Wonju DB vs Seoul Thunders
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Kang Sang-Jae | ||
| E. Alvano | ||
| Lee Yu-Jin | ||
| H. Ellenson | ||
| L. Yoongi |
| Choi Sung-Won | ||
| Lee Jung-Hyun | ||
| Lee Yong-Woo | ||
| R. Hammonds |
| K. Kanter | ||
| J. Gutang | ||
| Lee Kwan-Hee | ||
| Han Ho-Bin | ||
| Lee Kyu-Tae |
| Lee Geun-Hwi | ||
| Choi Hyun-Min | ||
| C. McCullough | ||
| Choi Seong-Mo | ||
| Hwang Young-Chan |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 92 : 95
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wonju DB | 20 | 25 | 23 | 24 | 92 |
| Seoul Thunders | 23 | 23 | 37 | 12 | 95 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:42Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,33Đội khách3,34Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,43→1,33Đội khách2,77→3,34
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 11:42 | 1,33 | 3,34▼ |
| 17/10 11:08 | 1,33 | 3,35▲ |
| 17/10 10:03 | 1,33▼ | 3,32▲ |
| 17/10 09:47 | 1,36▼ | 3,16▲ |
| 17/10 08:42 | 1,37▲ | 3,11▼ |
| 17/10 08:08 | 1,34▲ | 3,24▼ |
| 17/10 07:37 | 1,33▲ | 3,34▼ |
| 17/10 06:31 | 1,31 | 3,43▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 17/10 05:53 | 1,31 | 3,38▲ |
| 17/10 04:45 | 1,31▼ | 3,37▲ |
| 16/10 23:40 | 1,36▼ | 3,09▲ |
| 16/10 23:05 | 1,37▼ | 3,02▲ |
| 16/10 22:32 | 1,38▼ | 2,96▲ |
| 16/10 21:48 | 1,40▼ | 2,89▲ |
| 16/10 21:16 Đầu tiên | 1,43 | 2,77 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,33 | 3,34 |
| bet365 | 1,43 | 2,65 |
| Marathon | 1,32 | 3,18 |
| 1xBet | 1,35 | 3,06 |
| BetVictor | 1,33 | 3,25 |
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,93Đội khách +71,86Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,19→1,93Đội khách1,64→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 11:42 | Thay đổi mốc · -6.5 → -7 | |
| 17/10 11:42 | 1,93▼ | 1,86▲ |
| 17/10 08:42 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:08 | 2,00▼ | 1,81▲ |
| 16/10 23:05 | Tạm dừng | |
| 16/10 22:32 | 2,05▼ | 1,72▲ |
| 16/10 21:48 | 2,10▼ | 1,69▲ |
| 16/10 21:16 Đầu tiên | 2,19 | 1,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7 | Đội khách +7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,86 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,88 | 1,83 |
| 1xBet | 1,95 | 1,77 |
Tài/Xỉu173.5Tài 173.51,90Xỉu 173.51,90Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,06→1,90Xỉu1,74→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 11:42 | Thay đổi mốc · 172 → 173.5 | |
| 17/10 11:42 | 1,90▲ | 1,90 |
| 17/10 06:31 | Tạm dừng | |
| 17/10 05:53 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 17/10 04:45 | Tạm dừng | |
| 16/10 22:32 | 2,01▼ | 1,78▲ |
| 16/10 21:16 Đầu tiên | 2,06 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 173.5 | Xỉu 173.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,88 | 1,85 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 đội| Wonju DB | Tất cả | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 3 | Thua | 2 |
| 657 | Ghi được | 570 |
| 623 | Bị ghi | 572 |
| Wonju DB | Chủ nhà | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 380 | Ghi được | 311 |
| 360 | Bị ghi | 303 |
| Wonju DB | Đội khách | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 277 | Ghi được | 259 |
| 263 | Bị ghi | 269 |
| Wonju DB | Tất cả | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Thua | 0 |
| 453 | Ghi được | 417 |
| 455 | Bị ghi | 393 |
| Wonju DB | Chủ nhà | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 279 | Ghi được | 241 |
| 277 | Bị ghi | 225 |
| Wonju DB | Đội khách | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 174 | Ghi được | 176 |
| 178 | Bị ghi | 168 |
| Wonju DB | Tất cả | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 204 | Ghi được | 153 |
| 168 | Bị ghi | 179 |
| Wonju DB | Chủ nhà | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 101 | Ghi được | 70 |
| 83 | Bị ghi | 78 |
| Wonju DB | Đội khách | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 103 | Ghi được | 83 |
| 85 | Bị ghi | 101 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | KoGas | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 4 | Suwon KT | 7 | 3 | 4 | .429 | -14 | |
| 5 | Goyang Sono | 7 | 3 | 4 | .429 | +5 | |
| 6 | Wonju DB | 5 | 2 | 3 | .400 | -2 | |
| 7 | LG Sakers | 6 | 2 | 4 | .333 | -26 | |
| 8 | Mobis Phoebus | 6 | 2 | 4 | .333 | -6 | |
| 9 | KCC Egis (Kor) | 6 | 2 | 4 | .333 | -39 | |
| 10 | Seoul Knights (Kor) | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Wonju DB Dựa trên 20 trận | Seoul Thunders Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 9T 11B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 91.55 | Ghi được mỗi trận | 79.65 |
| 87.45 | Bị ghi mỗi trận | 82.35 |
| +82 | Hiệu số | -54 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 24.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (12 trận) |
| 23.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (12 trận) |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (12 trận) |
| 19.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (12 trận) |
| 47.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (12 trận) |
| 42.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (12 trận) |
| 179.0 | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| 2/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (9 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (10 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 10.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (10 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Seoul Thunders Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 6T 4B | T · B | 6T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 91.20 | Ghi được mỗi trận | 77.83 |
| 86.40 | Bị ghi mỗi trận | 78.75 |
| +48 | Hiệu số | -11 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 25.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (8 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (8 trận) |
| 26.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (8 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (8 trận) |
| 46.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (8 trận) |
| 47.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (8 trận) |
| 177.6 | Tổng điểm trung bình | 156.6 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (7 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (7 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Seoul Thunders Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 7T 3B | T · B | 3T 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 91.90 | Ghi được mỗi trận | 82.38 |
| 88.50 | Bị ghi mỗi trận | 87.75 |
| +34 | Hiệu số | -43 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (4 trận) |
| 25.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (4 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (4 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (4 trận) |
| 49.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (4 trận) |
| 39.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (4 trận) |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 170.1 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 36.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (3 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (3 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 18 trận | KBL | Seoul Thunders Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 11T 7B | T · B | 8T 8B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 90.39 | Ghi được mỗi trận | 80.44 |
| 87.83 | Bị ghi mỗi trận | 82.56 |
| +46 | Hiệu số | -34 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 24.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (10 trận) |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (10 trận) |
| 22.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (10 trận) |
| 19.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (10 trận) |
| 47.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (10 trận) |
| 41.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (10 trận) |
| 178.2 | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (9 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (10 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 10.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (10 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Seoul Thunders Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 0T 2B |
| +36 | Hiệu số | -26 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Wonju DB | Giao hữu CLB | Seoul Thunders Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1755 : 1497
- Sân nhà
- 9T 0H 1B
- Sân khách
- 10T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wonju DB đã gặp Seoul Thunders tại KBL vào 17/10/2026 12:00 UTC+07 tại Park K..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Wonju DB 92-95 Seoul Thunders.
Wonju DB đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Seoul Thunders đứng thứ 1.
Wonju DB thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Seoul Thunders thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Wonju DB thắng 19, Seoul Thunders thắng 1, hòa 0.
Đội hình Wonju DB có Lee Yu-Jin, H. Ellenson, L. Yoongi.
Đội hình Seoul Thunders có Lee Kwan-Hee, Han Ho-Bin, Lee Kyu-Tae.
Wonju DB · Trận trước: Mobis Phoebus vs Wonju DB (12/10) · Trận tiếp theo: Wonju DB vs KoGas (19/10)
Seoul Thunders · Trận trước: Seoul Thunders vs LG Sakers (15/10) · Trận tiếp theo: Seoul Thunders vs KCC Egis (21/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Wonju DB vs KoGas
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Seoul Thunders vs KCC Egis
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Suwon KT vs Wonju DB
- Seoul Knights vs LG Sakers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Chưa có bài viết nào.