Ngôn ngữ

L. Fernandez vs E. Alexandrova

Chi tiết trận đấu
L. FernandezHạng 30 thế giới
09:00Bắt đầu 23/10
E. AlexandrovaHạng 33 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 23/10 00:22
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 00:22

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,22▲Đội khách1,75▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,232,22Đội khách1,721,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 00:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
23/10 00:222,221,75
22/10 22:37Tạm dừng
22/10 20:152,22▲1,75▲
22/10 06:282,20▼1,74▲
22/10 04:332,24▲1,71▼
22/10 04:14 Đầu tiên2,231,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,22▲1,75▲
Betfair2,101,73
1xBet2,17▲1,72▼
Betano2,121,72
BetVictor2,10▲1,67▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonTạm dừngTạm dừng
Chấp game1.5Chủ nhà +1.51,96▲Đội khách -1.51,93▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,971,96Đội khách1,901,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 23:54Thay đổi mốc · 0 → 1.5
22/10 23:541,961,93
22/10 22:37Tạm dừng
22/10 20:151,96▲1,93▲
22/10 06:281,95▼1,92▲
22/10 04:14 Đầu tiên1,971,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,96▲1,93▲
1xBet1,95▲1,90▼
Betano1,871,83
BetVictor1,85▲1,83▲
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonTạm dừngTạm dừng
Tổng số game22Tài 221,95▲Xỉu 221,93Pinnacle và 2Tài1,941,95Xỉu1,93Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 23:54Thay đổi mốc · 22.5 → 22
22/10 23:541,951,93
22/10 22:37Tạm dừng
22/10 20:151,95▲1,93
22/10 04:14 Đầu tiên1,941,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22Xỉu 22
Pinnacle1,95▲1,93
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 50 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 6 đã ẩn
Chấp game Mốc 24 · Tạm dừng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-8.510,751,02Betano
-7.59,001,03Betano
-6.56,601,08Betano
-5.54,901,14Betano
-4.53,651,24Betano
-3.52,951,35Betano
-2.52,521,47Betano
-1.52,301,55Betano
-12,271,57Marathon
-0.52,181,62Marathon
02,101,66Marathon
0.52,101,79Pinnacle
12,031,85Pinnacle
1.5 Mốc chính1,961,93Pinnacle
21,862,01Pinnacle
2.51,792,11Pinnacle
31,622,17Marathon
3.51,552,31Marathon
41,412,71Marathon
4.51,372,85Betano
5.51,233,70Betano
6.51,125,30Betano
7.51,067,30Betano
8.51,029,75Betano
Tổng số game Mốc 23 · Tạm dừng 4
MốcTàiXỉuNhà cái
15.51,048,75Betano
16.51,096,10Betano
17.51,184,35Betano
18.51,293,30Betano
19.51,422,67Betano
20.51,572,27Betano
211,722,22Pinnacle
21.51,812,07Pinnacle
22 Mốc chính1,951,93Pinnacle
22.52,081,81Pinnacle
232,191,73Pinnacle
23.52,021,70Betano
24.52,151,62Betano
25.52,351,53Betano
26.52,651,42Betano
27.53,001,34Betano
28.53,451,26Betano
29.54,151,19Betano
30.55,101,13Betano
31.56,301,09Betano
32.57,801,05Betano
33.59,001,03Betano
34.510,251,02Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.53,671,32Pinnacle
1.5 Mốc chính1,482,84Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,391,64Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
L. Fernandez
Leylah Fernandez
Xếp hạng thế giới
30
Điểm xếp hạng
1709
Quốc gia
Canada
Hệ thống giải
WTA
E. Alexandrova
Ekaterina Alexandrova
Xếp hạng thế giới
33
Điểm xếp hạng
1591
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA

Giải đấu

WTA Ninh Ba
Cấp độ
WTA 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
NINGBO OPEN

Đối đầu

L. Fernandez 2 : 3 E. Alexandrova
Sân cứng 2:3
TE. Alexandrova1:12/10/2026 · WTA Vũ Hán
BL. Fernandez1:06/01/2025 · WTA 500 Adelaide
BE. Alexandrova2:1L. Fernandez29/08/2023 · US Open Women's Singles
BL. Fernandez0:15/08/2022 · WTA 1000 Cincinnati
TE. Alexandrova0:03/01/2022 · WTA 500 Adelaide

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TL. Fernandez2:1A. Sasnovich21/10/2026 · WTA Ninh Ba · 7-5 6-7 6-3›
TE. Mertens1:19/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-2 3-6 5-7›
BL. Fernandez1:15/10/2026 · WTA Vũ Hán · 1-6 6-1 4-6›
TH. Shi0:14/10/2026 · WTA Vũ Hán
TE. Alexandrova1:12/10/2026 · WTA Vũ Hán · 4-6 6-3 3-6›
BK. Rakhimova2:1L. Fernandez03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-2 4-6 6-3›
TL. Fernandez2:0T. Gibson27/09/2026 · WTA Singapore
TL. Fernandez2:1M. Chwalinska26/09/2026 · WTA Singapore
TM. Andreeva0:25/09/2026 · WTA Singapore
TA. Parks0:23/09/2026 · WTA Singapore
TK. Okamura0:21/09/2026 · WTA Singapore
BJ. Pegula2:1L. Fernandez04/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Sawangkaew0:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TS. Zhang0:30/08/2026 · US Open Women's Singles
BL. Fernandez1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BL. Fernandez0:09/08/2026 · WTA Toronto
TM. Andreeva0:07/08/2026 · WTA Toronto
TR. Zarazua0:05/08/2026 · WTA Toronto
BL. Fernandez0:29/07/2026 · WTA 500 Washington
TL. Fernandez2:0M. Linette27/07/2026 · WTA 500 Washington
TE. Alexandrova1:0M. Kostyuk21/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-4›
TH. Guo0:20/10/2026 · WTA Ninh Ba · 2-6 3-6›
BE. Alexandrova1:12/10/2026 · WTA Vũ Hán · 4-6 6-3 3-6›
BE. Alexandrova0:08/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-7 6-7›
TL. Noskova0:06/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 2-6›
TE. Alexandrova2:1D. Shnaider04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 3-6 6-4 6-3›
TE. Alexandrova2:0A. Sasnovich02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-1 6-4›
BM. Kostyuk2:0E. Alexandrova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Birrell1:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kessler0:30/08/2026 · US Open Women's Singles
BE. Alexandrova1:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Bejlek2:1E. Alexandrova18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Blinkova1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Alexandrova1:11/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka1:08/08/2026 · WTA Toronto
TT. Gibson1:06/08/2026 · WTA Toronto
TC. Osorio0:04/08/2026 · WTA Toronto
E. Alexandrova1:1K. Liutova28/07/2026 · WTA Memphis
BE. Alexandrova1:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0L. Tararudee01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Ninh Ba
Vòng 32 12
E. Mertens6-2 3-6 5-7
S. Cirstea6-3 6-2H. Shi
D. Kasatkina4-6 2-6
K. Rakhimova4-6 4-6
A. Eala6-3 6-1D. Parry
Y. Putintseva5-7 6-7
S. Bejlek4-6 6-3 6-3A. Parks
C. Bucsa6-7 2-6
J. Paolini6-2 7-5A. Kalinina
J. Ostapenko3-6 1-1
K. Kawa1-6 6-2 6-4D. Snigur
H. Guo2-6 3-6
Vòng 16 8
M. Bouzkova7-5 6-2A. Zakharova
L. Fernandez7-5 6-7 6-3A. Sasnovich
S. Cirstea6-7 4-6
E. Alexandrova6-4M. Kostyuk
I. Jovic6-4 6-3J. Paolini
K. Kawa7-5 6-2B. Bencic
A. Eala5-7 4-6
E. Rybakina5-0P. Kudermetova
Tứ kết 4
S. BejlekvsM. Bouzkova
L. FernandezvsE. Alexandrova
I. JovicvsD. Shnaider
E. RybakinavsK. Kawa