Sabadell vs Tenerife
Estadi de la Nova Creu Alta
20:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SabadellVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Genar FornesChấn thương |
| Nicholas GioacchiniChấn thương |
| Patrick NuamahChấn thương |
| Xavier MorenoChấn thương |
TenerifeVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Baba DiocouChấn thương |
| Ivan ChapelaChấn thương |
Tính đến 14/10 04:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
22 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Sabadell | Tất cả | Tenerife |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 13 |
| Sabadell | Chủ nhà | Tenerife |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Sabadell | Đội khách | Tenerife |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sabadell | Tất cả | Tenerife |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 13 |
| Sabadell | Chủ nhà | Tenerife |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Sabadell | Đội khách | Tenerife |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 9 | 7 | 0 | 2 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Eibar | 9 | 7 | 0 | 2 | +9 | 21 | BTTTT |
| 3 | Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | BHTTT |
| 4 | Mallorca | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | THBTT |
| 5 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 6 | Gijon | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | TTBTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 14 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 15 | UD Las Palmas | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BHBBT |
| 16 | CD Leganés | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | BBBTB |
| 17 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 18 | Cordoba | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | BTBTB |
| 19 | Real Sociedad B | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBT |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Almeria | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Andorra | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Burgos CF | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 6 | 1 | 2 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Castellon | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Ceuta | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cordoba | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Eldense | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Girona | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Granada CF | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | CD Leganés | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Mallorca | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sabadell | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Tenerife | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Andorra | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Burgos CF | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Castellon | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ceuta | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Eldense | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Gijon | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Granada CF | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | CD Leganés | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Mallorca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Oviedo | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sabadell | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tenerife | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 22:48
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SabadellTHHTBTTHHT6T 5H 4B · Dựa trên 15 trận
TenerifeHBHBTHBTTB6T 3H 6B · Dựa trên 15 trận
| Sabadell Dựa trên 15 trận | Tenerife Dựa trên 15 trận | |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 6T 5H 4B | T · H · B | 6T 3H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 0.87 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 47% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.49 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (7 trận) |
| 0.77 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (7 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 13.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.3 (10 trận) |
| 3.6 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (10 trận) |
| 42% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (9 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 3.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| 15.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (10 trận) |
| Sabadell Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tenerife Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 5T 1H 1B | T · H · B | 4T 2H 2B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.71 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +9 | Hiệu số | +6 |
| 57% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (4 trận) |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 12% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (6 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| 41% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (5 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 13.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| Sabadell Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Tenerife Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 1T 4H 3B | T · H · B | 2T 1H 4B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 62% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.41 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (3 trận) |
| 0.66 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (3 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 12% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 86% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 42% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (4 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| Sabadell Dựa trên 9 trận | LaLiga 2 | Tenerife Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +3 | Hiệu số | -2 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.49 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (6 trận) |
| 0.77 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (6 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 3.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 17.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Sabadell Dựa trên 4 trận | Segunda B | Tenerife Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 0H 2B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Sabadell Dựa trên 2 trận | Copa del Rey | Tenerife Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TCeuta1:2Sabadell10/10/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeHSabadell0:0Andorra05/10/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaHRC Celta de Vigo B1:1Sabadell26/09/2026 23:30 · LaLiga 2TSabadell3:1Oviedo20/09/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaBMallorca2:0Sabadell13/09/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadi Mallorca Son MoixTSabadell3:2Cordoba08/09/2026 01:30 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaTSabadell1:0Almeria29/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaHCastellon0:0Sabadell24/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de CastaliaHGijon0:0Sabadell18/08/2026 00:00 · LaLiga 2
Mùa giải 2025/26
TSabadell4:0Zamora (Spain)20/06/2026 02:00 · Segunda BBZamora (Spain)1:0Sabadell14/06/2026 02:00 · Segunda BTSabadell3:0Real Madrid B06/06/2026 02:00 · Segunda BBReal Madrid B2:0Sabadell30/05/2026 02:00 · Segunda BBSabadell0:2Dep. La Coruna05/12/2025 01:00 · Copa del ReyHPoblense1:1Hiệp phụ 0-1Sabadell30/10/2025 00:00 · Copa del ReyHTenerife1:1Girona13/10/2026 02:00 · LaLiga 2BCordoba3:2Tenerife06/10/2026 01:30 · LaLiga 2HTenerife1:1Cádiz CF26/09/2026 23:30 · LaLiga 2BCastellon5:0Tenerife19/09/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de CastaliaTTenerife2:0CD Leganés14/09/2026 02:00 · LaLiga 2HReal Sociedad B1:1Tenerife05/09/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadio ZubietaBTenerife0:1Gijon29/08/2026 02:00 · LaLiga 2TTenerife1:0Almeria24/08/2026 02:30 · LaLiga 2TEibar1:3Tenerife16/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de Ipurua
Mùa giải 2025/26
BOurense CF2:1Tenerife23/05/2026 · Segunda B
TTenerife3:0Pontevedra17/05/2026 · Segunda B
BUnionistas2:1Tenerife09/05/2026 · Segunda B
TTenerife2:0Barakaldo01/05/2026 · Segunda B
BTenerife0:1Granada CF05/12/2025 04:00 · Copa del ReyTRSD Alcala0:4Tenerife29/10/2025 02:30 · Copa del ReyTính đến 15/10 07:21
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
SabadellHuấn luyện viên Ferran Costa
TenerifeHuấn luyện viên Alvaro Cervera
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
29/10/202601:00 vs Utebo FC—Đội kháchCopa del Rey01/11/202603:00 vs AlbaceteEstadio Carlos BelmonteĐội kháchLaLiga 210/11/202602:30 vs Real Sociedad BEstadi de la Nova Creu AltaChủ nhàLaLiga 215/11/202623:00 vs EldenseEstadio Nuevo Pepico AmatĐội kháchLaLiga 222/11/202623:00 vs Granada CFEstadi de la Nova Creu AltaChủ nhàLaLiga 229/11/202623:00 vs CD LeganésEstadio Municipal de ButarqueĐội kháchLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sabadell gặp Tenerife tại LaLiga 2 vào 25/10/2026 20:00 UTC+07 tại Estadi de la Nova Creu Alta.
Sabadell đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Tenerife đứng thứ 12.
Sabadell thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tenerife thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sabadell · Trận trước: Burgos CF vs Sabadell (19/10) · Trận tiếp theo: Utebo FC vs Sabadell (29/10)
Tenerife · Trận trước: RC Celta de Vigo B vs Tenerife (20/10) · Trận tiếp theo: CD Badajoz vs Tenerife (29/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Albacete vs Eldense
- Cádiz CF vs Ceuta
- Castellon vs Gijon
- Andorra vs Burgos CF
- Real Sociedad B vs Girona
- Eibar vs Almeria
- RC Celta de Vigo B vs Cordoba
- Albacete vs Sabadell
- Eldense vs Granada CF
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.