Ngôn ngữ

Shiga vs Nagasaki

Chi tiết trận đấu
Shiga Daihatsu Arena
ShigaChủ nhà
17:05Bắt đầu 23/10
NagasakiĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
ShigaTất cảNagasaki
7Trận9
3Thắng3
4Thua6
645Ghi được658
617Bị ghi740
ShigaChủ nhàNagasaki
4Trận6
2Thắng3
2Thua3
365Ghi được454
334Bị ghi471
ShigaĐội kháchNagasaki
3Trận3
1Thắng0
2Thua3
280Ghi được204
283Bị ghi269
ShigaTất cảNagasaki
7Trận8
3Thắng3
4Thua5
645Ghi được575
617Bị ghi642
ShigaChủ nhàNagasaki
4Trận5
2Thắng3
2Thua2
365Ghi được371
334Bị ghi373
ShigaĐội kháchNagasaki
3Trận3
1Thắng0
2Thua3
280Ghi được204
283Bị ghi269
ShigaTất cảNagasaki
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được83
—Bị ghi98
ShigaChủ nhàNagasaki
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được83
—Bị ghi98
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark871.875+99
2Gunma862.750+41
3Levanga Hokkaido853.625+54
4Tokyo Sunrockers853.625+79
5Sendai853.625+38
6Yokohama954.556-24
7Toyama844.500-37
8Akita734.429-49
9Utsunomiya Brex734.429+15
10Chiba835.375-28
11Brave Thunders725.286-57
12Altiri Chiba826.250-71
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.7701.000+103
2Diamond Dolphins5501.000+76
3NeoPhoenix5501.000+56
4Kyoto862.750+72
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Shiga734.429+28
7Ryukyu734.429-11
8Shimane734.429-18
9Nagasaki835.375-67
10Kobe725.286-53
11Shinshu826.250-29
12Osaka817.125-135
13Saga918.111-165
Tính đến 18/10 18:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ShigaTBBTBTBTBT9T 11B
NagasakiBBTTTBBBBB11T 9B
Shiga
Dựa trên 20 trận
Nagasaki
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B11T 9B
45%Tỷ lệ thắng55%
83.70Ghi được mỗi trận78.80
84.85Bị ghi mỗi trận78.45
-23Hiệu số+7
105Điểm ghi cao nhất105
65Điểm ghi thấp nhất63
21.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 118.5 (15 trận)
21.3 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 219.3 (15 trận)
19.7 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 319.1 (15 trận)
21.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (15 trận)
42.9 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.9 (15 trận)
41.2 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.3 (15 trận)
168.6Tổng điểm trung bình157.2
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ1/15 trận
32.5 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (14 trận)
24.0 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận17.5 (15 trận)
31% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (14 trận)
72% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (14 trận)
44% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (14 trận)
55% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (14 trận)
12.5 (14 trận)Mất bóng mỗi trận12.5 (15 trận)
9.6 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (15 trận)
3.0 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (15 trận)
Shiga
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNagasaki
Dựa trên 14 trận
11Trận14
5T 6BT · B9T 5B
45%Tỷ lệ thắng64%
84.18Ghi được mỗi trận79.21
81.73Bị ghi mỗi trận76.21
+27Hiệu số+42
98Điểm ghi cao nhất105
65Điểm ghi thấp nhất63
22.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 119.6 (12 trận)
23.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (12 trận)
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 319.7 (12 trận)
22.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 419.0 (12 trận)
45.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (12 trận)
42.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.7 (12 trận)
165.9Tổng điểm trung bình155.4
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
31.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (12 trận)
23.2 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (12 trận)
32% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (12 trận)
78% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (12 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (12 trận)
58% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (12 trận)
12.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (12 trận)
9.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (12 trận)
3.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.4 (12 trận)
Shiga
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNagasaki
Dựa trên 6 trận
9Trận6
4T 5BT · B2T 4B
44%Tỷ lệ thắng33%
83.11Ghi được mỗi trận77.83
88.67Bị ghi mỗi trận83.67
-50Hiệu số-35
105Điểm ghi cao nhất91
72Điểm ghi thấp nhất63
20.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 114.3 (3 trận)
18.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 216.0 (3 trận)
18.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 316.7 (3 trận)
20.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 420.3 (3 trận)
39.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận30.3 (3 trận)
39.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.0 (3 trận)
171.8Tổng điểm trung bình161.5
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/3 trận
33.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận15.3 (3 trận)
30% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
63% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
42% (6 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
52% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (3 trận)
10.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (3 trận)
2.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (3 trận)
Shiga
Dựa trên 19 trận
B.LEAGUENagasaki
Dựa trên 18 trận
19Trận18
8T 11BT · B11T 7B
42%Tỷ lệ thắng61%
83.00Ghi được mỗi trận78.00
84.74Bị ghi mỗi trận76.67
-33Hiệu số+24
105Điểm ghi cao nhất105
65Điểm ghi thấp nhất63
21.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 118.7 (14 trận)
21.3 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 218.8 (14 trận)
19.7 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 318.5 (14 trận)
21.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 419.7 (14 trận)
42.9 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.5 (14 trận)
41.2 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.2 (14 trận)
167.7Tổng điểm trung bình154.7
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
32.5 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4 (13 trận)
24.0 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận16.9 (14 trận)
31% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (13 trận)
72% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (13 trận)
44% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (13 trận)
55% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (13 trận)
12.5 (14 trận)Mất bóng mỗi trận13.1 (14 trận)
9.6 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (14 trận)
3.0 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (14 trận)
Shiga
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBNagasaki
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B0T 1B
+10Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
ShigaSiêu giải châu Á đôngNagasaki
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-15
—Số trận có hiệp phụ0/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
0Shiga T
0H
7Nagasaki T
169.7Trung bình tổng điểm
Shiga Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
547 : 641
Sân nhà
0T 0H 4B
Sân khách
0T 0H 3B
Tính đến 16/10 17:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
X. Sneed734:0819.36.92.4
Z. Auguste733:4226.19.94.3
R. Kriener730:0712.95.12.3
D. Nomoto720:467.12.35.7
H. Komasawa719:007.32.33.4
T. Sudo716:296.42.41.7
A. Yu619:083.51.85.0
T. Okada712:124.70.41.4
S. Ebara711:282.10.90.4
Y. Nishida59:111.00.40.4
J. D. Komamizu58:422.41.80.0
T. Tahara54:461.00.00.8
S. Louieseandrey11:040.00.00.0
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Y. Baba932:3513.76.02.6
J. Brantley930:4417.35.93.7
L. Randolph930:2816.02.83.8
K. Kumagai926:394.72.93.2
M. Morikawa918:405.81.40.4
L. Tanaka911:500.81.70.7
A. Tsuchiya911:351.81.20.6
K. Hoshikawa911:033.61.10.3
I. Nagano713:214.71.62.6
P. Aguilar422:057.07.80.5
K. Matsumoto95:341.30.60.2
K. Takahira63:341.20.30.0
S. Platt31:360.70.00.0
A. Mitchell14:032.02.00.0
Tính đến 18/10 18:34

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)