Toyama vs Shonan Bellmare
Toyama Stadium
16:00Bắt đầu 17/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 18:24
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:45
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 18:24Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,88▲Hòa3,81▲Đội khách3,77▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,87→1,88Hòa3,76→3,81Đội khách3,72→3,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 16:22 | 1,88▲ | 3,81▲ | 3,77▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,87 | 3,76 | 3,72 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88▲ | 3,81▲ | 3,77▲ |
| bet365 | 1,90 | 3,50 | 3,70 |
| Marathon | 1,81 | 3,58 | 3,48 |
| 1xBet | 1,83 | 3,58 | 3,56 |
| BetVictor | 1,87▲ | 3,70▲ | 3,70▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,89▲Đội khách +0.51,94▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,88→1,89Đội khách1,93→1,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 16:22 | 1,89▲ | 1,94▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,88 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89▲ | 1,94▲ |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 32,07▲Xỉu 31,76▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,05→2,07Xỉu1,75→1,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 16:22 | 2,07▲ | 1,76▲ |
| 16/10 04:32 | 2,06▲ | 1,75 |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,05 | 1,75 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07▲ | 1,76▲ |
| Marathon | 2,02 | 1,64 |
| 1xBet | 2,02 | 1,64 |
| BetVictor | 2,02▼ | 1,68▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 4Có1,62Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Không thay đổi · 14/10 22:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,57 | 2,19 |
| 1xBet | 1,57 | 2,23 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 2
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 6,80 | 1,10 | bet365 |
| -2.25 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -2 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -1.75 | 4,10 | 1,23 | bet365 |
| -1.5 | 3,30 | 1,33 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,95 | 1,40 | Pinnacle |
| -1 | 2,60 | 1,50 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,15 | 1,72 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,89 | 1,94 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,66 | 2,25 | Pinnacle |
| 0 | 1,43 | 2,87 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,33 | 3,30 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,27 | 3,73 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,18 | 4,65 | bet365 |
| 1 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 1.25 | 1,03 | 7,30 | Marathon |
| 1.5 | 1,02 | 7,90 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,04 | 13,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 8,90 | 1xBet |
| 1.25 | 1,07 | 5,95 | Marathon |
| 1.5 | 1,21 | 4,31 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,19 | 3,75 | Marathon |
| 2 | 1,25 | 3,28 | Marathon |
| 2.25 | 1,48 | 2,65 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,65 | 2,23 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,82 | 2,01 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,07 | 1,76 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,34 | 1,60 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,59 | 1,49 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,05 | 1,28 | Marathon |
| 4 | 4,00 | 1,17 | Marathon |
| 4.25 | 4,40 | 1,14 | Marathon |
| 4.5 | 4,70 | 1,18 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,00 | 1,06 | Marathon |
| 5 | 8,60 | 1,01 | Marathon |
| 5.5 | 10,00 | 1,06 | bet365 |
| 6.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
| Toyama | Tất cả | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 2 |
| 23 | Bàn thắng | 15 |
| 18 | Bàn thua | 16 |
| Toyama | Chủ nhà | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 5 |
| Toyama | Đội khách | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 10 |
| 8 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.92 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Toyama | Tất cả | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 1 |
| 19 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 9 |
| Toyama | Chủ nhà | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| Toyama | Đội khách | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Toyama | Tất cả | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Toyama | Chủ nhà | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Toyama | Đội khách | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Toyama | Tất cả | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Toyama | Chủ nhà | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Toyama | Đội khách | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTTTH |
| 2 | Omiya Ardija | 10 | 5 | 5 | 0 | +11 | 20 | THTHH |
| 3 | Albirex Niigata | 10 | 6 | 2 | 2 | +0 | 20 | HTHTT |
| 4 | Toyama | 10 | 5 | 3 | 2 | +9 | 18 | HTHTH |
| 5 | Yokohama FC | 10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 | BTHTB |
| 6 | Shonan Bellmare | 10 | 4 | 5 | 1 | +2 | 17 | HHTHT |
| 7 | Oita Trinita | 10 | 3 | 5 | 2 | +3 | 14 | TTHHH |
| 8 | Fujieda MYFC | 10 | 3 | 4 | 3 | +2 | 13 | BHHHB |
| 9 | Blaublitz | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | BTHHT |
| 10 | Tegevajaro Miyazaki | 10 | 3 | 4 | 3 | +0 | 13 | HHTTT |
| 11 | Iwata | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | TBBBT |
| 12 | Tokushima | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | BBTTB |
| 13 | Montedio Yamagata | 10 | 4 | 0 | 6 | +2 | 12 | BBTBB |
| 14 | Iwaki | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TBBTT |
| 15 | Sagan Tosu | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | TBBBB |
| 16 | Tochigi City | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | BBBBH |
| 17 | Imabari | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | TTBBT |
| 18 | Kofu | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | TBBBB |
| 19 | Vanraure | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | BBTBB |
| 20 | Hokkaido Consadole Sapporo | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BTBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 5 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Imabari | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 6 | 3 | 0 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 1 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Imabari | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 6 | 3 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Vanraure | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 |
Tính đến 16/10 08:35
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ToyamaHTBHTHTTBB9T 6H 5B
Shonan BellmareHBHTHTHBHT6T 7H 7B
| Toyama Dựa trên 20 trận | Shonan Bellmare Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +5 | Hiệu số | -7 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Toyama Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shonan Bellmare Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 5H 2B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Toyama Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Shonan Bellmare Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 1H 3B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Toyama Dựa trên 17 trận | J2 League | Shonan Bellmare Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 8T 6H 3B | T · H · B | 5T 6H 6B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 0.88 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| +9 | Hiệu số | -4 |
| 47% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Toyama Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Shonan Bellmare Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -4 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Toyama Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Shonan Bellmare Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HToyama1:1Tegevajaro Miyazaki11/10/2026 12:00 · J2 League · Toyama StadiumTKofu1:2Toyama03/10/2026 14:00 · J2 League · JIT Recycle Ink StadiumBToyama2:3Urawa Reds29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Toyama StadiumHToyama3:3Yokohama FC26/09/2026 15:00 · J2 League · Toyama StadiumTMontedio Yamagata0:2Toyama19/09/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataHToyama0:0Tochigi City12/09/2026 16:30 · J2 League · Toyama StadiumTIwata0:1Toyama06/09/2026 17:00 · J2 League · Yamaha StadiumTTegevajaro Miyazaki1:2Toyama02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Unilever Stadium ShintomiBToyama2:3Fujieda MYFC29/08/2026 16:30 · J2 League · Toyama StadiumBSagan Tosu4:0Toyama26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Ekimae Real Estate StadiumTToyama4:0Imabari22/08/2026 16:30 · J2 League · Toyama StadiumTBlaublitz0:4Toyama15/08/2026 16:00 · J2 League · Soyu StadiumBVanraure2:0Toyama08/08/2026 16:30 · J2 League · Prifoods Stadium
Mùa giải 2026
HVegalta Sendai1:1Luân lưu 4-2Toyama06/06/2026 12:00 · J2 LeagueTToyama1:0Tegevajaro Miyazaki30/05/2026 16:00 · J2 LeagueBNara Club5:1Toyama23/05/2026 12:00 · J2 LeagueHToyama2:2Luân lưu 5-6Tokushima17/05/2026 12:00 · J2 LeagueTEhime0:2Toyama10/05/2026 13:00 · J2 LeagueHToyama1:1Luân lưu 3-5Kamatamare06/05/2026 12:00 · J2 LeagueTKanazawa0:1Toyama03/05/2026 12:03 · J2 LeagueHShonan Bellmare1:1Albirex Niigata11/10/2026 16:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumBF.C. Tokyo4:0Shonan Bellmare07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Ajinomoto StadiumHFujieda MYFC1:1Shonan Bellmare03/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumTImabari1:2Shonan Bellmare26/09/2026 15:00 · J2 League · Arigato Service DreamHShonan Bellmare1:1Blaublitz19/09/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumTVanraure0:1Shonan Bellmare12/09/2026 16:30 · J2 League · Prifoods StadiumHYamaga3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Shonan Bellmare09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sunpro AlwinBShonan Bellmare1:3Vegalta Sendai05/09/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumHOmiya Ardija2:2Shonan Bellmare29/08/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaTShonan Bellmare1:0Reinmeer Aomori26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Lemon Gas StadiumHTegevajaro Miyazaki0:0Shonan Bellmare22/08/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiTShonan Bellmare1:0Montedio Yamagata15/08/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumTOita Trinita0:1Shonan Bellmare08/08/2026 17:00 · J2 League · Resonac Dome Oita
Mùa giải 2026
BSagan Tosu1:0Shonan Bellmare06/06/2026 17:00 · J2 LeagueHShonan Bellmare1:1Hiệp phụ 0-1Iwaki30/05/2026 12:00 · J2 LeagueBMontedio Yamagata3:1Shonan Bellmare24/05/2026 12:00 · J2 LeagueBShonan Bellmare0:2Vegalta Sendai16/05/2026 12:00 · J2 LeagueBShonan Bellmare0:1Yokohama FC10/05/2026 12:00 · J2 LeagueTVanraure0:1Shonan Bellmare06/05/2026 12:00 · J2 LeagueBShonan Bellmare1:2Tochigi City02/05/2026 12:00 · J2 LeagueTính đến 12/10 02:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 13 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Tính đến 14/10 04:46
Huấn luyện viên
ToyamaHuấn luyện viên Ryo Adachi
Shonan BellmareHuấn luyện viên Tetsu Nagasawa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46
Các trận tiếp theo
21/10/202617:00 vs Omiya ArdijaNACK5 Stadium OmiyaĐội kháchJ2 League25/10/202612:00 vs Hokkaido Consadole SapporoToyama StadiumChủ nhàJ2 League31/10/202612:00 vs Albirex NiigataDenka Big Swan StadiumĐội kháchJ2 League03/11/202611:55 vs Vegalta SendaiToyama StadiumChủ nhàJ2 League07/11/202612:00 vs Sagan TosuEkimae Real Estate StadiumĐội kháchJ2 League15/11/202612:00 vs TokushimaToyama StadiumChủ nhàJ2 League
21/10/202617:00 vs IwakiLemon Gas StadiumChủ nhàJ2 League25/10/202616:00 vs Tochigi CityLemon Gas StadiumChủ nhàJ2 League31/10/202611:00 vs Hokkaido Consadole SapporoSapporo DomeĐội kháchJ2 League03/11/202612:00 vs Sagan TosuLemon Gas StadiumChủ nhàJ2 League08/11/202612:00 vs IwataYamaha StadiumĐội kháchJ2 League14/11/202612:00 vs Yokohama FCLemon Gas StadiumChủ nhàJ2 League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toyama gặp Shonan Bellmare tại J2 League vào 17/10/2026 16:00 UTC+07 tại Toyama Stadium.
Toyama đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Shonan Bellmare đứng thứ 6.
Toyama thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Shonan Bellmare thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.88 · 3.81 · 3.77.
Toyama · Trận trước: Toyama vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) (11/10) · Trận tiếp theo: Omiya Ardija vs Toyama (21/10)
Shonan Bellmare · Trận trước: Shonan Bellmare vs Albirex Niigata (11/10) · Trận tiếp theo: Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Tochigi City vs Yokohama FC
- Oita Trinita vs Albirex Niigata
- Imabari vs Vanraure
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Vegalta Sendai vs Tokushima
- Fujieda MYFC vs Montedio Yamagata
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
Các trận J2 League tuần này
- Iwaki vs Kofu
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Omiya Ardija vs Toyama
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- Vegalta Sendai vs Imabari
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Iwata vs Oita Trinita
- Kofu vs Yokohama FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.