Ngôn ngữ

Wonju DB vs Seoul Thunders

Chi tiết trận đấu
Park K.
Wonju DBChủ nhà
92 : 95Tỷ số chung cuộc
Seoul ThundersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 11:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
Kang Sang-Jae
E. Alvano
Lee Yu-Jin
H. Ellenson
L. Yoongi
Dự bị 4
Choi Sung-Won
Lee Jung-Hyun
Lee Yong-Woo
R. Hammonds
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
K. Kanter
J. Gutang
Lee Kwan-Hee
Han Ho-Bin
Lee Kyu-Tae
Dự bị 5
Lee Geun-Hwi
Choi Hyun-Min
C. McCullough
Choi Seong-Mo
Hwang Young-Chan
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 18:56

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
92 : 95
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Wonju DB2025232492
Seoul Thunders2323371295
Thống kê đội · Cuối cùng
92Điểm95
36Bắt bóng bật bảng37
17Kiến tạo26
5Cướp bóng7
2Chắn bóng0
8Mất bóng9
26/37Ném 2 điểm thành công24/43
9/32Ném 3 điểm thành công12/28
13/22Ném phạt thành công11/18

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
E. Alvano33:1820181/65/6
Kang Sang-Jae32:415511/50/0
H. Ellenson32:0929842/83/8
Dự bịLee Yong-Woo28:296102/70/0
Dự bịR. Hammonds27:51201211/15/8
Lee Yu-Jin23:136420/20/0
L. Yoongi11:063501/20/0
Dự bịChoi Sung-Won6:423011/10/0
Dự bịLee Jung-Hyun4:310000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
K. Kanter37:14271070/25/10
Lee Kwan-Hee34:0419714/91/2
Lee Kyu-Tae28:1911401/20/0
J. Gutang26:584351/41/2
Han Ho-Bin24:1815284/51/1
Dự bịC. McCullough22:4614841/31/1
Dự bịHwang Young-Chan13:535201/12/2
Dự bịLee Geun-Hwi5:450100/10/0
Dự bịChoi Hyun-Min4:230000/00/0
Dự bịChoi Seong-Mo2:200010/10/0
Tính đến 17/10 18:56

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:42

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,33Đội khách3,34Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,431,33Đội khách2,773,34
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 11:421,333,34▼
17/10 11:081,333,35▲
17/10 10:031,33▼3,32▲
17/10 09:471,36▼3,16▲
17/10 08:421,37▲3,11▼
17/10 08:081,34▲3,24▼
17/10 07:371,33▲3,34▼
17/10 06:311,313,43▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
17/10 05:531,313,38▲
17/10 04:451,31▼3,37▲
16/10 23:401,36▼3,09▲
16/10 23:051,37▼3,02▲
16/10 22:321,38▼2,96▲
16/10 21:481,40▼2,89▲
16/10 21:16 Đầu tiên1,432,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,333,34
bet3651,432,65
Marathon1,323,18
1xBet1,353,06
BetVictor1,333,25
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,93Đội khách +71,86Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,191,93Đội khách1,641,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 11:42Thay đổi mốc · -6.5 → -7
17/10 11:421,93▼1,86▲
17/10 08:42Tạm dừng
17/10 08:082,00▼1,81▲
16/10 23:05Tạm dừng
16/10 22:322,05▼1,72▲
16/10 21:482,10▼1,69▲
16/10 21:16 Đầu tiên2,191,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -7Đội khách +7
Pinnacle1,931,86
bet3651,831,83
Marathon1,881,83
1xBet1,951,77
Tài/Xỉu173.5Tài 173.51,90Xỉu 173.51,90Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,061,90Xỉu1,741,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 173.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 11:42Thay đổi mốc · 172 → 173.5
17/10 11:421,90▲1,90
17/10 06:31Tạm dừng
17/10 05:531,87▼1,90▲
17/10 04:45Tạm dừng
16/10 22:322,01▼1,78▲
16/10 21:16 Đầu tiên2,061,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 173.5Xỉu 173.5
Pinnacle1,901,90
bet3651,951,74
Marathon1,881,85
1xBet1,711,79
BetVictor1,851,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Wonju DBTất cảSeoul Thunders
7Trận7
4Thắng5
3Thua2
657Ghi được570
623Bị ghi572
Wonju DBChủ nhàSeoul Thunders
4Trận4
2Thắng3
2Thua1
380Ghi được311
360Bị ghi303
Wonju DBĐội kháchSeoul Thunders
3Trận3
2Thắng2
1Thua1
277Ghi được259
263Bị ghi269
Wonju DBTất cảSeoul Thunders
5Trận5
2Thắng5
3Thua0
453Ghi được417
455Bị ghi393
Wonju DBChủ nhàSeoul Thunders
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
279Ghi được241
277Bị ghi225
Wonju DBĐội kháchSeoul Thunders
2Trận2
1Thắng2
1Thua0
174Ghi được176
178Bị ghi168
Wonju DBTất cảSeoul Thunders
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
204Ghi được153
168Bị ghi179
Wonju DBChủ nhàSeoul Thunders
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
101Ghi được70
83Bị ghi78
Wonju DBĐội kháchSeoul Thunders
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
103Ghi được83
85Bị ghi101
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang761.857+55
3KoGas633.500+9
4Suwon KT734.429-14
5Goyang Sono734.429+5
6Wonju DB523.400-2
7LG Sakers624.333-26
8Mobis Phoebus624.333-6
9KCC Egis (Kor)624.333-39
10Seoul Knights (Kor)101.000-6
Tính đến 19/10 00:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Wonju DBBTBTTTBBBT13T 7B
Seoul ThundersTTTTBBBTBT9T 11B
Wonju DB
Dựa trên 20 trận
Seoul Thunders
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B9T 11B
65%Tỷ lệ thắng45%
91.55Ghi được mỗi trận79.65
87.45Bị ghi mỗi trận82.35
+82Hiệu số-54
109Điểm ghi cao nhất93
78Điểm ghi thấp nhất66
24.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (12 trận)
23.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (12 trận)
22.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 320.7 (12 trận)
19.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 418.8 (12 trận)
47.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.2 (12 trận)
42.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.5 (12 trận)
179.0Tổng điểm trung bình162.0
2/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
34.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.3 (9 trận)
20.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4 (10 trận)
35% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (9 trận)
72% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (9 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
10.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận11.4 (10 trận)
5.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (10 trận)
3.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (10 trận)
Wonju DB
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSeoul Thunders
Dựa trên 12 trận
10Trận12
6T 4BT · B6T 6B
60%Tỷ lệ thắng50%
91.20Ghi được mỗi trận77.83
86.40Bị ghi mỗi trận78.75
+48Hiệu số-11
108Điểm ghi cao nhất93
78Điểm ghi thấp nhất66
25.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 120.9 (8 trận)
21.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 218.9 (8 trận)
26.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 320.4 (8 trận)
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (8 trận)
46.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (8 trận)
47.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (8 trận)
177.6Tổng điểm trung bình156.6
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (7 trận)
21.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (7 trận)
11.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận11.7 (7 trận)
5.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (7 trận)
4.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (7 trận)
Wonju DB
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSeoul Thunders
Dựa trên 8 trận
10Trận8
7T 3BT · B3T 5B
70%Tỷ lệ thắng38%
91.90Ghi được mỗi trận82.38
88.50Bị ghi mỗi trận87.75
+34Hiệu số-43
109Điểm ghi cao nhất93
78Điểm ghi thấp nhất71
23.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (4 trận)
25.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8 (4 trận)
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (4 trận)
19.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (4 trận)
49.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (4 trận)
39.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.5 (4 trận)
180.4Tổng điểm trung bình170.1
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
36.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
20.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0 (3 trận)
34% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
69% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận10.7 (3 trận)
5.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (3 trận)
3.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.3 (3 trận)
Wonju DB
Dựa trên 18 trận
KBLSeoul Thunders
Dựa trên 16 trận
18Trận16
11T 7BT · B8T 8B
61%Tỷ lệ thắng50%
90.39Ghi được mỗi trận80.44
87.83Bị ghi mỗi trận82.56
+46Hiệu số-34
109Điểm ghi cao nhất93
78Điểm ghi thấp nhất66
24.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (10 trận)
22.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (10 trận)
22.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (10 trận)
19.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (10 trận)
47.0 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.9 (10 trận)
41.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.7 (10 trận)
178.2Tổng điểm trung bình163.0
2/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
34.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.3 (9 trận)
20.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4 (10 trận)
35% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (9 trận)
72% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (9 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
10.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận11.4 (10 trận)
5.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (10 trận)
3.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (10 trận)
Wonju DB
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLSeoul Thunders
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B0T 2B
+36Hiệu số-26
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Wonju DBGiao hữu CLBSeoul Thunders
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số+6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 14:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
19Wonju DB T
0H
1Seoul Thunders T
162.6Trung bình tổng điểm
Wonju DB Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1755 : 1497
Sân nhà
9T 0H 1B
Sân khách
10T 0H 0B
Tính đến 10/10 12:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
17 · GD · Suất châu ÁEthan Alvano434:1317.83.87.0
26 · FD · Trong nướcKANG SANG JAE431:324.05.81.8
8 · FD · Nước ngoàiHenry Ellenson431:1926.58.83.0
22 · FD · Nước ngoàiRayshaun Hammonds428:4020.09.02.5
7 · GD · Trong nướcLEE YONG WOO426:588.21.20.2
6 · FD · Trong nướcLEE YU JIN423:214.23.51.0
13 · FD · Trong nướcLEE YUN KI49:242.22.00.0
Choi Sung-Won46:452.00.51.2
10 · FD · Trong nướcKim Bo Bae29:439.02.00.0
3 · GD · Trong nướcLEE JUNG HYUN42:520.00.00.0
16 · GD · Trong nướcSONG JAE HWAN10:040.00.00.0
0 · GD · Trong nướcKIM HYU BEOM—————
24 · FD · Trong nướcPARK BONG JIN—————
37 · GD · Trong nướcBaek Seung Yeop—————
99 · C · Trong nướcLEE YOON SOO—————
1 · GD · Trong nướcLEE JOON HEE—————
11 · FD · Trong nướcIN SEUNG CHAN—————
5 · GD · Trong nướcJUNG HO YOUNG—————
12 · FD · Trong nướcJEONG HYO GEUN—————
2 · GD · Trong nướcJO EUNHOO—————
19 · GD · Trong nướcCHOI SEONG WON—————
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
35 · C · Nước ngoàiKerem Kanter437:3224.811.04.0
5 · GD · Trong nướcHAN HO BIN430:4711.84.55.5
18 · FD · Suất châu ÁJustin Gutang430:038.25.26.0
23 · FD · Trong nướcLEE KYU TAE427:0711.83.50.2
13 · FD · Nước ngoàiChristopher McCullough421:5612.08.52.2
Lee Kwan-Hee415:318.82.80.8
7 · GD · Trong nướcCHOI SEONG MO411:171.81.01.8
19 · FD · Trong nướcLEE GEUN HWI410:422.20.50.5
9 · FD · Trong nướcSHIN DONG HYUK216:393.04.00.5
3 · GD · Trong nướcHwang Yeong Chan27:532.51.00.0
8 · FD · Trong nướcCHOI HYUN MIN24:080.00.00.0
11 · FD · Trong nướcLim Dong Eon21:210.00.00.0
Jeong Seong-Jo10:030.01.00.0
15 · C · Trong nướcPARK JIN CHEOL—————
1 · FD · Trong nướcAN SE JUN—————
21 · FD · Trong nướcYEO JUN HYEONG—————
27 · FD · Trong nướcYOON SEONG WON—————
2 · GD · Trong nướcLEE GWAN HEE—————
43 · GD · Trong nướcLEE D S—————
77 · GD · Trong nướcJung Ssung Zo—————
6 · GD · Trong nướcCHO JUN HEE—————
KBL chính thức · Tính đến 19/10 02:01

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)