Ngôn ngữ

Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare

Chi tiết trận đấu
Sapporo Dome
Hokkaido Consadole SapporoChủ nhà
11:00Bắt đầu 31/10
Shonan BellmareĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 27/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
Hokkaido Consadole SapporoTất cảShonan Bellmare
16Trận16
6Thắng6
2Hòa8
8Thua2
19Bàn thắng19
24Bàn thua19
Hokkaido Consadole SapporoChủ nhàShonan Bellmare
8Trận7
3Thắng3
1Hòa3
4Thua1
10Bàn thắng8
15Bàn thua7
Hokkaido Consadole SapporoĐội kháchShonan Bellmare
8Trận9
3Thắng3
1Hòa5
4Thua1
9Bàn thắng11
9Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới5
1Trận không ghi bàn2
1.19Bàn thắng mỗi trận1.19
1.50Bàn thua mỗi trận1.19
3Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất3
Hokkaido Consadole SapporoTất cảShonan Bellmare
13Trận13
5Thắng5
2Hòa7
6Thua1
16Bàn thắng15
19Bàn thua12
Hokkaido Consadole SapporoChủ nhàShonan Bellmare
6Trận6
3Thắng2
1Hòa3
2Thua1
8Bàn thắng7
10Bàn thua7
Hokkaido Consadole SapporoĐội kháchShonan Bellmare
7Trận7
2Thắng3
1Hòa4
4Thua0
8Bàn thắng8
9Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn1
1.23Bàn thắng mỗi trận1.15
1.46Bàn thua mỗi trận0.92
3Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất4
Hokkaido Consadole SapporoTất cảShonan Bellmare
2Trận1
1Thắng0
0Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng3
2Bàn thua3
Hokkaido Consadole SapporoChủ nhàShonan Bellmare
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Hokkaido Consadole SapporoĐội kháchShonan Bellmare
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
1Bàn thắng3
0Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Hokkaido Consadole SapporoTất cảShonan Bellmare
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng1
3Bàn thua4
Hokkaido Consadole SapporoChủ nhàShonan Bellmare
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng1
3Bàn thua0
Hokkaido Consadole SapporoĐội kháchShonan Bellmare
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai13832+1127BTHTT
2Albirex Niigata13823-226TTBHT
3Toyama13643+1122BTHHT
4Yokohama FC13643+922HTHBT
5Shonan Bellmare13571+322THHHH
6Omiya Ardija13562+721HBBTH
7Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)13553+320TTHHH
8Oita Trinita13472+719HHTTT
9Iwaki13526+117HHTTB
10Sagan Tosu13526-117TBTTB
11Tokushima13526-217TBHBB
12Hokkaido Consadole Sapporo13526-317TTTBT
13Blaublitz13445+016TBBBT
14Iwata13445-116HHHTB
15Fujieda MYFC13364+115BHHBH
16Vanraure13427-1214BTHBB
17Montedio Yamagata13418-213BBHBB
18Tochigi City13337-212BHHBB
19Imabari13328-1111BBHTT
20Kofu13328-1711HBBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata7700+70
—Blaublitz7421+40
—Fujieda MYFC7241+30
—Hokkaido Consadole Sapporo6312-20
—Imabari5113-40
—Iwaki7412+60
—Iwata6222+00
—Kofu7214-40
—Montedio Yamagata8305-20
—Oita Trinita7331+70
—Omiya Ardija7331+40
—Sagan Tosu7502+40
—Shonan Bellmare6231+00
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)7331+20
—Tochigi City6123+00
—Tokushima6312+30
—Toyama7142+20
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai6330+50
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6123-90
—Blaublitz6024-40
—Fujieda MYFC6123-20
—Hokkaido Consadole Sapporo7214-10
—Imabari8215-70
—Iwaki6114-50
—Iwata7223-10
—Kofu6114-130
—Montedio Yamagata5113+00
—Oita Trinita6141+00
—Omiya Ardija6231+30
—Sagan Tosu6024-50
—Shonan Bellmare7340+30
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)6222+10
—Tochigi City7214-20
—Tokushima7214-50
—Toyama6501+90
—Vanraure7223-70
—Vegalta Sendai7502+60
—Yokohama FC8332+20
Tính đến 27/10 08:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Hokkaido Consadole SapporoTTTBTBBHHB7T 4H 9B
Shonan BellmareTHHHBHTHTH6T 9H 5B
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 20 trận
Shonan Bellmare
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B6T 9H 5B
35%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa45%
1.15Ghi được mỗi trận1.05
1.30Bị ghi mỗi trận1.30
-3Hiệu số-5
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn20%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (3 trận)
4.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (3 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
4.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (3 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (3 trận)
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnShonan Bellmare
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 1H 5BT · H · B3T 4H 2B
33%Tỷ lệ thắng33%
11%Tỷ lệ hòa44%
1.11Ghi được mỗi trận1.00
1.78Bị ghi mỗi trận1.11
-6Hiệu số-1
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
11%Tỷ lệ không ghi bàn11%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnShonan Bellmare
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 3H 4BT · H · B3T 5H 3B
36%Tỷ lệ thắng27%
27%Tỷ lệ hòa45%
1.18Ghi được mỗi trận1.09
0.91Bị ghi mỗi trận1.45
+3Hiệu số-4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
18%Tỷ lệ không ghi bàn27%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueShonan Bellmare
Dựa trên 17 trận
17Trận17
6T 4H 7BT · H · B5T 8H 4B
35%Tỷ lệ thắng29%
24%Tỷ lệ hòa47%
1.18Ghi được mỗi trận1.00
1.24Bị ghi mỗi trận1.12
-1Hiệu số-2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn29%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (3 trận)
4.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (3 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
4.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (3 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (3 trận)
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnShonan Bellmare
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-2Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Shonan Bellmare
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
THokkaido Consadole Sapporo1:0Blaublitz17/10/2026 12:00 · J2 League · Sapporo DomeBIwata1:0Hokkaido Consadole Sapporo10/10/2026 16:00 · J2 League · Yamaha StadiumTHokkaido Consadole Sapporo2:1Iwaki04/10/2026 11:00 · J2 League · Sapporo DomeBTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)3:2Hokkaido Consadole Sapporo26/09/2026 15:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiHHokkaido Consadole Sapporo1:1Oita Trinita19/09/2026 12:00 · J2 League · Sapporo DomeHVegalta Sendai1:1Hokkaido Consadole Sapporo13/09/2026 16:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiBKofu2:1Hokkaido Consadole Sapporo29/08/2026 17:00 · J2 League · JIT Recycle Ink StadiumBAlbirex Niigata2:1Hokkaido Consadole Sapporo15/08/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTHokkaido Consadole Sapporo2:0Tokushima08/08/2026 12:45 · J2 League · Sapporo Dome
Mùa giải 2026
HAlbirex Niigata0:0Luân lưu 5-4Hokkaido Consadole Sapporo06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHBlaublitz1:1Luân lưu 5-4Hokkaido Consadole Sapporo31/05/2026 12:00 · J2 League
TShonan Bellmare2:1Tochigi City25/10/2026 16:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumHShonan Bellmare1:1Iwaki21/10/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumHToyama1:1Shonan Bellmare17/10/2026 16:00 · J2 League · Toyama StadiumHShonan Bellmare1:1Albirex Niigata11/10/2026 16:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumBF.C. Tokyo4:0Shonan Bellmare07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Ajinomoto StadiumHFujieda MYFC1:1Shonan Bellmare03/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHShonan Bellmare1:1Blaublitz19/09/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumHYamaga3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Shonan Bellmare09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sunpro AlwinHOmiya Ardija2:2Shonan Bellmare29/08/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaTShonan Bellmare1:0Reinmeer Aomori26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Lemon Gas StadiumHTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)0:0Shonan Bellmare22/08/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiTShonan Bellmare1:0Montedio Yamagata15/08/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas Stadium
Mùa giải 2026
BSagan Tosu1:0Shonan Bellmare06/06/2026 17:00 · J2 LeagueHShonan Bellmare1:1Hiệp phụ 0-1Iwaki30/05/2026 12:00 · J2 LeagueBMontedio Yamagata3:1Shonan Bellmare24/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 26/10 04:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
3Hokkaido Consadole Sapporo T
3H
1Shonan Bellmare T
3.4Trung bình tổng điểm
Hokkaido Consadole Sapporo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 9
Sân nhà
1T 2H 1B
Sân khách
2T 1H 0B
Tính đến 24/10 11:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Tomoki Tagawa130076 phút—
GK1Takanori Sugeno30090 phút—
GK51Shun Takagi-----
DF55Ryunosuke Umetsu150172 phút—
DF47Shota Nishino121075 phút—
DF17Mizuki Uchida111174 phút—
DF3Min-Gyu Park100055 phút—
DF31Yuto Horigome81146 phút—
DF50Niki Urakami70090 phút—
DF34Kaito Konomi70169 phút—
DF2Ryu Takao71264 phút—
DF43Shoya Nose50070 phút—
DF28Yamato Okada30061 phút—
DF25Leo Osaki30044 phút—
DF5Akito Fukumori20037 phút—
MF18Shuma Kido111165 phút—
MF16Tatsuya Hasegawa111033 phút—
MF11Ryota Aoki102264 phút—
MF10Hiroki Miyazawa100022 phút—
MF39Hayato Kawahara70077 phút—
MF29Geon-Ung Kim60052 phút—
MF7Supachok Sarachat51029 phút—
MF27Takuma Arano51024 phút—
MF30Renji Sanada30046 phút—
MF13Yuki Horigome10057 phút—
MF14Katsuyuki Tanaka-----
FW38Shoji Toyama131156 phút—
FW23Shingo Omori131244 phút—
FW70Peixoto Vini123353 phút—
FW71Haruto Shirai102047 phút—
FW20Amadou Bakayoko82032 phút—
FW22Kinglord Safo60015 phút—
FW19Teerapat Puethong40048 phút—
FW9Sergio Mario10017 phút—
FW79Itthimon Tippanet10014 phút—
FW40Yosei Sato-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Kota Sanada130076 phút—
GK99Naoto Kamifukumoto300100 phút—
GK21Tatsunari Nagai-----
GK41Hikaru Iwase-----
DF2Sere Matsumura131075 phút—
DF37Yuto Suzuki110053 phút—
DF13Wakaba Shimoguchi110149 phút—
DF3Yutaro Hakamata101181 phút—
DF15Kazuki Dohana70177 phút—
DF4Koki Tachi60080 phút—
DF14Naoya Takahashi30086 phút—
DF8Kazunari Ono200105 phút—
DF3Kotaro Honda-----
DF32Naru Yasuda-----
MF6Shohei Takeda140368 phút—
MF17Soki Tamura120048 phút—
MF26Yuta Fukazawa111048 phút—
MF7Kosuke Onose110437 phút—
MF5Hiroya Matsumoto90062 phút—
MF25Hiroaki Okuno95048 phút—
MF16Feitoza Arthur80083 phút—
MF86Naoki Kase80154 phút—
MF20Sena Ishibashi60051 phút—
MF30Gota Yamaguchi60231 phút—
MF18Masaki Ikeda300100 phút—
MF36Hideaki Matsumura32065 phút—
MF35Ryu Nakamura10022 phút—
MF39Aoi Oshita10015 phút—
FW19Taiyo Nishino124063 phút—
FW34Hiroto Yamada124160 phút—
FW9Fabian Gonzalez101026 phút—
FW38Soichiro Kozuki90146 phút—
FW77Hisatsugu Ishii60032 phút—
FW29Keigo Watanabe60027 phút—
FW11Yutaro Oda50030 phút—
FW28Shusuke Ota40017 phút—
Tính đến 27/10 07:01

Huấn luyện viên

Hokkaido Consadole SapporoHuấn luyện viên Kenta Kawai
Shonan BellmareHuấn luyện viên Tetsu Nagasawa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 27/10 07:01

Các trận tiếp theo