Suwon KT vs Wonju DB
Suwon KT Sonicboom Arena
17:00Bắt đầu 23/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Suwon KT | Tất cả | Wonju DB |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 6 | Thua | 3 |
| 734 | Ghi được | 761 |
| 769 | Bị ghi | 701 |
| Suwon KT | Chủ nhà | Wonju DB |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 437 | Ghi được | 484 |
| 442 | Bị ghi | 438 |
| Suwon KT | Đội khách | Wonju DB |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 297 | Ghi được | 277 |
| 327 | Bị ghi | 263 |
| Suwon KT | Tất cả | Wonju DB |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 3 |
| 566 | Ghi được | 557 |
| 580 | Bị ghi | 533 |
| Suwon KT | Chủ nhà | Wonju DB |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 341 | Ghi được | 383 |
| 328 | Bị ghi | 355 |
| Suwon KT | Đội khách | Wonju DB |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 225 | Ghi được | 174 |
| 252 | Bị ghi | 178 |
| Suwon KT | Tất cả | Wonju DB |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 168 | Ghi được | 204 |
| 189 | Bị ghi | 168 |
| Suwon KT | Chủ nhà | Wonju DB |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 96 | Ghi được | 101 |
| 114 | Bị ghi | 83 |
| Suwon KT | Đội khách | Wonju DB |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 72 | Ghi được | 103 |
| 75 | Bị ghi | 85 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Wonju DB | 6 | 3 | 3 | .500 | +24 | |
| 4 | KoGas | 7 | 3 | 4 | .429 | -17 | |
| 5 | Goyang Sono | 7 | 3 | 4 | .429 | +5 | |
| 6 | Suwon KT | 7 | 3 | 4 | .429 | -14 | |
| 7 | LG Sakers | 6 | 2 | 4 | .333 | -26 | |
| 8 | Mobis Phoebus | 6 | 2 | 4 | .333 | -6 | |
| 9 | KCC Egis (Kor) | 6 | 2 | 4 | .333 | -39 | |
| 10 | Seoul Knights (Kor) | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 |
Tính đến 20/10 01:51
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Suwon KTBBBTTTBBBB9T 11B
Wonju DBTBBTBTTTBB13T 7B
| Suwon KT Dựa trên 20 trận | Wonju DB Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 13T 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 77.85 | Ghi được mỗi trận | 92.50 |
| 81.65 | Bị ghi mỗi trận | 88.10 |
| -76 | Hiệu số | +88 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 19.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (12 trận) |
| 21.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (12 trận) |
| 19.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (12 trận) |
| 19.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (12 trận) |
| 41.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.9 (12 trận) |
| 39.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (12 trận) |
| 159.5 | Tổng điểm trung bình | 180.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/12 trận |
| 38.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (5 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (8 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 11.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (8 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wonju DB Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 5B | T · B | 6T 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 91.73 |
| 81.82 | Bị ghi mỗi trận | 87.55 |
| -9 | Hiệu số | +46 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (6 trận) |
| 25.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (6 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.5 (6 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (6 trận) |
| 48.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (6 trận) |
| 38.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (6 trận) |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | 179.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 36.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (4 trận) |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Wonju DB Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 7T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 74.00 | Ghi được mỗi trận | 93.44 |
| 81.44 | Bị ghi mỗi trận | 88.78 |
| -67 | Hiệu số | +42 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 15.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (6 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.8 (6 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (6 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (6 trận) |
| 33.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.7 (6 trận) |
| 39.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (6 trận) |
| 155.4 | Tổng điểm trung bình | 182.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 40.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (3 trận) |
| 12.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (4 trận) |
| 28% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (3 trận) |
| 71% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| 39% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 48% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (3 trận) |
| 12.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 15 trận | KBL | Wonju DB Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 18 |
| 8T 7B | T · B | 11T 7B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 78.13 | Ghi được mỗi trận | 91.44 |
| 80.93 | Bị ghi mỗi trận | 88.56 |
| -42 | Hiệu số | +52 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 19.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (10 trận) |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (10 trận) |
| 18.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 (10 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (10 trận) |
| 40.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (10 trận) |
| 39.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (10 trận) |
| 159.1 | Tổng điểm trung bình | 180.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/10 trận |
| 38.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (5 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (8 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 11.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (8 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Wonju DB Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 2T 0B |
| -21 | Hiệu số | +36 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Wonju DB |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 72.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 76.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -13 | Hiệu số | — |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 149.0 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
BSuwon KT80:96Mobis Phoebus18/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBAnyang JungKwanJang89:69Suwon KT17/10/2026 12:00 · KBL · Kim D.BKoGas82:69Suwon KT14/10/2026 17:00 · KBL · Daegu GymnasiumTKCC Egis81:87Suwon KT11/10/2026 14:30 · KBL · Sajik ArenaTSuwon KT88:79Goyang Sono09/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTSuwon KT97:72LG Sakers06/10/2026 17:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT76:81Seoul Thunders04/10/2026 14:30 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT96:114Goyang Sono27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBAnyang JungKwanJang75:72Suwon KT25/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Anyang GymnasiumBSeoul Thunders82:56Suwon KT28/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBBSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBTSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSuwon KT76:72Goyang Sono08/04/2026 19:00 · KBLTSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBSuwon KT60:87LG Sakers03/04/2026 19:00 · KBLTSeoul Thunders78:83Suwon KT29/03/2026 19:00 · KBLTKCC Egis79:84Suwon KT27/03/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT84:82KoGas20/03/2026 19:00 · KBLBLG Sakers81:69Suwon KT03/02/2026 17:00 · KBLTWonju DB104:78KoGas19/10/2026 17:00 · KBL · Wonju GymnasiumBWonju DB92:95Seoul Thunders17/10/2026 12:00 · KBL · Park K.BMobis Phoebus99:89Wonju DB12/10/2026 17:00 · KBL · Kim T.TKCC Egis79:85Wonju DB10/10/2026 12:00 · KBL · Sajik ArenaBWonju DB92:96LG Sakers08/10/2026 17:00 · KBL · Kim D.TWonju DB95:86Goyang Sono04/10/2026 12:00 · KBL · Wonju GymnasiumTSeoul Knights85:103Wonju DB26/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Jamsil StudentsTWonju DB101:83Seoul Thunders24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Wonju Gymnasium
Mùa giải 2025/26
BKCC Egis98:89Wonju DB17/04/2026 17:00 · KBLBWonju DB97:105KCC Egis15/04/2026 19:00 · KBLBWonju DB78:81KCC Egis13/04/2026 19:00 · KBLTKCC Egis101:109Wonju DB08/04/2026 19:00 · KBLTWonju DB80:75Seoul Thunders04/04/2026 19:00 · KBLTMobis Phoebus81:90Wonju DB30/03/2026 19:00 · KBLTGoyang Sono81:92Wonju DB28/03/2026 19:00 · KBLBWonju DB84:87Anyang JungKwanJang24/03/2026 · KBL
TWonju DB78:74KoGas22/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT89:96Wonju DB01/02/2026 12:00 · KBLTWonju DB108:103KoGas30/01/2026 17:00 · KBLTLG Sakers86:88Wonju DB28/01/2026 17:00 · KBLTính đến 19/10 18:58
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận10Suwon KT T
0H
10Wonju DB T
158.8Trung bình tổng điểm
Suwon KT Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1585 : 1592
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 6T 0H 6B
BSuwon KT66:69Wonju DB18/03/2026 · KBL 2025/26
BSuwon KT89:96Wonju DB01/02/2026 12:00 · KBL 2025/26BWonju DB82:80Suwon KT08/01/2026 17:00 · KBL 2025/26BSuwon KT81:83Wonju DB19/12/2025 17:00 · KBL 2025/26TWonju DB64:65Suwon KT11/11/2025 17:00 · KBL 2025/26TWonju DB81:84Suwon KT21/10/2025 17:00 · KBL 2025/26TWonju DB69:85Suwon KT20/09/2025 · Cúp KBL 2025
BSuwon KT77:87Wonju DB21/08/2025 · Giao hữu CLB 2025
TSuwon KT69:67Wonju DB29/03/2025 · KBL 2024/25
TSuwon KT83:76Wonju DB08/02/2025 · KBL 2024/25
TWonju DB69:71Suwon KT29/01/2025 · KBL 2024/25
TWonju DB77:81Suwon KT22/12/2024 · KBL 2024/25
BWonju DB72:66Suwon KT16/12/2024 · KBL 2024/25
TSuwon KT80:78Wonju DB02/11/2024 · KBL 2024/25
BWonju DB77:67Suwon KT13/10/2024 · Cúp KBL 2024
BWonju DB86:83Suwon KT24/09/2024 · Giao hữu CLB 2024
BWonju DB107:103Suwon KT14/03/2024 · KBL 2023/24
TSuwon KT79:76Wonju DB09/02/2024 · KBL 2023/24
BWonju DB94:86Suwon KT08/01/2024 · KBL 2023/24
TWonju DB82:90Suwon KT17/12/2023 · KBL 2023/24
Tính đến 16/10 17:06
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 9 trận
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 7 trận
KBL chính thức · Tính đến 20/10 02:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Suwon KT gặp Wonju DB tại KBL vào 23/10/2026 17:00 UTC+07 tại Suwon KT Sonicboom Arena.
Suwon KT đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Wonju DB đứng thứ 3.
Suwon KT thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Wonju DB thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Suwon KT thắng 10, Wonju DB thắng 10, hòa 0.
Suwon KT · Trận trước: Suwon KT vs Mobis Phoebus (18/10) · Trận tiếp theo: Seoul Knights vs Suwon KT (25/10)
Wonju DB · Trận trước: Wonju DB vs KoGas (19/10) · Trận tiếp theo: Anyang JungKwanJang vs Wonju DB (25/10)
Các trận KBL tuần này
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Goyang Sono vs KCC Egis
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
- Seoul Knights vs Suwon KT
- KoGas vs Seoul Thunders
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Seoul Knights vs KCC Egis
- KoGas vs Wonju DB
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.