Detroit Pistons vs Phoenix Suns
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Robinson | ||
| P. Reed | ||
| C. Cunningham | ||
| J. Collins | ||
| A. Thompson |
| T. Prince | ||
| R. Holland | ||
| J. Green | ||
| K. Huerter | ||
| I. Joe | ||
| I. Jones | ||
| T. Smith | ||
| D. Jenkins | ||
| C. Lanier | ||
| B. Williams | ||
| E. Okorie |
| D. Booker | ||
| D. Brooks | ||
| J. Green | ||
| M. Bridges | ||
| O. Ighodaro |
| J. Goodwin | ||
| D. Reath | ||
| L. Kennard | ||
| H. Highsmith | ||
| C. Gillespie | ||
| J. Bouyea | ||
| K. Chandler | ||
| K. Maluach | ||
| P. Spencer | ||
| R. Dunn | ||
| K. Peat | ||
| R. Fleming |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 109 : 107
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Detroit Pistons | 21 | 29 | 34 | 25 | 109 |
| Phoenix Suns | 35 | 33 | 16 | 23 | 107 |
| Hai đội | 56 | 62 | 50 | 48 | 216 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,74Đội khách2,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,61→1,74Đội khách2,33→2,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 05:46 | 1,74▼ | 2,11▲ |
| 06/10 05:34 | 1,75▼ | 2,09▲ |
| 06/10 05:04 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 06/10 04:44 | 1,71▲ | 2,15▼ |
| 06/10 04:02 | 1,66▼ | 2,24▲ |
| 06/10 03:05 | 1,68▼ | 2,20▲ |
| 06/10 02:44 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 06/10 02:44 | 1,70▲ | 2,17▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 06/10 02:12 | Đã đóng | |
| 06/10 01:43 | 1,67▼ | 2,22▲ |
| 06/10 00:57 | 1,68▲ | 2,21▼ |
| 05/10 23:59 | 1,65▲ | 2,25▼ |
| 05/10 23:47 | 1,63▲ | 2,29▼ |
| 05/10 23:14 | 1,62▼ | 2,31▲ |
| 05/10 23:06 | Đã đóng | |
| 05/10 22:29 | 1,65 | 2,26▲ |
| 05/10 21:26 | 1,65 | 2,25▼ |
| 05/10 19:55 | 1,65▲ | 2,26▼ |
| 05/10 17:11 | 1,64▲ | 2,28▼ |
| 05/10 17:03 Đầu tiên | 1,61 | 2,33 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,11 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,74 | 2,15 |
| Marathon | 1,69 | 2,08 |
| 1xBet | 1,72 | 2,12 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,70 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,94Đội khách +2.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76→1,94Đội khách2,04→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 05:46 | Thay đổi mốc · -2 → -2.5 | |
| 06/10 05:46 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 06/10 05:34 | 1,95▼ | 1,87▲ |
| 06/10 05:04 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 06/10 04:44 | 1,92▲ | 1,90▼ |
| 06/10 04:02 | 1,85▼ | 1,97▲ |
| 06/10 03:05 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 06/10 02:44 | 1,92▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 06/10 02:12 | Đã đóng | |
| 06/10 01:43 | 1,82▼ | 1,97▲ |
| 06/10 00:57 | 1,83▲ | 1,96▼ |
| 05/10 23:59 | 1,81▲ | 1,98▼ |
| 05/10 23:47 | 1,78▲ | 2,02▼ |
| 05/10 23:14 | 1,76▼ | 2,04▲ |
| 05/10 23:06 | Đã đóng | |
| 05/10 22:29 | 1,80▼ | 1,99▲ |
| 05/10 21:26 | 1,81 | 1,98▼ |
| 05/10 19:55 | 1,81▲ | 1,99▼ |
| 05/10 17:11 | 1,79▲ | 2,00▼ |
| 05/10 17:03 Đầu tiên | 1,76 | 2,04 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,88 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,74 | 2,00 |
| Marathon | 1,90 | 1,97 |
| 1xBet | 1,77 | 2,03 |
| Betano | 1,85 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu217.5Tài 217.51,91Xỉu 217.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,84→1,91Xỉu1,94→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 06/10 05:46 | 1,91▲ | 1,88 |
| 06/10 05:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 06/10 05:34 | 1,90▲ | 1,88▼ |
| 06/10 05:04 | Thay đổi mốc · 216.5 → 217.5 | |
| 05/10 21:55 | Tạm dừng | |
| 05/10 21:46 | 1,87▼ | 1,92▲ |
| 05/10 21:26 | 1,93▼ | 1,86▲ |
| 05/10 20:16 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 05/10 19:55 | 1,97▲ | 1,82▼ |
| 05/10 19:26 | 1,91▲ | 1,88▼ |
| 05/10 18:58 Đầu tiên | 1,84 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 217.5 | Xỉu 217.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,88 |
| Betfair | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 2,00 | 1,76 |
| Marathon | 1,71 | 1,95 |
| 1xBet | 2,01 | 1,78 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Detroit Pistons Dựa trên 15 trận | Trận chính thức | Phoenix Suns Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 10T 5B | T · B | 6T 9B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 115.40 | Ghi được mỗi trận | 111.40 |
| 108.40 | Bị ghi mỗi trận | 113.13 |
| +105 | Hiệu số | -26 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 32.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.2 (8 trận) |
| 29.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.1 (8 trận) |
| 28.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.4 (8 trận) |
| 28.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (8 trận) |
| 62.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.4 (8 trận) |
| 57.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.2 (8 trận) |
| 223.8 | Tổng điểm trung bình | 224.5 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 44.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.4 (8 trận) |
| 32.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.5 (8 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 79% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (8 trận) |
| 53% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 68% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 16.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 10.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| 6.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 20 trận | Phoenix Suns Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 9T 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 108.85 | Ghi được mỗi trận | 105.15 |
| 105.40 | Bị ghi mỗi trận | 105.95 |
| +69 | Hiệu số | -16 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 32.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.2 (8 trận) |
| 29.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.1 (8 trận) |
| 28.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.4 (8 trận) |
| 28.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (8 trận) |
| 62.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.4 (8 trận) |
| 57.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.2 (8 trận) |
| 214.2 | Tổng điểm trung bình | 211.1 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 43.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.8 (9 trận) |
| 30.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.8 (9 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 52% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 67% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (9 trận) |
| 16.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (9 trận) |
| 9.6 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (9 trận) |
| 6.6 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Phoenix Suns Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 3B | T · B | 4T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 112.33 | Ghi được mỗi trận | 107.22 |
| 108.44 | Bị ghi mỗi trận | 106.89 |
| +35 | Hiệu số | +3 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 134 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 30.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 36.3 (3 trận) |
| 33.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.3 (3 trận) |
| 32.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.7 (3 trận) |
| 30.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (3 trận) |
| 63.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.7 (3 trận) |
| 63.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.3 (3 trận) |
| 220.8 | Tổng điểm trung bình | 214.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 43.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 (4 trận) |
| 33.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (4 trận) |
| 50% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 82% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 55% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 67% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| 8.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Phoenix Suns Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 6B | T · B | 5T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 106.00 | Ghi được mỗi trận | 103.45 |
| 102.91 | Bị ghi mỗi trận | 105.18 |
| +34 | Hiệu số | -19 |
| 133 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 33.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.8 (5 trận) |
| 27.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.6 (5 trận) |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 (5 trận) |
| 27.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (5 trận) |
| 61.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.4 (5 trận) |
| 52.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.0 (5 trận) |
| 208.9 | Tổng điểm trung bình | 208.6 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 43.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.4 (5 trận) |
| 28.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.8 (5 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (5 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 67% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (5 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 15 trận | NBA | Phoenix Suns Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 10T 5B | T · B | 6T 9B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 115.40 | Ghi được mỗi trận | 111.40 |
| 108.40 | Bị ghi mỗi trận | 113.13 |
| +105 | Hiệu số | -26 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 32.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.2 (8 trận) |
| 29.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.1 (8 trận) |
| 28.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.4 (8 trận) |
| 28.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (8 trận) |
| 62.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.4 (8 trận) |
| 57.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.2 (8 trận) |
| 223.8 | Tổng điểm trung bình | 224.5 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 44.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.4 (8 trận) |
| 32.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.5 (8 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 79% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (8 trận) |
| 53% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 68% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 16.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 10.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| 6.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Phoenix Suns Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 3T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 89.20 | Ghi được mỗi trận | 86.40 |
| 96.40 | Bị ghi mỗi trận | 84.40 |
| -36 | Hiệu số | +10 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 185.6 | Tổng điểm trung bình | 170.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1409 : 1504
- Sân nhà
- 1T 0H 6B
- Sân khách
- 2T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Detroit Pistons đã gặp Phoenix Suns tại NBA Tiền mùa giải vào 6/10/2026 06:00 UTC+07 tại Little Caesars Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Detroit Pistons 109-107 Phoenix Suns.
Detroit Pistons thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Phoenix Suns thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Detroit Pistons thắng 3, Phoenix Suns thắng 10, hòa 0.
Đội hình Detroit Pistons có C. Cunningham, J. Collins, A. Thompson.
Đội hình Phoenix Suns có J. Green, M. Bridges, O. Ighodaro.
Detroit Pistons · Trận trước: Indiana Pacers vs Detroit Pistons (13/4) · Trận tiếp theo: Washington Wizards vs Detroit Pistons (11/10)
Phoenix Suns · Trận trước: Phoenix Suns vs Oklahoma City Thunder (28/4) · Trận tiếp theo: Chicago Bulls vs Phoenix Suns (8/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Atlanta Hawks vs Memphis Grizzlies
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Milwaukee Bucks vs Minnesota Timberwolves
- Sacramento Kings vs Los Angeles Lakers
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Charlotte Hornets vs Brooklyn Nets
- Oklahoma City Thunder vs New Orleans Pelicans
- Utah Jazz vs Denver Nuggets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Indiana Pacers vs Minnesota Timberwolves
- Oklahoma City Thunder vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Phoenix Suns
- Memphis Grizzlies vs Orlando Magic
- Portland Trail Blazers vs Golden State Warriors
- Cleveland Cavaliers vs Boston Celtics
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- T. Fritz vs A. Fils
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- A. Zverev vs A. Fery
- LKS Lodz W vs Chemik Police Nữ
- J-L. Struff vs N. Borges
- Cottbus vs Bochum
- Jena vs Frankfurt
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
Chưa có bài viết nào.