Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 24 | T. Tagawa | |
| 39 | H. Kawahara | |
| 55 | R. Umetsu | |
| 47 | S. Nishino | |
| 17 | M. Uchida | |
| 50 | N. Urakami | |
| 18 | S. Kido | |
| 34 | K. Konomi | |
| 38 | S. Toyama | |
| 11 | R. Aoki | |
| 23 | S. Omori |
| 1 | T. Sugeno | |
| 28 | Y. Okada | |
| 29 | Kim Geon-Ung | |
| 10 | H. Miyazawa | |
| 16 | T. Hasegawa | |
| 7 | S. Sarachat | |
| 9 | Mario Sergio | |
| 70 | Vini Peixoto | |
| 22 | K. Safo |
| 1 | G. Yamada | |
| 22 | H. Takahashi | |
| 3 | R. Iizumi | |
| 17 | T. Nonomura | |
| 5 | K. Nagai | |
| 14 | R. Oishi | |
| 25 | T. Fujiyama | |
| 66 | K. Doi | |
| 77 | Y. Nakano | |
| 34 | S. Suzuki | |
| 18 | K. Handa |
| 38 | C. Hill | |
| 2 | R. Okazaki | |
| 32 | T. Hasegawa | |
| 27 | T. Iwai | |
| 7 | T. Mizutani | |
| 16 | M. Yoshioka | |
| 8 | K. Umeda | |
| 11 | K. Sagawa | |
| 24 | S. Aihara |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 1 | 1 |
| Blaublitz | 0 | 0 | 0 |
- 22'Thẻ vàngH. Kawahara
- 50'Bàn thắngR. AokiKiến tạo: S. Kido
- 54'Thay ngườiT. HasegawaRa sân: Y. Nakano
- 54'Thay ngườiM. YoshiokaRa sân: R. Oishi
- 59'Thẻ vàngN. Urakami
- 64'Thay ngườiK. UmedaRa sân: S. Suzuki
- 64'Thay ngườiS. AiharaRa sân: K. Handa
- 70'Thẻ vàngM. Yoshioka
- 71'Thay ngườiKim Geon-UngRa sân: S. Kido
- 74'Thay ngườiH. MiyazawaRa sân: K. Konomi
- 83'Thay ngườiT. IwaiRa sân: H. Takahashi
- 88'Thay ngườiY. OkadaRa sân: R. Aoki
- 88'Thay ngườiVini PeixotoRa sân: S. Toyama
- 88'Thay ngườiK. SafoRa sân: S. Omori
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:32Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,42Hòa3,27Đội khách3,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,38→2,42Hòa3,30→3,27Đội khách2,92→3,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 11:32 | 2,42▼ | 3,27▲ | 3,03▲ |
| 17/10 08:17 | 2,45▲ | 3,25▼ | 3,00▲ |
| 17/10 06:06 | 2,41▼ | 3,35 | 2,97 |
| 17/10 00:24 | 2,42▲ | 3,35▲ | 2,97▲ |
| 16/10 13:43 | 2,40▲ | 3,33▲ | 2,95▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,38 | 3,30 | 2,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,42 | 3,27 | 3,03 |
| Betfair | 2,20 | 3,25 | 2,80 |
| bet365 | 2,30 | 3,20 | 2,90 |
| Marathon | 2,23 | 3,22 | 2,78 |
| 1xBet | 2,25 | 3,22 | 2,85 |
| Betano | 2,32 | 3,25 | 2,92 |
| BetVictor | 2,38 | 3,30 | 2,90 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,72Đội khách 02,17Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,71→1,72Đội khách2,11→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 11:32 | 1,72▼ | 2,17▲ |
| 17/10 00:24 | 1,74▲ | 2,14▲ |
| 16/10 13:43 | 1,73▲ | 2,13▲ |
| 16/10 00:21 | 1,72▲ | 2,12▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,71 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,17 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Marathon | 1,66 | 2,03 |
| 1xBet | 1,66 | 2,03 |
| BetVictor | 1,65 | 2,06 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,05Xỉu 2.51,81Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,01→2,05Xỉu1,79→1,81
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 11:32 | 2,05▼ | 1,81▲ |
| 17/10 08:17 | 2,06▲ | 1,80▼ |
| 17/10 00:24 | 2,04▲ | 1,81▲ |
| 16/10 13:43 | 2,03▲ | 1,80▲ |
| 16/10 00:21 | 2,02▲ | 1,79 |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,01 | 1,79 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,81 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,90 | 1,77 |
| 1xBet | 1,90 | 1,77 |
| Betano | 1,95 | 1,80 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,73Không2,10→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:21 | Đã đóng | |
| 16/10 12:12 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 15/10 12:39 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,05 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,72 | 1,95 |
| 1xBet | 1,72 | 1,98 |
| Betano | 1,72 | 2,00 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Hokkaido Consadole Sapporo | Tất cả | Blaublitz |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 8 | Thua | 6 |
| 18 | Bàn thắng | 13 |
| 24 | Bàn thua | 17 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Chủ nhà | Blaublitz |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 10 |
| 15 | Bàn thua | 7 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Đội khách | Blaublitz |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 5 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.31 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Tất cả | Blaublitz |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 4 |
| 15 | Bàn thắng | 12 |
| 19 | Bàn thua | 12 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Chủ nhà | Blaublitz |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Đội khách | Blaublitz |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 2 |
| 9 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.09 |
| 1.58 | Bàn thua mỗi trận | 1.09 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Tất cả | Blaublitz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Chủ nhà | Blaublitz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Đội khách | Blaublitz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Tất cả | Blaublitz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Chủ nhà | Blaublitz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Đội khách | Blaublitz |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 11 | 7 | 3 | 1 | +10 | 24 | HTTTT |
| 2 | Omiya Ardija | 11 | 5 | 5 | 1 | +10 | 20 | BTHTH |
| 3 | Albirex Niigata | 11 | 6 | 2 | 3 | -4 | 20 | BHTHT |
| 4 | Toyama | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 19 | HHTHT |
| 5 | Yokohama FC | 11 | 5 | 3 | 3 | +6 | 18 | HBTHT |
| 6 | Shonan Bellmare | 11 | 4 | 6 | 1 | +2 | 18 | HHHTH |
| 7 | Oita Trinita | 11 | 4 | 5 | 2 | +7 | 17 | TTTHH |
| 8 | Iwaki | 11 | 5 | 0 | 6 | +1 | 15 | TTBBT |
| 9 | Fujieda MYFC | 11 | 3 | 5 | 3 | +2 | 14 | HBHHH |
| 10 | Tegevajaro Miyazaki | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 14 | HHHTT |
| 11 | Iwata | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | HTBBB |
| 12 | Sagan Tosu | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | TTBBB |
| 13 | Tokushima | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | HBBTT |
| 14 | Hokkaido Consadole Sapporo | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | TTBTB |
| 15 | Blaublitz | 11 | 3 | 4 | 4 | +0 | 13 | BBTHH |
| 16 | Montedio Yamagata | 12 | 4 | 1 | 7 | +0 | 13 | BHBBT |
| 17 | Tochigi City | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | HBBBB |
| 18 | Imabari | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | HTTBB |
| 19 | Vanraure | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 | HBBTB |
| 20 | Kofu | 11 | 3 | 1 | 7 | -14 | 10 | BTBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 5 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Imabari | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 6 | 4 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 7 | 3 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 5 | 1 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Toyama | 6 | 1 | 4 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Blaublitz | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Imabari | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 5 | 1 | 0 | 4 | -13 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 5 | 1 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 7 | 3 | 4 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Vanraure | 5 | 1 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 20 trận | Blaublitz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Blaublitz Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 6T 3H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Blaublitz Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 1T 3H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 17 trận | J2 League | Blaublitz Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 6T 4H 7B | T · H · B | 7T 6H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.47 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.41 | Bị ghi mỗi trận | 0.94 |
| +1 | Hiệu số | +5 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 39% |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 39% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Blaublitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Blaublitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hokkaido Consadole Sapporo đã gặp Blaublitz tại J2 League vào 17/10/2026 12:00 UTC+07 tại Sapporo Dome.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hokkaido Consadole Sapporo 1-0 Blaublitz.
Hokkaido Consadole Sapporo đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Blaublitz đứng thứ 15.
Hokkaido Consadole Sapporo thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Blaublitz thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Hokkaido Consadole Sapporo thắng 1, Blaublitz thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.42 · 3.27 · 3.03.
Đội hình Hokkaido Consadole Sapporo có S. Toyama, R. Aoki, S. Omori.
Đội hình Blaublitz có Y. Nakano, S. Suzuki, K. Handa.
Hokkaido Consadole Sapporo · Trận trước: Iwata vs Hokkaido Consadole Sapporo (10/10) · Trận tiếp theo: Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10)
Blaublitz · Trận trước: Iwaki vs Blaublitz (11/10) · Trận tiếp theo: Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz (21/10)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Tochigi City vs Yokohama FC
- Fujieda MYFC vs Montedio Yamagata
- Imabari vs Vanraure
- Vegalta Sendai vs Tokushima
- Oita Trinita vs Albirex Niigata
- Toyama vs Shonan Bellmare
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
Các trận J2 League tuần này
- Iwaki vs Kofu
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Omiya Ardija vs Toyama
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Kofu vs Yokohama FC
- Iwata vs Oita Trinita
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Tokushima vs Vanraure
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
Chưa có bài viết nào.