Mito vs Sanfrecce Hiroshima
Best Denki Stadium
12:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MitoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kishin ShimataniChấn thương |
Sanfrecce HiroshimaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Taichi YamasakiChấn thương |
Tính đến 14/10 04:44
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
| Mito | Tất cả | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 10 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 1 |
| 20 | Bàn thắng | 33 |
| 15 | Bàn thua | 7 |
| Mito | Chủ nhà | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 21 |
| 9 | Bàn thua | 3 |
| Mito | Đội khách | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 12 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.54 | Bàn thắng mỗi trận | 2.75 |
| 1.15 | Bàn thua mỗi trận | 0.58 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mito | Tất cả | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 22 |
| 13 | Bàn thua | 6 |
| Mito | Chủ nhà | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 13 |
| 7 | Bàn thua | 2 |
| Mito | Đội khách | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 2.75 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mito | Tất cả | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Mito | Chủ nhà | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Mito | Đội khách | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.67 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Mito | Tất cả | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 8 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Mito | Chủ nhà | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 8 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashiwa Reysol | 9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 | TTTBB |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 9 | 6 | 2 | 1 | +16 | 20 | TTTBT |
| 3 | Machida | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 | TBHTT |
| 4 | F.C. Tokyo | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 | TTTTH |
| 5 | Vissel Kobe | 9 | 6 | 1 | 2 | +5 | 19 | BTTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | THBBB |
| 7 | Yokohama F. Marinos | 9 | 4 | 3 | 2 | +4 | 15 | HTHTH |
| 8 | Kawasaki Frontale | 9 | 3 | 4 | 2 | +3 | 13 | BHTTB |
| 9 | Okayama | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BBTTT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | TTTBH |
| 11 | Urawa Reds | 9 | 4 | 0 | 5 | -5 | 12 | BTBTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | HHBHT |
| 13 | Mito | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | BBBHT |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | HHTBH |
| 15 | Nagoya Grampus | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | TBBBB |
| 16 | Kyoto | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BTBBH |
| 17 | Avispa Fukuoka | 9 | 2 | 1 | 6 | -2 | 7 | TBBHB |
| 18 | Gamba Osaka | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BBBBH |
| 19 | Chiba | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | HBHTB |
| 20 | Verdy | 9 | 0 | 4 | 5 | -10 | 4 | BBHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Chiba | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Mito | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 4 | 3 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kyoto | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
Tính đến 16/10 22:49
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MitoTBTBBHHTHB4T 5H 11B
Sanfrecce HiroshimaTTTTTTBTHT15T 3H 2B
| Mito Dựa trên 20 trận | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 15T 3H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| -6 | Hiệu số | +34 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.92 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (6 trận) |
| 1.38 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.1 (8 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (8 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| Mito Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 2H 7B | T · H · B | 7T 2H 0B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 3.11 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -8 | Hiệu số | +21 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.95 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.26 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (3 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| Mito Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 8T 1H 2B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.45 |
| +2 | Hiệu số | +13 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 73% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.75 (4 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 18% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 12.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (5 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| Mito Dựa trên 16 trận | J.League | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 2T 4H 10B | T · H · B | 11T 3H 2B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 0.94 | Ghi được mỗi trận | 2.19 |
| 1.69 | Bị ghi mỗi trận | 0.69 |
| -12 | Hiệu số | +24 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 0.92 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (6 trận) |
| 1.38 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (6 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.1 (8 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (8 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| Mito Dựa trên 3 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +8 | Hiệu số | +3 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mito Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TMito1:0F.C. Tokyo14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Best Denki StadiumBMito1:2Shimizu S-Pulse11/10/2026 13:00 · J.League · Best Denki StadiumTFukushima Utd0:7Mito29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · TohoBYokohama F. Marinos2:0Mito19/09/2026 17:30 · J.League · Nissan StadiumBMito0:1Kawasaki Frontale12/09/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumHNagano0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 1-4Mito09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Nagano U StadiumHAvispa Fukuoka1:1Mito05/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTMito4:2Kashima Antlers02/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumHMito1:1Machida29/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumBMito0:2Kyoto Sangyo26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Best Denki StadiumTKyoto1:3Mito22/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHMito1:1Gamba Osaka15/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumBKashiwa Reysol2:1Mito08/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Mùa giải 2026
BMito0:1V-Varen Nagasaki06/06/2026 13:00 · J.LeagueBV-Varen Nagasaki1:0Mito30/05/2026 15:00 · J.LeagueBMito1:3Kawasaki Frontale24/05/2026 12:00 · J.LeagueBMito0:1Verdy16/05/2026 12:00 · J.LeagueBMito1:4Urawa Reds09/05/2026 12:00 · J.LeagueBKashima Antlers3:0Mito06/05/2026 14:00 · J.LeagueHYokohama F. Marinos1:1Luân lưu 1-3Mito02/05/2026 12:00 · J.LeagueTYamaga0:1Sanfrecce Hiroshima14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sunpro AlwinTVerdy0:2Sanfrecce Hiroshima11/10/2026 13:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTSanfrecce Hiroshima4:0Iwaki07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaTTochigi City0:2Sanfrecce Hiroshima29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · City Football StationTAvispa Fukuoka0:1Sanfrecce Hiroshima19/09/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumTSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaBOkayama3:2Sanfrecce Hiroshima06/09/2026 16:00 · J.League · City Light StadiumTSanfrecce Hiroshima3:0Nagoya Grampus02/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHGamba Osaka0:0Sanfrecce Hiroshima29/08/2026 16:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTSanfrecce Hiroshima4:1Okinawa SV26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaHSanfrecce Hiroshima1:1Kawasaki Frontale22/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTUrawa Reds1:4Sanfrecce Hiroshima15/08/2026 17:00 · J.League · Saitama StadiumTSanfrecce Hiroshima3:0Chiba08/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing Hiroshima
Mùa giải 2026
TKawasaki Frontale0:1Sanfrecce Hiroshima06/06/2026 17:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima2:1Kawasaki Frontale30/05/2026 12:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima4:2Nagoya Grampus23/05/2026 12:00 · J.LeagueTKyoto0:4Sanfrecce Hiroshima17/05/2026 13:00 · J.LeagueTGamba Osaka0:1Sanfrecce Hiroshima10/05/2026 13:00 · J.LeagueHSanfrecce Hiroshima1:1Luân lưu 4-5Vissel Kobe06/05/2026 13:00 · J.LeagueBOkayama1:0Sanfrecce Hiroshima02/05/2026 11:00 · J.LeagueTính đến 14/10 18:58
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Tính đến 14/10 04:44
Huấn luyện viên
MitoHuấn luyện viên Daisuke Kimori
Sanfrecce HiroshimaHuấn luyện viên Bartosch Gaul
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44
Các trận tiếp theo
08/11/202615:00 vs ChibaFukuda Denshi ArenaĐội kháchJ.League20/11/202617:00 vs Vissel KobeNoevir StadiumĐội kháchJ.League25/11/202617:00 vs VerdyBest Denki StadiumChủ nhàJ.League29/11/202612:00 vs V-Varen NagasakiBest Denki StadiumChủ nhàJ.League05/12/202613:00 vs Cerezo OsakaYodoko Sakura StadiumĐội kháchJ.League13/12/202613:00 vs Nagoya GrampusToyota StadiumĐội kháchJ.League
08/11/202612:00 vs MachidaMachida GION StadiumĐội kháchJ.League21/11/202612:00 vs Yokohama F. MarinosEdion Peace Wing HiroshimaChủ nhàJ.League25/11/202617:00 vs F.C. TokyoAjinomoto StadiumĐội kháchJ.League28/11/202614:00 vs Kashiwa ReysolSankyo Frontier Kashiwa StadiumĐội kháchJ.League06/12/202612:00 vs Vissel KobeEdion Peace Wing HiroshimaChủ nhàJ.League13/12/202612:00 vs Kashima AntlersEdion Peace Wing HiroshimaChủ nhàJ.League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mito gặp Sanfrecce Hiroshima tại J.League vào 31/10/2026 12:00 UTC+07 tại Best Denki Stadium.
Mito đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Sanfrecce Hiroshima đứng thứ 2.
Mito thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sanfrecce Hiroshima thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Mito · Trận trước: Cerezo Osaka vs Mito (28/10) · Trận tiếp theo: Chiba vs Mito (8/11)
Sanfrecce Hiroshima · Trận trước: Sanfrecce Hiroshima vs Yokohama F. Marinos (28/10) · Trận tiếp theo: Machida vs Sanfrecce Hiroshima (8/11)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
- Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
- Kashiwa Reysol vs Urawa Reds
Các trận J.League tuần này
- Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Chiba vs Avispa Fukuoka
- Machida vs Gamba Osaka
- Shimizu S-Pulse vs Verdy
- Yokohama F. Marinos vs Okayama
- Nagoya Grampus vs Kyoto
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.