 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumHSeongnam1:1Gyeongnam17/05/2026 14:30 · K League 2 · Tancheon StadiumTGyeongnam2:1Gimhae10/05/2026 17:00 · K League 2 · Changwon Football Centre StadiumBDaegu2:0Gyeongnam03/05/2026 12:00 · K League 2 · DGB Daegu Bank Park
Tính đến 18/10 12:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận
2Gyeongnam T
5H
7Asan T
2.6Trung bình tổng điểm
Gyeongnam Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 24
Sân nhà
1T 1H 3B
Sân khách
1T 4H 4B
Tính đến 10/10 14:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Ki-Hyun Lee150083 phút—
GK25Bum-Soo Lee130085 phút—
GK1Jun-Seo Shin10080 phút—
GK31Tae-Hoon Kim-----
DF27Ho-Jun Son232388 phút—
DF26Jung-Won Choi211077 phút—
DF2Hyun-Seo Bae211177 phút—
DF39Lucao190179 phút—
DF18Seon-Ho Kim120042 phút—
DF30Hyeon-wook Jeong80079 phút—
DF14Min-Su Jeon70050 phút—
DF20Gyu-Baeg Lee50050 phút—
DF29Aleksa Karadzic4002 phút—
DF17Kyu-min Kim3008 phút—
DF55Seung-woo Jang20032 phút—
DF3Woo-young Cho20024 phút—
MF22Hyeong-Won Kim251077 phút—
MF44Jung-Hyeon Kim231289 phút—
MF77Ha-min Kim190169 phút—
MF8Chan-Dong Lee150236 phút—
MF28Jun-Ho Kim60026 phút—
MF6Eun-Su Lim40040 phút—
FW90Hyeon-oh Kim248168 phút—
FW23Gi-Pyo Kwon241060 phút—
FW66Sang-Jun Cho214262 phút—
FW24Il-Lok Yun191264 phút—
FW21Jin-Hyuk Cho171139 phút—
FW10Chigozie Mbah121049 phút—
FW70Fonseca Felipe80118 phút—
FW71Heon-Jae Lee70025 phút—
FW99Jung-Min Lee30032 phút—
30J. Hyun-cheol30090 phút—
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 28 trận · trong tổng số 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Song-Hoon Shin270090 phút—
GK21Jin-Young Kim10090 phút—
DF17Ju-Sung Kim242479 phút—
DF55Jun-Yeong Jang171185 phút—
DF6Hee-Won Choi151087 phút—
DF25Jong-Min Park130062 phút—
DF3Ho-In Lee120066 phút—
DF5Jun-Young Byun70090 phút—
DF66Woo-Jae Jeong50053 phút—
DF72Il-yeon Sin50046 phút—
DF20Bo-Kyung Choi30044 phút—
DF45Hyeon-Woong Choi10090 phút—
DF37Min-ho Kim10013 phút—
MF10Jun-Ho Son271688 phút—
MF33Hye-seong Kim272171 phút—
MF11Silva Denisson257277 phút—
MF14Seong-Woo Park251164 phút—
MF7Kyo-Won Han231558 phút—
MF13Young-Nam Kim211061 phút—
MF88Se-jun Jung160053 phút—
MF24Se-Jik Park140045 phút—
MF70Park Ju-Young112036 phút—
MF8Chi-Won Choi111027 phút—
FW97Charles Lokolingoy276266 phút—
FW9Jong-Min Kim267250 phút—
FW71Je-hee Yun120021 phút—
FW39Lopes Vitinho90142 phút—
FW84Naeem Mohammed72133 phút—
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

GyeongnamHuấn luyện viên Sung-jae Bae
AsanHuấn luyện viên Andre Gaspar
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 04:38

Các trận tiếp theo