KCC Egis vs Wonju DB
Sajik Arena
12:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| KCC Egis | Tất cả | Wonju DB |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 6 | Thua | 3 |
| 749 | Ghi được | 761 |
| 792 | Bị ghi | 701 |
| KCC Egis | Chủ nhà | Wonju DB |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 2 |
| 480 | Ghi được | 484 |
| 541 | Bị ghi | 438 |
| KCC Egis | Đội khách | Wonju DB |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 269 | Ghi được | 277 |
| 251 | Bị ghi | 263 |
| KCC Egis | Tất cả | Wonju DB |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 3 |
| 502 | Ghi được | 557 |
| 541 | Bị ghi | 533 |
| KCC Egis | Chủ nhà | Wonju DB |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 331 | Ghi được | 383 |
| 373 | Bị ghi | 355 |
| KCC Egis | Đội khách | Wonju DB |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 171 | Ghi được | 174 |
| 168 | Bị ghi | 178 |
| KCC Egis | Tất cả | Wonju DB |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 98 | Ghi được | — |
| 83 | Bị ghi | — |
| KCC Egis | Đội khách | Wonju DB |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 98 | Ghi được | — |
| 83 | Bị ghi | — |
| KCC Egis | Tất cả | Wonju DB |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 149 | Ghi được | 204 |
| 168 | Bị ghi | 168 |
| KCC Egis | Chủ nhà | Wonju DB |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 149 | Ghi được | 101 |
| 168 | Bị ghi | 83 |
| KCC Egis | Đội khách | Wonju DB |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 103 |
| — | Bị ghi | 85 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Siêu giải châu Á đông · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Wonju DB | 6 | 3 | 3 | .500 | +24 | |
| 4 | KoGas | 7 | 3 | 4 | .429 | -17 | |
| 5 | Goyang Sono | 7 | 3 | 4 | .429 | +5 | |
| 6 | Suwon KT | 7 | 3 | 4 | .429 | -14 | |
| 7 | LG Sakers | 6 | 2 | 4 | .333 | -26 | |
| 8 | Mobis Phoebus | 6 | 2 | 4 | .333 | -6 | |
| 9 | KCC Egis (Kor) | 6 | 2 | 4 | .333 | -39 | |
| 10 | Seoul Knights (Kor) | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 |
Tính đến 20/10 07:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KCC EgisBTBBTTBBBT11T 9B
Wonju DBTBBTBTTTBB13T 7B
| KCC Egis Dựa trên 20 trận | Wonju DB Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 13T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 92.50 |
| 82.90 | Bị ghi mỗi trận | 88.10 |
| +30 | Hiệu số | +88 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.2 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (12 trận) |
| 20.8 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (12 trận) |
| 21.6 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (12 trận) |
| 19.0 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (12 trận) |
| 43.0 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.9 (12 trận) |
| 40.6 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (12 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 180.6 |
| 0/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/12 trận |
| 36.8 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (5 trận) |
| 18.7 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (8 trận) |
| 39% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 68% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 50% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 59% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 11.8 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (8 trận) |
| 4.7 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 2.9 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wonju DB Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 5T 7B | T · B | 6T 5B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 83.17 | Ghi được mỗi trận | 91.73 |
| 85.67 | Bị ghi mỗi trận | 87.55 |
| -30 | Hiệu số | +46 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 20.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (6 trận) |
| 20.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (6 trận) |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.5 (6 trận) |
| 17.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (6 trận) |
| 41.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (6 trận) |
| 39.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (6 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 179.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 37.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (4 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 65% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Wonju DB Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 6T 2B | T · B | 7T 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 86.25 | Ghi được mỗi trận | 93.44 |
| 78.75 | Bị ghi mỗi trận | 88.78 |
| +60 | Hiệu số | +42 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (6 trận) |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.8 (6 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (6 trận) |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (6 trận) |
| 44.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.7 (6 trận) |
| 41.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (6 trận) |
| 165.0 | Tổng điểm trung bình | 182.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 36.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (3 trận) |
| 18.1 | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (4 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (3 trận) |
| 71% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| 51% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 62% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (3 trận) |
| 12.4 | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| 4.2 | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 15 trận | KBL | Wonju DB Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 18 |
| 9T 6B | T · B | 11T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 83.87 | Ghi được mỗi trận | 91.44 |
| 82.27 | Bị ghi mỗi trận | 88.56 |
| +24 | Hiệu số | +52 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (10 trận) |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (10 trận) |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 (10 trận) |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (10 trận) |
| 43.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (10 trận) |
| 40.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (10 trận) |
| 166.1 | Tổng điểm trung bình | 180.0 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/10 trận |
| 36.7 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (5 trận) |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (8 trận) |
| 38% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 66% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 49% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 59% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 12.1 | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (8 trận) |
| 4.9 | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 2.9 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Wonju DB Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 2T 0B |
| -19 | Hiệu số | +36 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Wonju DB |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| KCC Egis Dựa trên 1 trận | Siêu giải châu Á đông | Wonju DB |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +15 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BAnyang JungKwanJang81:74KCC Egis18/10/2026 14:30 · KBLTNagasaki83:98KCC Egis14/10/2026 17:10 · Siêu giải châu Á đông · Happiness ArenaBKCC Egis81:87Suwon KT11/10/2026 14:30 · KBL · Sajik ArenaBKCC Egis79:85Wonju DB10/10/2026 12:00 · KBL · Sajik ArenaTKCC Egis103:98KoGas07/10/2026 17:00 · KBLTMobis Phoebus87:97KCC Egis05/10/2026 12:00 · KBL · Dongchun GymnasiumBKCC Egis68:103LG Sakers03/10/2026 12:00 · KBLBKCC Egis67:80KoGas27/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Sajik ArenaBKCC Egis82:88LG Sakers25/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Sajik ArenaTKCC Egis91:80Seoul Knights (Kor)22/09/2026 13:30 · Giao hữu CLB
BKCC Egis92:93Seoul Knights (Kor)01/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBLBKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBLTKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBLTGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBLTKCC Egis84:67Anyang JungKwanJang30/04/2026 17:00 · KBLTKCC Egis83:79Anyang JungKwanJang28/04/2026 17:00 · KBLBAnyang JungKwanJang91:83KCC Egis26/04/2026 12:00 · KBLTAnyang JungKwanJang75:91KCC Egis24/04/2026 17:00 · KBLTWonju DB104:78KoGas19/10/2026 17:00 · KBL · Wonju GymnasiumBWonju DB92:95Seoul Thunders17/10/2026 12:00 · KBL · Park K.BMobis Phoebus99:89Wonju DB12/10/2026 17:00 · KBLTKCC Egis79:85Wonju DB10/10/2026 12:00 · KBL · Sajik ArenaBWonju DB92:96LG Sakers08/10/2026 17:00 · KBLTWonju DB95:86Goyang Sono04/10/2026 12:00 · KBL · Wonju GymnasiumTSeoul Knights85:103Wonju DB26/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Jamsil StudentsTWonju DB101:83Seoul Thunders24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Wonju Gymnasium
Mùa giải 2025/26
BKCC Egis98:89Wonju DB17/04/2026 17:00 · KBLBWonju DB97:105KCC Egis15/04/2026 19:00 · KBLBWonju DB78:81KCC Egis13/04/2026 19:00 · KBLTKCC Egis101:109Wonju DB08/04/2026 19:00 · KBLTWonju DB80:75Seoul Thunders04/04/2026 19:00 · KBLTMobis Phoebus81:90Wonju DB30/03/2026 19:00 · KBLTGoyang Sono81:92Wonju DB28/03/2026 19:00 · KBLBWonju DB84:87Anyang JungKwanJang24/03/2026 · KBL
TWonju DB78:74KoGas22/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT89:96Wonju DB01/02/2026 12:00 · KBLTWonju DB108:103KoGas30/01/2026 17:00 · KBLTLG Sakers86:88Wonju DB28/01/2026 17:00 · KBLTính đến 19/10 18:58
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận10KCC Egis T
0H
10Wonju DB T
174.7Trung bình tổng điểm
KCC Egis Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1736 : 1757
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 5T 0H 5B
BKCC Egis79:85Wonju DB10/10/2026 12:00 · KBL 2026/27 · Sajik ArenaTKCC Egis98:89Wonju DB17/04/2026 17:00 · KBL 2025/26TWonju DB97:105KCC Egis15/04/2026 19:00 · KBL 2025/26TWonju DB78:81KCC Egis13/04/2026 19:00 · KBL 2025/26BKCC Egis101:109Wonju DB08/04/2026 19:00 · KBL 2025/26BWonju DB99:74KCC Egis21/01/2026 17:00 · KBL 2025/26BKCC Egis82:99Wonju DB31/12/2025 19:30 · KBL 2025/26TKCC Egis80:77Wonju DB06/12/2025 14:30 · KBL 2025/26TWonju DB84:86KCC Egis16/10/2025 17:00 · KBL 2025/26BWonju DB84:76KCC Egis06/04/2025 19:00 · KBL 2024/25BWonju DB88:75KCC Egis13/02/2025 19:00 · KBL 2024/25TKCC Egis96:87Wonju DB26/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BKCC Egis86:88Wonju DB04/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BKCC Egis88:92Wonju DB14/12/2024 19:00 · KBL 2024/25TWonju DB70:77KCC Egis27/10/2024 19:00 · KBL 2024/25TKCC Egis80:63Wonju DB21/04/2024 19:00 · KBL 2023/24TKCC Egis102:90Wonju DB19/04/2024 19:00 · KBL 2023/24BWonju DB80:71KCC Egis17/04/2024 19:00 · KBL 2023/24TWonju DB83:95KCC Egis15/04/2024 19:00 · KBL 2023/24BWonju DB115:104KCC Egis09/03/2024 19:00 · KBL 2023/24
Tính đến 03/10 12:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 8 trận
KBL chính thức · Tính đến 20/10 13:23
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KCC Egis gặp Wonju DB tại KBL vào 31/10/2026 12:00 UTC+07 tại Sajik Arena.
KCC Egis đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Wonju DB đứng thứ 3.
KCC Egis thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Wonju DB thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, KCC Egis thắng 10, Wonju DB thắng 10, hòa 0.
KCC Egis · Trận trước: Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Trận tiếp theo: KCC Egis vs Goyang Sono (3/11)
Wonju DB · Trận trước: KoGas vs Wonju DB (28/10) · Trận tiếp theo: LG Sakers vs Wonju DB (1/11)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Goyang Sono vs Suwon KT
- LG Sakers vs Wonju DB
- Seoul Thunders vs Seoul Knights
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- KCC Egis vs Goyang Sono
- Seoul Knights vs KoGas
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
- Anyang JungKwanJang vs Seoul Knights
- LG Sakers vs Goyang Sono
- Wonju DB vs Seoul Thunders
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.