Ngôn ngữ

Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars

Chi tiết trận đấu
Hanshin TigersChủ nhà
12:00Bắt đầu 17/10
Yokohama DeNA BayStarsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa công bố thứ tự đánh
Pitcher khởi đầu dự kiến
Chủ nhà · Hanshin TigersOhtake KoutaroNém trái
Đội khách · Yokohama DeNA BayStarsAzuma KatsukiNém trái
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt

Pitcher khởi đầu

Nguồn NPB
Chủ nhà · Hanshin TigersOhtake KoutaroNém trái
Đội khách · Yokohama DeNA BayStarsAzuma KatsukiNém trái
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.74ERA2.40
1.08WHIP1.02
101⅔Inning161⅓
62Strikeout120
7-9Thắng - Thua12-6
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.26ERA2.42
1.04WHIP1.07
79⅔Inning89⅓
57Strikeout65
6-7Thắng - Thua8-2
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
4.95ERA2.25
1.35WHIP0.93
20Inning80
5Strikeout57
1-2Thắng - Thua4-4
Lần ra sân gần đây Ohtake Koutaro
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Yokohama DeNA BayStars Đối thủ chưa ra sân
Lần ra sân gần đây Azuma Katsuki
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Hanshin Tigers Đối thủ chưa ra sân

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

NPB chính thức · Tính đến 16/10 15:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: NPB
Hanshin TigersTất cảYokohama DeNA BayStars
143Trận143
79Thắng71
2Hòa3
62Thua69
.560Tỷ lệ thắng.507
.246Tỷ lệ đánh bóng an toàn.246
.687OPS.684
125Home run125
518Điểm ghi được557
.318Tỷ lệ lên chốt.310
.369Tỷ lệ slugging.374
1169Cú đánh trúng1192
447Walk389
75Lần cướp chốt50
1182Strikeout1172
1120Cú đánh an toàn phải nhận1142
107Home run phải nhận103
439Điểm thua512
2.79ERA3.27
1.13WHIP1.24
Hanshin TigersChủ nhàYokohama DeNA BayStars
72Trận71
35Thắng38
2Hòa3
35Thua30
.500Tỷ lệ thắng.559
.233Tỷ lệ đánh bóng an toàn.246
43Home run60
189Điểm ghi được283
541Cú đánh trúng591
204Walk211
45Lần cướp chốt25
640Strikeout611
554Cú đánh an toàn phải nhận577
36Home run phải nhận50
199Điểm thua265
2.37ERA3.24
1.06WHIP1.27
Hanshin TigersĐội kháchYokohama DeNA BayStars
71Trận74
42Thắng36
0Hòa0
29Thua38
.592Tỷ lệ thắng.486
.255Tỷ lệ đánh bóng an toàn.241
81Home run68
324Điểm ghi được271
623Cú đánh trúng605
243Walk176
31Lần cướp chốt26
540Strikeout587
564Cú đánh an toàn phải nhận568
73Home run phải nhận54
243Điểm thua242
3.31ERA3.20
1.21WHIP1.22
Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
Miền Trung 6 đội
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hanshin Tigers14379262.560—
2Yomiuri Giants14376364.543+42
3Yokohama DeNA BayStars14371369.507+45
4Hiroshima Toyo Carp14361478.439-89
5Tokyo Yakult Swallows14361280.433—
6Chunichi Dragons14360281.426-16
Thái Bình Dương 6 đội
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Fukuoka S. Hawks14391349.650+255
2Seibu Lions14379460.568+39
3Nippon Ham Fighters14378362.557+62
4Orix Buffaloes14365276.461-122
5Chiba Lotte Marines14363377.450-94
6Rakuten Gold. Eagles14358184.408-82
NPB chính thức · Tính đến 09/10 16:10
Nhánh đấu
Vòng đầu Climax Series
Seibu Lions1
Nippon Ham Fighters2
Loạt đấu 1-2Đi tiếp Nippon Ham Fighters
Yomiuri Giants0
Yokohama DeNA BayStars2
Loạt đấu 0-2Đi tiếp Yokohama DeNA BayStars
Vòng chung kết Climax Series
Fukuoka S. Hawks4
Nippon Ham Fighters0
Loạt đấu 4-0Fukuoka S. Hawks có lợi thế 2 trận thắng · đội đầu tiên đạt 5 trận thắngĐi tiếp —
Hanshin Tigers1
Yokohama DeNA BayStars2
Loạt đấu 1-2Hanshin Tigers có lợi thế 1 trận thắng · đội đầu tiên đạt 4 trận thắngĐi tiếp —
Tính đến 16/10 15:51

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Hanshin TigersBBBTTBBHTT10T 1H 9B
Yokohama DeNA BayStarsTTTTTTBBBT14T 0H 6B
Hanshin Tigers
Dựa trên 20 trận
Yokohama DeNA BayStars
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 1H 9BT · H · B14T 0H 6B
50%Tỷ lệ thắng70%
5%Tỷ lệ hòa0%
3.20Ghi được mỗi trận3.55
2.80Bị ghi mỗi trận2.60
+8Hiệu số+19
4/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
8.2Số cú đánh trúng mỗi trận7.9
0.5Số lỗi mỗi trận0.3
1.4Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.6
0.7Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)0.8
0.7Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.1
1.0Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.7
6.0Tổng điểm trung bình6.2
35%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm45%
Hanshin Tigers
Dựa trên 14 trận
Chủ nhà chỉ các trậnYokohama DeNA BayStars
Dựa trên 12 trận
14Trận12
7T 1H 6BT · H · B8T 0H 4B
50%Tỷ lệ thắng67%
7%Tỷ lệ hòa0%
2.36Ghi được mỗi trận4.33
2.29Bị ghi mỗi trận3.00
+1Hiệu số+16
4/14 trậnTrận không ghi điểm0/12 trận
8.0Số cú đánh trúng mỗi trận8.7
0.6Số lỗi mỗi trận0.3
1.0Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.1
0.4Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)0.9
0.6Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.1
0.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.8
4.6Tổng điểm trung bình7.3
36%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm42%
Hanshin Tigers
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnYokohama DeNA BayStars
Dựa trên 8 trận
6Trận8
3T 0H 3BT · H · B6T 0H 2B
50%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa0%
5.17Ghi được mỗi trận2.38
4.00Bị ghi mỗi trận2.00
+7Hiệu số+3
0/6 trậnTrận không ghi điểm0/8 trận
8.5Số cú đánh trúng mỗi trận6.8
0.3Số lỗi mỗi trận0.2
2.2Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)0.8
1.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)0.8
0.8Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.2
1.3Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.6
9.2Tổng điểm trung bình4.4
33%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm50%
Trận gần đây
Tính đến 15/10 19:00

Đối đầu

Cùng mùa giải · 27 trận
13Hanshin Tigers T
0H
14Yokohama DeNA BayStars T
7.4Trung bình tổng điểm
Hanshin Tigers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
99 : 101
Sân nhà
7T 0H 8B
Sân khách
6T 0H 6B
BYokohama DeNA BayStars2:1Hanshin Tigers04/10/2026 16:00 · NPB 2026BYokohama DeNA BayStars2:1Hanshin Tigers25/09/2026 16:00 · NPB 2026THanshin Tigers3:2Yokohama DeNA BayStars21/09/2026 12:00 · NPB 2026THanshin Tigers8:1Yokohama DeNA BayStars20/09/2026 16:00 · NPB 2026BYokohama DeNA BayStars11:7Hanshin Tigers05/08/2026 15:45 · NPB 2026BYokohama DeNA BayStars1:0Hanshin Tigers04/08/2026 15:45 · NPB 2026THanshin Tigers5:4Yokohama DeNA BayStars22/07/2026 16:00 · NPB 2026THanshin Tigers2:1Yokohama DeNA BayStars21/07/2026 16:00 · NPB 2026THanshin Tigers3:0Yokohama DeNA BayStars10/05/2026 12:00 · NPB 2026BYokohama DeNA BayStars7:6Hanshin Tigers22/04/2026 15:45 · NPB 2026BYokohama DeNA BayStars16:9Hanshin Tigers21/04/2026 15:45 · NPB 2026THanshin Tigers4:3Yokohama DeNA BayStars02/04/2026 16:00 · NPB 2026THanshin Tigers4:1Yokohama DeNA BayStars31/03/2026 16:00 · NPB 2026
Tính đến 11/10 16:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 74 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn NPB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Morishita Shota.292152.9513584
Sato Teruaki.306165.99239106
Ohyama Yusuke.285146.8192085
Nakano Takumu.287146.660023
Chikamoto Koji.306114.766517
Takatera Nozomu.21973.592324
Sakamoto Seishiro.19755.6061036
Maegawa Ukyo.21841.660520
Motoyama Hiyu.24037.57707
Kumagai Takahiro.21135.485013
Kinami Seiya.21132.508117
Fukushima Kein.22831.59604
Fushimi Torai.22129.542016
Tateishi Masahiro.19224.461210
Obata Ryuhei.20621.50204
Umeno Ryutaro.21916.57214
Takahashi Haruto.1548.32702
Murakami Shoki.0804.21800
Saiki Hiroto.1004.24301
Shimamura Rinshiro.1958.46315
Dermis Garcia.1294.58427
Okashiro Kaisei.1525.38801
Ohtake Koutaro.1484.29600
Hamada Taiki.1604.50212
Nakagawa Hayato.0531.35502
Itohara Kento.0501.15000
Onodera Dan.1112.26901
Cam Devanney.0711.20400
Ueda Kai.33311.00001
Toyoda Hiroshi.0000.25000
Shimada Kairi.0000.00000
Tanihata Shogo—0—00
Itsubo Hinase—0—00
Momosaki Aoi—0—00
Sakaeda Yuki—0—00
Machida Hayato—————
Nagasaka Kenya—————
Fujita Kento—————
Sano Taiyo—————
Yamada Shuya—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Murakami Shoki1.850.9710-9180⅓155
Takahashi Haruto1.870.8816-3159150
Saiki Hiroto2.511.0010-5154175
Ohtake Koutaro2.741.087-9101⅔62
Kudo Taisei1.051.003-16080
Itoh Masashi3.101.162-35844
Kinoshita Rito1.581.254-251⅓53
Rafael Dolis2.201.292-44958
Iwazaki Suguru2.541.223-34637
Oyokawa Masaki3.741.252-143⅓27
Nishi Yuki3.181.263-439⅔25
Shimomura Kaito4.861.411-23734
Ihara Takato3.251.334-23634
Easton Lucas3.821.301-330⅔34
Yuasa Atsuki3.331.273-024⅓20
Anderson Severino2.351.041-02319
Kirishiki Takuma4.911.271-22215
Jingu Ryosuke2.210.840-020⅓23
Ishiguro Yuya4.581.580-019⅔22
Mombetsu Keito4.741.471-11911
Dauri Moreta6.191.312-21622
Hayakawa Daiki9.221.980-213⅔15
Okadome Hidetaka0.690.691-01317
Ibaragi Hidetoshi6.392.051-012⅔10
Ishii Daichi3.861.291-211⅔15
Hatake Seishu2.530.840-110⅔7
Tsuda Junya4.351.550-010⅓8
Kesamaru Yuki5.631.500-183
Shiiba Tsuyoshi6.431.860-074
Tomida Ren——0-022
Iwasada Yuta——0-011
Hayase Saku—————
Carson Ragsdale—————
Noto Syuto—————
Danh sách cầu thủ 75 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn NPB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Sano Keita.262123.719855
Watarai Ryuki.274129.714951
Maki Shugo.283119.9273075
Tsutsugoh Yoshitomo.26088.8482049
Ebina Tatsuo.24083.652527
Miyazaki Toshiro.25485.7241144
Katsumata Atsushi.28395.669433
Matsuo Shion.24868.653419
Jerar Encarnacion.29370.8151139
Miyashita Asahi.25854.713826
Hayashi Takuma.21437.599221
Cooper Hummel.20927.668518
Mimori Masaki.23531.53609
Kyoda Yota.22026.544111
Tobashira Yasutaka.21622.56818
Ishikami Taiki.19516.50704
Kajiwara Kouki.20313.62015
Naruse Syuto.26118.58208
Furuichi Takeru.35923.88315
Azuma Katsuki.0382.07501
Inoue Tomoya.2059.61926
Ishida Yutaro.0913.18202
Taira Kentaro.0000.09100
Shinogi Kentaro.1744.38200
Ogata Shuto.0912.18200
Kamizato Kazuki.1002.41701
Sekine Taiki.1904.42802
Mori Keito.2503.58302
Oda Koichiro.0000.09100
Kuki Ryuhei.2222.55500
Inoue Kento.0000.00000
Takamizawa Ikumi—0—00
Kato Hibiki—0—00
Mashiko Kyosuke—0—00
Azuma Junpei—————
Tanai Manato—————
Hama Shonosuke—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Azuma Katsuki2.401.0212-6161⅓120
Ishida Yutaro2.911.155-8120⅔117
Taira Kentaro3.301.175-8106⅓109
Ogata Shuto3.291.167-387⅔88
Shinogi Kentaro4.651.385-271⅔57
Sean Reynolds1.590.954-262⅓82
Fukazawa Osuke2.961.345-154⅔37
Ise Hiromu3.021.282-447⅔46
Nakagawa Koh2.451.136-647⅔58
Katayama Hiromi2.641.203-244⅓45
Jose Ruiz3.051.191-241⅓31
Wakamatsu Naoki3.321.340-13833
Takeda Yu4.621.353-43726
Hamachi Masumi1.100.801-032⅔22
Sakamoto Yuya3.261.520-130⅓24
Irie Taisei6.901.730-33031
Yoshino Teruki2.761.231-129⅓30
Miyagi Daita3.451.190-328⅔28
Hansel Marcelino5.081.691-128⅓30
Iwata Masaki2.221.242-028⅓17
Shimada Shunya4.381.381-124⅔19
Yamasaki Yasuaki6.101.450-320⅔22
Ishida Kenta2.701.120-013⅓14
Baba Kosuke3.181.243-111⅓12
Matsumoto Ryoto3.271.090-01114
Fujinami Shintaro6.302.600-11012
Nakagawa Hayate3.861.710-09⅓4
Horioka Hayato7.881.620-087
Osvaldo Bido——1-177
Hashimoto Tatsuya1.351.651-06⅔9
Sasaki Chihaya0.001.001-054
Shoji Haruto——0-153
Takeda Riku——0-121
Shibata Tatsuhiro——0-0⅓0
Ohnuki Shinichi—————
Kozono Kenta—————
Morihara Kohei—————
Sakaguchi Kasuga—————
NPB chính thức · Tính đến 16/10 12:21