Ngôn ngữ

Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ

Chi tiết trận đấu
Denso Airybees NữChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Hisamitsu Springs NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 23/10 16:50
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Set 4Tổng
Denso Airybees Nữ253020191
Hisamitsu Springs Nữ223225253

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:50

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,88Đội khách1,86Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,961,88Đội khách1,791,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 14:591,88▲1,86▼
23/10 08:061,84▼1,90▲
23/10 07:371,91▼1,83▲
23/10 02:302,01▲1,75▼
23/10 02:00Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
23/10 02:00 Đầu tiên1,961,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,881,86
Betfair2,101,67
bet3652,001,72
Marathon2,001,71
1xBet2,001,68
BetVictor2,051,67
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,20Đội khách +11,63Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà2,412,20Đội khách1,531,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 14:592,20▲1,63▼
23/10 08:062,14▼1,66▲
23/10 07:37Thay đổi mốc · 1 → -1
23/10 07:372,28▼1,58▲
23/10 02:302,48▲1,50▼
23/10 02:00 Đầu tiên2,411,53
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,201,63
1xBet2,131,61
Tổng điểm182.5Tài 182.51,83Xỉu 182.51,83Betfair · Nhà cái 4Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 182.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
23/10 15:54Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
23/10 15:541,831,83
23/10 14:59Đã đóng
23/10 07:37 Đầu tiên1,831,83
22/10 20:47Thay đổi mốc · 180.5 → 182.5
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 182.5Xỉu 182.5
Betfair1,831,83
bet3651,831,83
1xBet1,831,83
BetVictor1,851,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

14 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 SV.League Nữ
Denso Airybees NữTất cảHisamitsu Springs Nữ
3Hạng4
2Trận2
2Thắng2
0Thua0
100%Tỷ lệ thắng100%
6Set thắng6
2Set thua3
3.00Số set mỗi trận3.00
1.00Số set thua mỗi trận1.50
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBĐiểmGần đây
1Osaka Marvelous Nữ330—
2Kurobe Aqua Fairies W220—
3Denso Airybees Nữ220—
4Hisamitsu Springs Nữ220—
5NEC Red Rockets W211—
6Gunma Greenwings W211—
7PFU Blue Cats W211—
8Astemo Rivale Ibaraki Nữ211—
9Himeji Victorina W211—
10Toray Arrows W211—
11Okayama Seagulls Nữ202—
12Ageo W202—
13Aleeza Aichi Nữ303—
14Aranmare Akita Shonai W202—
Tính đến 23/10 19:36 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Denso Airybees NữTTBTTBTTBB10T 10B
Hisamitsu Springs NữTTTTTTBTTT19T 1B
Denso Airybees Nữ
Dựa trên 20 trận
Hisamitsu Springs Nữ
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B19T 1B
50%Tỷ lệ thắng95%
2.10Số set thắng mỗi trận2.90
1.85Số set thua mỗi trận1.05
+5Hiệu số set+37
42:37Set thắng-thua58:21
5/20 trậnThắng 3-08/20 trận
6/20 trậnTrận đấu 5 set7/20 trận
91.8 (11 trận)Điểm mỗi trận92.1 (15 trận)
45% (11 trận)Tỷ lệ thắng set đầu60% (15 trận)
22.4 (11 trận)Điểm trung bình mỗi set23.0 (15 trận)
Denso Airybees Nữ
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHisamitsu Springs Nữ
Dựa trên 13 trận
8Trận13
4T 4BT · B12T 1B
50%Tỷ lệ thắng92%
1.88Số set thắng mỗi trận2.85
1.75Số set thua mỗi trận1.23
+1Hiệu số set+21
15:14Set thắng-thua37:16
2/8 trậnThắng 3-05/13 trận
0/8 trậnTrận đấu 5 set6/13 trận
89.5 (4 trận)Điểm mỗi trận93.2
50% (4 trận)Tỷ lệ thắng set đầu54%
23.9 (4 trận)Điểm trung bình mỗi set22.8
Denso Airybees Nữ
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnHisamitsu Springs Nữ
Dựa trên 7 trận
12Trận7
6T 6BT · B7T 0B
50%Tỷ lệ thắng100%
2.25Số set thắng mỗi trận3.00
1.92Số set thua mỗi trận0.71
+4Hiệu số set+16
27:23Set thắng-thua21:5
3/12 trậnThắng 3-03/7 trận
6/12 trậnTrận đấu 5 set1/7 trận
93.1 (7 trận)Điểm mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ thắng set đầuChưa đủ dữ liệu (2 trận)
21.7 (7 trận)Điểm trung bình mỗi setChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BToray Arrows W3:2Denso Airybees Nữ21/02/2026 13:05 · SV.League NữBNEC Red Rockets W3:0Denso Airybees Nữ15/02/2026 11:05 · SV.League NữBNEC Red Rockets W3:2Denso Airybees Nữ14/02/2026 12:05 · SV.League NữTDenso Airybees Nữ3:1Himeji Victorina W08/02/2026 11:05 · SV.League NữBHisamitsu Springs Nữ3:2Denso Airybees Nữ25/01/2026 12:05 · SV.League NữBHisamitsu Springs Nữ3:1Denso Airybees Nữ24/01/2026 12:05 · SV.League NữTDenso Airybees Nữ3:0Gunma Bank Green Wings W18/01/2026 11:05 · SV.League Nữ
THisamitsu Springs Nữ3:2Aleeza Aichi Nữ11/10/2026 16:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:1Aleeza Aichi Nữ10/10/2026 16:05 · SV.League Nữ
Mùa giải 2025/26
THisamitsu Springs Nữ3:0Osaka Marvelous Nữ26/04/2026 14:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:2Osaka Marvelous Nữ25/04/2026 11:35 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:2PFU Blue Cats W20/04/2026 17:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:2PFU Blue Cats W19/04/2026 12:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:0Gunma Bank Green Wings W12/04/2026 12:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:0Gunma Bank Green Wings W11/04/2026 12:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:0Prestige Aranmare W05/04/2026 12:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:0Ageo W15/02/2026 12:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:2Ageo W14/02/2026 12:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:2NEC Red Rockets W08/02/2026 12:05 · SV.League Nữ
Tính đến 23/10 19:37

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận
3Denso Airybees Nữ T
13Hisamitsu Springs Nữ T
3.8Trung bình tổng điểm
Denso Airybees Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
18 : 42
Sân nhà
2T 4B
Sân khách
1T 9B
BHisamitsu Springs Nữ3:2Denso Airybees Nữ25/01/2026 12:05 · SV.League Nữ 2025/26BHisamitsu Springs Nữ3:1Denso Airybees Nữ24/01/2026 12:05 · SV.League Nữ 2025/26
Tính đến 23/10 17:07

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)