Ngôn ngữ

Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz

Chi tiết trận đấu
Sapporo Dome
Hokkaido Consadole SapporoChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
BlaublitzĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 11:32
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24T. Tagawa
39H. Kawahara
55R. Umetsu
47S. Nishino
17M. Uchida
50N. Urakami
18S. Kido
34K. Konomi
38S. Toyama
11R. Aoki
23S. Omori
Dự bị 9
1T. Sugeno
28Y. Okada
29Kim Geon-Ung
10H. Miyazawa
16T. Hasegawa
7S. Sarachat
9Mario Sergio
70Vini Peixoto
22K. Safo
Huấn luyện viên Kenta Kawai
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1G. Yamada
22H. Takahashi
3R. Iizumi
17T. Nonomura
5K. Nagai
14R. Oishi
25T. Fujiyama
66K. Doi
77Y. Nakano
34S. Suzuki
18K. Handa
Dự bị 9
38C. Hill
2R. Okazaki
32T. Hasegawa
27T. Iwai
7T. Mizutani
16M. Yoshioka
8K. Umeda
11K. Sagawa
24S. Aihara
Huấn luyện viên Ken Yoshida
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 19/10 04:23

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hokkaido Consadole Sapporo011
Blaublitz000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Thẻ vàngH. Kawahara
  2. 50'Bàn thắngR. AokiKiến tạo: S. Kido
  3. 54'Thay ngườiT. HasegawaRa sân: Y. Nakano
  4. 54'Thay ngườiM. YoshiokaRa sân: R. Oishi
  5. 59'Thẻ vàngN. Urakami
  6. 64'Thay ngườiK. UmedaRa sân: S. Suzuki
  7. 64'Thay ngườiS. AiharaRa sân: K. Handa
  8. 70'Thẻ vàngM. Yoshioka
  9. 71'Thay ngườiKim Geon-UngRa sân: S. Kido
  10. 74'Thay ngườiH. MiyazawaRa sân: K. Konomi
  11. 83'Thay ngườiT. IwaiRa sân: H. Takahashi
  12. 88'Thay ngườiY. OkadaRa sân: R. Aoki
  13. 88'Thay ngườiVini PeixotoRa sân: S. Toyama
  14. 88'Thay ngườiK. SafoRa sân: S. Omori
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
11Sút17
3Sút trúng đích4
4Phạt góc5
2Thẻ vàng1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
17M. Uchida9000—00—
24T. Tagawa9000—00—
39H. Kawahara9000—10—
47S. Nishino9000—00—
50N. Urakami9000—10—
55R. Umetsu9000—00—
11R. Aoki8810—00—
23S. Omori8800—00—
38S. Toyama8800—00—
34K. Konomi7400—00—
18S. Kido7101—00—
29 · Dự bịKim Geon-Ung1900—00—
10 · Dự bịH. Miyazawa1600—00—
22 · Dự bịK. Safo200—00—
28 · Dự bịY. Okada200—00—
70 · Dự bịVini Peixoto200—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1G. Yamada9000—00—
3R. Iizumi9000—00—
5K. Nagai9000—00—
17T. Nonomura9000—00—
25T. Fujiyama9000—00—
66K. Doi9000—00—
22H. Takahashi8300—00—
18K. Handa6400—00—
34S. Suzuki6400—00—
14R. Oishi5400—00—
77Y. Nakano5400—00—
16 · Dự bịM. Yoshioka3600—10—
32 · Dự bịT. Hasegawa3600—00—
8 · Dự bịK. Umeda2600—00—
24 · Dự bịS. Aihara2600—00—
27 · Dự bịT. Iwai700—00—
Tính đến 19/10 04:23

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:32

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,42Hòa3,27Đội khách3,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,382,42Hòa3,303,27Đội khách2,923,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 11:322,42▼3,27▲3,03▲
17/10 08:172,45▲3,25▼3,00▲
17/10 06:062,41▼3,352,97
17/10 00:242,42▲3,35▲2,97▲
16/10 13:432,40▲3,33▲2,95▲
14/10 22:40 Đầu tiên2,383,302,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,423,273,03
Betfair2,203,252,80
bet3652,303,202,90
Marathon2,233,222,78
1xBet2,253,222,85
Betano2,323,252,92
BetVictor2,383,302,90
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,72Đội khách 02,17Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,711,72Đội khách2,112,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 11:321,72▼2,17▲
17/10 00:241,74▲2,14▲
16/10 13:431,73▲2,13▲
16/10 00:211,72▲2,12▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,712,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,722,17
bet3651,722,08
Marathon1,662,03
1xBet1,662,03
BetVictor1,652,06
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,05Xỉu 2.51,81Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,012,05Xỉu1,791,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 11:322,05▼1,81▲
17/10 08:172,06▲1,80▼
17/10 00:242,04▲1,81▲
16/10 13:432,03▲1,80▲
16/10 00:212,02▲1,79
14/10 22:40 Đầu tiên2,011,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,051,81
Betfair1,911,80
bet3652,001,80
Marathon1,901,77
1xBet1,901,77
Betano1,951,80
BetVictor1,931,75
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,671,73Không2,102,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:21Đã đóng
16/10 12:121,73▲2,05▼
15/10 12:39 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,05
bet3651,732,00
Marathon1,721,95
1xBet1,721,98
Betano1,722,00
BetVictor1,732,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
Hokkaido Consadole SapporoTất cảBlaublitz
15Trận13
5Thắng3
2Hòa4
8Thua6
18Bàn thắng13
24Bàn thua17
Hokkaido Consadole SapporoChủ nhàBlaublitz
8Trận6
3Thắng3
1Hòa2
4Thua1
10Bàn thắng10
15Bàn thua7
Hokkaido Consadole SapporoĐội kháchBlaublitz
7Trận7
2Thắng0
1Hòa2
4Thua5
8Bàn thắng3
9Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn6
1.20Bàn thắng mỗi trận1.00
1.60Bàn thua mỗi trận1.31
2Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất2
Hokkaido Consadole SapporoTất cảBlaublitz
12Trận11
4Thắng3
2Hòa4
6Thua4
15Bàn thắng12
19Bàn thua12
Hokkaido Consadole SapporoChủ nhàBlaublitz
6Trận6
3Thắng3
1Hòa2
2Thua1
8Bàn thắng10
10Bàn thua7
Hokkaido Consadole SapporoĐội kháchBlaublitz
6Trận5
1Thắng0
1Hòa2
4Thua3
7Bàn thắng2
9Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn5
1.25Bàn thắng mỗi trận1.09
1.58Bàn thua mỗi trận1.09
2Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
Hokkaido Consadole SapporoTất cảBlaublitz
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
2Bàn thua1
Hokkaido Consadole SapporoChủ nhàBlaublitz
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Hokkaido Consadole SapporoĐội kháchBlaublitz
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Hokkaido Consadole SapporoTất cảBlaublitz
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng1
3Bàn thua4
Hokkaido Consadole SapporoChủ nhàBlaublitz
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
Hokkaido Consadole SapporoĐội kháchBlaublitz
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai11731+1024HTTTT
2Omiya Ardija11551+1020BTHTH
3Albirex Niigata11623-420BHTHT
4Toyama11542+919HHTHT
5Yokohama FC11533+618HBTHT
6Shonan Bellmare11461+218HHHTH
7Oita Trinita11452+717TTTHH
8Iwaki11506+115TTBBT
9Fujieda MYFC11353+214HBHHH
10Tegevajaro Miyazaki11353+014HHHTT
11Iwata11425-114HTBBB
12Sagan Tosu11425-214TTBBB
13Tokushima11425-214HBBTT
14Hokkaido Consadole Sapporo12426-414TTBTB
15Blaublitz11344+013BBTHH
16Montedio Yamagata12417+013BHBBT
17Tochigi City11326-111HBBBB
18Imabari11326-811HTTBB
19Vanraure11326-1111HBBTB
20Kofu11317-1410BTBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC6240+40
—Hokkaido Consadole Sapporo6312-20
—Imabari5113-40
—Iwaki6402+60
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata7304+00
—Oita Trinita6321+70
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu6402+20
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki6231+10
—Tochigi City5113+00
—Tokushima5311+40
—Toyama6141+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai5230+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6123-90
—Blaublitz5023-30
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo6114-20
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata6213-10
—Kofu5104-130
—Montedio Yamagata5113+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija6231+30
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare7340+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima6114-60
—Toyama5401+60
—Vanraure5122-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC6222-10
Tính đến 21/10 18:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Hokkaido Consadole SapporoBTBBHHBTBB7T 4H 9B
BlaublitzBTHHTHBBBT7T 6H 7B
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 20 trận
Blaublitz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B7T 6H 7B
35%Tỷ lệ thắng35%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.40Ghi được mỗi trận1.15
1.45Bị ghi mỗi trận1.10
-1Hiệu số+1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn40%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBlaublitz
Dựa trên 12 trận
10Trận12
4T 1H 5BT · H · B6T 3H 3B
40%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.42
1.90Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
10%Tỷ lệ không ghi bàn33%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBlaublitz
Dựa trên 8 trận
10Trận8
3T 3H 4BT · H · B1T 3H 4B
30%Tỷ lệ thắng12%
30%Tỷ lệ hòa38%
1.30Ghi được mỗi trận0.75
1.00Bị ghi mỗi trận1.25
+3Hiệu số-4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
20%Tỷ lệ không ghi bàn50%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueBlaublitz
Dựa trên 18 trận
17Trận18
6T 4H 7BT · H · B7T 6H 5B
35%Tỷ lệ thắng39%
24%Tỷ lệ hòa33%
1.47Ghi được mỗi trận1.22
1.41Bị ghi mỗi trận0.94
+1Hiệu số+5
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
18%Tỷ lệ không ghi bàn39%
59%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn39%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Blaublitz
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnBlaublitz
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-2Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BIwata1:0Hokkaido Consadole Sapporo10/10/2026 16:00 · J2 League · Yamaha StadiumTHokkaido Consadole Sapporo2:1Iwaki04/10/2026 11:00 · J2 League · Sapporo DomeBTegevajaro Miyazaki3:2Hokkaido Consadole Sapporo26/09/2026 15:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiHHokkaido Consadole Sapporo1:1Oita Trinita19/09/2026 12:00 · J2 League · Sapporo DomeHVegalta Sendai1:1Hokkaido Consadole Sapporo13/09/2026 16:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiBKofu2:1Hokkaido Consadole Sapporo29/08/2026 17:00 · J2 League · JIT Recycle Ink StadiumBAlbirex Niigata2:1Hokkaido Consadole Sapporo15/08/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTHokkaido Consadole Sapporo2:0Tokushima08/08/2026 12:45 · J2 League · Sapporo Dome
Mùa giải 2026
HAlbirex Niigata0:0Luân lưu 5-4Hokkaido Consadole Sapporo06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHBlaublitz1:1Luân lưu 5-4Hokkaido Consadole Sapporo31/05/2026 12:00 · J2 LeagueTHokkaido Consadole Sapporo4:3Omiya Ardija09/05/2026 12:00 · J2 LeagueTHokkaido Consadole Sapporo2:0Nagano06/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 21/10 12:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Hokkaido Consadole Sapporo T
1H
1Blaublitz T
2.7Trung bình tổng điểm
Hokkaido Consadole Sapporo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 10/10 12:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Tomoki Tagawa110025 phút—
GK1Takanori Sugeno30090 phút—
GK51Shun Takagi-----
DF55Ryunosuke Umetsu130130 phút—
DF47Shota Nishino101027 phút—
DF17Mizuki Uchida91130 phút—
DF3Min-Gyu Park80013 phút—
DF2Ryu Takao71226 phút—
DF31Yuto Horigome71124 phút—
DF50Niki Urakami50090 phút—
DF43Shoya Nose50034 phút—
DF34Kaito Konomi50018 phút—
DF28Yamato Okada30061 phút—
DF25Leo Osaki30044 phút—
DF5Akito Fukumori20037 phút—
MF11Ryota Aoki72072 phút—
MF18Shuma Kido70144 phút—
MF16Tatsuya Hasegawa61029 phút—
MF39Hayato Kawahara50072 phút—
MF29Geon-Ung Kim50058 phút—
MF10Hiroki Miyazawa5007 phút—
MF7Supachok Sarachat3103 phút—
MF27Takuma Arano3000 phút—
MF30Renji Sanada20018 phút—
MF13Yuki Horigome10057 phút—
MF14Katsuyuki Tanaka-----
FW38Shoji Toyama101115 phút—
FW23Shingo Omori91234 phút—
FW70Peixoto Vini92313 phút—
FW71Haruto Shirai92012 phút—
FW20Amadou Bakayoko42048 phút—
FW19Teerapat Puethong30018 phút—
FW22Kinglord Safo30016 phút—
FW79Itthimon Tippanet10014 phút—
FW9Sergio Mario-----
FW40Yosei Sato-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Genki Yamada110025 phút—
GK23Soki Yatagai10090 phút—
GK38Cailen Hill10090 phút—
GK47Tomoki Horiuchi-----
DF3Ryoya Iizumi112033 phút—
DF17Takato Nonomura112025 phút—
DF22Hidenori Takahashi101026 phút—
DF5Kazuma Nagai70139 phút—
DF13Ryuji Saito5100 phút—
DF32Takumi Hasegawa30029 phút—
DF4Jun Okano20090 phút—
DF42Atsuki Kanda10056 phút—
DF2Ryohei Okazaki-----
DF43Junyu Terakado-----
DF71Hiroki Hatahashi-----
MF77Yoshihiro Nakano130417 phút—
MF66Koki Doi120028 phút—
MF25Tomofumi Fujiyama90149 phút—
MF16Masakazu Yoshioka80010 phút—
MF27Takuro Iwai50136 phút—
MF7Takuma Mizutani40047 phút—
MF37Makoto Tanaka10090 phút—
FW34Shota Suzuki113128 phút—
FW18Koya Handa112018 phút—
FW14Ryuhei Oishi81140 phút—
FW24Shohei Aihara60024 phút—
FW8Kaito Umeda60018 phút—
FW9Ryota Nakamura30028 phút—
FW52Masaki Nishimura20049 phút—
FW11Kosuke Sagawa10033 phút—
Tính đến 21/10 07:01

Huấn luyện viên

Hokkaido Consadole SapporoHuấn luyện viên Kenta Kawai
BlaublitzHuấn luyện viên Ken Yoshida
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 19/10 04:23

Các trận tiếp theo