[K League 1 2026] Nhận định và phân tích Gangwon FC vs Bucheon FC 1995 Bóng lăn lúc: 16:30 ngày 9 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Gangwon vs Bucheon FC 1995
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Park Cheong-hyo |
| 88 | D | Hwang Mun-ki |
| 47 | D | Shin Min-Ha |
| 23 | D | Marko Tuci |
| 5 | D | Abdelkarim Chaouche |
| 6 | M | Kim Dong-hyeon |
| 4 | M | Min-woo Seo |
| 10 | M | Mo Jae-hyeon |
| 96 | M | Byeong-chan Choi |
| 7 | M | Dae-won Kim |
| 9 | F | Kim Gun-hee |
| 71 | D | Kang Seong-Yun |
| 70 | F | Jesse Sekidika |
| 8 | M | Seung Won Lee |
| 97 | M | You-Hyeon Lee |
| 19 | F | Park Sang-Hyeok |
| 41 | G | Kim Yu-Sung |
| 33 | D | Hong Chul |
| 77 | F | Abdallah Khalaihal |
| 11 | M | Young-jun Goh |
| 1 | G | Hyeong-keun Kim |
| 7 | D | Thiaguinho Santos |
| 6 | D | Ho-jin Jeong |
| 3 | D | Patrick William |
| 20 | D | Sung-wook Hong |
| 26 | D | Tae-hyeon Ahn |
| 10 | M | Rodrigo Bassani |
| 8 | M | Bit-garam Yoon |
| 16 | M | Sang-jun Kim |
| 11 | M | Galego |
| 99 | F | Gustavo Nescau |
| 71 | M | Seung-bin Kim |
| 14 | M | Jong-Woo Kim |
| 83 | F | Seong-jun Jo |
| 9 | F | Jeong-in Park |
| 13 | M | Min-jun Kim |
| 31 | G | Lee Sang-hyeon |
| 93 | D | Lee Jae-won |
| 29 | D | Dong-kyu Baek |
| 4 | M | Sung Ye-geon |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gangwon | 0 | 2 | 2 |
| Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 |
- 31'Thẻ vàngSang-jun Kim
- 46'Thay ngườiKang Seong-YunRa sân: Marko Tuci
- 46'Thay ngườiJesse SekidikaRa sân: Byeong-chan Choi
- 46'Thẻ vàngGustavo Nescau
- 51'Thẻ vàngGalego
- 61'Thay ngườiSeung Won LeeRa sân: Kim Dong-hyeon
- 64'Thay ngườiSeung-bin KimRa sân: Gustavo Nescau
- 72'Bàn thắng từ phạt đềnDae-won Kim
- 75'Thẻ vàngPatrick William
- 75'Thay ngườiJong-Woo KimRa sân: Sang-jun Kim
- 75'Thay ngườiSeong-jun JoRa sân: Tae-hyeon Ahn
- 76'Thay ngườiYou-Hyeon LeeRa sân: Min-woo Seo
- 80'Bàn thắngKim Gun-heeKiến tạo: Abdelkarim Chaouche
- 85'Thay ngườiJeong-in ParkRa sân: Thiaguinho Santos
- 85'Thay ngườiMin-jun KimRa sân: Rodrigo Bassani
- 90'Thay ngườiPark Sang-HyeokRa sân: Kim Gun-hee
- 90+1'Thẻ vàngPark Sang-Hyeok
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:16Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,92Hòa3,50Đội khách4,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,78→1,92Hòa3,59→3,50Đội khách4,72→4,38
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 09/10 14:16 | 1,92▲ | 3,50▼ | 4,38▼ |
| 09/10 13:01 | 1,71 | 3,79▲ | 5,32▼ |
| 09/10 12:03 | 1,71▼ | 3,77▲ | 5,33▲ |
| 09/10 10:44 | 1,75 | 3,71 | 5,13▼ |
| 09/10 09:49 | 1,75▼ | 3,71▲ | 5,14▲ |
| 09/10 06:37 | 1,80▼ | 3,63 | 4,86▲ |
| 09/10 02:47 | 1,81▲ | 3,63▲ | 4,85▲ |
| 09/10 02:32 | 1,79▼ | 3,61▲ | 4,81▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 09/10 02:26 | 1,81▲ | 3,59▼ | 4,75▼ |
| 09/10 00:38 | 1,79 | 3,62▼ | 4,83▲ |
| 08/10 22:14 | 1,79 | 3,63 | 4,81▲ |
| 08/10 15:14 | 1,79▲ | 3,63▲ | 4,80▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,78 | 3,59 | 4,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 3,50 | 4,38 |
| Betfair | 1,91 | 3,25 | 4,10 |
| bet365 | 1,85 | 3,25 | 4,00 |
| Marathon | 1,80 | 3,42 | 4,40 |
| 1xBet | 1,64 | 3,72 | 5,23 |
| Betano | 1,90 | 3,35 | 4,15 |
| BetVictor | 1,65 | 3,60 | 5,25 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,93Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,78→1,93Đội khách2,08→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 14:16 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 09/10 13:01 | 1,71 | 2,25▲ |
| 09/10 12:03 | 1,71▼ | 2,24▲ |
| 09/10 09:49 | 1,75▼ | 2,19▲ |
| 09/10 06:37 | 1,80▼ | 2,11 |
| 09/10 02:47 | 1,81▲ | 2,11▲ |
| 09/10 02:32 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 09/10 02:26 | 1,81▲ | 2,08▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 08/10 15:14 | 1,79▲ | 2,10▲ |
| 08/10 03:08 | 1,78 | 2,09▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,78 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,98 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Betano | 1,87 | 1,90 |
| BetVictor | 1,61 | 2,13 |
Tài/Xỉu2Tài 21,76Xỉu 22,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,62→1,76Xỉu2,31→2,15
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 14:16 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 09/10 14:16 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 09/10 13:01 | 1,61▼ | 2,43▲ |
| 09/10 12:03 | 1,62▼ | 2,41▲ |
| 09/10 10:44 | 1,63 | 2,38▼ |
| 09/10 09:49 | 1,63▼ | 2,39▲ |
| 09/10 02:47 | 1,65▲ | 2,35▲ |
| 09/10 02:32 | 1,64▼ | 2,34▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 02:26 | 1,65▲ | 2,33▼ |
| 08/10 15:14 | 1,64▲ | 2,34▲ |
| 08/10 03:08 | 1,63▲ | 2,33▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,62 | 2,31 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,15 |
| Marathon | 1,64 | 2,04 |
| 1xBet | 1,51 | 2,29 |
| Betano | 1,67 | 2,18 |
| BetVictor | 1,56 | 2,23 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,75Betfair · Nhà cái 6Có2,00→1,95Không1,80→1,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 09/10 14:16 | 1,95▼ | 1,75▲ |
| 09/10 13:56 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 09/10 13:01 | 1,95▼ | 1,75▲ |
| 09/10 11:43 | 2,00▼ | 1,73 |
| 09/10 10:44 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 07/10 14:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 07/10 14:41 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,03 | 1,68 |
| 1xBet | 1,99 | 1,73 |
| Betano | 1,98 | 1,75 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gangwon Dựa trên 20 trận | Bucheon FC 1995 Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 10H 5B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 45% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (3 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 13.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| Gangwon Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bucheon FC 1995 Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 2T 6H 2B | T · H · B | 4T 4H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gangwon Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Bucheon FC 1995 Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 1T 4H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Gangwon Dựa trên 16 trận | K League | Bucheon FC 1995 Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 5T 7H 4B | T · H · B | 4T 7H 7B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.19 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +1 | Hiệu số | -4 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 45% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (3 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 13.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| Gangwon Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Bucheon FC 1995 Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Gangwon Dựa trên 1 trận | Cúp AFC | Bucheon FC 1995 |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Gangwon Dựa trên 1 trận | AFC Champions League | Bucheon FC 1995 |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Gangwon Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | Bucheon FC 1995 |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gangwon đã gặp Bucheon FC 1995 tại K League vào 9/10/2026 14:30 UTC+07 tại Chuncheon Songam Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gangwon 2-0 Bucheon FC 1995.
Gangwon đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Bucheon FC 1995 đứng thứ 11.
Gangwon thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bucheon FC 1995 thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Gangwon thắng 0, Bucheon FC 1995 thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.92 · 3.50 · 4.38.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Gangwon có Byeong-chan Choi, Dae-won Kim, Kim Gun-hee.
Đội hình Bucheon FC 1995 có Sang-jun Kim, Galego, Gustavo Nescau.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [K League 1 2026] Nhận định và phân tích Gangwon FC vs Bucheon FC 1995 Bóng lăn lúc: 16:30 ngày 9 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Gangwon · Trận trước: Gangwon vs Incheon (27/9) · Trận tiếp theo: Gangwon vs Phnom Penh Crown (15/10)
Bucheon FC 1995 · Trận trước: Bucheon FC 1995 vs Gimcheon Sangmu (19/9) · Trận tiếp theo: Ulsan HD vs Bucheon FC 1995 (17/10)
Các trận K League khác cùng ngày
Các trận K League tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- A. Li vs E. Alexandrova
- Y. Putintseva vs M. Sakkari
- D. Parry vs C. Bucsa
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- H. Hurkacz vs Z. Bergs