Ngôn ngữ

Mito vs Sanfrecce Hiroshima

Chi tiết trận đấu
Best Denki Stadium
MitoChủ nhà
12:00Bắt đầu 31/10
Sanfrecce HiroshimaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MitoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kishin ShimataniChấn thương
Sanfrecce HiroshimaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Taichi YamasakiChấn thương
Tính đến 14/10 04:44

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
MitoTất cảSanfrecce Hiroshima
13Trận12
4Thắng10
4Hòa1
5Thua1
20Bàn thắng33
15Bàn thua7
MitoChủ nhàSanfrecce Hiroshima
7Trận6
2Thắng5
2Hòa1
3Thua0
8Bàn thắng21
9Bàn thua3
MitoĐội kháchSanfrecce Hiroshima
6Trận6
2Thắng5
2Hòa0
2Thua1
12Bàn thắng12
6Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới7
4Trận không ghi bàn0
1.54Bàn thắng mỗi trận2.75
1.15Bàn thua mỗi trận0.58
1Chuỗi thắng dài nhất6
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
MitoTất cảSanfrecce Hiroshima
9Trận8
2Thắng6
3Hòa1
4Thua1
12Bàn thắng22
13Bàn thua6
MitoChủ nhàSanfrecce Hiroshima
5Trận4
1Thắng3
2Hòa1
2Thua0
7Bàn thắng13
7Bàn thua2
MitoĐội kháchSanfrecce Hiroshima
4Trận4
1Thắng3
1Hòa0
2Thua1
5Bàn thắng9
6Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn0
1.33Bàn thắng mỗi trận2.75
1.44Bàn thua mỗi trận0.75
1Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
MitoTất cảSanfrecce Hiroshima
3Trận2
2Thắng2
1Hòa0
0Thua0
8Bàn thắng3
0Bàn thua0
MitoChủ nhàSanfrecce Hiroshima
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
MitoĐội kháchSanfrecce Hiroshima
2Trận2
1Thắng2
1Hòa0
0Thua0
7Bàn thắng3
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
2.67Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
MitoTất cảSanfrecce Hiroshima
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng8
2Bàn thua1
MitoChủ nhàSanfrecce Hiroshima
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng8
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashiwa Reysol9702+721TTTBB
2Sanfrecce Hiroshima9621+1620TTTBT
3Machida9621+1220TBHTT
4F.C. Tokyo9621+920TTTTH
5Vissel Kobe9612+519BTTTT
6Kashima Antlers9513+316THBBB
7Yokohama F. Marinos9432+415HTHTH
8Kawasaki Frontale9342+313BHTTB
9Okayama9414+013BBTTT
10Shimizu S-Pulse9414-113TTTBH
11Urawa Reds9405-512BTBTT
12Cerezo Osaka9333-512HHBHT
13Mito9234-19BBBHT
14V-Varen Nagasaki9234-59HHTBH
15Nagoya Grampus9306-69TBBBB
16Kyoto9225-58BTBBH
17Avispa Fukuoka9216-27TBBHB
18Gamba Osaka9135-86BBBBH
19Chiba9126-115HBHTB
20Verdy9045-104BBHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka6213+10
—Cerezo Osaka5320+40
—Chiba4112-30
—F.C. Tokyo5401+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers4301+30
—Kashiwa Reysol4301+30
—Kawasaki Frontale5221+30
—Kyoto4103-30
—Machida4211+10
—Mito5122+00
—Nagoya Grampus4202+00
—Okayama4211+10
—Sanfrecce Hiroshima4310+110
—Shimizu S-Pulse5212+00
—Urawa Reds4202-10
—V-Varen Nagasaki5221+00
—Verdy6024-80
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka3003-30
—Cerezo Osaka4013-90
—Chiba5014-80
—F.C. Tokyo4220+50
—Gamba Osaka5023-60
—Kashima Antlers5212+00
—Kashiwa Reysol5401+40
—Kawasaki Frontale4121+00
—Kyoto5122-20
—Machida5410+110
—Mito4112-10
—Nagoya Grampus5104-60
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima5311+50
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds5203-40
—V-Varen Nagasaki4013-50
—Verdy3021-20
—Vissel Kobe5302+10
—Yokohama F. Marinos5221+20
Tính đến 16/10 22:49

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MitoTBTBBHHTHB4T 5H 11B
Sanfrecce HiroshimaTTTTTTBTHT15T 3H 2B
Mito
Dựa trên 20 trận
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B15T 3H 2B
20%Tỷ lệ thắng75%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.15Ghi được mỗi trận2.30
1.45Bị ghi mỗi trận0.60
-6Hiệu số+34
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
40%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.92 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (6 trận)
1.38 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.80 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (8 trận)
3.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (8 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
4.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (8 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (8 trận)
9.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (8 trận)
Mito
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSanfrecce Hiroshima
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 2H 7BT · H · B7T 2H 0B
18%Tỷ lệ thắng78%
18%Tỷ lệ hòa22%
0.91Ghi được mỗi trận3.11
1.64Bị ghi mỗi trận0.78
-8Hiệu số+21
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
36%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.95 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.26 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận17.0 (3 trận)
2.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (3 trận)
54% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (3 trận)
4.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
9.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (3 trận)
Mito
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnSanfrecce Hiroshima
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 3H 4BT · H · B8T 1H 2B
22%Tỷ lệ thắng73%
33%Tỷ lệ hòa9%
1.44Ghi được mỗi trận1.64
1.22Bị ghi mỗi trận0.45
+2Hiệu số+13
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới73%
44%Tỷ lệ không ghi bàn18%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.75 (4 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn18%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn27%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
12.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (5 trận)
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (5 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (5 trận)
5.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
9.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (5 trận)
Mito
Dựa trên 16 trận
J.LeagueSanfrecce Hiroshima
Dựa trên 16 trận
16Trận16
2T 4H 10BT · H · B11T 3H 2B
12%Tỷ lệ thắng69%
25%Tỷ lệ hòa19%
0.94Ghi được mỗi trận2.19
1.69Bị ghi mỗi trận0.69
-12Hiệu số+24
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
38%Tỷ lệ không ghi bàn12%
0.92 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (6 trận)
1.38 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.80 (6 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (8 trận)
3.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (8 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
4.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (8 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (8 trận)
9.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (8 trận)
Mito
Dựa trên 3 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 2 trận
3Trận2
2T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+8Hiệu số+3
100%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Mito
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnSanfrecce Hiroshima
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TSanfrecce Hiroshima4:0Iwaki07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaBOkayama3:2Sanfrecce Hiroshima06/09/2026 16:00 · J.League · City Light StadiumTSanfrecce Hiroshima3:0Nagoya Grampus02/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHGamba Osaka0:0Sanfrecce Hiroshima29/08/2026 16:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTSanfrecce Hiroshima4:1Okinawa SV26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaHSanfrecce Hiroshima1:1Kawasaki Frontale22/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima3:0Chiba08/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing Hiroshima
Mùa giải 2026
TSanfrecce Hiroshima2:1Kawasaki Frontale30/05/2026 12:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima4:2Nagoya Grampus23/05/2026 12:00 · J.LeagueHSanfrecce Hiroshima1:1Luân lưu 4-5Vissel Kobe06/05/2026 13:00 · J.LeagueBOkayama1:0Sanfrecce Hiroshima02/05/2026 11:00 · J.League
Tính đến 14/10 18:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Konosuke Nishikawa90090 phút7.03
GK27Jakub Slowik40098 phút—
GK21Shuhei Matsubara-----
DF25Takumi Mase91090 phút6.59
DF17Kenta Itakura91080 phút6.87
DF15Yasuki Kimoto92078 phút6.99
DF4Akinari Kawazura80159 phút6.52
DF50Rei Ieizumi71065 phút6.80
DF3Koshi Osaki60064 phút6.48
DF2Malick Fofana30080 phút—
DF16Yuri Tamura30078 phút—
DF6Kazuma Okamoto20178 phút6.30
MF11Yoshiki Torikai112267 phút6.66
MF20Yu Funabashi110265 phút6.85
MF19Taishi Semba100390 phút7.04
MF8Chihiro Kato104146 phút6.86
MF30Jin Okumura41049 phút6.23
MF38Leonardo Hugo40248 phút6.55
MF24Kiichi Yamazaki30059 phút—
MF48Yuto Yamashita210105 phút—
MF41Kishin Shimatani20044 phút—
MF44Motoki Nishihara20022 phút—
FW39Hayata Yamamoto120037 phút6.49
FW22Kaito Taniguchi100266 phút6.60
FW9Ryo Nemoto101040 phút6.31
FW18Kotaro Uchino91067 phút6.11
FW10Arata Watanabe85070 phút7.08
FW33Patryck70126 phút6.25
FW29Keisuke Tada50038 phút6.50
FW53Shota Yamashita40028 phút6.30
FW14Mizuki Arai30049 phút—
FW87Kishin Gokita10029 phút—
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Issei Ouchi70090 phút7.13
GK1Keisuke Osako50090 phút6.70
GK21Yudai Tanaka-----
DF4Hayato Araki120087 phút7.04
DF5Naoto Arai120066 phút7.29
DF15Shuto Nakano112180 phút7.61
DF19Sho Sasaki90077 phút7.45
DF33Tsukasa Shiotani41168 phút7.50
DF37Ju-Sung Kim40060 phút6.95
DF3Taichi Yamasaki40014 phút6.85
MF6Hayao Kawabe111172 phút7.21
MF14Taishi Matsumoto112146 phút7.01
MF7Shunki Higashi101282 phút7.41
MF35Yotaro Nakajima100160 phút7.05
MF8Takumu Kawamura101235 phút6.64
MF18Daiki Suga60046 phút6.53
MF32Sota Koshimichi60042 phút6.57
MF45Shimon Kobayashi51134 phút6.63
MF46Rento Noguchi1009 phút6.50
MF47Minato Hara-----
MF48Hiroto Ota-----
FW10Akito Suzuki126382 phút7.27
FW22Sebastien Haller93149 phút6.83
FW23Shun Ayukawa85159 phút6.77
FW41Naoki Maeda50034 phút6.50
FW11Mutsuki Kato33178 phút—
FW29Takuma Asano20014 phút6.90
FW9Kusini Yengi1009 phút—
Tính đến 14/10 04:44

Huấn luyện viên

MitoHuấn luyện viên Daisuke Kimori
Sanfrecce HiroshimaHuấn luyện viên Bartosch Gaul
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo