Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Hokkaido Consadole Sapporo | Tất cả | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 8 |
| 8 | Thua | 2 |
| 19 | Bàn thắng | 19 |
| 24 | Bàn thua | 19 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Chủ nhà | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 8 |
| 15 | Bàn thua | 7 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Đội khách | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 11 |
| 9 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.19 | Bàn thắng mỗi trận | 1.19 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.19 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Tất cả | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 7 |
| 6 | Thua | 1 |
| 16 | Bàn thắng | 15 |
| 19 | Bàn thua | 12 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Chủ nhà | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Đội khách | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.23 | Bàn thắng mỗi trận | 1.15 |
| 1.46 | Bàn thua mỗi trận | 0.92 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Tất cả | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Chủ nhà | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Đội khách | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Tất cả | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Chủ nhà | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Đội khách | Shonan Bellmare |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 13 | 8 | 3 | 2 | +11 | 27 | BTHTT |
| 2 | Albirex Niigata | 13 | 8 | 2 | 3 | -2 | 26 | TTBHT |
| 3 | Toyama | 13 | 6 | 4 | 3 | +11 | 22 | BTHHT |
| 4 | Yokohama FC | 13 | 6 | 4 | 3 | +9 | 22 | HTHBT |
| 5 | Shonan Bellmare | 13 | 5 | 7 | 1 | +3 | 22 | THHHH |
| 6 | Omiya Ardija | 13 | 5 | 6 | 2 | +7 | 21 | HBBTH |
| 7 | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 20 | TTHHH |
| 8 | Oita Trinita | 13 | 4 | 7 | 2 | +7 | 19 | HHTTT |
| 9 | Iwaki | 13 | 5 | 2 | 6 | +1 | 17 | HHTTB |
| 10 | Sagan Tosu | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | TBTTB |
| 11 | Tokushima | 13 | 5 | 2 | 6 | -2 | 17 | TBHBB |
| 12 | Hokkaido Consadole Sapporo | 13 | 5 | 2 | 6 | -3 | 17 | TTTBT |
| 13 | Blaublitz | 13 | 4 | 4 | 5 | +0 | 16 | TBBBT |
| 14 | Iwata | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | HHHTB |
| 15 | Fujieda MYFC | 13 | 3 | 6 | 4 | +1 | 15 | BHHBH |
| 16 | Vanraure | 13 | 4 | 2 | 7 | -12 | 14 | BTHBB |
| 17 | Montedio Yamagata | 13 | 4 | 1 | 8 | -2 | 13 | BBHBB |
| 18 | Tochigi City | 13 | 3 | 3 | 7 | -2 | 12 | BHHBB |
| 19 | Imabari | 13 | 3 | 2 | 8 | -11 | 11 | BBHTT |
| 20 | Kofu | 13 | 3 | 2 | 8 | -17 | 11 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 7 | 7 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blaublitz | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Imabari | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 7 | 4 | 1 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Iwata | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 7 | 5 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 1 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Toyama | 7 | 1 | 4 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 7 | 2 | 1 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Imabari | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Iwaki | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 1 | 1 | 4 | -13 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 5 | 1 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 7 | 3 | 4 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Tokushima | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Toyama | 6 | 5 | 0 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Vanraure | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 7 | 5 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 8 | 3 | 3 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 20 trận | Shonan Bellmare Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 6T 9H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -3 | Hiệu số | -5 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (3 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shonan Bellmare Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -6 | Hiệu số | -1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Shonan Bellmare Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 3T 5H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 17 trận | J2 League | Shonan Bellmare Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 6T 4H 7B | T · H · B | 5T 8H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 47% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.24 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (3 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Shonan Bellmare Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Shonan Bellmare Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 9
- Sân nhà
- 1T 2H 1B
- Sân khách
- 2T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hokkaido Consadole Sapporo gặp Shonan Bellmare tại J2 League vào 31/10/2026 11:00 UTC+07 tại Sapporo Dome.
Hokkaido Consadole Sapporo đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Shonan Bellmare đứng thứ 5.
Hokkaido Consadole Sapporo thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Shonan Bellmare thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Hokkaido Consadole Sapporo thắng 3, Shonan Bellmare thắng 1, hòa 3.
Hokkaido Consadole Sapporo · Trận trước: Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo (25/10) · Trận tiếp theo: Imabari vs Hokkaido Consadole Sapporo (3/11)
Shonan Bellmare · Trận trước: Shonan Bellmare vs Tochigi City (25/10) · Trận tiếp theo: Shonan Bellmare vs Sagan Tosu (3/11)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Oita Trinita
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Tochigi City vs Iwaki
- Vanraure vs Montedio Yamagata
- Tokushima vs Yokohama FC
- Iwata vs Sagan Tosu
- Albirex Niigata vs Toyama
- Blaublitz vs Fujieda MYFC
- Imabari vs Kofu
Các trận J2 League tuần này
- Toyama vs Vegalta Sendai
- Fujieda MYFC vs Iwata
- Oita Trinita vs Vanraure
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Tochigi City
- Montedio Yamagata vs Tokushima
- Yokohama FC vs Blaublitz
- Shonan Bellmare vs Sagan Tosu
- Kofu vs Albirex Niigata
- Omiya Ardija vs Iwaki
- Imabari vs Hokkaido Consadole Sapporo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
Chưa có bài viết nào.