Ngôn ngữ

Sabadell vs Tenerife

Chi tiết trận đấu
Estadi de la Nova Creu Alta
SabadellChủ nhà
20:00Bắt đầu 25/10
TenerifeĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SabadellVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Genar FornesChấn thương
Nicholas GioacchiniChấn thương
Patrick NuamahChấn thương
Xavier MorenoChấn thương
TenerifeVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Baba DiocouChấn thương
Ivan ChapelaChấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
SabadellTất cảTenerife
7Trận9
4Thắng3
2Hòa3
1Thua3
10Bàn thắng11
7Bàn thua13
SabadellChủ nhàTenerife
4Trận5
3Thắng2
1Hòa2
0Thua1
7Bàn thắng5
3Bàn thua3
SabadellĐội kháchTenerife
3Trận4
1Thắng1
1Hòa1
1Thua2
3Bàn thắng6
4Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn2
1.43Bàn thắng mỗi trận1.22
1.00Bàn thua mỗi trận1.44
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
SabadellTất cảTenerife
7Trận9
4Thắng3
2Hòa3
1Thua3
10Bàn thắng11
7Bàn thua13
SabadellChủ nhàTenerife
4Trận5
3Thắng2
1Hòa2
0Thua1
7Bàn thắng5
3Bàn thua3
SabadellĐội kháchTenerife
3Trận4
1Thắng1
1Hòa1
1Thua2
3Bàn thắng6
4Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn2
1.43Bàn thắng mỗi trận1.22
1.00Bàn thua mỗi trận1.44
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
14Eldense9324-111TTBBT
15UD Las Palmas9324-311BHBBT
16CD Leganés9324-811BBBTB
17Andorra9315-210THTBB
18Cordoba9306-69BTBTB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta5113-30
—Cordoba4202-20
—Eibar4301+30
—Eldense5221+30
—Gijon5212-10
—Girona5221+40
—Granada CF3111+10
—UD Las Palmas4121+00
—CD Leganés3201+00
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B4013-30
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete5014-100
—Almeria4202+10
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF3021-10
—Castellon5401+40
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba5104-40
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca4121-10
—Oviedo4202-10
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 16/10 22:48

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SabadellTHHTBTTHHT6T 5H 4B · Dựa trên 15 trận
TenerifeHBHBTHBTTB6T 3H 6B · Dựa trên 15 trận
Sabadell
Dựa trên 15 trận
Tenerife
Dựa trên 15 trận
15Trận15
6T 5H 4BT · H · B6T 3H 6B
40%Tỷ lệ thắng40%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận1.47
0.87Bị ghi mỗi trận1.20
+5Hiệu số+4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
47%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.49 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (7 trận)
0.77 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (7 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (11 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (11 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
13.4 (10 trận)Số cú sút mỗi trận9.3 (10 trận)
3.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (10 trận)
42% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (9 trận)
5.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (9 trận)
3.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (10 trận)
15.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (10 trận)
Sabadell
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTenerife
Dựa trên 8 trận
7Trận8
5T 1H 1BT · H · B4T 2H 2B
71%Tỷ lệ thắng50%
14%Tỷ lệ hòa25%
2.00Ghi được mỗi trận1.25
0.71Bị ghi mỗi trận0.50
+9Hiệu số+6
57%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
29%Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16 (4 trận)
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn12%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (6 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (6 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
13.8 (5 trận)Số cú sút mỗi trận9.8 (6 trận)
4.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (6 trận)
41% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (5 trận)
5.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (5 trận)
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
13.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (6 trận)
Sabadell
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnTenerife
Dựa trên 7 trận
8Trận7
1T 4H 3BT · H · B2T 1H 4B
12%Tỷ lệ thắng29%
50%Tỷ lệ hòa14%
0.50Ghi được mỗi trận1.71
1.00Bị ghi mỗi trận2.00
-4Hiệu số-2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
62%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.41 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.86 (3 trận)
0.66 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (3 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
12%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn86%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (5 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (5 trận)
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (5 trận)
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (5 trận)
13.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận8.5 (4 trận)
2.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (4 trận)
42% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (4 trận)
5.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
3.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.5 (4 trận)
17.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (4 trận)
Sabadell
Dựa trên 9 trận
LaLiga 2Tenerife
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 4H 1BT · H · B3T 3H 3B
44%Tỷ lệ thắng33%
44%Tỷ lệ hòa33%
1.11Ghi được mỗi trận1.22
0.78Bị ghi mỗi trận1.44
+3Hiệu số-2
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
44%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.49 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07 (6 trận)
0.77 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (6 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.9Số cú sút mỗi trận10.3
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.0
42%Kiểm soát bóng trung bình41%
5.6Phạt góc mỗi trận4.2
3.1Thẻ vàng mỗi trận2.6
17.1Phạm lỗi mỗi trận13.8
Sabadell
Dựa trên 4 trận
Segunda BTenerife
Dựa trên 4 trận
4Trận4
2T 0H 2BT · H · B2T 0H 2B
50%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.75Ghi được mỗi trận1.75
0.75Bị ghi mỗi trận1.00
+4Hiệu số+3
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
50%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Sabadell
Dựa trên 2 trận
Copa del ReyTenerife
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B1T 0H 1B
-2Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 07:21

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Diego Fuoli90090 phút6.64
GKAlejandro Benedicto-----
GK13Jose Ortega-----
GK25V. Vidal Girona Marc-----
GK31Manel Estevez-----
DF4Miquel Codina90069 phút6.49
DF27Jose Catala90041 phút6.62
DF2Pipa40023 phút6.67
DF15C. Lazaro Cervera Juan10010 phút6.60
DF3Genar Fornes-----
DF20Hudson Davis-----
DF39Mario Torres-----
DF40Marc Garcia Sabado-----
DF40Felix Gimenez-----
MF20Albert Orriols Cerarols91190 phút6.86
MF22Quadri Liameed90384 phút6.90
MF14Oscar Sanz91084 phút7.10
MF8Pere Pons90165 phút6.69
MF24Eneko Aguilar Elizalde90026 phút6.66
MF6Edgar Gonzalez81085 phút6.75
MF19Yanis Rahmani60024 phút6.22
MF5Bonaldo40079 phút6.75
MF21Alain Ribeiro30035 phút6.57
MF12Yussif Owusu-----
MF19Mamadou Bouhary-----
FW23Joel Priego90181 phút6.59
FW7Ton Ripoll90377 phút6.88
FW10Angel Baena Perez63059 phút7.25
FW9Nikolay Obolskiy60028 phút6.50
FW16Nicholas Gioacchini53062 phút7.12
FW12Gaston Valles41044 phút6.55
FW11Javier Lopez-Pinto40033 phút6.78
FW30Xavier Moreno20024 phút6.60
FW29Patrick Nuamah-----
FW33Joaquim Utges-----
FW34Fran Rivera Clavero-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Daniel Martin Fernandez90090 phút6.48
GK40Gabriel De Vuyst-----
DF2David Rodriguez90088 phút6.77
DF4Jose Leon80090 phút6.62
DF12Anthony Landazuri80090 phút6.58
DF19Cesar Alvarez70074 phút6.86
DF5Jorge Moreno60047 phút6.60
DF27Neal Viereck20090 phút6.60
DF21Marc Mateu10073 phút6.50
DF3Roko Jureskin10023 phút6.30
MF6Sanchez Juanjo80078 phút6.76
MF15Fabricio71163 phút6.90
MF23Anes Krdzalic70118 phút6.64
MF16Jesus Alvarez51063 phút6.94
MF29Dani Fernandez50045 phút6.52
MF20Mauro Pitton30043 phút6.73
FW18Enric Gallego86075 phút7.11
FW8Victor Moreno70081 phút6.74
FW10Nacho Gil70375 phút7.21
FW7Martin Pecar70028 phút6.47
FW24Ivan Chapela61141 phút6.70
FW17Christian Gomis51054 phút6.86
FW11Noel Lopez50039 phút6.64
FW14Gerard Valentin50133 phút6.68
FW9Jesus de Miguel30012 phút6.37
FW26Baba Diocou20032 phút6.65
FW22Grant-Leon Ranos21024 phút6.80
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

SabadellHuấn luyện viên Ferran Costa
TenerifeHuấn luyện viên Alvaro Cervera
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo