Seongnam vs Suwon FC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | Lee Kwang-Yeon | |
| 20 | Lee Sang-Min | |
| 4 | Venicio | |
| 5 | Yu Sun | |
| 23 | You Ju-An | |
| 36 | Lee Jae-Wook | |
| 14 | Elionay | |
| 19 | Yang Tae-yang | |
| 27 | Kwon Byeong-jun | |
| 18 | Kim Min-jae | |
| 9 | Rodrigo Angelotti |
| 28 | Joung Myung-jae | |
| 2 | Hwang Seok-Ki | |
| 33 | Kim Chan-il | |
| 16 | Ryu Jun-sun | |
| 35 | Kim Ji-hyuk | |
| 8 | Lee Jeong-Bin | |
| 17 | Park Byeong-gyu | |
| 7 | Hong Chang-Beom | |
| 90 | M. Jeon |
| 21 | Yang Han-Been | |
| 25 | Jang Young-Woo | |
| 6 | Kim Ji-hun | |
| 3 | Derlan | |
| 22 | Seo Jae-Min | |
| 8 | Han Chan-Hee | |
| 7 | Lee Jae-Won | |
| 27 | S. Lee | |
| 29 | Choi Gi-Yun | |
| 91 | Kim Do-Yoon | |
| 19 | K. Kim |
| 13 | Jeong Min-Ki | |
| 20 | Lee Ji-Sol | |
| 59 | Park Cheol-Woo | |
| 5 | Lee Hyeon-yong | |
| 10 | Matheus Frizzo | |
| 11 | Kim Jeong-Hwan | |
| 14 | Goo Bon-Cheul | |
| 99 | Ha Jeong-woo | |
| 70 | Jung Seung-Bae |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Seongnam | 0 | 1 | 1 |
| Suwon FC | 1 | 1 | 2 |
- 22'Thẻ vàngLee Jae-Won
- 37'Bàn thắngHan Chan-HeeKiến tạo: S. Lee
- 46'Thay ngườiHwang Seok-KiRa sân: Yang Tae-yang
- 46'Thay ngườiLee Jeong-BinRa sân: Rodrigo Angelotti
- 46'Thay ngườiJung Seung-BaeRa sân: Kim Do-Yoon
- 60'Thay ngườiKim Ji-hyukRa sân: Kim Min-jae
- 60'Thay ngườiM. JeonRa sân: Kwon Byeong-jun
- 65'Thay ngườiGoo Bon-CheulRa sân: Han Chan-Hee
- 65'Thay ngườiHa Jeong-wooRa sân: K. Kim
- 67'Thẻ vàngJang Young-Woo
- 73'Thẻ vàngYu Sun
- 74'Thay ngườiHong Chang-BeomRa sân: Lee Jae-Wook
- 76'Thẻ vàngLee Jeong-Bin
- 79'Thay ngườiPark Cheol-WooRa sân: Choi Gi-Yun
- 84'Bàn thắngYou Ju-An
- 90'Bàn thắngGoo Bon-Cheul
- 90'Thay ngườiLee Hyeon-yongRa sân: Kim Ji-hun
- 90+1'Thẻ vàngHong Chang-Beom
- 90+5'Thẻ vàngLee Kwang-Yeon
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:36Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,66Hòa3,65Đội khách1,99Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,51→3,66Hòa3,61→3,65Đội khách1,98→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 11:36 | 3,66▲ | 3,65▼ | 1,99▲ |
| 17/10 09:59 | 3,65▼ | 3,70▼ | 1,98▲ |
| 17/10 06:09 | 3,68▲ | 3,74▲ | 1,96▼ |
| 17/10 00:26 | 3,66▲ | 3,70▲ | 1,97▲ |
| 16/10 13:44 | 3,64▲ | 3,68▲ | 1,96▲ |
| 16/10 06:08 | 3,59▲ | 3,64▲ | 1,95▼ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 3,51 | 3,61 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,66 | 3,65 | 1,99 |
| Betfair | 3,30 | 3,60 | 1,90 |
| bet365 | 3,30 | 3,40 | 1,90 |
| Marathon | 3,30 | 3,46 | 1,90 |
| 1xBet | 3,38 | 3,46 | 1,92 |
| Betano | 3,45 | 3,55 | 2,02 |
| BetVictor | 3,50 | 3,50 | 1,95 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,86Đội khách -0.52,00Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,82→1,86Đội khách1,99→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 11:36 | 1,86▼ | 2,00▲ |
| 17/10 09:59 | 1,87▼ | 1,99▲ |
| 17/10 06:09 | 1,88▲ | 1,97▼ |
| 17/10 00:26 | 1,87▲ | 1,98▲ |
| 16/10 13:44 | 1,86▲ | 1,97▲ |
| 16/10 06:08 | 1,85▲ | 1,96▼ |
| 16/10 00:22 | 1,83▲ | 2,00▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,82 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 2,00 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Betano | 1,80 | 1,98 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,74Xỉu 2.52,11Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,72→1,74Xỉu2,08→2,11
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 11:36 | 1,74 | 2,11▼ |
| 17/10 09:59 | 1,74 | 2,12▼ |
| 17/10 06:09 | 1,74 | 2,13▲ |
| 17/10 00:26 | 1,74 | 2,12▲ |
| 16/10 13:44 | 1,74▲ | 2,11▲ |
| 16/10 06:08 | 1,72▼ | 2,10▲ |
| 16/10 00:22 | 1,73▲ | 2,09▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,72 | 2,08 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,11 |
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,70 | 1,99 |
| 1xBet | 1,70 | 1,99 |
| Betano | 1,75 | 2,05 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,60Không2,25Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:22 | Đã đóng | |
| 16/10 12:13 | 1,60▲ | 2,25 |
| 15/10 18:16 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,25 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,61 | 2,12 |
| 1xBet | 1,61 | 2,16 |
| Betano | 1,62 | 2,15 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
17 đội| Seongnam | Tất cả | Suwon FC |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 29 |
| 8 | Thắng | 16 |
| 12 | Hòa | 9 |
| 10 | Thua | 4 |
| 32 | Bàn thắng | 57 |
| 36 | Bàn thua | 34 |
| Seongnam | Chủ nhà | Suwon FC |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 3 | Thắng | 8 |
| 8 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 0 |
| 15 | Bàn thắng | 27 |
| 15 | Bàn thua | 12 |
| Seongnam | Đội khách | Suwon FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 30 |
| 21 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.07 | Bàn thắng mỗi trận | 1.97 |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Seongnam | Tất cả | Suwon FC |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 27 |
| 7 | Thắng | 15 |
| 10 | Hòa | 9 |
| 10 | Thua | 3 |
| 30 | Bàn thắng | 53 |
| 35 | Bàn thua | 30 |
| Seongnam | Chủ nhà | Suwon FC |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 3 | Thắng | 7 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 0 |
| 14 | Bàn thắng | 24 |
| 14 | Bàn thua | 10 |
| Seongnam | Đội khách | Suwon FC |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 8 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 29 |
| 21 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.96 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Seongnam | Tất cả | Suwon FC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Seongnam | Chủ nhà | Suwon FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Seongnam | Đội khách | Suwon FC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.33 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Bluewings | 27 | 18 | 5 | 4 | +23 | 59 | TTTTT |
| 2 | Suwon FC | 27 | 15 | 9 | 3 | +23 | 54 | TTTHH |
| 3 | Seoul E-Land | 28 | 16 | 6 | 6 | +20 | 54 | TTTBT |
| 4 | Daegu | 27 | 14 | 7 | 6 | +15 | 49 | TBTHT |
| 5 | Busan | 28 | 13 | 6 | 9 | +8 | 45 | THBTB |
| 6 | Hwaseong | 28 | 12 | 8 | 8 | +12 | 44 | BBHTH |
| 7 | Gimpo FC | 27 | 9 | 11 | 7 | +3 | 38 | TBTHB |
| 8 | Asan | 27 | 9 | 9 | 9 | +3 | 36 | HHTBB |
| 9 | Gyeongnam | 27 | 8 | 11 | 8 | +0 | 35 | HBHTT |
| 10 | Cheongju | 28 | 6 | 14 | 8 | -10 | 32 | BTTTB |
| 11 | Seongnam | 27 | 7 | 10 | 10 | -5 | 31 | BBHBT |
| 12 | Paju Frontier | 27 | 8 | 6 | 13 | -7 | 30 | BHTHB |
| 13 | Yongin | 27 | 5 | 12 | 10 | -9 | 27 | BBHBH |
| 14 | Cheonan City | 27 | 5 | 11 | 11 | -6 | 26 | TBHHB |
| 15 | Ansan Greeners | 28 | 7 | 4 | 17 | -21 | 25 | TBBBT |
| 16 | Jeonnam | 27 | 5 | 9 | 13 | -15 | 24 | BTBHH |
| 17 | Gimhae | 27 | 2 | 8 | 17 | -34 | 14 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 16 | 2 | 2 | 12 | -16 | 0 | |
| — | Asan | 14 | 7 | 4 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 8 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Cheonan City | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 6 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Daegu | 14 | 9 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Gimhae | 13 | 0 | 4 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 14 | 7 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 16 | 8 | 5 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Jeonnam | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 13 | 3 | 3 | 7 | -3 | 0 | |
| — | Seongnam | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 2 | 4 | +11 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 14 | 9 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Suwon FC | 12 | 7 | 5 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Yongin | 14 | 2 | 7 | 5 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 12 | 5 | 2 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Asan | 13 | 2 | 5 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 5 | 3 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Cheonan City | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 8 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Daegu | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gimhae | 14 | 2 | 4 | 8 | -15 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 15 | 6 | 6 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 13 | 1 | 8 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 12 | 4 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeonnam | 15 | 1 | 5 | 9 | -13 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Seongnam | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 13 | 9 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Suwon FC | 15 | 8 | 4 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Yongin | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Seongnam Dựa trên 20 trận | Suwon FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 8H 7B | T · H · B | 11T 7H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -5 | Hiệu số | +19 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Seongnam Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Suwon FC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2T 6H 0B | T · H · B | 6T 3H 0B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 75% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +2 | Hiệu số | +12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Seongnam Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Suwon FC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 3T 2H 7B | T · H · B | 5T 4H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -7 | Hiệu số | +7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Seongnam Dựa trên 17 trận | K League 2 | Suwon FC Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 4T 6H 7B | T · H · B | 10T 7H 1B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.41 | Bị ghi mỗi trận | 0.94 |
| -6 | Hiệu số | +19 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Seongnam Dựa trên 3 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Suwon FC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 9 : 8
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Seongnam đã gặp Suwon FC tại K League 2 vào 17/10/2026 12:00 UTC+07 tại Tancheon Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Seongnam 1-2 Suwon FC.
Seongnam đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Suwon FC đứng thứ 2.
Seongnam thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Suwon FC thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Seongnam thắng 2, Suwon FC thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.66 · 3.65 · 1.99.
Đội hình Seongnam có Kwon Byeong-jun, Kim Min-jae, Rodrigo Angelotti.
Đội hình Suwon FC có Choi Gi-Yun, Kim Do-Yoon, K. Kim.
Seongnam · Trận trước: Cheongju vs Seongnam (9/10) · Trận tiếp theo: Seongnam vs Suwon Bluewings (25/10)
Suwon FC · Trận trước: Suwon FC vs Hwaseong (9/10) · Trận tiếp theo: Suwon FC vs Asan (25/10)
Các trận K League 2 khác cùng ngày
Các trận K League 2 tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
Chưa có bài viết nào.