Ngôn ngữ

Kia Tigers vs LG Twins

Chi tiết trận đấu
Kia TigersChủ nhà
12:00Bắt đầu 17/10
LG TwinsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa công bố thứ tự đánh
Pitcher khởi đầu dự kiến
Chủ nhà · Kia TigersNAILE JamesNém phải
Đội khách · LG TwinsTOLHURST AndersNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt

Pitcher khởi đầu

Nguồn KBO
Chủ nhà · Kia TigersNAILE JamesNém phải
Đội khách · LG TwinsTOLHURST AndersNém phải
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.49ERA4.24
1.16WHIP1.26
183Inning163⅓
156Strikeout126
13-7Thắng - Thua12-11
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
4.08ERA3.68
1.43WHIP1.18
68⅓Inning88
60Strikeout68
4-3Thắng - Thua7-5
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.14ERA4.90
1.15WHIP1.47
114⅔Inning75⅓
96Strikeout58
9-4Thắng - Thua5-6
Lần ra sân gần đây NAILE James
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
LG Twins Đối thủ 3 trận · Đội hình chính 3 · 17⅔ hiệp · 1T 1B · ERA 4.58
Lần ra sân gần đây TOLHURST Anders
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Kia Tigers Đối thủ 5 trận · Đội hình chính 5 · 20⅓ hiệp · 1T 3B · ERA 6.20

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

KBO chính thức · Tính đến 16/10 15:21

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: KBO
Kia TigersTất cảLG Twins
144Trận144
79Thắng78
2Hòa1
63Thua65
.556Tỷ lệ thắng.545
.271Tỷ lệ đánh bóng an toàn.264
.782OPS.752
174Home run136
769Điểm ghi được723
.347Tỷ lệ lên chốt.351
.435Tỷ lệ slugging.401
1347Cú đánh trúng1278
515Walk567
84Lần cướp chốt91
1053Strikeout983
1242Cú đánh an toàn phải nhận1379
139Home run phải nhận118
664Điểm thua726
4.27ERA4.81
1.39WHIP1.46
Kia TigersChủ nhàLG Twins
73Trận74
42Thắng43
2Hòa0
29Thua31
.592Tỷ lệ thắng.581
.268Tỷ lệ đánh bóng an toàn.263
99Home run62
372Điểm ghi được351
649Cú đánh trúng631
551Strikeout519
633Cú đánh an toàn phải nhận687
73Home run phải nhận44
318Điểm thua342
3.98ERA4.40
Kia TigersĐội kháchLG Twins
71Trận71
37Thắng36
0Hòa1
34Thua34
.521Tỷ lệ thắng.514
.275Tỷ lệ đánh bóng an toàn.266
75Home run75
397Điểm ghi được376
698Cú đánh trúng655
502Strikeout470
609Cú đánh an toàn phải nhận696
66Home run phải nhận74
346Điểm thua385
4.61ERA5.22
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KT Wiz Suwon14490549.647+176
2Samsung Lions14483358.589+137
3Kia Tigers14479263.556+105
4LG Twins14478165.545-3
5Doosan Bears14473566.525+58
6SSG Landers14465574.468-91
7Lotte Giants14464377.454-63
8NC Dinos14464278.451-53
9Hanwha Eagles14457483.407-14
10Kiwoom Heroes14450490.357-252
Tính đến 14/10 19:56
Nhánh đấu
Bán playoff
Kia Tigers0
LG Twins0
Loạt đấu 0-0Đi tiếp —
Tính đến 16/10 05:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Kia TigersTBTTTBTTTB12T 0H 8B
LG TwinsTBTBTTBBBB10T 0H 10B
Kia Tigers
Dựa trên 20 trận
LG Twins
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 0H 8BT · H · B10T 0H 10B
60%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa0%
5.05Ghi được mỗi trận4.70
3.90Bị ghi mỗi trận4.10
+23Hiệu số+12
0/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
9.3Số cú đánh trúng mỗi trận8.3
0.6Số lỗi mỗi trận0.6
1.8Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.7
1.3Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.4
1.9Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.3
1.2Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.5
8.9Tổng điểm trung bình8.8
25%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm40%
Kia Tigers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLG Twins
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 0H 5BT · H · B5T 0H 4B
50%Tỷ lệ thắng56%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.50Ghi được mỗi trận4.44
3.70Bị ghi mỗi trận3.78
+8Hiệu số+6
0/10 trậnTrận không ghi điểm0/9 trận
8.8Số cú đánh trúng mỗi trận8.1
0.2Số lỗi mỗi trận0.4
1.9Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.7
1.1Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.2Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.8
1.2Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.1
8.2Tổng điểm trung bình8.2
20%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm44%
Kia Tigers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLG Twins
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 0H 3BT · H · B5T 0H 6B
70%Tỷ lệ thắng45%
0%Tỷ lệ hòa0%
5.60Ghi được mỗi trận4.91
4.10Bị ghi mỗi trận4.36
+15Hiệu số+6
0/10 trậnTrận không ghi điểm0/11 trận
9.9Số cú đánh trúng mỗi trận8.5
0.9Số lỗi mỗi trận0.6
1.6Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)0.9
1.5Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.5
2.7Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.7
1.2Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.8
9.7Tổng điểm trung bình9.3
30%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm36%
Trận gần đây
Tính đến 16/10 05:37

Đối đầu

Cùng mùa giải · 16 trận
9Kia Tigers T
0H
7LG Twins T
8.5Trung bình tổng điểm
Kia Tigers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
70 : 66
Sân nhà
5T 0H 2B
Sân khách
4T 0H 5B
Tính đến 16/10 05:37

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 51 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
KIM Do Yeong.308153—45118
KIM Ho Ryung.267140—1368
NA Sung Bum.303154—3197
PARK Jae Hyun.293151—1969
KIM Sun Bin.285130—150
CASTRO Harold.327131—2188
HAN Jun Su.28189—738
KIM Tae Gun.25254—627
HA Ju Suk.24956—422
KIM Kyu Sung.22944—027
PARK Min.19235—322
PARK Jung Woo.29238—017
PARK Sang Jun.26732—413
DALE Jarryd.25630—16
ADERLIN Rodriguez.26432—1031
JEONG Hyun Chang.15012—07
BYUN Woo Hyuk.19816—39
OH Sun Woo.20515—36
YOON Do Hyun.15812—15
LEE Ho Yeon.23415—19
KIM Min Kyu.26513—06
KO Jong Wook.0943—04
HAN Seung Yeon.2417—12
JOO Hyo Sang.2275—01
HWANG Dae In.0000—00
LEE Chang Jin.0000—00
UHM Jun Hyun—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
NAILE James3.491.1613-7183156
OLLER Adam3.131.0811-10178180
YANG Hyeon Jong4.191.4412-6124⅔85
HWANG Dong Ha5.031.497-69370
SHIRAKAWA Keisho4.751.384-583⅓69
KIM Tae Hyeong4.991.593-479⅓52
LEE Eui Lee6.681.913-963⅓71
CHO Sang Woo3.291.388-46343
SUNG Yeong Tak3.471.303-35741
JUNG Hai Young6.121.464-25043
JEON Sang Hyun2.330.804-246⅓38
HAN Jae Seung4.501.431-04226
KIM Beom Su5.632.031-34035
CHOI Ji Min7.361.881-036⅔30
LEE Tae Yang2.551.191-035⅓25
KWAK Do Gyu2.811.342-03236
HONG Min Gyu7.591.781-221⅓18
JANG Jae Hyeok4.501.830-065
KIM Keon Kuk7.941.940-05⅔6
HONG Geon Hui4.501.500-042
JI Hyun9.002.250-041
KIM Si Hoon6.751.750-043
KIM Hyeon Su——0-022
KIM Ki Hoon——0-01⅔1
Danh sách cầu thủ 57 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
DEAN Austin.331180—41127
PARK Hae Min.288143—557
HONG Chang Ki.23999—033
SHIN Min Jae.251100—026
OH Ji Hwan.24295—1461
SONG Chan Eui.274104—1673
MOON Bo Gyeong.25892—1060
PARK Dong Won.22578—1456
GU Bon Hyeok.27894—027
MOON Jeong Bin.27781—1966
CHEON Seong Ho.28365—231
MOON Sung Ju.28461—121
LEE Ju Heon.21231—419
LEE Jae Won.24431—927
LEE Young Bin.20018—19
CHOI Won Yeong.0872—01
KIM Hyun Jong.1432—00
SON Yung Jun.2002—01
KANG Min Kyun.0000—00
KIM Sung Jin.0000—00
KIM Min Su.0000—00
HAM Chang Geon—0—00
KIM Ju Sung—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
IM Chan Kyu4.461.3415-7169⅔102
TOLHURST Anders4.241.2612-11163⅓126
WELLS Lachlan4.111.255-596⅓83
SONG Seung Ki5.531.603-37054
KIM Jin Su3.841.436-46138
CARRASCO Carlos4.051.036-36050
PARK Si Won3.791.502-459⅓50
YI Jung Yong7.311.991-456⅔26
JANG Hyun Sik4.021.457-353⅔39
WOO Kang Hoon5.301.500-252⅔48
SON Ju Young3.221.551-250⅓50
KIM Jin Sung4.941.586-247⅓35
KIM Young Woo4.171.503-045⅓37
KIM Yun Sik6.111.700-135⅓20
CHIRINOS Yonny6.681.812-333⅔28
HAM Deok Ju6.191.472-13220
LEE Woo Chan3.291.351-027⅓24
BAE Jae June10.541.901-327⅓24
KENNEDY Jon3.801.181-223⅔23
GO Woo Suk1.570.963-12328
RIOS Yacksel3.631.331-217⅓17
YOU Young Chan0.750.830-11212
LEE Sang Yung8.492.490-111⅔5
KIM Kang Ryul2.161.320-08⅓8
BAEK Seung Hyeon15.432.430-078
CHO Won Tae10.802.850-06⅔7
SUNG Dong Hyun11.122.470-05⅔5
KIM Yu Yeong1.801.400-058
YANG Woo Jin7.362.450-03⅔3
LEE Jong Jun——0-033
CHO Geon Hee——0-021
LEE Min Ho——0-011
KIM Dae Hyun——0-0⅓0
CHOI Ji Myeong——0-000
KBO chính thức · Tính đến 16/10 04:56

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)