Washington Wizards vs Detroit Pistons
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Young | ||
| A. Davis | ||
| K. George | ||
| A. Sarr | ||
| A. Dybantsa |
| D. Ayton | ||
| B. Coulibaly | ||
| J. Champagnie | ||
| T. Johnson | ||
| C. Livingston | ||
| R. Beekman | ||
| C. Carrington | ||
| W. Riley | ||
| F. Okpara |
| D. Robinson | ||
| P. Reed | ||
| J. Collins | ||
| A. Thompson | ||
| D. Jenkins |
| T. Prince | ||
| R. Holland | ||
| J. Green | ||
| K. Huerter | ||
| I. Joe | ||
| E. Harkless | ||
| I. Jones | ||
| T. Smith | ||
| C. Lanier | ||
| J. Ukomadu | ||
| B. Williams | ||
| E. Okorie |
| Jamir WatkinsChưa phân loại |
| Tristan VukcevicChưa phân loại |
| Khris MiddletonNghỉ ngơi |
| Jalen DurenNghỉ ngơi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 114 : 108
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Washington Wizards | 40 | 16 | 24 | 18 | 16 | 114 |
| Detroit Pistons | 20 | 30 | 28 | 20 | 10 | 108 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,19Đội khách1,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,32→2,19Đội khách1,62→1,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 05:37 | 2,19▼ | 1,68▲ |
| 11/10 05:06 | 2,27▼ | 1,63▲ |
| 11/10 04:35 | 2,30▼ | 1,61▲ |
| 11/10 03:38 | 2,34▼ | 1,60▲ |
| 11/10 00:41 | 2,37▼ | 1,58▲ |
| 11/10 00:13 | 2,39▼ | 1,57▲ |
| 10/10 22:47 | 2,40▲ | 1,56▼ |
| 10/10 22:13 | 2,39▼ | 1,57▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 10/10 21:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 21:48 | Đã đóng | |
| 10/10 21:23 | 2,42▼ | 1,56▲ |
| 10/10 20:57 | 2,55▲ | 1,51▼ |
| 10/10 19:13 | 2,47▼ | 1,54▲ |
| 10/10 18:47 | 2,50▼ | 1,53▲ |
| 10/10 17:55 | 2,68▼ | 1,46▲ |
| 10/10 17:28 | 2,82▲ | 1,42▼ |
| 10/10 16:09 | 2,62▲ | 1,48▼ |
| 10/10 14:49 | 2,58 | 1,50▼ |
| 10/10 14:23 | 2,58 | Đã đóng |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 2,58▲ | 1,51▼ |
| 10/10 12:03 | Đã đóng | |
| 10/10 11:07 | 2,49▲ | 1,54▼ |
| 10/10 10:38 | 2,41▼ | 1,57 |
| 10/10 10:10 | 2,42▲ | 1,57▼ |
| 10/10 07:20 Đầu tiên | 2,32 | 1,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19 | 1,68 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,20 | 1,71 |
| Marathon | 2,16 | 1,64 |
| 1xBet | 2,20 | 1,67 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 2,15 | 1,68 |
Kèo chấp châu Á3Chủ nhà +31,91Đội khách -31,91Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,95→1,91Đội khách1,83→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 05:37 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 11/10 05:37 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 11/10 05:06 | 1,99▲ | 1,81▼ |
| 10/10 10:10 | Tạm dừng | |
| 10/10 07:20 Đầu tiên | 1,95 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3 | Đội khách -3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,87 | 1,84 |
| 1xBet | 1,91 | 1,88 |
Tài/Xỉu224.5Tài 224.51,91Xỉu 224.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,86→1,97Xỉu1,95→1,82
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 05:37 | Thay đổi mốc · 223.5 → 224.5 | |
| 11/10 05:37 | Tạm dừng | |
| 11/10 05:06 | 1,97▼ | 1,82▲ |
| 11/10 03:38 | Tạm dừng | |
| 11/10 03:07 | 2,05▼ | 1,79▲ |
| 10/10 18:47 | Tạm dừng | |
| 10/10 18:21 | 2,09▲ | 1,76▼ |
| 10/10 17:55 | 2,05▲ | 1,78▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:49 | 2,01▲ | 1,82▼ |
| 10/10 14:23 | 1,99▲ | 1,84▼ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 1,90 | 1,92 |
| 10/10 12:03 | Đã đóng | |
| 10/10 11:07 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 10/10 10:38 Đầu tiên | 1,86 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 224.5 | Xỉu 224.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,83 | 1,89 |
| 1xBet | 1,87 | 1,93 |
| Betano | 1,85 | 1,87 |
| BetVictor | 1,83 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Washington Wizards | Tất cả | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 347 | Ghi được | 345 |
| 348 | Bị ghi | 327 |
| Washington Wizards | Chủ nhà | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 236 | Ghi được | 109 |
| 239 | Bị ghi | 107 |
| Washington Wizards | Đội khách | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 111 | Ghi được | 236 |
| 109 | Bị ghi | 220 |
| Washington Wizards | Tất cả | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 347 | Ghi được | 345 |
| 348 | Bị ghi | 327 |
| Washington Wizards | Chủ nhà | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 236 | Ghi được | 109 |
| 239 | Bị ghi | 107 |
| Washington Wizards | Đội khách | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 111 | Ghi được | 236 |
| 109 | Bị ghi | 220 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Washington Wizards Dựa trên 20 trận | Detroit Pistons Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 11T 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 108.40 | Ghi được mỗi trận | 107.85 |
| 119.70 | Bị ghi mỗi trận | 105.35 |
| -226 | Hiệu số | +50 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 24.8 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.4 (10 trận) |
| 30.2 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.1 (10 trận) |
| 29.8 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.0 (10 trận) |
| 28.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.5 (10 trận) |
| 55.0 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.5 (10 trận) |
| 58.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.5 (10 trận) |
| 228.1 | Tổng điểm trung bình | 213.2 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 38.2 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.6 (9 trận) |
| 24.8 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.4 (9 trận) |
| 37% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (9 trận) |
| 75% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 47% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (9 trận) |
| 62% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 70% (9 trận) |
| 15.8 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.9 (9 trận) |
| 9.0 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| 4.1 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 7.1 (9 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Detroit Pistons Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 6T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 105.22 | Ghi được mỗi trận | 110.11 |
| 116.22 | Bị ghi mỗi trận | 108.33 |
| -99 | Hiệu số | +16 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 (4 trận) |
| 31.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.8 (4 trận) |
| 28.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 34.2 (4 trận) |
| 26.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (4 trận) |
| 54.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.5 (4 trận) |
| 55.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.0 (4 trận) |
| 221.4 | Tổng điểm trung bình | 218.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 37.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.8 (4 trận) |
| 25.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.2 (4 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (4 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (4 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 72% (4 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Detroit Pistons Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 9B | T · B | 5T 6B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 111.00 | Ghi được mỗi trận | 106.00 |
| 122.55 | Bị ghi mỗi trận | 102.91 |
| -127 | Hiệu số | +34 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 25.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.8 (6 trận) |
| 29.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.3 (6 trận) |
| 30.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.5 (6 trận) |
| 29.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.3 (6 trận) |
| 55.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.2 (6 trận) |
| 60.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.8 (6 trận) |
| 233.5 | Tổng điểm trung bình | 208.9 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 38.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.8 (5 trận) |
| 24.4 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.4 (5 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 63% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (5 trận) |
| 15.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (5 trận) |
| 9.9 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 14 trận | NBA | Detroit Pistons Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 1T 13B | T · B | 9T 5B |
| 7% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 113.50 | Ghi được mỗi trận | 114.43 |
| 130.14 | Bị ghi mỗi trận | 108.43 |
| -233 | Hiệu số | +84 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.6 (9 trận) |
| 30.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.1 (9 trận) |
| 30.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.4 (9 trận) |
| 28.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (9 trận) |
| 54.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.7 (9 trận) |
| 58.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.2 (9 trận) |
| 243.6 | Tổng điểm trung bình | 222.9 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 38.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.6 (8 trận) |
| 25.1 | Kiến tạo mỗi trận | 32.1 (8 trận) |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (8 trận) |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (8 trận) |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | 52% (8 trận) |
| 62% | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (8 trận) |
| 15.4 | Mất bóng mỗi trận | 16.5 (8 trận) |
| 8.9 | Cướp bóng mỗi trận | 10.1 (8 trận) |
| 4.1 | Chắn bóng mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Detroit Pistons Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 1T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 93.60 | Ghi được mỗi trận | 89.20 |
| 92.60 | Bị ghi mỗi trận | 96.40 |
| +5 | Hiệu số | -36 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 186.2 | Tổng điểm trung bình | 185.6 |
| Washington Wizards Dựa trên 1 trận | NBA Tiền mùa giải | Detroit Pistons Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +2 | Hiệu số | +2 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2248 : 2266
- Sân nhà
- 4T 0H 6B
- Sân khách
- 7T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Washington Wizards đã gặp Detroit Pistons tại NBA Tiền mùa giải vào 11/10/2026 06:00 UTC+07 tại Taylor B..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Washington Wizards 114-108 Detroit Pistons.
Washington Wizards thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Detroit Pistons thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Washington Wizards thắng 11, Detroit Pistons thắng 9, hòa 0.
Đội hình Washington Wizards có K. George, A. Sarr, A. Dybantsa.
Đội hình Detroit Pistons có J. Collins, A. Thompson, D. Jenkins.
Washington Wizards · Trận trước: New York Knicks vs Washington Wizards (9/10) · Trận tiếp theo: Washington Wizards vs Brooklyn Nets (13/10)
Detroit Pistons · Trận trước: Detroit Pistons vs Phoenix Suns (6/10) · Trận tiếp theo: Minnesota Timberwolves vs Detroit Pistons (15/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Boston Celtics vs Philadelphia 76ers
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Golden State Warriors vs Sacramento Kings
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic
- Charlotte Hornets vs Milwaukee Bucks
- Denver Nuggets vs Chicago Bulls
- Washington Wizards vs Brooklyn Nets
- Atlanta Hawks vs Oklahoma City Thunder
- New York Knicks vs Minnesota Timberwolves
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
- Toronto Raptors vs New York Knicks
- Orlando Magic vs Cleveland Cavaliers
- Oklahoma City Thunder vs Indiana Pacers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Chưa có bài viết nào.