Ngôn ngữ

Brisbane Roar vs Perth Glory

Chi tiết trận đấu
Suncorp Stadium
Brisbane RoarChủ nhà
16:00Bắt đầu 23/10
Perth GloryĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Brisbane RoarVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Virgiliu PostolachiChấn thương
Perth GloryVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
B. O'NeillChấn thương
T. OstlerChấn thương
Tính đến 18/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Brisbane RoarTất cảPerth Glory
2Trận2
1Thắng0
0Hòa1
1Thua1
5Bàn thắng1
4Bàn thua2
Brisbane RoarChủ nhàPerth Glory
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
Brisbane RoarĐội kháchPerth Glory
1Trận2
1Thắng0
0Hòa1
0Thua1
3Bàn thắng1
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Brisbane RoarTất cảPerth Glory
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Brisbane RoarĐội kháchPerth Glory
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Brisbane RoarTất cảPerth Glory
2Trận1
1Thắng0
0Hòa1
1Thua0
5Bàn thắng0
4Bàn thua0
Brisbane RoarChủ nhàPerth Glory
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
Brisbane RoarĐội kháchPerth Glory
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
3Bàn thắng0
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: A-League · Cúp FFA
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Auckland FC1100+23T
2Macarthur FC1100+13T
3Central Coast Mariners1010+01H
4Newcastle Jets1010+01H
5Sydney FC1010+01H
6WS Wanderers1010+01H
7Adelaide United0000+00
8Brisbane Roar0000+00
9Wellington Phoenix0000+00
10Melbourne Victory0000+00
11Perth Glory1001-10B
12Melbourne City1001-20B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC1100+20
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners1010+00
—Macarthur FC1100+10
—Melbourne City0000+00
—Melbourne Victory0000+00
—Newcastle Jets0000+00
—Perth Glory0000+00
—Sydney FC1010+00
—WS Wanderers0000+00
—Wellington Phoenix0000+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC0000+00
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners0000+00
—Macarthur FC0000+00
—Melbourne City1001-20
—Melbourne Victory0000+00
—Newcastle Jets1010+00
—Perth Glory1001-10
—Sydney FC0000+00
—WS Wanderers1010+00
—Wellington Phoenix0000+00
Tính đến 17/10 18:13

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Brisbane RoarTBTBBHHBHH4T 5H 11B
Perth GloryBBHTHTHHBH5T 7H 8B
Brisbane Roar
Dựa trên 20 trận
Perth Glory
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B5T 7H 8B
20%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa35%
1.30Ghi được mỗi trận1.35
1.80Bị ghi mỗi trận1.60
-10Hiệu số-5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.52 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (11 trận)
1.36 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (11 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
14.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (12 trận)
4.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (12 trận)
48% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (12 trận)
3.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (12 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (12 trận)
11.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (12 trận)
Brisbane Roar
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPerth Glory
Dựa trên 8 trận
11Trận8
1T 3H 7BT · H · B4T 1H 3B
9%Tỷ lệ thắng50%
27%Tỷ lệ hòa12%
1.27Ghi được mỗi trận1.75
2.09Bị ghi mỗi trận1.50
-9Hiệu số+2
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
27%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.66 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.12 (5 trận)
1.01 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (5 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn88%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (7 trận)
1.2 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
15.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (5 trận)
5.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (5 trận)
46% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (5 trận)
3.5 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (5 trận)
1.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (5 trận)
11.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (5 trận)
Brisbane Roar
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnPerth Glory
Dựa trên 12 trận
9Trận12
3T 2H 4BT · H · B1T 6H 5B
33%Tỷ lệ thắng8%
22%Tỷ lệ hòa50%
1.33Ghi được mỗi trận1.08
1.44Bị ghi mỗi trận1.67
-1Hiệu số-7
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
22%Tỷ lệ không ghi bàn42%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.76 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02 (6 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận9.7 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (7 trận)
Brisbane Roar
Dựa trên 17 trận
A-LeaguePerth Glory
Dựa trên 18 trận
17Trận18
2T 5H 10BT · H · B5T 6H 7B
12%Tỷ lệ thắng28%
29%Tỷ lệ hòa33%
1.06Ghi được mỗi trận1.44
1.82Bị ghi mỗi trận1.61
-13Hiệu số-3
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
29%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.52 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (11 trận)
1.36 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (11 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (12 trận)
4.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (12 trận)
48% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (12 trận)
3.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (12 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (12 trận)
11.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (12 trận)
Brisbane Roar
Dựa trên 2 trận
Cúp FFAPerth Glory
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Brisbane Roar
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộPerth Glory
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+2Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 14:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
6Brisbane Roar T
1H
5Perth Glory T
2.9Trung bình tổng điểm
Brisbane Roar Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 16
Sân nhà
3T 1H 1B
Sân khách
3T 0H 4B
BPerth Glory2:1Brisbane Roar25/04/2026 18:45 · A-League 2025/26HBrisbane Roar1:1Perth Glory28/02/2026 14:00 · A-League 2025/26
Tính đến 16/10 16:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dean Bouzanis20090 phút—
GK23Oscar Page-----
GK40George Plusnin-----
DF15Hosine Bility20090 phút—
DF3Dimitrios Valkanis20082 phút—
DF32Charlie Parkin20010 phút—
DF39Niall Thom2008 phút—
DF53Archie Mitchell10090 phút—
DF35Mikael Evagorou-Alao-----
MF2Jacob Nasso21089 phút—
MF6Noah Maieroni20188 phút—
MF44Jordan Lauton21076 phút—
MF77Milorad Stajic20060 phút—
MF10Tae-Hee Nam10090 phút—
MF14Emin Durakovic10018 phút—
MF35Tyrese Francois-----
FW11Marko Ilic20190 phút—
FW19Sabit James Ngor21190 phút—
FW17Justin Vidic21084 phút—
FW22Nathan Amanatidis20030 phút—
FW36Ianni Valkanis10011 phút—
FW13Max Court-----
FW38Taj Sorensen-----
FW93Virgiliu Postolachi-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Matthew Sutton200105 phút5.60
GK25Daniel Solsky-----
GK40Ryan Warner-----
DF24Andriano Lebib210105 phút5.90
DF5Lachlan Jackson20054 phút6.20
DF3Sam Sutton20146 phút6.00
DF45Brian Kaltack100120 phút—
DF18Cher Deng10090 phút7.20
DF30Tadiwanashe Kuzamba10090 phút6.20
DF2Awni Shamoon Charbel10056 phút—
DFNikola Pavic-----
DF5Riley Foxe-----
MF16Lucas Scicluna20096 phút6.30
MF39Giovanni De Abreu20046 phút6.60
MF12Matthew Dench100101 phút—
MF23Anthony Didulica10075 phút—
MF27William Freney10173 phút7.30
MF36Oliver Evans10046 phút—
MF8Calem Nieuwenhof10017 phút6.30
MF26Matthew Ellis-----
FW25Sebastian Despotovski20096 phút6.90
FW13Henry Hore20086 phút6.30
FW7Stefan Colakovski20054 phút6.20
FW34Tom Lawrence11063 phút7.90
FW17Arion Sulemani10046 phút—
FW9Jaiden Kucharski10038 phút6.30
FW17Pieter Jacobsz10027 phút6.20
B. O'Neill—————
T. Ostler—————
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

Brisbane RoarHuấn luyện viên Michael Valkanis
Perth GloryHuấn luyện viên Adam Griffiths
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo