Trận đấu tiền mùa giải này không giống một trận NBA bình thường. Một bên gần như đã thay cả đội hình bằng các cầu thủ tập huấn. Oklahoma City chỉ mang theo 9 cầu thủ, toàn tân binh, cầu thủ hợp đồng hai chiều và những người được mời dự trại huấn luyện, còn Atlanta giữ lại gần như toàn bộ đội hình xoay tua. Vì vậy, cách biệt có thể đến từ cả hai nửa trận: các cầu thủ xuất phát của Atlanta sẽ đối đầu với những cầu thủ trẻ trước, rồi đến lượt băng ghế NBA đang có phong độ tốt gặp nhóm 9 người đã mệt mỏi.
Atlanta Hawks vs Oklahoma City Thunder
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| C. Kispert | ||
| A. Newell | ||
| J. Landale | ||
| N. Alexander-Walker | ||
| K. Flemings |
| J. Wilson | ||
| D. Finney-Smith | ||
| R. Dennis | ||
| K. Johnson | ||
| Z. Ejiofor | ||
| I. McKneely | ||
| C. Corhen |
| A. Mara | ||
| B. Barnhizer | ||
| J. Dix | ||
| O. Oweh | ||
| B. Stirtz |
| Z. Smith | ||
| C. Tilly | ||
| A. Pritchard | ||
| A. Holifield |
| Henri VeesaarChưa phân loại |
| Jalen JohnsonNghỉ ngơi |
| Keshon GilbertChấn thương |
| Luguentz DortChấn thương |
| Mouhamed GueyeChấn thương |
| Chet HolmgrenNghỉ ngơi |
| Isaiah HartensteinChấn thương |
| Jaylin WilliamsChưa phân loại |
| Nikola TopicChấn thương |
| Thomas SorberChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 113 : 110
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Atlanta Hawks | 29 | 27 | 23 | 34 | 113 |
| Oklahoma City Thunder | 28 | 21 | 30 | 31 | 110 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,48Đội khách2,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,27→1,48Đội khách3,65→2,62
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 05:57 | 1,48▼ | 2,62▲ |
| 13/10 05:38 | 1,50▼ | 2,58▲ |
| 13/10 05:17 | 1,60▲ | 2,33▼ |
| 13/10 04:57 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 13/10 04:17 | 1,52▼ | 2,51▲ |
| 13/10 03:54 | 1,54▲ | 2,49▼ |
| 13/10 03:14 | 1,44▲ | 2,77▼ |
| 13/10 02:54 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 13/10 02:54 | Đã đóng | |
| 13/10 02:13 | 1,43▼ | 2,82▲ |
| 13/10 01:49 | 1,44▲ | 2,80▼ |
| 13/10 01:27 | 1,39▲ | 2,99▼ |
| 13/10 01:06 | 1,38▼ | 3,05▲ |
| 13/10 00:44 | 1,39▲ | 2,99▼ |
| 13/10 00:21 | 1,38▲ | 3,03▼ |
| 12/10 23:59 | 1,36▲ | 3,10▼ |
| 12/10 23:37 | Đã đóng | |
| 12/10 23:12 | 1,28▲ | 3,57▼ |
| 12/10 22:50 | 1,26▼ | 3,75▲ |
| 12/10 22:30 | Đã đóng | |
| 12/10 21:56 | 1,27▼ | 3,64▲ |
| 12/10 21:35 | 1,28▲ | 3,62▼ |
| 12/10 20:13 | Đã đóng | |
| 12/10 19:28 | 1,27 | 3,71▲ |
| 12/10 18:22 | 1,27 | 3,69▲ |
| 12/10 16:59 Đầu tiên | 1,27 | 3,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,48 | 2,62 |
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,55 | 2,50 |
| Marathon | 1,39 | 2,83 |
| 1xBet | 1,43 | 2,84 |
| Betano | 1,50 | 2,50 |
| BetVictor | 1,47 | 2,50 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,81Đội khách +5.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,81→2,06Đội khách1,98→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 05:38 | Thay đổi mốc · -4.5 → -5.5 | |
| 13/10 05:38 | Tạm dừng | |
| 13/10 05:17 | 2,06▲ | 1,75▼ |
| 13/10 04:57 | 2,02▲ | 1,78▼ |
| 13/10 04:17 | 1,98▼ | 1,81▲ |
| 13/10 03:54 | 2,01▲ | 1,79▼ |
| 13/10 03:14 | 1,94▲ | 1,88▼ |
| 13/10 02:54 | Đã đóng | |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 13/10 02:13 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 13/10 01:49 | 1,94▲ | 1,88▼ |
| 13/10 01:27 | 1,87▲ | 1,92▼ |
| 13/10 01:06 | 1,85▼ | 1,94▲ |
| 13/10 00:44 | 1,86▲ | 1,93▼ |
| 13/10 00:21 | 1,84▲ | 1,94▼ |
| 12/10 23:59 Đầu tiên | 1,81 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 1,99 |
| Betfair | 1,83 | 1,80 |
| bet365 | 1,95 | 1,86 |
| Marathon | 1,81 | 1,88 |
| 1xBet | 1,88 | 1,93 |
| Betano | 1,90 | 1,82 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Tài/Xỉu225.5Tài 225.51,93Xỉu 225.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,96→1,96Xỉu1,83→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 05:57 | Thay đổi mốc · 223.5 → 225.5 | |
| 13/10 00:44 | Tạm dừng | |
| 13/10 00:21 | 1,96▲ | 1,83▼ |
| 12/10 23:59 | Đã đóng | 1,86▲ |
| 12/10 23:37 | Đã đóng | |
| 12/10 23:12 | 1,93▲ | 1,85▼ |
| 12/10 22:50 | 1,92▼ | 1,87▲ |
| 12/10 19:05 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 12/10 18:22 | 2,03▲ | 1,78▼ |
| 12/10 18:01 | Tạm dừng | |
| 12/10 17:19 Đầu tiên | 1,96 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 225.5 | Xỉu 225.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,86 |
| Betfair | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 2,20 | 1,66 |
| Marathon | 1,89 | 1,80 |
| 1xBet | 1,89 | 1,80 |
| Betano | 1,82 | 1,90 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Atlanta Hawks Dựa trên 20 trận | Oklahoma City Thunder Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 5T 15B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 105.45 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 104.50 | Bị ghi mỗi trận | 108.20 |
| +19 | Hiệu số | -144 |
| 141 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 28.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.4 (10 trận) |
| 34.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.1 (10 trận) |
| 29.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.1 (10 trận) |
| 28.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.4 (10 trận) |
| 62.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.5 (10 trận) |
| 58.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.5 (10 trận) |
| 209.9 | Tổng điểm trung bình | 209.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 43.1 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.7 (10 trận) |
| 25.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.8 (11 trận) |
| 37% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (10 trận) |
| 73% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (10 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 63% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (10 trận) |
| 14.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (11 trận) |
| 9.3 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (11 trận) |
| 4.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (11 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Oklahoma City Thunder Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 5B | T · B | 2T 9B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 101.89 | Ghi được mỗi trận | 103.09 |
| 107.56 | Bị ghi mỗi trận | 109.82 |
| -51 | Hiệu số | -74 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 30.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.0 (4 trận) |
| 27.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 34.8 (4 trận) |
| 32.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.5 (4 trận) |
| 25.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (4 trận) |
| 58.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 67.8 (4 trận) |
| 57.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (4 trận) |
| 209.4 | Tổng điểm trung bình | 212.9 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 41.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.8 (4 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.4 (5 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (4 trận) |
| 69% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 15.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (5 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Oklahoma City Thunder Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 3T 6B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 108.36 | Ghi được mỗi trận | 98.44 |
| 102.00 | Bị ghi mỗi trận | 106.22 |
| +70 | Hiệu số | -70 |
| 141 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 27.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (6 trận) |
| 38.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 (6 trận) |
| 27.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.5 (6 trận) |
| 31.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.8 (6 trận) |
| 65.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.7 (6 trận) |
| 58.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.3 (6 trận) |
| 210.4 | Tổng điểm trung bình | 204.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 44.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.3 (6 trận) |
| 26.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.2 (6 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (6 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 64% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 13.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| 9.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 10 trận | NBA | Oklahoma City Thunder Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5B | T · B | 5T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 114.10 | Ghi được mỗi trận | 112.10 |
| 114.70 | Bị ghi mỗi trận | 111.30 |
| -6 | Hiệu số | +8 |
| 141 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 28.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (8 trận) |
| 34.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 (8 trận) |
| 27.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.9 (8 trận) |
| 29.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (8 trận) |
| 63.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.0 (8 trận) |
| 57.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.5 (8 trận) |
| 228.8 | Tổng điểm trung bình | 223.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 45.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.0 (8 trận) |
| 27.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.8 (8 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (8 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 13.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| 9.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (8 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Oklahoma City Thunder Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 0T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 88.60 |
| 83.80 | Bị ghi mỗi trận | 102.20 |
| +6 | Hiệu số | -68 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 190.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Atlanta Hawks Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Oklahoma City Thunder Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 1B | T · B | 0T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 121.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 121.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +0 | Hiệu số | -8 |
| 123 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 119 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 34.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 243.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 45.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 26.3 | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 81% | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 85% | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.7 | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.3 | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 2 trận | NBA Summer League Salt Lake City | Oklahoma City Thunder Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2T 0B | T · B | 0T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 73.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 98.67 |
| +19 | Hiệu số | -76 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 77 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 172.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 1391 : 1437
- Sân nhà
- 2T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atlanta Hawks đã gặp Oklahoma City Thunder tại NBA Tiền mùa giải vào 13/10/2026 06:00 UTC+07 tại State Farm Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Atlanta Hawks 113-110 Oklahoma City Thunder.
Atlanta Hawks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Oklahoma City Thunder thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Atlanta Hawks thắng 5, Oklahoma City Thunder thắng 7, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Atlanta Hawks có J. Landale, N. Alexander-Walker, K. Flemings.
Đội hình Oklahoma City Thunder có J. Dix, O. Oweh, B. Stirtz.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Lark Trận đấu tiền mùa giải này không giống một trận NBA bình thường. Một bên gần như đã thay cả đội hình bằng các cầu thủ tập huấn. Oklahoma City chỉ mang theo 9 cầu thủ, toàn tân binh, cầu thủ hợp đồng hai chiều và những người được mời dự trại huấn luyện, còn Atlanta giữ lại gần như toàn bộ đội hình…
Atlanta Hawks · Trận trước: Indiana Pacers vs Atlanta Hawks (11/10) · Trận tiếp theo: Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks (17/10)
Oklahoma City Thunder · Trận trước: Oklahoma City Thunder vs Milwaukee Bucks (8/10) · Trận tiếp theo: Oklahoma City Thunder vs Indiana Pacers (14/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Washington Wizards vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Minnesota Timberwolves
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Toronto Raptors vs New York Knicks
- Orlando Magic vs Cleveland Cavaliers
- Oklahoma City Thunder vs Indiana Pacers
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Sacramento Kings vs Portland Trail Blazers
- Boston Celtics vs Charlotte Hornets
- Miami Heat vs Brooklyn Nets
- Minnesota Timberwolves vs Detroit Pistons
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Dallas Mavericks vs New Orleans Pelicans
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini