Gyeongnam vs Asan
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | Lee Ki-Hyun | |
| 27 | Son Ho-Jun | |
| 39 | Lucao | |
| 22 | Kim Hyeong-Won | |
| 26 | Choi Jung-Won | |
| 2 | Bae Hyun-Seo | |
| 66 | Cho Sang-Jun | |
| 77 | Kim Ha-min | |
| 44 | Kim Jung-Hyeon | |
| 24 | Yun Il-Lok | |
| 90 | Kim Hyeon-oh |
| 31 | Kim Tae-Hoon | |
| 30 | Jung Hyun-Wook | |
| 29 | A. Karadzic | |
| 55 | Jang Seung-woo | |
| 6 | Lim Eun-Su | |
| 8 | Lee Chan-Dong | |
| 23 | Kwon Gi-Pyo | |
| 70 | Felipe Fonseca | |
| 71 | Lee Heon-Jae |
| 18 | Shin Song-Hoon | |
| 5 | J. Byun | |
| 33 | Kim Hye-seong | |
| 3 | Lee Ho-In | |
| 72 | Sin Il-yeon | |
| 10 | Son Jun-Ho | |
| 8 | Choi Chi-Won | |
| 17 | Kim Ju-Sung | |
| 7 | Han Kyo-Won | |
| 9 | Kim Jong-Min | |
| 11 | Denisson Silva |
| 21 | Kim Jin-Young | |
| 6 | Choi Hee-Won | |
| 25 | J. Park | |
| 20 | Choi Bo-Kyung | |
| 24 | Park Se-Jik | |
| 14 | Park Seong-Woo | |
| 70 | P. Ju-Young | |
| 39 | Vitinho Lopes | |
| 97 | C. Lokolingoy |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gyeongnam | 0 | 0 | 0 |
| Asan | 0 | 0 | 0 |
- 30'Thẻ vàngSin Il-yeon
- 45'Thay ngườiKwon Gi-PyoRa sân: Bae Hyun-Seo
- 46'Thay ngườiJ. ParkRa sân: Sin Il-yeon
- 51'Thẻ vàngKim Jong-Min
- 70'Thay ngườiLee Chan-DongRa sân: Kim Hyeong-Won
- 70'Thay ngườiLee Heon-JaeRa sân: Cho Sang-Jun
- 72'Thẻ vàngLucao
- 78'Thẻ vàngChoi Jung-Won
- 82'Thay ngườiC. LokolingoyRa sân: Han Kyo-Won
- 85'Thẻ vàngJ. Park
- 86'Thay ngườiVitinho LopesRa sân: Denisson Silva
- 90+3'Thay ngườiFelipe Fonseca
- 90+4'Thay ngườiPark Se-JikRa sân: Choi Chi-Won
- 90+4'Thẻ vàngPark Se-Jik
- 90+5'Thẻ vàngLee Heon-Jae
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:19Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,03Hòa3,19Đội khách2,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,93→3,03Hòa3,32→3,19Đội khách2,39→2,48
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 14:19 | 3,03▲ | 3,19▲ | 2,48▼ |
| 17/10 13:15 | 3,00▲ | 3,14 | 2,53 |
| 17/10 11:36 | 2,99▼ | 3,14▲ | 2,53▲ |
| 17/10 09:59 | 3,05▲ | 3,12▼ | 2,50▲ |
| 17/10 03:16 | 3,02▲ | 3,21▲ | 2,47▲ |
| 16/10 15:22 | 3,00▲ | 3,19▲ | 2,46▲ |
| 15/10 02:54 | 2,98▲ | 3,15▼ | 2,45▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,93 | 3,32 | 2,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,03 | 3,19 | 2,48 |
| Betfair | 2,88 | 3,30 | 2,25 |
| bet365 | 2,88 | 3,00 | 2,25 |
| Marathon | 2,73 | 3,18 | 2,29 |
| 1xBet | 2,80 | 3,18 | 2,31 |
| Betano | 3,00 | 3,25 | 2,35 |
| BetVictor | 2,88 | 3,20 | 2,38 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,56Đội khách -0.52,48Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,57→1,54Đội khách2,39→2,52
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 14:19 | Thay đổi mốc · mốc chính 0.5 | |
| 17/10 14:19 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:15 | 1,54 | 2,52▼ |
| 17/10 11:36 | 1,54▼ | 2,53▲ |
| 17/10 09:59 | 1,56 | 2,50▲ |
| 17/10 03:16 | 1,56 | 2,47▲ |
| 16/10 15:22 | 1,56 | 2,46▲ |
| 16/10 03:00 | 1,56▲ | 2,45▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 15/10 02:54 | 1,55▼ | 2,44▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,57 | 2,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,56 | 2,48 |
| bet365 | 1,52 | 2,42 |
| Betano | 1,60 | 2,30 |
| BetVictor | 1,52 | 2,31 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,06Xỉu 2.51,80Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,85→2,06Xỉu1,93→1,80
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 14:19 | 2,06▼ | 1,80▲ |
| 17/10 11:36 | 2,07 | 1,78▲ |
| 17/10 09:59 | 2,07▲ | 1,77▼ |
| 17/10 03:16 | 2,06▲ | 1,78 |
| 16/10 15:22 | 2,05▲ | 1,78▲ |
| 16/10 03:00 | 2,04 | 1,77▲ |
| 15/10 02:54 | 2,04▲ | 1,76▼ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,85 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,80 |
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 1,95 | 1,73 |
| 1xBet | 1,95 | 1,73 |
| Betano | 1,95 | 1,82 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,67Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:22 | Đã đóng | |
| 15/10 14:58 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,75 | 1,92 |
| 1xBet | 1,75 | 1,95 |
| Betano | 1,72 | 2,00 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
17 đội| Gyeongnam | Tất cả | Asan |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 28 |
| 8 | Thắng | 11 |
| 12 | Hòa | 7 |
| 8 | Thua | 10 |
| 31 | Bàn thắng | 43 |
| 31 | Bàn thua | 39 |
| Gyeongnam | Chủ nhà | Asan |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 7 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 4 |
| 21 | Bàn thắng | 28 |
| 16 | Bàn thua | 21 |
| Gyeongnam | Đội khách | Asan |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 8 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 6 |
| 10 | Bàn thắng | 15 |
| 15 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.54 |
| 1.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.39 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Gyeongnam | Tất cả | Asan |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 25 |
| 8 | Thắng | 9 |
| 11 | Hòa | 7 |
| 8 | Thua | 9 |
| 31 | Bàn thắng | 35 |
| 31 | Bàn thua | 32 |
| Gyeongnam | Chủ nhà | Asan |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 3 |
| 21 | Bàn thắng | 24 |
| 16 | Bàn thua | 17 |
| Gyeongnam | Đội khách | Asan |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 8 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 6 |
| 10 | Bàn thắng | 11 |
| 15 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.15 | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| 1.15 | Bàn thua mỗi trận | 1.28 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Gyeongnam | Tất cả | Asan |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 8 |
| 0 | Bàn thua | 7 |
| Gyeongnam | Chủ nhà | Asan |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
| Gyeongnam | Đội khách | Asan |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 2.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 2.33 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Bluewings | 27 | 18 | 5 | 4 | +23 | 59 | TTTTT |
| 2 | Suwon FC | 27 | 15 | 9 | 3 | +23 | 54 | TTTHH |
| 3 | Seoul E-Land | 28 | 16 | 6 | 6 | +20 | 54 | TTTBT |
| 4 | Daegu | 27 | 14 | 7 | 6 | +15 | 49 | TBTHT |
| 5 | Hwaseong | 28 | 12 | 8 | 8 | +12 | 44 | BBHTH |
| 6 | Busan | 27 | 12 | 6 | 9 | +7 | 42 | HBTBB |
| 7 | Gimpo FC | 27 | 9 | 11 | 7 | +3 | 38 | TBTHB |
| 8 | Asan | 27 | 9 | 9 | 9 | +3 | 36 | HHTBB |
| 9 | Gyeongnam | 27 | 8 | 11 | 8 | +0 | 35 | HBHTT |
| 10 | Cheongju | 28 | 6 | 14 | 8 | -10 | 32 | BTTTB |
| 11 | Seongnam | 27 | 7 | 10 | 10 | -5 | 31 | BBHBT |
| 12 | Paju Frontier | 27 | 8 | 6 | 13 | -7 | 30 | BHTHB |
| 13 | Yongin | 27 | 5 | 12 | 10 | -9 | 27 | BBHBH |
| 14 | Cheonan City | 27 | 5 | 11 | 11 | -6 | 26 | TBHHB |
| 15 | Ansan Greeners | 28 | 7 | 4 | 17 | -21 | 25 | TBBBT |
| 16 | Jeonnam | 26 | 5 | 9 | 12 | -14 | 24 | TBHHT |
| 17 | Gimhae | 27 | 2 | 8 | 17 | -34 | 14 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 16 | 2 | 2 | 12 | -16 | 0 | |
| — | Asan | 14 | 7 | 4 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Busan | 13 | 7 | 3 | 3 | +8 | 0 | |
| — | Cheonan City | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 6 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Daegu | 14 | 9 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Gimhae | 13 | 0 | 4 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 14 | 7 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 16 | 8 | 5 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Jeonnam | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 13 | 3 | 3 | 7 | -3 | 0 | |
| — | Seongnam | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 2 | 4 | +11 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 14 | 9 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Suwon FC | 12 | 7 | 5 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Yongin | 14 | 2 | 7 | 5 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 12 | 5 | 2 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Asan | 13 | 2 | 5 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 5 | 3 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Cheonan City | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 8 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Daegu | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gimhae | 14 | 2 | 4 | 8 | -15 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 15 | 6 | 6 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 13 | 1 | 8 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 12 | 4 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeonnam | 14 | 1 | 5 | 8 | -12 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Seongnam | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 13 | 9 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Suwon FC | 15 | 8 | 4 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Yongin | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gyeongnam Dựa trên 20 trận | Asan Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 9H 4B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +5 | Hiệu số | +3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Gyeongnam Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Asan Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| +9 | Hiệu số | +6 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Gyeongnam Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Asan Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 7H 3B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 64% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -4 | Hiệu số | -3 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 9% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Gyeongnam Dựa trên 19 trận | K League 2 | Asan Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 7T 8H 4B | T · H · B | 6T 5H 6B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.32 | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| +5 | Hiệu số | +2 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 32% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 41% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Gyeongnam Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Asan Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 24
- Sân nhà
- 1T 1H 3B
- Sân khách
- 1T 4H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gyeongnam đã gặp Asan tại K League 2 vào 17/10/2026 14:30 UTC+07 tại Changwon Football Centre Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gyeongnam 0-0 Asan.
Gyeongnam đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Asan đứng thứ 8.
Gyeongnam thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Asan thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Gyeongnam thắng 2, Asan thắng 7, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.03 · 3.19 · 2.48.
Đội hình Gyeongnam có Kim Jung-Hyeon, Yun Il-Lok, Kim Hyeon-oh.
Đội hình Asan có Han Kyo-Won, Kim Jong-Min, Denisson Silva.
Gyeongnam · Trận trước: Cheonan City vs Gyeongnam (10/10) · Trận tiếp theo: Busan vs Gyeongnam (25/10)
Asan · Trận trước: Gimhae vs Asan (10/10) · Trận tiếp theo: Suwon FC vs Asan (25/10)
Các trận K League 2 khác cùng ngày
Các trận K League 2 tuần này
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
- Busan vs Jeonnam
- Jeonnam vs Daegu
- Gimpo FC vs Gimhae
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Chưa có bài viết nào.