Jeonbuk vs Daejeon
12:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:56
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 36 · 36 trận (không phải cả mùa giải)
| Jeonbuk | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| 36 | Trận | 36 |
| 13 | Thắng | 15 |
| 13 | Hòa | 11 |
| 10 | Thua | 10 |
| 47 | Bàn thắng | 58 |
| 38 | Bàn thua | 44 |
| Jeonbuk | Chủ nhà | Daejeon |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 5 | Thua | 5 |
| 30 | Bàn thắng | 25 |
| 22 | Bàn thua | 22 |
| Jeonbuk | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 4 | Thắng | 8 |
| 9 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 5 |
| 17 | Bàn thắng | 33 |
| 16 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.31 | Bàn thắng mỗi trận | 1.61 |
| 1.06 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Jeonbuk | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 33 |
| 12 | Thắng | 13 |
| 12 | Hòa | 10 |
| 9 | Thua | 10 |
| 43 | Bàn thắng | 53 |
| 33 | Bàn thua | 41 |
| Jeonbuk | Chủ nhà | Daejeon |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 8 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 5 | Thua | 5 |
| 26 | Bàn thắng | 24 |
| 19 | Bàn thua | 22 |
| Jeonbuk | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 9 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 5 |
| 17 | Bàn thắng | 29 |
| 14 | Bàn thua | 19 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.30 | Bàn thắng mỗi trận | 1.61 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.24 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Jeonbuk | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Jeonbuk | Chủ nhà | Daejeon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Jeonbuk | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Jeonbuk | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Jeonbuk | Chủ nhà | Daejeon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Jeonbuk | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · AFC Champions League · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 33 | 20 | 7 | 6 | +32 | 67 | HHTBT |
| 2 | Ulsan HD | 33 | 15 | 6 | 12 | +5 | 51 | HTBBT |
| 3 | Daejeon | 33 | 13 | 10 | 10 | +12 | 49 | TTTHH |
| 4 | Jeonbuk | 33 | 12 | 12 | 9 | +10 | 48 | HTBHB |
| 5 | Gangwon | 33 | 11 | 15 | 7 | +10 | 48 | HHTHB |
| 6 | Incheon | 33 | 12 | 10 | 11 | +8 | 46 | THTHH |
| 7 | Jeju SK FC | 33 | 12 | 10 | 11 | +2 | 46 | BBBTH |
| 8 | Anyang | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | HHTTH |
| 9 | Pohang | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | HHBTH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | BHBTH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | BBBBH |
| 12 | Gwangju FC | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | TBTHH |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 16 | 4 | 6 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 16 | 1 | 10 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 17 | 7 | 4 | 6 | +6 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 16 | 9 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 17 | 9 | 2 | 6 | +4 | 0 |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 16 | 7 | 4 | 5 | +10 | 0 | |
| — | Gangwon | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 16 | 1 | 7 | 8 | -21 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 16 | 7 | 3 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 17 | 4 | 9 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 19 | 7 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
Tính đến 27/10 07:50
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
JeonbukHTBBHTBHTH6T 8H 6B
DaejeonTTHTHTHTTB11T 6H 3B
| Jeonbuk Dựa trên 20 trận | Daejeon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 8H 6B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +1 | Hiệu số | +13 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.28 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (4 trận) |
| 1.69 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.55 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.9 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (7 trận) |
| 4.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| 51% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (7 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (6 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (7 trận) |
| Jeonbuk Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Daejeon Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 7T 2H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +2 | Hiệu số | +10 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.7 (3 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| 49% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (3 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| Jeonbuk Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Daejeon Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.33 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.88 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| 53% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (4 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 10.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (4 trận) |
| Jeonbuk Dựa trên 17 trận | K League | Daejeon Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 5T 7H 5B | T · H · B | 9T 5H 3B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 41% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.24 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +2 | Hiệu số | +11 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 76% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (5 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.4 (5 trận) |
| 11.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| Jeonbuk Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Daejeon Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Jeonbuk Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Daejeon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HAnyang1:1Jeonbuk24/10/2026 12:00 · K League · Anyang StadiumTJeonbuk3:2Jeju SK FC18/10/2026 12:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumBVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHJeonbuk2:2Gwangju FC20/09/2026 14:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumTJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumBJeonbuk1:2Seoul12/09/2026 14:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTJeonbuk2:0Pohang05/09/2026 17:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHIncheon1:1Jeonbuk30/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHGimcheon Sangmu0:0Jeonbuk25/08/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumTJeonbuk1:0Ulsan HD22/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Dangjin Citizen19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Jeonju World Cup StadiumBBucheon FC 19953:2Jeonbuk16/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumBJeonbuk1:3Jeju SK FC08/08/2026 18:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk0:0Seoul01/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumTPohang0:2Jeonbuk25/07/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBIncheon1:0Jeonbuk18/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkTUlsan HD1:3Jeonbuk11/07/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football Stadium
TGimcheon Sangmu1:2Daejeon24/10/2026 12:00 · K League · Gimcheon StadiumTDaejeon3:2Gwangju FC18/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHShanghai Port1:1Daejeon13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Pudong Football StadiumTDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHIncheon1:1Daejeon20/09/2026 17:00 · K League · Sungui Arena ParkTDaejeon1:0Kyoto15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumHDaejeon2:2Pohang12/09/2026 17:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumTDaejeon3:2Anyang09/09/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumTBucheon FC 19950:5Daejeon05/09/2026 17:00 · K League · Bucheon StadiumBJeju SK FC3:1Daejeon30/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTDaejeon2:1Ulsan HD26/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumTDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumTAsan2:3Daejeon19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Yishunsin StadiumBSeoul4:2Daejeon15/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTAnyang1:2Daejeon08/08/2026 18:00 · K League · Anyang StadiumTDaejeon2:0Gwangju FC02/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBGimcheon Sangmu3:2Daejeon25/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHDaejeon2:2Ulsan HD18/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHJeju SK FC0:0Daejeon12/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup Stadium
Tính đến 27/10 05:18
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận4Jeonbuk T
7H
3Daejeon T
2.1Trung bình tổng điểm
Jeonbuk Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 16 : 14
- Sân nhà
- 2T 4H 2B
- Sân khách
- 2T 3H 1B
BDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League 2026 · Daejeon World Cup StadiumHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League 2026 · Jeonju World Cup StadiumTDaejeon0:1Jeonbuk21/03/2026 12:00 · K League 2026 · Daejeon World Cup StadiumTJeonbuk3:1Daejeon08/11/2025 19:00 · K League 2025TJeonbuk1:0Daejeon13/09/2025 19:00 · K League 2025HJeonbuk1:1Daejeon06/05/2025 19:00 · K League 2025TDaejeon0:2Jeonbuk05/04/2025 19:00 · K League 2025BJeonbuk0:2Daejeon19/10/2024 19:00 · K League 2024HDaejeon0:0Jeonbuk22/09/2024 19:00 · K League 2024HDaejeon2:2Jeonbuk07/07/2024 19:00 · K League 2024HJeonbuk1:1Daejeon01/03/2024 19:00 · K League 2024HJeonbuk1:1Daejeon25/08/2023 19:00 · K League 2023HDaejeon2:2Jeonbuk12/07/2023 19:00 · K League 2023BJeonbuk1:2Daejeon26/04/2023 19:00 · K League 2023
Tính đến 27/10 04:43
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 36 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 36 trận
Tính đến 26/10 08:56
Huấn luyện viên
JeonbukHuấn luyện viên Jung-Yong Chung
DaejeonHuấn luyện viên Sun-Hong Hwang
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:56
Các trận tiếp theo
03/11/202617:00 vs Johor DTJeonju World Cup StadiumChủ nhàAFC Champions League08/11/202614:30 vs Gangwon—Đội kháchK League21/11/202612:00 vs Seoul—Chủ nhàK League25/11/202617:00 vs Kashima AntlersMercari StadiumĐội kháchAFC Champions League29/11/202612:00 vs Ulsan HD—Đội kháchK League02/12/202617:00 vs Gamba OsakaJeonju World Cup StadiumChủ nhàAFC Champions League
03/11/202617:00 vs Kashiwa ReysolSankyo Frontier Kashiwa StadiumĐội kháchAFC Champions League08/11/202612:00 vs Incheon—Chủ nhàK League21/11/202614:30 vs Gangwon—Đội kháchK League24/11/202617:00 vs Beijing GuoanDaejeon World Cup StadiumChủ nhàAFC Champions League28/11/202612:00 vs Seoul—Đội kháchK League01/12/202619:15 vs Johor DTSultan Ibrahim StadiumĐội kháchAFC Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Jeonbuk gặp Daejeon tại K League vào 31/10/2026 12:00 UTC+07.
Jeonbuk đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Daejeon đứng thứ 3.
Jeonbuk thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Daejeon thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Jeonbuk thắng 4, Daejeon thắng 3, hòa 7.
Jeonbuk · Trận trước: Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Trận tiếp theo: Jeonbuk vs Johor DT (3/11)
Daejeon · Trận trước: Daejeon vs Vissel Kobe (27/10) · Trận tiếp theo: Kashiwa Reysol vs Daejeon (3/11)
Các trận K League khác cùng ngày
Các trận K League tuần này
- Ulsan HD vs Gangwon
- Pohang vs Jeju SK FC
- Seoul vs Incheon
- Anyang vs Bucheon FC 1995
- Jeju SK FC vs Gwangju FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.