Ngôn ngữ

Imabari vs Vanraure

Chi tiết trận đấu
Arigato Service Dream
ImabariChủ nhà
12:00Bắt đầu 17/10
VanraureĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 00:24
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:45

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 00:24

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,36▲Hòa3,33▲Đội khách3,07▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,332,36Hòa3,273,33Đội khách3,023,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 00:242,36▲3,33▲3,07▲
16/10 13:432,35▲3,31▲3,06▲
14/10 22:40 Đầu tiên2,333,273,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,36▲3,33▲3,07▲
bet3652,453,102,80
Marathon2,223,202,81
1xBet2,243,202,88
BetVictor2,303,30▲3,00▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,69▲Đội khách 02,21▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,671,69Đội khách2,182,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 00:241,69▲2,21▲
16/10 13:431,682,20▲
16/10 00:211,68▲2,19▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,672,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,69▲2,21▲
bet3651,68▼2,15▲
Marathon1,642,06
1xBet1,642,06
BetVictor1,642,08
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,01▲Xỉu 2.51,83▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,992,01Xỉu1,811,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 00:242,01▲1,83
16/10 13:432,00▲1,83▲
16/10 00:211,991,82▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,991,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,01▲1,83▲
bet3652,001,80
Marathon1,931,75
1xBet1,931,75
BetVictor1,91▼1,77▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,73Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 14/10 22:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,732,00
Marathon1,741,93
1xBet1,741,96
BetVictor1,732,00
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-28,401,01Marathon
-1.756,251,12bet365
-1.54,501,19bet365
-1.254,351,22Pinnacle
-13,851,27Pinnacle
-0.752,851,44Pinnacle
-0.52,361,61Pinnacle
-0.252,041,83Pinnacle
0 Mốc chính1,692,21Pinnacle
0.251,502,64Pinnacle
0.51,383,05Pinnacle
0.751,263,87Pinnacle
11,155,50bet365
1.251,135,90bet365
1.51,126,40bet365
1.751,037,70Marathon
Tài/Xỉu Mốc 19
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0610,00bet365
0.751,027,80Marathon
11,037,20Marathon
1.251,164,20Marathon
1.51,293,57Pinnacle
1.751,352,74Marathon
21,472,69Pinnacle
2.251,742,11Pinnacle
2.5 Mốc chính2,011,83Pinnacle
2.752,311,63Pinnacle
32,861,43Pinnacle
3.252,971,30Marathon
3.53,571,29Pinnacle
3.754,051,17Marathon
45,501,08Marathon
4.255,851,07Marathon
4.57,001,10bet365
5.515,001,03bet365
6.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
ImabariTất cảVanraure
13Trận11
4Thắng3
1Hòa0
8Thua8
16Bàn thắng6
26Bàn thua21
ImabariChủ nhàVanraure
5Trận7
2Thắng2
0Hòa0
3Thua5
8Bàn thắng3
9Bàn thua10
ImabariĐội kháchVanraure
8Trận4
2Thắng1
1Hòa0
5Thua3
8Bàn thắng3
17Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn7
1.23Bàn thắng mỗi trận0.55
2.00Bàn thua mỗi trận1.91
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất0
ImabariTất cảVanraure
10Trận9
3Thắng3
1Hòa0
6Thua6
11Bàn thắng6
19Bàn thua17
ImabariChủ nhàVanraure
4Trận6
1Thắng2
0Hòa0
3Thua4
4Bàn thắng3
8Bàn thua8
ImabariĐội kháchVanraure
6Trận3
2Thắng1
1Hòa0
3Thua2
7Bàn thắng3
11Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn5
1.10Bàn thắng mỗi trận0.67
1.90Bàn thua mỗi trận1.89
2Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
ImabariTất cảVanraure
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng0
5Bàn thua2
ImabariChủ nhàVanraure
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
ImabariĐội kháchVanraure
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
ImabariTất cảVanraure
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng0
2Bàn thua2
ImabariChủ nhàVanraure
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
ImabariĐội kháchVanraure
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: J2 League · Cúp Nhật Bản · J.League Cup Giai đoạn 1
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai10721+1023TTTTH
2Omiya Ardija10550+1120THTHH
3Albirex Niigata10622+020HTHTT
4Toyama10532+918HTHTH
5Yokohama FC10523+617BTHTB
6Shonan Bellmare10451+217HHTHT
7Oita Trinita10352+314TTHHH
8Fujieda MYFC10343+213BHHHB
9Blaublitz10343+113BTHHT
10Tegevajaro Miyazaki10343+013HHTTT
11Iwata10415-113TBBBT
12Tokushima10415-213BBTTB
13Montedio Yamagata10406+212BBTBB
14Iwaki10406-412TBBTT
15Sagan Tosu10325-311TBBBB
16Tochigi City10316-110BBBBH
17Imabari10316-810TTBBT
18Kofu10316-910TBBBB
19Vanraure10316-1110BBTBB
20Hokkaido Consadole Sapporo10226-78BTBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC5230+40
—Hokkaido Consadole Sapporo5212-30
—Imabari4103-40
—Iwaki5302+10
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata6303+20
—Oita Trinita5221+30
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu5302+10
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki5221+10
—Tochigi City4103+00
—Tokushima5311+40
—Toyama5131+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai4220+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5122-50
—Blaublitz4022-20
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo5014-40
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata5203-10
—Kofu4103-80
—Montedio Yamagata4103+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija5230+40
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare6330+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima5104-60
—Toyama5401+60
—Vanraure4112-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC5212-10
Tính đến 16/10 20:35

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ImabariTTBBBTHBBT6T 3H 11B
VanraureBBTBBHBTBB3T 5H 12B
Imabari
Dựa trên 20 trận
Vanraure
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 3H 11BT · H · B3T 5H 12B
30%Tỷ lệ thắng15%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.20Ghi được mỗi trận0.50
1.75Bị ghi mỗi trận1.55
-11Hiệu số-21
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn60%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.1 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Imabari
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVanraure
Dựa trên 13 trận
9Trận13
3T 0H 6BT · H · B2T 3H 8B
33%Tỷ lệ thắng15%
0%Tỷ lệ hòa23%
1.33Ghi được mỗi trận0.38
1.67Bị ghi mỗi trận1.15
-3Hiệu số-10
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
11%Tỷ lệ không ghi bàn69%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn15%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn8%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Imabari
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnVanraure
Dựa trên 7 trận
11Trận7
3T 3H 5BT · H · B1T 2H 4B
27%Tỷ lệ thắng14%
27%Tỷ lệ hòa29%
1.09Ghi được mỗi trận0.71
1.82Bị ghi mỗi trận2.29
-8Hiệu số-11
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
18%Tỷ lệ không ghi bàn43%
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Imabari
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueVanraure
Dựa trên 18 trận
17Trận18
5T 3H 9BT · H · B3T 5H 10B
29%Tỷ lệ thắng17%
18%Tỷ lệ hòa28%
1.12Ghi được mỗi trận0.56
1.65Bị ghi mỗi trận1.50
-9Hiệu số-17
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
12%Tỷ lệ không ghi bàn56%
76%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn28%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Imabari
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnVanraure
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Imabari
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Vanraure
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Imabari T
1H
0Vanraure T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Imabari Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 10/10 12:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Genta Ito70039 phút—
GK1Kotaro Tachikawa4000 phút—
GK16Toi Yamamoto-----
GK21Yosuke Yamada-----
DF35Kazuki Kushibiki100018 phút—
DF99Gomes Gabriel90020 phút—
DF29Yamato Maruyama70139 phút—
DF2Rei Umeki7116 phút—
DF15Kenta Kikuchi61030 phút—
DF3Taiga Son30030 phút—
DF24Yuri Takeuchi10090 phút—
DF28Kei Hagihara10044 phút—
DF23Young-jun Lee-----
MF14Yoshiaki Komai100023 phút—
MF80Takuhiro Nakai8002 phút—
MF17Kyota Mochii71022 phút—
MF6Yuki Kajiura60030 phút—
MF26Aleksandar Palocevic40038 phút—
MF7Takafumi Yamada40034 phút—
MF5Hikaru Arai3000 phút—
MF36Keito Kubo20030 phút—
MF38Hikaru Umakoshi20024 phút—
MF9Takatora Kondo2000 phút—
MF25Riki Sato10026 phút—
MF30Hayato Shibano-----
MF77Junya Kato-----
FW8Kota Mori92127 phút—
FW10Edigar Junio94015 phút—
FW15Kiseki Kikuchi51018 phút—
FW11Tanque Wesley40130 phút—
FW19Kengo Furuyama42010 phút—
FW22Hiroki Abe3000 phút—
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Shogo Onishi80034 phút—
GK25Yusuke Taniguchi40022 phút—
GK1Koichi Yoshimura-----
GK77Zan Mara Kaung-----
DF2Wataru Hiramatsu100018 phút—
DF15Kirato Sasaki100018 phút—
DF3Yudai Sawada90020 phút—
DF11Hiroto Yukie40056 phút—
DF4Shinnosuke Suzuki40038 phút—
DF5Daisuke Inazumi3000 phút—
DF14Haruki Shirai20090 phút—
MF34Shoma Takayoshi121018 phút—
MF8Shoma Otoizumi101018 phút—
MF17Yuta Sato92014 phút—
MF7Aoi Sato70042 phút—
MF80Kazuma Nagata50134 phút—
MF33Yuma Igari30055 phút—
MF24Riku Kurisawa20075 phút—
MF28Tsubasa Tanaka20050 phút—
MF26Kohei Takahashi-----
FW10Ryuji Sawakami100011 phút—
FW6Fumiya Unoki10008 phút—
FW99Seiya Nakano90010 phút—
FW9Ryusei Takao60133 phút—
FW35William Owie52035 phút—
FW30Yuta Inami40045 phút—
FW29Kenta Oka40142 phút—
FW88Masaki Shintani30033 phút—
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

ImabariHuấn luyện viên Yoshikiyo Kuboyama
VanraureHuấn luyện viên Keiji Kuraishi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo