Imabari vs Vanraure
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 00:24Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,36▲Hòa3,33▲Đội khách3,07▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,33→2,36Hòa3,27→3,33Đội khách3,02→3,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 00:24 | 2,36▲ | 3,33▲ | 3,07▲ |
| 16/10 13:43 | 2,35▲ | 3,31▲ | 3,06▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,33 | 3,27 | 3,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,36▲ | 3,33▲ | 3,07▲ |
| bet365 | 2,45 | 3,10 | 2,80 |
| Marathon | 2,22 | 3,20 | 2,81 |
| 1xBet | 2,24 | 3,20 | 2,88 |
| BetVictor | 2,30 | 3,30▲ | 3,00▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,69▲Đội khách 02,21▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,67→1,69Đội khách2,18→2,21
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 00:24 | 1,69▲ | 2,21▲ |
| 16/10 13:43 | 1,68 | 2,20▲ |
| 16/10 00:21 | 1,68▲ | 2,19▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,67 | 2,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69▲ | 2,21▲ |
| bet365 | 1,68▼ | 2,15▲ |
| Marathon | 1,64 | 2,06 |
| 1xBet | 1,64 | 2,06 |
| BetVictor | 1,64 | 2,08 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,01▲Xỉu 2.51,83▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,99→2,01Xỉu1,81→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 00:24 | 2,01▲ | 1,83 |
| 16/10 13:43 | 2,00▲ | 1,83▲ |
| 16/10 00:21 | 1,99 | 1,82▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,99 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01▲ | 1,83▲ |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,93 | 1,75 |
| 1xBet | 1,93 | 1,75 |
| BetVictor | 1,91▼ | 1,77▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,73Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Không thay đổi · 14/10 22:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,74 | 1,93 |
| 1xBet | 1,74 | 1,96 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2 | 8,40 | 1,01 | Marathon |
| -1.75 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -1.5 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -1.25 | 4,35 | 1,22 | Pinnacle |
| -1 | 3,85 | 1,27 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,85 | 1,44 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,36 | 1,61 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,04 | 1,83 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,69 | 2,21 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,50 | 2,64 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,38 | 3,05 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,26 | 3,87 | Pinnacle |
| 1 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 1.25 | 1,13 | 5,90 | bet365 |
| 1.5 | 1,12 | 6,40 | bet365 |
| 1.75 | 1,03 | 7,70 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,06 | 10,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,02 | 7,80 | Marathon |
| 1 | 1,03 | 7,20 | Marathon |
| 1.25 | 1,16 | 4,20 | Marathon |
| 1.5 | 1,29 | 3,57 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,35 | 2,74 | Marathon |
| 2 | 1,47 | 2,69 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,74 | 2,11 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 2,01 | 1,83 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,31 | 1,63 | Pinnacle |
| 3 | 2,86 | 1,43 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,97 | 1,30 | Marathon |
| 3.5 | 3,57 | 1,29 | Pinnacle |
| 3.75 | 4,05 | 1,17 | Marathon |
| 4 | 5,50 | 1,08 | Marathon |
| 4.25 | 5,85 | 1,07 | Marathon |
| 4.5 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| 5.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 6.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Imabari | Tất cả | Vanraure |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 8 | Thua | 8 |
| 16 | Bàn thắng | 6 |
| 26 | Bàn thua | 21 |
| Imabari | Chủ nhà | Vanraure |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 5 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
| Imabari | Đội khách | Vanraure |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 17 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.23 | Bàn thắng mỗi trận | 0.55 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.91 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Imabari | Tất cả | Vanraure |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 6 |
| 11 | Bàn thắng | 6 |
| 19 | Bàn thua | 17 |
| Imabari | Chủ nhà | Vanraure |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 4 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
| Imabari | Đội khách | Vanraure |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.10 | Bàn thắng mỗi trận | 0.67 |
| 1.90 | Bàn thua mỗi trận | 1.89 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Imabari | Tất cả | Vanraure |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
| Imabari | Chủ nhà | Vanraure |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Imabari | Đội khách | Vanraure |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Imabari | Tất cả | Vanraure |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Imabari | Chủ nhà | Vanraure |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Imabari | Đội khách | Vanraure |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTTTH |
| 2 | Omiya Ardija | 10 | 5 | 5 | 0 | +11 | 20 | THTHH |
| 3 | Albirex Niigata | 10 | 6 | 2 | 2 | +0 | 20 | HTHTT |
| 4 | Toyama | 10 | 5 | 3 | 2 | +9 | 18 | HTHTH |
| 5 | Yokohama FC | 10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 | BTHTB |
| 6 | Shonan Bellmare | 10 | 4 | 5 | 1 | +2 | 17 | HHTHT |
| 7 | Oita Trinita | 10 | 3 | 5 | 2 | +3 | 14 | TTHHH |
| 8 | Fujieda MYFC | 10 | 3 | 4 | 3 | +2 | 13 | BHHHB |
| 9 | Blaublitz | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | BTHHT |
| 10 | Tegevajaro Miyazaki | 10 | 3 | 4 | 3 | +0 | 13 | HHTTT |
| 11 | Iwata | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | TBBBT |
| 12 | Tokushima | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | BBTTB |
| 13 | Montedio Yamagata | 10 | 4 | 0 | 6 | +2 | 12 | BBTBB |
| 14 | Iwaki | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TBBTT |
| 15 | Sagan Tosu | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | TBBBB |
| 16 | Tochigi City | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | BBBBH |
| 17 | Imabari | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | TTBBT |
| 18 | Kofu | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | TBBBB |
| 19 | Vanraure | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | BBTBB |
| 20 | Hokkaido Consadole Sapporo | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BTBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 5 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Imabari | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 6 | 3 | 0 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 1 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Imabari | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 6 | 3 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Vanraure | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Imabari Dựa trên 20 trận | Vanraure Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 3H 11B | T · H · B | 3T 5H 12B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -11 | Hiệu số | -21 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Imabari Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vanraure Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 13 |
| 3T 0H 6B | T · H · B | 2T 3H 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 23% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 0.38 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -3 | Hiệu số | -10 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 69% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 15% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 8% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Imabari Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Vanraure Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 1T 2H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 0.71 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 2.29 |
| -8 | Hiệu số | -11 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Imabari Dựa trên 17 trận | J2 League | Vanraure Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 5T 3H 9B | T · H · B | 3T 5H 10B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 0.56 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -9 | Hiệu số | -17 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 76% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 28% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Imabari Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Vanraure Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Imabari Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Vanraure Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Imabari gặp Vanraure tại J2 League vào 17/10/2026 12:00 UTC+07 tại Arigato Service Dream.
Imabari đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Vanraure đứng thứ 19.
Imabari thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Vanraure thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Imabari thắng 0, Vanraure thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.36 · 3.33 · 3.07.
Imabari · Trận trước: Tokushima vs Imabari (10/10) · Trận tiếp theo: Vegalta Sendai vs Imabari (21/10)
Vanraure · Trận trước: Omiya Ardija vs Vanraure (10/10) · Trận tiếp theo: Tokushima vs Vanraure (21/10)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Tochigi City vs Yokohama FC
- Fujieda MYFC vs Montedio Yamagata
- Oita Trinita vs Albirex Niigata
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Vegalta Sendai vs Tokushima
- Toyama vs Shonan Bellmare
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
Các trận J2 League tuần này
- Iwaki vs Kofu
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Vegalta Sendai vs Imabari
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- Omiya Ardija vs Toyama
- Kofu vs Yokohama FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Chưa có bài viết nào.