Ngôn ngữ

Jeonbuk vs Daejeon

Chi tiết trận đấu
JeonbukChủ nhà
12:00Bắt đầu 31/10
DaejeonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:56

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 36 · 36 trận (không phải cả mùa giải)
JeonbukTất cảDaejeon
36Trận36
13Thắng15
13Hòa11
10Thua10
47Bàn thắng58
38Bàn thua44
JeonbukChủ nhàDaejeon
18Trận18
9Thắng7
4Hòa6
5Thua5
30Bàn thắng25
22Bàn thua22
JeonbukĐội kháchDaejeon
18Trận18
4Thắng8
9Hòa5
5Thua5
17Bàn thắng33
16Bàn thua22
Chỉ số nâng cao · 2026
13Trận giữ sạch lưới9
8Trận không ghi bàn9
1.31Bàn thắng mỗi trận1.61
1.06Bàn thua mỗi trận1.22
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất4
JeonbukTất cảDaejeon
33Trận33
12Thắng13
12Hòa10
9Thua10
43Bàn thắng53
33Bàn thua41
JeonbukChủ nhàDaejeon
16Trận17
8Thắng6
3Hòa6
5Thua5
26Bàn thắng24
19Bàn thua22
JeonbukĐội kháchDaejeon
17Trận16
4Thắng7
9Hòa4
4Thua5
17Bàn thắng29
14Bàn thua19
Chỉ số nâng cao · 2026
13Trận giữ sạch lưới8
7Trận không ghi bàn9
1.30Bàn thắng mỗi trận1.61
1.00Bàn thua mỗi trận1.24
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất4
JeonbukTất cảDaejeon
2Trận2
1Thắng1
0Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng2
3Bàn thua1
JeonbukChủ nhàDaejeon
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng1
1Bàn thua0
JeonbukĐội kháchDaejeon
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng1
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
JeonbukTất cảDaejeon
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng3
2Bàn thua2
JeonbukChủ nhàDaejeon
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
JeonbukĐội kháchDaejeon
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · AFC Champions League · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul332076+3267HHTBT
2Ulsan HD3315612+551HTBBT
3Daejeon33131010+1249TTTHH
4Jeonbuk3312129+1048HTBHB
5Gangwon3311157+1048HHTHB
6Incheon33121011+846THTHH
7Jeju SK FC33121011+246BBBTH
8Anyang33101310-843HHTTH
9Pohang3311913-942HHBTH
10Gimcheon Sangmu335199-834BHBTH
11Bucheon FC 19953371115-1532BBBBH
12Gwangju FC3331218-3921TBTHH
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang16466-100
—Bucheon FC 199518378-110
—Daejeon17665+20
—Gangwon17593+60
—Gimcheon Sangmu161105-80
—Gwangju FC172510-180
—Incheon17746+60
—Jeju SK FC17575+00
—Jeonbuk16835+70
—Pohang14446-50
—Seoul16943+130
—Ulsan HD17926+40
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang17674+20
—Bucheon FC 199515447-40
—Daejeon16745+100
—Gangwon16664+40
—Gimcheon Sangmu17494+00
—Gwangju FC16178-210
—Incheon16565+20
—Jeju SK FC16736+20
—Jeonbuk17494+30
—Pohang19757-40
—Seoul171133+190
—Ulsan HD16646+10
Tính đến 27/10 07:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
JeonbukHTBBHTBHTH6T 8H 6B
DaejeonTTHTHTHTTB11T 6H 3B
Jeonbuk
Dựa trên 20 trận
Daejeon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 8H 6BT · H · B11T 6H 3B
30%Tỷ lệ thắng55%
40%Tỷ lệ hòa30%
1.25Ghi được mỗi trận1.95
1.20Bị ghi mỗi trận1.30
+1Hiệu số+13
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.28 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (4 trận)
1.69 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.55 (4 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.9 (7 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (7 trận)
4.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (7 trận)
51% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (7 trận)
3.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (7 trận)
2.5 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (6 trận)
10.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (7 trận)
Jeonbuk
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDaejeon
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 4H 2BT · H · B7T 2H 0B
40%Tỷ lệ thắng78%
40%Tỷ lệ hòa22%
1.40Ghi được mỗi trận2.22
1.20Bị ghi mỗi trận1.11
+2Hiệu số+10
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận18.7 (3 trận)
3.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (3 trận)
49% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (3 trận)
2.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (3 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (3 trận)
Jeonbuk
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnDaejeon
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 4H 4BT · H · B4T 4H 3B
20%Tỷ lệ thắng36%
40%Tỷ lệ hòa36%
1.10Ghi được mỗi trận1.73
1.20Bị ghi mỗi trận1.45
-1Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
30%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.33 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.88 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận10.2 (4 trận)
4.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (4 trận)
53% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (4 trận)
4.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (4 trận)
2.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
10.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5 (4 trận)
Jeonbuk
Dựa trên 17 trận
K LeagueDaejeon
Dựa trên 17 trận
17Trận17
5T 7H 5BT · H · B9T 5H 3B
29%Tỷ lệ thắng53%
41%Tỷ lệ hòa29%
1.24Ghi được mỗi trận2.00
1.12Bị ghi mỗi trận1.35
+2Hiệu số+11
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
24%Tỷ lệ không ghi bàn12%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
59%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn76%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận13.8 (5 trận)
4.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (5 trận)
54% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (5 trận)
3.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (5 trận)
2.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.4 (5 trận)
11.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6 (5 trận)
Jeonbuk
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueDaejeon
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 1H 0B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Jeonbuk
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcDaejeon
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HAnyang1:1Jeonbuk24/10/2026 12:00 · K League · Anyang StadiumTJeonbuk3:2Jeju SK FC18/10/2026 12:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumBVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHJeonbuk2:2Gwangju FC20/09/2026 14:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumTJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTJeonbuk2:0Pohang05/09/2026 17:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHIncheon1:1Jeonbuk30/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHGimcheon Sangmu0:0Jeonbuk25/08/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumTJeonbuk1:0Ulsan HD22/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Dangjin Citizen19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Jeonju World Cup StadiumBBucheon FC 19953:2Jeonbuk16/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHJeonbuk0:0Seoul01/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBIncheon1:0Jeonbuk18/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena Park
TDaejeon3:2Gwangju FC18/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHShanghai Port1:1Daejeon13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Pudong Football StadiumTDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHIncheon1:1Daejeon20/09/2026 17:00 · K League · Sungui Arena ParkTDaejeon1:0Kyoto15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumHDaejeon2:2Pohang12/09/2026 17:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumTDaejeon3:2Anyang09/09/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBJeju SK FC3:1Daejeon30/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTDaejeon2:1Ulsan HD26/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumTDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBSeoul4:2Daejeon15/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTDaejeon2:0Gwangju FC02/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBGimcheon Sangmu3:2Daejeon25/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHDaejeon2:2Ulsan HD18/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHJeju SK FC0:0Daejeon12/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup Stadium
Tính đến 27/10 05:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận
4Jeonbuk T
7H
3Daejeon T
2.1Trung bình tổng điểm
Jeonbuk Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 14
Sân nhà
2T 4H 2B
Sân khách
2T 3H 1B
Tính đến 27/10 04:43

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 36 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Bum-Keun Song340090 phút7.38
GK1Ju-hyeon Lee200105 phút—
GK91Dae-young Chung-----
DF2Young-Bin Kim313288 phút7.06
DF4Wi-Je Cho282180 phút7.11
DF66Woo-Jin Choi271061 phút6.67
DF23Tae-Hwan Kim250185 phút6.81
DF77Tae-Hyeon Kim230279 phút6.89
DF5Ji-Su Park151072 phút6.80
DF15Ha-jun Kim141048 phút6.60
DF3Je-Woon Yeon90035 phút6.45
DF24Sang-myung Lee80055 phút6.20
DF27Seung-jun Hwang10029 phút—
DF37Jae-Bin Han-----
DF39Jeong-Hyeok Seo-----
DF44Ju-hyeong Kim-----
MF97Jin-Gyu Kim322373 phút6.97
MF28Yeong-Jae Lee280837 phút7.17
MF13Sang-Yoon Kang271281 phút6.87
MF16Joao Gamboa220049 phút6.74
MF6Seong-Ung Maeng220036 phút6.64
MF30Dodo70014 phút6.65
MF33Seok-Jin Han21043 phút—
MF10Byung-Kwan Jeon-----
MF70Hyun-min Park-----
FW10Seung-Woo Lee348459 phút6.77
FW7Dong-Jun Lee333466 phút6.78
FW11Seung-Sub Kim311043 phút6.67
FW99Mota Bruno304255 phút6.63
FW9Orobo Tiago2812146 phút6.92
FW95Italo163156 phút7.40
FW81Gytis Paulauskas81046 phút7.00
FW96Andrea Compagno40031 phút—
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 36 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Chang-Geun Lee340090 phút7.33
GK25Jun-Seo Lee20090 phút6.45
GK31Min-Soo Kim-----
DF6Yun-Sung Kang301269 phút6.86
DF16Myung-Jae Lee281880 phút7.25
DF33Moon-Hwan Kim280276 phút6.74
DF4Sung-Gwon Cho252087 phút6.92
DF98Anton Krivotsyuk251082 phút6.76
DF45Chang-Rae Ha202170 phút7.22
DF3Min-Duk Kim100067 phút6.53
DF2Kyu-Hyun Park90077 phút6.90
DF13Jin-Ya Kim40026 phút—
DF5Jong-Eun Lim20090 phút6.50
DF26Jung-Taek Lee10064 phút—
DF22Jae-Suk Oh-----
MF30Bong-Soo Kim330280 phút7.17
MF44Soon-Min Lee220057 phút6.83
MF8Bobsin Victor223048 phút6.87
MF20Hyeon-Sik Lee180145 phút6.72
MF14Jun-Beom Kim141131 phút6.45
MF70Hyeon-Ug Kim110026 phút6.37
MF41Byung-chan Park2004 phút—
FW17Gustav Ludwigson355562 phút6.80
FW10Min-Kyu Joo357150 phút6.39
FW19Jin-Su Seo316357 phút6.43
FW9Oliveira Diogo319545 phút6.62
FW27Jae-Hee Jeong279351 phút6.74
FW7Masatoshi Ishida266350 phút6.94
FW11Won-Sang Um192148 phút6.71
FW77Victor Joao160059 phút6.63
FW99Kang-Hyun Yu121026 phút6.70
FW29Geon-Ho Mun-----
Tính đến 26/10 08:56

Huấn luyện viên

JeonbukHuấn luyện viên Jung-Yong Chung
DaejeonHuấn luyện viên Sun-Hong Hwang
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:56

Các trận tiếp theo