Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
Yurtec Stadium Sendai
12:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 24/10 07:01
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
| Vegalta Sendai | Tất cả | Omiya Ardija |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 8 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 4 | Thua | 4 |
| 26 | Bàn thắng | 28 |
| 17 | Bàn thua | 22 |
| Vegalta Sendai | Chủ nhà | Omiya Ardija |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 15 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
| Vegalta Sendai | Đội khách | Omiya Ardija |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 13 |
| 10 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.73 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.13 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Vegalta Sendai | Tất cả | Omiya Ardija |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 8 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 2 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 23 |
| 11 | Bàn thua | 16 |
| Vegalta Sendai | Chủ nhà | Omiya Ardija |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 13 |
| 5 | Bàn thua | 9 |
| Vegalta Sendai | Đội khách | Omiya Ardija |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.69 | Bàn thắng mỗi trận | 1.77 |
| 0.85 | Bàn thua mỗi trận | 1.23 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Vegalta Sendai | Tất cả | Omiya Ardija |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Vegalta Sendai | Đội khách | Omiya Ardija |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Vegalta Sendai | Tất cả | Omiya Ardija |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Vegalta Sendai | Chủ nhà | Omiya Ardija |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Vegalta Sendai | Đội khách | Omiya Ardija |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 13 | 8 | 3 | 2 | +11 | 27 | BTHTT |
| 2 | Albirex Niigata | 13 | 8 | 2 | 3 | -2 | 26 | TTBHT |
| 3 | Toyama | 13 | 6 | 4 | 3 | +11 | 22 | BTHHT |
| 4 | Yokohama FC | 13 | 6 | 4 | 3 | +9 | 22 | HTHBT |
| 5 | Shonan Bellmare | 13 | 5 | 7 | 1 | +3 | 22 | THHHH |
| 6 | Omiya Ardija | 13 | 5 | 6 | 2 | +7 | 21 | HBBTH |
| 7 | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 20 | TTHHH |
| 8 | Oita Trinita | 13 | 4 | 7 | 2 | +7 | 19 | HHTTT |
| 9 | Iwaki | 13 | 5 | 2 | 6 | +1 | 17 | HHTTB |
| 10 | Sagan Tosu | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | TBTTB |
| 11 | Tokushima | 13 | 5 | 2 | 6 | -2 | 17 | TBHBB |
| 12 | Hokkaido Consadole Sapporo | 13 | 5 | 2 | 6 | -3 | 17 | TTTBT |
| 13 | Blaublitz | 13 | 4 | 4 | 5 | +0 | 16 | TBBBT |
| 14 | Iwata | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | HHHTB |
| 15 | Fujieda MYFC | 13 | 3 | 6 | 4 | +1 | 15 | BHHBH |
| 16 | Vanraure | 13 | 4 | 2 | 7 | -12 | 14 | BTHBB |
| 17 | Montedio Yamagata | 13 | 4 | 1 | 8 | -2 | 13 | BBHBB |
| 18 | Tochigi City | 13 | 3 | 3 | 7 | -2 | 12 | BHHBB |
| 19 | Imabari | 13 | 3 | 2 | 8 | -11 | 11 | BBHTT |
| 20 | Kofu | 13 | 3 | 2 | 8 | -17 | 11 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 7 | 7 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blaublitz | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Imabari | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 7 | 4 | 1 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Iwata | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 7 | 5 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 1 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Toyama | 7 | 1 | 4 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 7 | 2 | 1 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Imabari | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Iwaki | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 1 | 1 | 4 | -13 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 5 | 1 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 7 | 3 | 4 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Tokushima | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Toyama | 6 | 5 | 0 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Vanraure | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 7 | 5 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 8 | 3 | 3 | 2 | +2 | 0 |
Tính đến 26/10 08:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Vegalta SendaiBTHTTTTHBT10T 5H 5B
Omiya ArdijaHBBTBHTHHH8T 6H 6B
| Vegalta Sendai Dựa trên 20 trận | Omiya Ardija Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +9 | Hiệu số | +7 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.3 (3 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 54% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (3 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| Vegalta Sendai Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Omiya Ardija Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +2 | Hiệu số | +6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Vegalta Sendai Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Omiya Ardija Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +7 | Hiệu số | +1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Vegalta Sendai Dựa trên 18 trận | J2 League | Omiya Ardija Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 10T 5H 3B | T · H · B | 7T 6H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 41% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.24 |
| +11 | Hiệu số | +8 |
| 39% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 39% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.3 (3 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 54% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (3 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| Vegalta Sendai Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Omiya Ardija Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Vegalta Sendai Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Omiya Ardija Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BAlbirex Niigata2:1Vegalta Sendai25/10/2026 12:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTVegalta Sendai3:1Imabari21/10/2026 17:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiHVegalta Sendai0:0Tokushima17/10/2026 12:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiTMontedio Yamagata0:1Vegalta Sendai11/10/2026 11:05 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataTVegalta Sendai2:1Iwata04/10/2026 13:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiTIwaki0:2Vegalta Sendai26/09/2026 15:00 · J2 League · Iwaki GreenfieldTTochigi City1:3Vegalta Sendai20/09/2026 15:00 · J2 League · City Football StationHVegalta Sendai1:1Hokkaido Consadole Sapporo13/09/2026 16:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiBFukushima Utd4:3Vegalta Sendai09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · TohoTShonan Bellmare1:3Vegalta Sendai05/09/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumTVegalta Sendai4:2Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)29/08/2026 17:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiBVegalta Sendai1:2Tochigi City26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Yurtec Stadium SendaiTVanraure0:2Vegalta Sendai22/08/2026 15:00 · J2 League · Prifoods StadiumHVegalta Sendai0:0Oita Trinita15/08/2026 17:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiBFujieda MYFC2:0Vegalta Sendai08/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadium
Mùa giải 2026
HVegalta Sendai1:1Luân lưu 4-2Toyama06/06/2026 12:00 · J2 LeagueTVegalta Sendai1:0Kofu30/05/2026 12:00 · J2 LeagueBVegalta Sendai0:3Yokohama FC23/05/2026 12:00 · J2 LeagueTShonan Bellmare0:2Vegalta Sendai16/05/2026 12:00 · J2 LeagueHVanraure1:1Luân lưu 4-5Vegalta Sendai10/05/2026 12:00 · J2 LeagueHOmiya Ardija2:2Yokohama FC24/10/2026 12:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaBOmiya Ardija0:3Toyama21/10/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaBSagan Tosu2:1Omiya Ardija17/10/2026 12:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumTOmiya Ardija3:1Vanraure10/10/2026 12:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaBUrawa Reds3:2Omiya Ardija07/10/2026 16:00 · Cúp Nhật Bản · Saitama StadiumHTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1:1Omiya Ardija04/10/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiTOmiya Ardija5:1Kofu26/09/2026 15:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaHFujieda MYFC1:1Omiya Ardija19/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHOmiya Ardija0:0Oita Trinita12/09/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaHBlaublitz0:0Omiya Ardija06/09/2026 16:00 · J2 League · Soyu StadiumBGainare Tottori3:1Omiya Ardija02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Axis Bird StadiumHOmiya Ardija2:2Shonan Bellmare29/08/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaTOmiya Ardija2:0Vanraure Hachinohe26/08/2026 19:00 · Cúp Nhật Bản · NACK5 Stadium OmiyaTHokkaido Consadole Sapporo1:4Omiya Ardija22/08/2026 13:00 · J2 League · Sapporo DomeTImabari2:3Omiya Ardija15/08/2026 17:00 · J2 League · Asics Satoyama StadiumTOmiya Ardija1:0Albirex Niigata08/08/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium Omiya
Mùa giải 2026
TOmiya Ardija2:1Kōchi United06/06/2026 12:00 · J2 LeagueBYokohama FC2:1Omiya Ardija30/05/2026 12:00 · J2 LeagueTGifu0:2Omiya Ardija23/05/2026 12:00 · J2 LeagueBOmiya Ardija1:2Nagano17/05/2026 12:00 · J2 LeagueTính đến 25/10 13:59
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận2Vegalta Sendai T
1H
3Omiya Ardija T
3.3Trung bình tổng điểm
Vegalta Sendai Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 9 : 11
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 1B
BVegalta Sendai1:2Omiya Ardija04/10/2025 · J2 League 2025
BOmiya Ardija3:0Vegalta Sendai10/05/2025 · J2 League 2025
TVegalta Sendai1:0Omiya Ardija19/08/2023 · J2 League 2023
HOmiya Ardija1:1Vegalta Sendai21/05/2023 · J2 League 2023
BVegalta Sendai2:3Omiya Ardija13/08/2022 · J2 League 2022
TOmiya Ardija2:4Vegalta Sendai21/05/2022 · J2 League 2022
Tính đến 24/10 12:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Tính đến 24/10 07:01
Huấn luyện viên
Vegalta SendaiHuấn luyện viên Yoshiro Moriyama
Omiya ArdijaHuấn luyện viên Narcis Pelach
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 24/10 07:01
Các trận tiếp theo
03/11/202611:55 vs ToyamaToyama StadiumĐội kháchJ2 League08/11/202613:00 vs KofuYurtec Stadium SendaiChủ nhàJ2 League15/11/202611:00 vs BlaublitzYurtec Stadium SendaiChủ nhàJ2 League21/11/202612:00 vs Sagan TosuEkimae Real Estate StadiumĐội kháchJ2 League25/11/202617:00 vs Yokohama FCMNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumĐội kháchJ2 League29/11/202612:00 vs Montedio YamagataYurtec Stadium SendaiChủ nhàJ2 League
03/11/202612:00 vs IwakiNACK5 Stadium OmiyaChủ nhàJ2 League08/11/202612:00 vs Tochigi CityCity Football StationĐội kháchJ2 League14/11/202612:00 vs Montedio YamagataNACK5 Stadium OmiyaChủ nhàJ2 League21/11/202612:00 vs IwataYamaha StadiumĐội kháchJ2 League25/11/202617:00 vs TokushimaNACK5 Stadium OmiyaChủ nhàJ2 League28/11/202612:00 vs ImabariNACK5 Stadium OmiyaChủ nhàJ2 League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vegalta Sendai gặp Omiya Ardija tại J2 League vào 31/10/2026 12:00 UTC+07 tại Yurtec Stadium Sendai.
Vegalta Sendai đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Omiya Ardija đứng thứ 6.
Vegalta Sendai thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Omiya Ardija thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Vegalta Sendai thắng 2, Omiya Ardija thắng 3, hòa 1.
Vegalta Sendai · Trận trước: Albirex Niigata vs Vegalta Sendai (25/10) · Trận tiếp theo: Toyama vs Vegalta Sendai (3/11)
Omiya Ardija · Trận trước: Omiya Ardija vs Yokohama FC (24/10) · Trận tiếp theo: Omiya Ardija vs Iwaki (3/11)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Tochigi City vs Iwaki
- Vanraure vs Montedio Yamagata
- Tokushima vs Yokohama FC
- Albirex Niigata vs Toyama
- Blaublitz vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Sagan Tosu
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Oita Trinita
- Imabari vs Kofu
Các trận J2 League tuần này
- Toyama vs Vegalta Sendai
- Shonan Bellmare vs Sagan Tosu
- Omiya Ardija vs Iwaki
- Oita Trinita vs Vanraure
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Tochigi City
- Fujieda MYFC vs Iwata
- Kofu vs Albirex Niigata
- Montedio Yamagata vs Tokushima
- Yokohama FC vs Blaublitz
- Imabari vs Hokkaido Consadole Sapporo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Ain vs Tractor (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Nagasaki vs Ryukyu và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Shimane vs Sendai và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Brave Thunders (26/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers (26/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Shimane vs Sendai
- Saga vs Alvark
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Nagasaki vs Ryukyu
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Altiri Chiba vs Gunma
- A. Eala vs M. Stojsavljevic
- Kyoto vs Akita
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
- V. Vacherot vs M. Navone
- M. Berrettini vs T. M. Etcheverry
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.