Ngôn ngữ

Toyama vs Shonan Bellmare

Chi tiết trận đấu
Toyama Stadium
ToyamaChủ nhà
16:00Bắt đầu 17/10
Shonan BellmareĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 18:24
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:45

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 18:24

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,88▲Hòa3,81▲Đội khách3,77▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,871,88Hòa3,763,81Đội khách3,723,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 16:221,88▲3,81▲3,77▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,873,763,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,88▲3,81▲3,77▲
bet3651,903,503,70
Marathon1,813,583,48
1xBet1,833,583,56
BetVictor1,87▲3,70▲3,70▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,89▲Đội khách +0.51,94▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,881,89Đội khách1,931,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 16:221,89▲1,94▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,881,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,89▲1,94▲
bet3651,901,90
BetVictor1,831,84
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3Tài 32,07▲Xỉu 31,76▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,052,07Xỉu1,751,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 16:222,07▲1,76▲
16/10 04:322,06▲1,75
14/10 22:40 Đầu tiên2,051,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,07▲1,76▲
Marathon2,021,64
1xBet2,021,64
BetVictor2,02▼1,68▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 4Có1,62Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 14/10 22:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,622,20
Marathon1,572,19
1xBet1,572,23
BetVictor1,572,25
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.56,801,10bet365
-2.256,251,12bet365
-25,901,13bet365
-1.754,101,23bet365
-1.53,301,33Pinnacle
-1.252,951,40Pinnacle
-12,601,50Pinnacle
-0.752,151,72Pinnacle
-0.5 Mốc chính1,891,94Pinnacle
-0.251,662,25Pinnacle
01,432,87Pinnacle
0.251,333,30Pinnacle
0.51,273,73Pinnacle
0.751,184,65bet365
11,107,00bet365
1.251,037,30Marathon
1.51,027,90Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0413,00bet365
11,028,901xBet
1.251,075,95Marathon
1.51,214,31Pinnacle
1.751,193,75Marathon
21,253,28Marathon
2.251,482,65Pinnacle
2.51,652,23Pinnacle
2.751,822,01Pinnacle
3 Mốc chính2,071,76Pinnacle
3.252,341,60Pinnacle
3.52,591,49Pinnacle
3.753,051,28Marathon
44,001,17Marathon
4.254,401,14Marathon
4.54,701,18Pinnacle
4.756,001,06Marathon
58,601,01Marathon
5.510,001,06bet365
6.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
ToyamaTất cảShonan Bellmare
12Trận12
6Thắng5
2Hòa5
4Thua2
23Bàn thắng15
18Bàn thua16
ToyamaChủ nhàShonan Bellmare
5Trận5
1Thắng2
2Hòa2
2Thua1
12Bàn thắng5
10Bàn thua5
ToyamaĐội kháchShonan Bellmare
7Trận7
5Thắng3
0Hòa3
2Thua1
11Bàn thắng10
8Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn1
1.92Bàn thắng mỗi trận1.25
1.50Bàn thua mỗi trận1.33
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
ToyamaTất cảShonan Bellmare
9Trận9
5Thắng4
2Hòa4
2Thua1
19Bàn thắng11
10Bàn thua9
ToyamaChủ nhàShonan Bellmare
4Trận4
1Thắng1
2Hòa2
1Thua1
10Bàn thắng4
7Bàn thua5
ToyamaĐội kháchShonan Bellmare
5Trận5
4Thắng3
0Hòa2
1Thua0
9Bàn thắng7
3Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn0
2.11Bàn thắng mỗi trận1.22
1.11Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
ToyamaTất cảShonan Bellmare
2Trận1
1Thắng0
0Hòa1
1Thua0
4Bàn thắng3
4Bàn thua3
ToyamaChủ nhàShonan Bellmare
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
ToyamaĐội kháchShonan Bellmare
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng3
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
ToyamaTất cảShonan Bellmare
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
4Bàn thua4
ToyamaChủ nhàShonan Bellmare
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
ToyamaĐội kháchShonan Bellmare
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai10721+1023TTTTH
2Omiya Ardija10550+1120THTHH
3Albirex Niigata10622+020HTHTT
4Toyama10532+918HTHTH
5Yokohama FC10523+617BTHTB
6Shonan Bellmare10451+217HHTHT
7Oita Trinita10352+314TTHHH
8Fujieda MYFC10343+213BHHHB
9Blaublitz10343+113BTHHT
10Tegevajaro Miyazaki10343+013HHTTT
11Iwata10415-113TBBBT
12Tokushima10415-213BBTTB
13Montedio Yamagata10406+212BBTBB
14Iwaki10406-412TBBTT
15Sagan Tosu10325-311TBBBB
16Tochigi City10316-110BBBBH
17Imabari10316-810TTBBT
18Kofu10316-910TBBBB
19Vanraure10316-1110BBTBB
20Hokkaido Consadole Sapporo10226-78BTBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC5230+40
—Hokkaido Consadole Sapporo5212-30
—Imabari4103-40
—Iwaki5302+10
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata6303+20
—Oita Trinita5221+30
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu5302+10
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki5221+10
—Tochigi City4103+00
—Tokushima5311+40
—Toyama5131+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai4220+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5122-50
—Blaublitz4022-20
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo5014-40
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata5203-10
—Kofu4103-80
—Montedio Yamagata4103+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija5230+40
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare6330+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima5104-60
—Toyama5401+60
—Vanraure4112-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC5212-10
Tính đến 16/10 08:35

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ToyamaHTBHTHTTBB9T 6H 5B
Shonan BellmareHBHTHTHBHT6T 7H 7B
Toyama
Dựa trên 20 trận
Shonan Bellmare
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 6H 5BT · H · B6T 7H 7B
45%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.60Ghi được mỗi trận0.95
1.35Bị ghi mỗi trận1.30
+5Hiệu số-7
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Toyama
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnShonan Bellmare
Dựa trên 9 trận
9Trận9
2T 5H 2BT · H · B2T 3H 4B
22%Tỷ lệ thắng22%
56%Tỷ lệ hòa33%
1.78Ghi được mỗi trận0.78
1.44Bị ghi mỗi trận1.22
+3Hiệu số-4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
11%Tỷ lệ không ghi bàn22%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Toyama
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnShonan Bellmare
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 1H 3BT · H · B4T 4H 3B
64%Tỷ lệ thắng36%
9%Tỷ lệ hòa36%
1.45Ghi được mỗi trận1.09
1.27Bị ghi mỗi trận1.36
+2Hiệu số-3
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
18%Tỷ lệ không ghi bàn27%
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Toyama
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueShonan Bellmare
Dựa trên 17 trận
17Trận17
8T 6H 3BT · H · B5T 6H 6B
47%Tỷ lệ thắng29%
35%Tỷ lệ hòa35%
1.65Ghi được mỗi trận0.88
1.12Bị ghi mỗi trận1.12
+9Hiệu số-4
47%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
12%Tỷ lệ không ghi bàn24%
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn29%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Toyama
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnShonan Bellmare
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-4Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Toyama
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Shonan Bellmare
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HShonan Bellmare1:1Albirex Niigata11/10/2026 16:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumBF.C. Tokyo4:0Shonan Bellmare07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Ajinomoto StadiumHFujieda MYFC1:1Shonan Bellmare03/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHShonan Bellmare1:1Blaublitz19/09/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumHYamaga3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Shonan Bellmare09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sunpro AlwinHOmiya Ardija2:2Shonan Bellmare29/08/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaTShonan Bellmare1:0Reinmeer Aomori26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Lemon Gas StadiumHTegevajaro Miyazaki0:0Shonan Bellmare22/08/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiTShonan Bellmare1:0Montedio Yamagata15/08/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas Stadium
Mùa giải 2026
BSagan Tosu1:0Shonan Bellmare06/06/2026 17:00 · J2 LeagueHShonan Bellmare1:1Hiệp phụ 0-1Iwaki30/05/2026 12:00 · J2 LeagueBMontedio Yamagata3:1Shonan Bellmare24/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Toshiki Hirao100018 phút—
GK31Bong-jo Koh30090 phút—
GK21Riku Terakado-----
GK99Gaku Harada-----
DF4Sota Fukazawa110119 phút—
DF56Shosei Okamoto100018 phút—
DF27Min-Woo Kang8104 phút—
DF23Shimpei Nishiya60156 phút—
DF40Yutaka Takeuchi30090 phút—
DF2Haruto Matsumoto30058 phút—
DF3Yuki Kagawa10024 phút—
DF5Junya Imase10018 phút—
DF43Shunta Ikeda10010 phút—
DF19Yuki Saneto1001 phút—
MF55Yuto Kunitake112225 phút—
MF33Yoshiki Takahashi111118 phút—
MF14Shunsuke Tanimoto100118 phút—
MF28Sho Fuseya100118 phút—
MF34Genta Takenaka70062 phút—
MF20Woo-Young Jung6010 phút—
MF8Daichi Matsuoka51155 phút—
MF32Shun Mizoguchi41161 phút—
MF48Keita Ueda30151 phút—
MF6Shunta Sera30045 phút—
MF7Ayumu Kameda30111 phút—
MF22Nobuyuki Shiina10090 phút—
MF77Taro Kagawa10037 phút—
MF17Mahiro Yunomae1100 phút—
FW39Manato Furukawa104212 phút—
FW9Tsubasa Yoshihira95233 phút—
FW13Keijiro Ogawa81119 phút—
FW11Tae-won Kim5207 phút—
FW30Yuki Nakashima41046 phút—
FW15Kiyoshiro Tsuboi30032 phút—
FW10Riki Matsuda31010 phút—
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Kota Sanada100018 phút—
GK99Naoto Kamifukumoto200105 phút—
GK21Tatsunari Nagai-----
GK41Hikaru Iwase-----
DF2Sere Matsumura100018 phút—
DF37Yuto Suzuki100010 phút—
DF3Yutaro Hakamata81122 phút—
DF15Kazuki Dohana7010 phút—
DF4Koki Tachi200105 phút—
DF14Naoya Takahashi20084 phút—
DF3Hayato Fukushima20080 phút—
DF13Wakaba Shimoguchi20064 phút—
DF8Kazunari Ono100120 phút—
DF3Kotaro Honda-----
DF32Naru Yasuda-----
MF6Shohei Takeda100212 phút—
MF17Soki Tamura80014 phút—
MF86Naoki Kase8010 phút—
MF16Feitoza Arthur70026 phút—
MF5Hiroya Matsumoto60045 phút—
MF26Yuta Fukazawa61030 phút—
MF7Kosuke Onose50446 phút—
MF25Hiroaki Okuno54035 phút—
MF30Gota Yamaguchi30122 phút—
MF18Masaki Ikeda200105 phút—
MF20Sena Ishibashi200105 phút—
MF36Hideaki Matsumura22098 phút—
MF35Ryu Nakamura10022 phút—
MF39Aoi Oshita10015 phút—
FW34Hiroto Yamada104115 phút—
FW19Taiyo Nishino72010 phút—
FW9Fabian Gonzalez51018 phút—
FW38Soichiro Kozuki40032 phút—
FW29Keigo Watanabe30025 phút—
FW77Hisatsugu Ishii20044 phút—
FW11Yutaro Oda20039 phút—
FW28Shusuke Ota-----
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

ToyamaHuấn luyện viên Ryo Adachi
Shonan BellmareHuấn luyện viên Tetsu Nagasawa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo